Serbia Prva Liga ·
FK Loznica vs Borac Cacak
FK Loznica
Borac Cacak
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
FK Loznica
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Borac Cacak
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 4 lần gặp nhau
| Số trận thắng | FK Loznica | Borac Cacak |
|---|---|---|
| Sân nhà của FK Loznica | 1 | 0 |
| Sân nhà của Borac Cacak | 1 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Borac Cacak 1-0 FK LoznicaHT 0-0 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | 6-8 |
| 24/10/25 | FK Loznica 2-0 Borac CacakHT 1-0 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | 7-4 |
| 09/05/21 | Borac Cacak 0-1 FK LoznicaHT 0-0 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | 6-2 |
| 14/11/20 | FK Loznica 4-4 Borac CacakHT 2-3 · Serbia Prva Liga | 0.5 | B | Tài | 1.57 / 3.4 / 4.5 | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FK Loznica. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
FK Loznica
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 12 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 16.67% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 8.33% |
| Hòa | 6 | 50% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 8.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 16.67% |
Borac Cacak
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 13 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 15.38% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 53.85% |
| Hòa | 1 | 7.69% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 15.38% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 7.69% |
So sánh theo vòng
| FK Loznica BT-BB | % thắng | Borac Cacak BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 19-6 | 55% | 24-19 | 50% |
| Vòng 19 | 18-4 | 58% | 23-19 | 47% |
| Vòng 18 | 16-4 | 56% | 22-16 | 50% |
| Vòng 17 | 14-4 | 53% | 22-16 | 53% |
| Vòng 16 | 13-4 | 50% | 20-16 | 50% |
| Vòng 15 | 12-4 | 47% | 19-16 | 47% |
| Vòng 14 | 12-4 | 50% | 18-15 | 50% |
| Vòng 13 | 11-4 | 46% | 17-15 | 46% |
| Vòng 12 | 9-3 | 42% | 15-14 | 42% |
| Vòng 11 | 9-3 | 45% | 11-12 | 36% |
| Vòng 10 | 8-2 | 50% | 11-10 | 40% |
| Vòng 9 | 7-2 | 44% | 10-10 | 33% |
| Vòng 8 | 7-1 | 50% | 8-10 | 25% |
| Vòng 7 | 5-1 | 43% | 7-9 | 29% |
| Vòng 6 | 5-1 | 50% | 7-9 | 33% |
| Vòng 5 | 4-1 | 40% | 5-9 | 20% |
| Vòng 4 | 2-0 | 25% | 4-8 | 25% |
| Vòng 3 | 0-0 | 0% | 3-5 | 33% |
| Vòng 2 | 0-0 | 0% | 3-3 | 50% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Borac Cacak
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Borac Cacak trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước FK Loznica
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | FK Dubocica 0-0 FK LoznicaHT 0-0 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | 3-4 |
| 31/07/26 | FK Loznica 0-0 FK Proleter 023HT 0-0 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | 5-0 |
| 11/07/26 | Macva Sabac 0-0 FK LoznicaHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 6-4 |
| 09/05/26 | FK Loznica 2-0 Macva SabacHT 1-0 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | 3-7 |
| 03/05/26 | Zemun 1-2 FK LoznicaHT 0-0 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | 4-2 |
| 25/04/26 | FK Loznica 1-0 Jedinstvo UBHT 1-0 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | 4-5 |
| 22/04/26 | FK Vrsac 0-0 FK LoznicaHT 0-0 · Serbia Prva Liga | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.12 / 3.2 / 2.99 | --- |
| 18/04/26 | FK Vozdovac Beograd 0-2 FK LoznicaHT 0-1 · Serbia Prva Liga | 0.5 | T | H | 1.98 / 2.96 / 3.25 | 6-1 |
| 05/04/26 | Borac Cacak 1-0 FK LoznicaHT 0-0 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | 6-8 |
| 28/03/26 | FK Loznica 1-0 Jedinstvo UBHT 0-0 · Serbia Prva Liga | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.7 / 3.25 / 4.45 | 4-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FK Loznica. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Borac Cacak
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Borac Cacak 1-0 FK Vozdovac BeogradHT 0-0 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | 10-2 |
| 01/08/26 | Semendrija 1924 3-2 Borac CacakHT 2-0 · Serbia Prva Liga | 0/0.5 | B | Tài | 2.12 / 3.15 / 3 | 5-3 |
| 11/07/26 | Habitpharm Javor 2-0 Borac CacakHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 6-3 |
| 08/07/26 | Mladost Lucani 3-1 Borac CacakHT 2-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 29/05/26 | Borac Cacak 1-1 FK Usce Novi BeogradHT 0-1 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | 7-1 |
| 24/05/26 | Tekstilac 0-2 Borac CacakHT 0-1 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | 7-7 |
| 17/05/26 | Borac Cacak 0-0 Dinamo JugHT 0-0 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | 6-5 |
| 11/05/26 | Semendrija 1924 1-1 Borac CacakHT 0-1 · Serbia Prva Liga | 0.5 | T | Xỉu | 2.03 / 3.2 / 3.2 | 6-4 |
| 07/05/26 | Borac Cacak 2-0 FK Graficar BeogradHT 1-0 · Serbia Prva Liga | 0.5 | T | Xỉu | 1.7 / 3.6 / 4 | 4-7 |
| 02/05/26 | FAP 0-1 Borac CacakHT 0-0 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Borac Cacak. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
FK Loznica
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Borac Cacak
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | FK Loznica ghi bàn | thủng lưới | Borac Cacak ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | 16.7% | 8.3% | 25% | 40% |
| 31-45' | 16.7% | 16.7% | 0% | 40% |
| 46-60' | 8.3% | 16.7% | 25% | 20% |
| 61-75' | 16.7% | 16.7% | 25% | 0% |
| 76-90+' | 8.3% | 33.3% | 25% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | FK Loznica ghi bàn | thủng lưới | Borac Cacak ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 18.5% | 10.7% | 14.3% | 26.5% |
| 16-30' | 7.4% | 10.7% | 9.5% | 20.6% |
| 31-45' | 22.2% | 17.9% | 4.8% | 11.8% |
| 46-60' | 11.1% | 17.9% | 23.8% | 14.7% |
| 61-75' | 22.2% | 10.7% | 38.1% | 11.8% |
| 76-90+' | 11.1% | 28.6% | 9.5% | 11.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.