GHQT Cấp CLB ·
FK Mladost DG vs Al-Dhafra
FK Mladost DG
Al-Dhafra
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
FK Mladost DG
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Al-Dhafra
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 44Amjad Al-Sayed
- 15Abdulla Falsal Alkarbi
- 26Yousif Almarzooqi
- 33Samir Caetano de Souza Santos
- 4Vinicius Serafim
- 6Ezeckiel Noumonvi
- 7Marcelo Josede Lima
- 88Dominique Mendy
- 21Rostand Djooh
- 11Mohamed El Khaloui
- 9Sory Kaba
Dự bị trận trước
- 5Mansor Alharbi
- 17Eisa Houti
- 20Leonard Amesimeku
- 99Arielson
- 19Abdullah Batal
- 14Khalid Bawazir
- 95Karim El Berkaoui
- 16Mohamad Ibrahim Alhamadi
- 3Dramane Koumare
- 8Zackariah Mohammed
- 39Ze Welinton
Phong độ
FK Mladost DG
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.26% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 18.42% |
| Hòa | 8 | 21.05% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 12 | 31.58% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 9 | 23.68% |
Al-Dhafra
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| FK Mladost DG BT-BB | % thắng | Al-Dhafra BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 24-37 | 35% | 20-42 | 15% |
| Vòng 19 | 22-36 | 32% | 20-37 | 16% |
| Vòng 18 | 22-36 | 33% | 20-36 | 17% |
| Vòng 17 | 21-31 | 35% | 17-32 | 18% |
| Vòng 16 | 21-29 | 38% | 17-31 | 19% |
| Vòng 15 | 20-29 | 33% | 15-28 | 20% |
| Vòng 14 | 19-29 | 29% | 14-28 | 14% |
| Vòng 13 | 16-27 | 23% | 12-27 | 8% |
| Vòng 12 | 15-24 | 25% | 12-26 | 8% |
| Vòng 11 | 14-22 | 27% | 11-22 | 9% |
| Vòng 10 | 14-21 | 30% | 11-20 | 10% |
| Vòng 9 | 12-19 | 33% | 11-18 | 11% |
| Vòng 8 | 12-17 | 38% | 11-16 | 13% |
| Vòng 7 | 12-17 | 43% | 10-15 | 14% |
| Vòng 6 | 11-12 | 50% | 9-12 | 17% |
| Vòng 5 | 8-10 | 40% | 7-8 | 20% |
| Vòng 4 | 7-8 | 50% | 7-7 | 25% |
| Vòng 3 | 5-8 | 33% | 6-4 | 33% |
| Vòng 2 | 3-2 | 50% | 5-2 | 50% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Al-Dhafra
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 7-1-4 | 58.3% | 6-5 | 50% |
| Sân nhà | 3 | 3-0-0 | 100% | 2-0 | 66.7% |
| Sân khách | 9 | 4-1-4 | 44.4% | 4-5 | 44.4% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 5-4-3 | 41.7% | 3-6 | 25% |
| Sân nhà | 3 | 2-1-0 | 66.7% | 2-1 | 66.7% |
| Sân khách | 9 | 3-3-3 | 33.3% | 1-5 | 11.1% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Al-Dhafra trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước FK Mladost DG
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/25 | PFC Oleksandria 1-2 FK Mladost DGHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 3-5 |
| 14/07/25 | FK Mladost DG 2-6 Slaven BelupoHT 2-0 · International Club Friendly | 1.5 | B | Tài | 8.6 / 5 / 1.24 | 2-7 |
| 12/07/25 | NK Nafta 0-2 FK Mladost DGHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 3-8 |
| 24/05/25 | FK Mladost DG 4-0 FK Ibar RozajeHT 2-0 · Montenegro Division 2 | - | - | - | - / - / - | 2-1 |
| 18/05/25 | FK Podgorica 2-1 FK Mladost DGHT 0-0 · Montenegro Division 2 | - | - | - | - / - / - | 7-0 |
| 14/05/25 | FK Mladost DG 2-2 KOM PodgoricaHT 0-0 · Montenegro Division 2 | - | - | - | - / - / - | 1-3 |
| 10/05/25 | FK Rudar Pljevlja 2-1 FK Mladost DGHT 0-1 · Montenegro Division 2 | - | - | - | - / - / - | 7-1 |
| 03/05/25 | FK Mladost DG 2-0 OSK IgaloHT 1-0 · Montenegro Division 2 | - | - | - | - / - / - | 2-6 |
| 27/04/25 | FK Grbalj Radanovici 0-2 FK Mladost DGHT 0-1 · Montenegro Division 2 | - | - | - | - / - / - | 3-4 |
| 19/04/25 | FK Mladost DG 0-3 Lovcen CetinjeHT 0-2 · Montenegro Division 2 | - | - | - | - / - / - | 4-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FK Mladost DG. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Al-Dhafra
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/25 | Al Arabi(UAE) 0-1 Al-DhafraHT 0-1 · UAE Division 1 Group A | 0.5 | T | Xỉu | 3.4 / 3.4 / 1.78 | 2-1 |
| 24/05/25 | Al-Dhafra 2-1 MasfutHT 2-1 · UAE Division 1 Group A | - | - | - | - / - / - | 2-4 |
| 17/05/25 | Emirates Club 2-2 Al-DhafraHT 1-1 · UAE Division 1 Group A | 1 | B | Tài | 4.7 / 3.8 / 1.48 | 1-7 |
| 10/05/25 | Al-Dhafra 2-1 Dubai UnitedHT 2-0 · UAE Division 1 Group A | 0.5 | T | Tài | 1.7 / 3.65 / 3.45 | 2-6 |
| 19/04/25 | Al-Dhafra 2-0 Ahli Al-FujirahHT 1-0 · UAE Division 1 Group A | - | - | - | - / - / - | 6-5 |
| 12/04/25 | Gulf United FC 1-0 Al-DhafraHT 0-0 · UAE Division 1 Group A | - | - | - | - / - / - | 5-6 |
| 05/04/25 | Al-Dhafra 0-0 Al-HamriyahHT 0-0 · UAE Division 1 Group A | - | - | - | - / - / - | 4-2 |
| 15/03/25 | Al-Jazira Al-Hamra 0-0 Al-DhafraHT 0-0 · UAE Division 1 Group A | 1/1.5 | B | Xỉu | 6.1 / 4.35 / 1.32 | 2-6 |
| 08/03/25 | Al-Dhafra 3-1 Dibba Al-FujairahHT 1-1 · UAE Division 1 Group A | 0 | T | Tài | 2.46 / 3.35 / 2.25 | 3-3 |
| 28/02/25 | Al-Thaid 0-2 Al-DhafraHT 0-0 · UAE Division 1 Group A | 0.5/1 | T | Xỉu | 4.65 / 3.35 / 1.57 | 3-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Al-Dhafra. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
FK Mladost DG
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Al-Dhafra
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | FK Mladost DG ghi bàn | thủng lưới | Al-Dhafra ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 22.2% | 6.3% | 3% | 15.2% |
| 16-30' | 11.1% | 10.4% | 18.2% | 15.2% |
| 31-45' | 22.2% | 14.6% | 15.2% | 12.1% |
| 46-60' | 7.4% | 18.8% | 12.1% | 12.1% |
| 61-75' | 22.2% | 27.1% | 21.2% | 24.2% |
| 76-90+' | 11.1% | 18.8% | 24.2% | 21.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | FK Mladost DG ghi bàn | thủng lưới | Al-Dhafra ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 18.8% | 14.1% | 6.5% | 14.6% |
| 16-30' | 10.4% | 9.4% | 19.6% | 17.1% |
| 31-45' | 18.8% | 18.8% | 17.4% | 14.6% |
| 46-60' | 12.5% | 17.6% | 13% | 11% |
| 61-75' | 16.7% | 21.2% | 15.2% | 22% |
| 76-90+' | 16.7% | 12.9% | 23.9% | 20.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.