Russia Cup ·
FK Chayka Pesch vs Izberbash
FK Chayka Pesch
0 - 3
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Izberbash
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
FK Chayka Pesch
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Izberbash
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
FK Chayka Pesch
5 trận gần nhất
16/05/26Russian National Football League
Rotor Volgograd
5 - 0
FK Chayka Pesch
B
08/05/26Russian National Football League
FK Chayka Pesch
0 - 2
Chernomorets Novorossiysk
B
03/05/26Russian National Football League
FK Chayka Pesch
0 - 2
Torpedo Moscow
B
26/04/26Russian National Football League
KAMAZ Naberezhnye Chelny
2 - 1
FK Chayka Pesch
B
22/04/26Russian National Football League
Volga Ulyanovsk
2 - 1
FK Chayka Pesch
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.88% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 8.82% |
| Hòa | 7 | 20.59% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 20.59% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 15 | 44.12% |
Izberbash
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| FK Chayka Pesch BT-BB | % thắng | Izberbash BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 24-39 | 30% | 5-1 | 100% |
| Vòng 19 | 22-38 | 26% | 5-1 | 100% |
| Vòng 18 | 18-38 | 22% | 5-1 | 100% |
| Vòng 17 | 18-38 | 24% | 5-1 | 100% |
| Vòng 16 | 16-34 | 25% | 5-1 | 100% |
| Vòng 15 | 13-34 | 20% | 5-1 | 100% |
| Vòng 14 | 12-33 | 21% | 5-1 | 100% |
| Vòng 13 | 12-32 | 23% | 5-1 | 100% |
| Vòng 12 | 11-29 | 25% | 5-1 | 100% |
| Vòng 11 | 10-29 | 18% | 5-1 | 100% |
| Vòng 10 | 9-28 | 20% | 5-1 | 100% |
| Vòng 9 | 7-23 | 22% | 5-1 | 100% |
| Vòng 8 | 5-22 | 13% | 5-1 | 100% |
| Vòng 7 | 5-17 | 14% | 5-1 | 100% |
| Vòng 6 | 4-13 | 17% | 5-1 | 100% |
| Vòng 5 | 2-13 | 0% | 5-1 | 100% |
| Vòng 4 | 1-11 | 0% | 5-1 | 100% |
| Vòng 3 | 0-9 | 0% | 5-1 | 100% |
| Vòng 2 | 0-7 | 0% | 5-1 | 100% |
| Vòng 1 | 0-5 | 0% | 5-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.