Slovak Super Liga ·

FK Kosice vs MFK Ruzomberok

FK Kosice FK Kosice
2 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
MFK Ruzomberok MFK Ruzomberok 1

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

FK Kosice 3-4-1-2
Thủ môn
  • 22 Matus Kira
Hậu vệ
  • 26 Sebastian Kosa
  • 31 Taylor Moore
  • 24 Dominik Kruzliak
Tiền vệ
  • 29 Osman Kakay
  • 6 Filip Lichy
  • 8 David Gallovic
  • 23 Matej Madlenak
Tiền vệ
  • 80 Kevor Palumets
Tiền đạo
  • 15 Miroslav Sovic
  • 99 Aleksa Maras
Dự bị
  • 66 Bojan Damjanovic
  • 7 Milan Dimun
  • Aleksandar Kahvic
  • 33 Filip Kalanin
  • 47 Leonardo Lukacevic
  • 21 Daniel Magda
  • 15 Maxim Mateas
  • 10 Milan Rehus
  • 25 Marek Zsigmund

HLV: Peter Cernak

MFK Ruzomberok 4-4-2
Thủ môn
  • 1 Ivan Krajcirik
Hậu vệ
  • 31 Dominik Kostka
  • 5 Tomas Marusin
  • 16 Daniel Kostl
  • 4 Oliver Luteran
Tiền vệ
  • 17 Adam Tucny
  • 10 Filip Soucek
  • 11 Samuel Lavrincik
  • 19 Vojtech Hranos
Tiền đạo
  • 14 Jan Hladik
  • 15 Martin Bacik
Dự bị
  • 30 Martin Boda
  • 22 Tomas Buchvaldek
  • 20 Marian Chobot
  • 29 Stefan Gerec
  • 25 Dario Grgic
  • 34 David Huska
  • 24 Patrik Jevos
  • 26 Marko Kelemen
  • 13 Daniel Prekop

HLV: Jaroslav Kostl

Lực lượng

FK Kosice

Vắng mặt (3)

SốCầu thủVị tríLý do
13Matej JakubekTiền vệ trung tâmChấn thương đầu gối
33Juraj TeplanTiền vệ trung tâmChấn thương
0Taiga SeguchiTiền vệ tráivisa issues

Đội hình xuất phát trận trước

  • 22Matus Kira
  • 24Dominik Kruzliak
  • 31Taylor Moore
  • 26Sebastian Kosa
  • 23Matej Madlenak
  • 8David Gallovic
  • 6Filip Lichy
  • 29Osman Kakay
  • 80Kevor Palumets
  • 99Aleksa Maras
  • 15Miroslav Sovic

Dự bị trận trước

  • 66Bojan Damjanovic
  • 7Milan Dimun
  • 30Aleksandar Kahvic
  • 33Filip Kalanin
  • 47Leonardo Lukacevic
  • 21Daniel Magda
  • 44Maxim Mateas
  • 77Milan Rehus
  • 25Marek Zsigmund

MFK Ruzomberok

Vắng mặt (1)

SốCầu thủVị tríLý do
8Jan MurgasTiền vệ phòng ngựChấn thương đầu gối

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Ivan Krajcirik
  • 4Oliver Luteran
  • 16Daniel Kostl
  • 5Tomas Marusin
  • 31Dominik Kostka
  • 19Vojtech Hranos
  • 11Samuel Lavrincik
  • 10Filip Soucek
  • 17Adam Tucny
  • 15Martin Bacik
  • 14Jan Hladik

Dự bị trận trước

  • 30Martin Boda
  • 22Tomas Buchvaldek
  • 20Marian Chobot
  • 29Stefan Gerec
  • 25Dario Grgic
  • 34David Huska
  • 24Patrik Jevos
  • 26Marko Kelemen
  • 23Daniel Prekop

Phong độ

FK Kosice

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 8 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 37.5%
Thắng cách biệt 1 bàn0 0%
Hòa3 37.5%
Thua cách biệt 1 bàn1 12.5%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 12.5%

MFK Ruzomberok

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 9 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn1 11.11%
Thắng cách biệt 1 bàn0 0%
Hòa2 22.22%
Thua cách biệt 1 bàn3 33.33%
Thua cách biệt từ 2 bàn3 33.33%

So sánh theo vòng

FK Kosice
BT-BB
% thắngMFK Ruzomberok
BT-BB
% thắng
Vòng 2050-4245%25-3625%
Vòng 1947-4142%24-3326%
Vòng 1846-3844%23-3228%
Vòng 1745-3547%19-2924%
Vòng 1643-3444%19-2825%
Vòng 1543-3147%18-2820%
Vòng 1440-2943%18-2721%
Vòng 1338-2746%15-2423%
Vòng 1237-2650%15-2125%
Vòng 1136-2645%15-1927%
Vòng 1034-1950%15-1630%
Vòng 931-1844%14-1533%
Vòng 827-1450%13-1338%
Vòng 724-1157%12-943%
Vòng 620-950%12-450%
Vòng 515-940%7-440%
Vòng 414-750%7-350%
Vòng 312-567%6-167%
Vòng 25-550%4-150%
Vòng 12-50%3-0100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Bàn thắng

PhútFK Kosice
ghi bàn
thủng lướiMFK Ruzomberok
ghi bàn
thủng lưới
1-15'0%6.3%11.1%16.7%
16-30'9.1%6.3%11.1%33.3%
31-45'27.3%37.5%16.7%0%
46-60'0%12.5%16.7%16.7%
61-75'27.3%18.8%5.6%16.7%
76-90+'36.4%6.3%33.3%16.7%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

FK Kosice

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.6điểm trung bình
4.57.55.16.87.65.55.8

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
23Matej MadlenakHậu vệ trái8.4
77Milan RehusTiền đạo cánh trái7.6
8David GallovicTiền vệ trung tâm7.1
29Osman KakayHậu vệ phải7
7Milan DimunTiền vệ phòng ngự6.8
6Filip LichyTiền vệ trung tâm6.8
24Dominik KruzliakTrung vệ6.6
44Maxim MateasTiền vệ trung tâm6.6
30Aleksandar KahvicTiền đạo cắm6.6
31Taylor MooreHậu vệ6.5
80Kevor PalumetsTiền vệ trung tâm6.3
15Miroslav SovicTiền vệ tấn công6.2
26Sebastian KosaTrung vệ6
99Aleksa MarasTiền đạo5.9
22Matus KiraThủ môn4.5

MFK Ruzomberok

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.4điểm trung bình
7.16.56.66.14.64.86.67.3

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
31Dominik KostkaTiền vệ phải8.8
15Martin BacikTiền vệ8.2
17Adam TucnyTiền đạo cánh trái8.1
10Filip SoucekTiền vệ trung tâm7.7
28Alexander SeleckyHậu vệ trái7.5
5Tomas MarusinTrung vệ7.4
11Samuel LavrincikTiền vệ phòng ngự7.2
19Vojtech HranosTiền đạo7.2
1Ivan KrajcirikThủ môn7.1
14Jan HladikTiền đạo cánh phải7
4Oliver LuteranTiền vệ trung tâm7
16Daniel KostlTrung vệ6.9
24Patrik JevosTiền đạo6.3

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕