Serbia Prva Liga ·
FK Dubocica vs Metalac Gornji Milanovac
FK Dubocica
Metalac Gornji Milanovac
Diễn biến
- Hết hiệp 1 · 0 - 0
- 62’ 0 - 1 Bàn thắng
- 90+1’ 0 - 2 Bàn thắng
- Hết giờ · 0 - 2
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
FK Dubocica
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Metalac Gornji Milanovac
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 2 lần gặp nhau
| Số trận thắng | FK Dubocica | Metalac Gornji Milanovac |
|---|---|---|
| Sân nhà của FK Dubocica | 1 | 0 |
| Sân nhà của Metalac Gornji Milanovac | 0 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/04/24 | FK Dubocica 1-0 Metalac Gornji MilanovacHT 1-0 · Serbia Prva Liga | 0/0.5 | T | Xỉu | 2 / 2.66 / 3.65 | 3-2 |
| 27/10/23 | Metalac Gornji Milanovac 0-0 FK DubocicaHT 0-0 · Serbia Prva Liga | 0.5 | T | Xỉu | 2.02 / 2.91 / 3.55 | 5-2 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FK Dubocica. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
FK Dubocica
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 37 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 12 | 32.43% |
| Hòa | 14 | 37.84% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 16.22% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 13.51% |
Metalac Gornji Milanovac
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 37 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 10.81% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 18.92% |
| Hòa | 12 | 32.43% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 21.62% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 16.22% |
So sánh theo vòng
| FK Dubocica BT-BB | % thắng | Metalac Gornji Milanovac BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 12-23 | 15% | 19-21 | 30% |
| Vòng 19 | 11-21 | 16% | 19-21 | 32% |
| Vòng 18 | 10-16 | 17% | 17-20 | 28% |
| Vòng 17 | 10-16 | 18% | 16-18 | 29% |
| Vòng 16 | 10-16 | 19% | 15-17 | 31% |
| Vòng 15 | 10-16 | 20% | 15-17 | 33% |
| Vòng 14 | 9-15 | 21% | 15-16 | 36% |
| Vòng 13 | 9-15 | 23% | 14-15 | 38% |
| Vòng 12 | 9-12 | 25% | 14-13 | 42% |
| Vòng 11 | 8-10 | 27% | 12-12 | 36% |
| Vòng 10 | 8-10 | 30% | 11-12 | 30% |
| Vòng 9 | 8-9 | 33% | 11-10 | 33% |
| Vòng 8 | 8-8 | 38% | 9-10 | 25% |
| Vòng 7 | 7-8 | 29% | 9-9 | 29% |
| Vòng 6 | 7-6 | 33% | 5-7 | 17% |
| Vòng 5 | 6-5 | 40% | 2-5 | 0% |
| Vòng 4 | 5-5 | 25% | 1-4 | 0% |
| Vòng 3 | 5-4 | 33% | 0-2 | 0% |
| Vòng 2 | 4-3 | 50% | 0-1 | 0% |
| Vòng 1 | 3-2 | 100% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng FK Dubocica
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 6-2-3 | 54.5% | 2-8 | 18.2% |
| Sân nhà | 7 | 3-1-3 | 42.9% | 2-5 | 28.6% |
| Sân khách | 4 | 3-1-0 | 75% | 0-3 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 5-2-4 | 45.5% | 5-6 | 45.5% |
| Sân nhà | 7 | 2-1-4 | 28.6% | 5-2 | 71.4% |
| Sân khách | 4 | 3-1-0 | 75% | 0-4 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FK Dubocica trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Metalac Gornji Milanovac
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2-0-5 | 28.6% | 2-5 | 28.6% |
| Sân nhà | 4 | 1-0-3 | 25% | 2-2 | 50% |
| Sân khách | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 0-3 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2-0-5 | 28.6% | 5-1 | 71.4% |
| Sân nhà | 4 | 1-0-3 | 25% | 2-1 | 50% |
| Sân khách | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 3-0 | 100% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Metalac Gornji Milanovac trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước FK Dubocica
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/24 | Proleter 2-3 FK DubocicaHT 1-2 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | 8-1 |
| 13/05/24 | FK Dubocica 1-1 FK VrsacHT 1-1 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 08/05/24 | Kolubara 1-1 FK DubocicaHT 0-0 · Serbia Prva Liga | 0.5/1 | T | H | 1.72 / 2.92 / 4.45 | --- |
| 02/05/24 | FK Dubocica 0-1 Mladost Novi SadHT 0-1 · Serbia Prva Liga | 1 | H | Xỉu | 5.7 / 3.4 / 1.53 | --- |
| 28/04/24 | FK Radnicki Novi Belgrad 0-1 FK DubocicaHT 0-1 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | 3-3 |
| 21/04/24 | FK Dubocica 1-1 Sevojno UziceHT 0-1 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | 4-4 |
| 13/04/24 | Jedinstvo UB 2-0 FK DubocicaHT 0-0 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | 8-2 |
| 08/04/24 | FK Dubocica 1-0 Metalac Gornji MilanovacHT 1-0 · Serbia Prva Liga | 0/0.5 | T | Xỉu | 2 / 2.66 / 3.65 | 3-2 |
| 02/04/24 | Sevojno Uzice 1-0 FK DubocicaHT 0-0 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | 3-4 |
| 29/03/24 | FK Dubocica 0-1 Macva SabacHT 0-1 · Serbia Prva Liga | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.46 / 2.63 / 3 | 2-0 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FK Dubocica. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Metalac Gornji Milanovac
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/24 | Metalac Gornji Milanovac 0-1 Mladost Novi SadHT 0-1 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | 10-3 |
| 13/05/24 | Metalac Gornji Milanovac 0-0 KolubaraHT 0-0 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 08/05/24 | FK Vrsac 1-0 Metalac Gornji MilanovacHT 1-0 · Serbia Prva Liga | 0 | B | Xỉu | 2.59 / 2.66 / 2.59 | 6-2 |
| 02/05/24 | Metalac Gornji Milanovac 1-2 Sevojno UziceHT 0-1 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | 5-2 |
| 28/04/24 | Proleter 1-1 Metalac Gornji MilanovacHT 0-0 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | 1-4 |
| 21/04/24 | Metalac Gornji Milanovac 3-2 FK Radnicki Novi BelgradHT 1-0 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | 2-1 |
| 14/04/24 | Metalac Gornji Milanovac 4-2 ProleterHT 2-0 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | 5-2 |
| 08/04/24 | FK Dubocica 1-0 Metalac Gornji MilanovacHT 1-0 · Serbia Prva Liga | 0/0.5 | B | Xỉu | 2 / 2.66 / 3.65 | 3-2 |
| 02/04/24 | Metalac Gornji Milanovac 2-0 FK Radnicki Novi BelgradHT 0-0 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | 8-1 |
| 29/03/24 | Jedinstvo UB 2-0 Metalac Gornji MilanovacHT 1-0 · Serbia Prva Liga | - | - | - | - / - / - | 4-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Metalac Gornji Milanovac. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
FK Dubocica
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Metalac Gornji Milanovac
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | FK Dubocica ghi bàn | thủng lưới | Metalac Gornji Milanovac ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 19% | 27.3% | 6.9% | 11.4% |
| 16-30' | 9.5% | 12.1% | 20.7% | 11.4% |
| 31-45' | 14.3% | 15.2% | 10.3% | 31.4% |
| 46-60' | 14.3% | 12.1% | 13.8% | 17.1% |
| 61-75' | 19% | 15.2% | 20.7% | 11.4% |
| 76-90+' | 23.8% | 15.2% | 20.7% | 11.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | FK Dubocica ghi bàn | thủng lưới | Metalac Gornji Milanovac ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.8% | 27.5% | 8.3% | 10.5% |
| 16-30' | 12.8% | 9.8% | 16.7% | 15.8% |
| 31-45' | 10.3% | 15.7% | 18.8% | 26.3% |
| 46-60' | 17.9% | 15.7% | 14.6% | 17.5% |
| 61-75' | 17.9% | 15.7% | 16.7% | 14% |
| 76-90+' | 23.1% | 13.7% | 18.8% | 12.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.