Serbia Prva Liga ·
FK Napredak Krusevac vs Metalac Gornji Milanovac
FK Napredak Krusevac
Metalac Gornji Milanovac
1
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
FK Napredak Krusevac
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Vladimir Savic
- 24Uros Ignjatovic
- 70Lazar Miladinovic
- 5Stefan Bukorac
- 7Nikola Vukajlovic
- 23Dragan Bojat
- 22Milos Toseski
- 95Vladimir Miletic
- 2Aleksa Novakovic
- 18Novak Stevanovic
- 33Nikola Bogdanovski
Dự bị trận trước
- 14Luka Laban
- 4Filip Krstic
- 8Damjan Jovanovic
- 19Aleksa Djordjevic
- 99Pavle Mihajlovic
- 77Luka Drobnjak
- 88Igor Jelicic
- 17Uros Sremcevic
Metalac Gornji Milanovac
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 16 lần gặp nhau
| Số trận thắng | FK Napredak Krusevac | Metalac Gornji Milanovac |
|---|---|---|
| Sân nhà của FK Napredak Krusevac | 5 | 1 |
| Sân nhà của Metalac Gornji Milanovac | 3 | 3 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FK Napredak Krusevac. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
FK Napredak Krusevac
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 12 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 8.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 33.33% |
| Hòa | 2 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 16.67% |
Metalac Gornji Milanovac
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 13 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 15.38% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 23.08% |
| Hòa | 3 | 23.08% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 15.38% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 23.08% |
So sánh theo vòng
| FK Napredak Krusevac BT-BB | % thắng | Metalac Gornji Milanovac BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 15-33 | 20% | 26-21 | 45% |
| Vòng 19 | 14-31 | 21% | 24-20 | 42% |
| Vòng 18 | 13-30 | 22% | 23-20 | 39% |
| Vòng 17 | 13-26 | 24% | 23-18 | 41% |
| Vòng 16 | 11-24 | 25% | 21-18 | 38% |
| Vòng 15 | 10-20 | 27% | 21-17 | 40% |
| Vòng 14 | 9-18 | 29% | 17-15 | 36% |
| Vòng 13 | 9-16 | 31% | 14-13 | 31% |
| Vòng 12 | 8-12 | 33% | 13-12 | 33% |
| Vòng 11 | 8-11 | 36% | 12-10 | 36% |
| Vòng 10 | 8-7 | 40% | 12-9 | 40% |
| Vòng 9 | 8-6 | 44% | 12-9 | 44% |
| Vòng 8 | 5-6 | 38% | 12-8 | 50% |
| Vòng 7 | 5-6 | 43% | 10-8 | 43% |
| Vòng 6 | 5-5 | 50% | 9-7 | 50% |
| Vòng 5 | 5-4 | 60% | 8-5 | 60% |
| Vòng 4 | 5-3 | 75% | 6-5 | 50% |
| Vòng 3 | 3-0 | 100% | 4-5 | 33% |
| Vòng 2 | 2-0 | 100% | 3-4 | 50% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 2-4 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước FK Napredak Krusevac
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FK Napredak Krusevac. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Metalac Gornji Milanovac
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Metalac Gornji Milanovac. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
FK Napredak Krusevac
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Metalac Gornji Milanovac
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | FK Napredak Krusevac ghi bàn | thủng lưới | Metalac Gornji Milanovac ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 20% | 8.3% | 10% |
| 16-30' | 21.4% | 14.3% | 19.4% | 14% |
| 31-45' | 14.3% | 22.9% | 11.1% | 26% |
| 46-60' | 35.7% | 20% | 16.7% | 20% |
| 61-75' | 21.4% | 8.6% | 16.7% | 12% |
| 76-90+' | 7.1% | 11.4% | 19.4% | 14% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.