Latvia Cup ·
FK Liepaja vs Riga FC
FK Liepaja
1
Riga FC
Diễn biến
- 4’ 0 - 1 M. Regza Kiến tạo: M. Tonisevs
- 8’ M. Lausic Thẻ vàng
- 21’ A. Cernomordijs Thẻ vàng
- 27’ 0 - 2 M. Regza
- 36’ A. Ogunniyi Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 0 - 2
- 70’ 0 - 3 O. Galo
- 72’ M. Diaw Thẻ vàng
- 80’ T. Samba Thẻ đỏ
- 82’ 0 - 4 Reginaldo Ramires
- Hết giờ · 0 - 4
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
FK Liepaja
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 24Davis Oss
- 2Bart Straalman
- 34Talisca
- 4Marvin Martins Santos
- 28Andrii Korobenko
- 5Leonel Strumia
- 70Danila Patijcuks
- 11Beknaz Almazbekov
- 17Bruno Melnis
- 7Abiodun Ogunniyi
- 18Joseph Ede
Dự bị trận trước
- 9Crysthyan Lucas
- 23Amar Haidara
- 3Kirils Iljins
- 29Lauris Lakutis
- 44Kyvon Leidsman
- 77Afonso Leite
- 22Irad Mushindi
- 12Danijel Petkovic
- 35Vladislavs Sorokins
Riga FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Kenan Piric
- 23Maksims Tonisevs
- 34Antonijs Cernomordijs
- 5Karl Gameni Wassom
- 17Andres Salazar
- 40Ahmed Ankrah
- 8Iago Siqueira Augusto
- 18Salah MHand
- 99Caio Ferreira
- 22Meissa Diop
- 10Reginaldo Oliveira
Dự bị trận trước
- 3Abner
- 7Raki Aouani
- 19Mohamed Badamosi
- 13Raivis Jurkovskis
- 28Eriks Maurs-Boks
- 91Frenks Davids Orols
- 15Samuel Lopes Robalo Pedro
- 6Coli Saco
- 25Abdulrahman Taiwo
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | FK Liepaja | Riga FC |
|---|---|---|
| Sân nhà của FK Liepaja | 2 | 6 |
| Sân nhà của Riga FC | 2 | 8 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/25 | FK Liepaja 2-3 Riga FCHT 1-2 · Latvian Higher League | 1/1.5 | T | Tài | 6 / 4.35 / 1.38 | 6-5 |
| 19/05/25 | Riga FC 2-0 FK LiepajaHT 1-0 · Latvian Higher League | 1.5/2 | B | Xỉu | 1.16 / 6.5 / 11.5 | 10-5 |
| 03/04/25 | FK Liepaja 2-5 Riga FCHT 2-3 · Latvian Higher League | 1/1.5 | B | Tài | 5.4 / 4.3 / 1.42 | 3-3 |
| 29/09/24 | Riga FC 1-0 FK LiepajaHT 0-0 · Latvian Higher League | 1.5/2 | T | Xỉu | 1.19 / 6 / 10 | 4-5 |
| 07/07/24 | FK Liepaja 0-3 Riga FCHT 0-1 · Latvian Higher League | 1.5/2 | B | H | 9 / 5.1 / 1.18 | 4-6 |
| 14/05/24 | FK Liepaja 1-1 Riga FCHT 0-1 · Latvian Higher League | 1.5/2 | T | Xỉu | 10.5 / 5.5 / 1.18 | 2-6 |
| 04/04/24 | Riga FC 4-0 FK LiepajaHT 2-0 · Latvian Higher League | 1.5 | B | Tài | 1.22 / 5.3 / 11 | 9-1 |
| 25/09/23 | Riga FC 3-1 FK LiepajaHT 2-0 · Latvian Higher League | 2/2.5 | T | Tài | 1.09 / 7.5 / 14 | 5-3 |
| 20/09/23 | Riga FC 2-1 FK LiepajaHT 1-1 · Latvia Cup | 2 | T | H | 1.12 / 6 / 11.5 | --- |
| 04/07/23 | Riga FC 3-1 FK LiepajaHT 1-0 · Latvian Higher League | 2/2.5 | T | Tài | 1.1 / 7.3 / 14 | 7-0 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FK Liepaja. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
FK Liepaja
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 22.22% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 10 | 27.78% |
| Hòa | 7 | 19.44% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 5.56% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 9 | 25% |
Riga FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 19 | 52.78% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 22.22% |
| Hòa | 7 | 19.44% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 5.56% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| FK Liepaja BT-BB | % thắng | Riga FC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 32-21 | 65% | 59-18 | 80% |
| Vòng 19 | 32-19 | 68% | 57-18 | 79% |
| Vòng 18 | 30-18 | 67% | 54-17 | 78% |
| Vòng 17 | 30-16 | 71% | 52-17 | 76% |
| Vòng 16 | 30-16 | 75% | 49-16 | 75% |
| Vòng 15 | 29-16 | 73% | 46-16 | 73% |
| Vòng 14 | 28-15 | 79% | 45-15 | 79% |
| Vòng 13 | 25-14 | 77% | 41-15 | 77% |
| Vòng 12 | 24-14 | 75% | 38-13 | 75% |
| Vòng 11 | 21-13 | 73% | 36-12 | 73% |
| Vòng 10 | 19-13 | 70% | 33-10 | 70% |
| Vòng 9 | 18-11 | 78% | 30-7 | 78% |
| Vòng 8 | 16-11 | 75% | 29-7 | 75% |
| Vòng 7 | 14-8 | 86% | 26-7 | 71% |
| Vòng 6 | 12-8 | 83% | 24-7 | 67% |
| Vòng 5 | 10-7 | 80% | 23-4 | 80% |
| Vòng 4 | 8-6 | 75% | 13-4 | 75% |
| Vòng 3 | 6-5 | 67% | 13-2 | 100% |
| Vòng 2 | 6-2 | 100% | 12-2 | 100% |
| Vòng 1 | 4-1 | 100% | 6-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng FK Liepaja
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 13-4-12 | 44.8% | 18-10 | 62.1% |
| Sân nhà | 16 | 7-3-6 | 43.8% | 9-7 | 56.2% |
| Sân khách | 13 | 6-1-6 | 46.2% | 9-3 | 69.2% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 15-1-13 | 51.7% | 12-12 | 41.4% |
| Sân nhà | 16 | 9-0-7 | 56.2% | 7-6 | 43.8% |
| Sân khách | 13 | 6-1-6 | 46.2% | 5-6 | 38.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FK Liepaja trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Riga FC
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 12-2-14 | 42.9% | 10-18 | 35.7% |
| Sân nhà | 15 | 4-1-10 | 26.7% | 4-11 | 26.7% |
| Sân khách | 13 | 8-1-4 | 61.5% | 6-7 | 46.2% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 13-3-12 | 46.4% | 12-16 | 42.9% |
| Sân nhà | 15 | 4-1-10 | 26.7% | 3-12 | 20% |
| Sân khách | 13 | 9-2-2 | 69.2% | 9-4 | 69.2% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Riga FC trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước FK Liepaja
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/25 | Metta/LU Riga 1-2 FK LiepajaHT 0-2 · Latvian Higher League | 1.5 | B | Xỉu | 7.6 / 5.2 / 1.25 | 1-5 |
| 25/08/25 | FK Liepaja 0-3 Super NovaHT 0-1 · Latvian Higher League | 1.5/2 | B | Tài | 1.24 / 5.4 / 9.2 | 19-0 |
| 16/08/25 | BFC Daugavpils 1-2 FK LiepajaHT 1-0 · Latvia Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 09/08/25 | FK Liepaja 2-1 BFC DaugavpilsHT 0-0 · Latvian Higher League | 0.5/1 | T | Tài | 1.57 / 3.8 / 4.55 | 7-5 |
| 02/08/25 | Jelgava 1-2 FK LiepajaHT 0-1 · Latvian Higher League | 0.5 | T | Tài | 3.5 / 3.45 / 1.9 | 2-6 |
| 27/07/25 | FK Liepaja 2-0 FK Auda RigaHT 1-0 · Latvian Higher League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.79 / 3.35 / 2.15 | 10-4 |
| 19/07/25 | FK Liepaja 2-3 Riga FCHT 1-2 · Latvian Higher League | 1/1.5 | T | Tài | 6 / 4.35 / 1.38 | 6-5 |
| 12/07/25 | FK Ventspils 0-2 FK LiepajaHT 0-0 · Latvia Cup | - | - | - | - / - / - | 1-11 |
| 04/07/25 | FK Rigas Futbola skola 2-1 FK LiepajaHT 1-0 · Latvian Higher League | 1/1.5 | T | H | 1.4 / 4.65 / 5.8 | 3-2 |
| 30/06/25 | FK Liepaja 2-0 GrobinaHT 0-0 · Latvian Higher League | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.36 / 4.6 / 6 | 6-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FK Liepaja. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Riga FC
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/25 | Super Nova 2-6 Riga FCHT 1-3 · Latvian Higher League | 2/2.5 | T | Tài | 11.5 / 6.7 / 1.13 | 2-11 |
| 27/08/25 | Riga FC 1-0 AC Sparta PragueHT 0-0 · UEFA Conference League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.88 / 3.25 / 2.25 | 3-8 |
| 21/08/25 | AC Sparta Prague 2-0 Riga FCHT 1-0 · UEFA Conference League | 1.5 | B | Xỉu | 1.27 / 5.2 / 7.9 | 6-3 |
| 17/08/25 | Riga FC 10-0 Beitar Riga MarinersHT 3-0 · Latvia Cup | - | - | - | - / - / - | 9-0 |
| 14/08/25 | Beitar Jerusalem 3-1 Riga FCHT 2-0 · UEFA Conference League | 0/0.5 | B | Tài | 2.08 / 3.6 / 2.76 | 6-4 |
| 10/08/25 | Riga FC 2-0 GrobinaHT 0-0 · Latvian Higher League | 2.5 | B | Xỉu | 1.09 / 8.6 / 15 | 5-1 |
| 07/08/25 | Riga FC 3-0 Beitar JerusalemHT 0-0 · UEFA Conference League | 0/0.5 | T | Tài | 1.99 / 3.4 / 3.1 | 10-3 |
| 03/08/25 | Tukums-2000 0-1 Riga FCHT 0-1 · Latvian Higher League | 2/2.5 | B | Xỉu | 11 / 7.2 / 1.15 | 6-11 |
| 31/07/25 | Dila Gori 3-3 Riga FCHT 1-1 · UEFA Conference League | 0 | H | Tài | 2.41 / 3.35 / 2.45 | 6-9 |
| 27/07/25 | Riga FC 3-2 Metta/LU RigaHT 2-0 · Latvian Higher League | 3 | B | Tài | 1.03 / 11 / 17.5 | 10-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Riga FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
FK Liepaja
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Riga FC
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | FK Liepaja ghi bàn | thủng lưới | Riga FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 14% | 15.9% | 8.3% | 15% |
| 16-30' | 22% | 9.1% | 16.7% | 20% |
| 31-45' | 16% | 13.6% | 13.1% | 0% |
| 46-60' | 12% | 22.7% | 14.3% | 25% |
| 61-75' | 12% | 15.9% | 17.9% | 15% |
| 76-90+' | 18% | 18.2% | 22.6% | 20% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | FK Liepaja ghi bàn | thủng lưới | Riga FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 8.5% | 14.9% | 10.9% | 13.2% |
| 16-30' | 20.7% | 9% | 13% | 18.4% |
| 31-45' | 19.5% | 17.9% | 13.8% | 10.5% |
| 46-60' | 14.6% | 17.9% | 16.7% | 21.1% |
| 61-75' | 15.9% | 17.9% | 20.3% | 15.8% |
| 76-90+' | 15.9% | 17.9% | 20.3% | 18.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.