Ireland First Division ·
Finn Harps vs UC Dublin
Finn Harps
UC Dublin
1
Diễn biến
- 12’ 1 - 0 T. McNamee
- 15’ A. Dunne Thẻ vàng
- 22’ D. Cawley Thẻ vàng
- 38’ P. Ferry Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 1 - 0
- 51’ T. McNamee Thẻ vàng
- 63’ M. McCullagh Thẻ đỏ
- 64’ H. Curtis Thẻ vàng
- 65’ S. McMonagle Thẻ vàng
- 73’ 1 - 1 C. Behan
- Hết giờ · 1 - 1
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Finn Harps
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 25Lorenzo
- 12Josh Cullen
- 5Oran Brogan
- 6Joel Bradley Walsh
- 20Mickey Place
- 29Hans Mpongo
- 10Tony McNamee
- 27Kieran Cooney
- 11Gavin McAteer
- 30Gradi Lomboto
- 21Idir Zerrouk
Dự bị trận trước
- 43Ibrahima Bangoura
- 26Shaunie Bradley
- 14Darragh Coyle
- 33Daniel Cunningham
- 23Gavin Gilmore
- 18Gavin Hodgins
- 24Adam McDaid
- 28Aaron McLaughlin
- 40Corey Sheridan
UC Dublin
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Finn Harps | UC Dublin |
|---|---|---|
| Sân nhà của Finn Harps | 3 | 4 |
| Sân nhà của UC Dublin | 2 | 6 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/10/22 | Finn Harps 1-3 UC DublinHT 1-1 · Ireland Premier Division | 0.5 | B | Tài | 1.93 / 3.35 / 3.8 | 10-0 |
| 12/08/22 | UC Dublin 2-1 Finn HarpsHT 1-1 · Ireland Premier Division | 0/0.5 | B | Tài | 3.15 / 3.35 / 2.17 | 5-8 |
| 13/05/22 | Finn Harps 0-1 UC DublinHT 0-0 · Ireland Premier Division | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.75 / 3.7 / 4.05 | 4-3 |
| 25/02/22 | UC Dublin 0-0 Finn HarpsHT 0-0 · Ireland Premier Division | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.2 / 3.25 / 2.17 | 1-11 |
| 26/01/20 | UC Dublin 2-3 Finn HarpsHT 1-1 · International Club Friendly | 0 | T | Tài | 2.55 / 3.55 / 2.24 | 5-3 |
| 04/10/19 | Finn Harps 0-0 UC DublinHT 0-0 · Ireland Premier Division | 1 | B | Xỉu | 1.47 / 4.2 / 6.2 | 8-3 |
| 05/07/19 | UC Dublin 1-0 Finn HarpsHT 1-0 · Ireland Premier Division | 0.5/1 | B | Xỉu | 5.9 / 3.55 / 1.58 | 2-3 |
| 03/05/19 | Finn Harps 3-0 UC DublinHT 1-0 · Ireland Premier Division | 0/0.5 | T | Tài | 2.42 / 3.15 / 2.84 | 2-3 |
| 15/03/19 | UC Dublin 3-0 Finn HarpsHT 0-0 · Ireland Premier Division | 0/0.5 | B | Tài | 2.44 / 3.2 / 2.85 | 11-2 |
| 14/09/18 | UC Dublin 1-1 Finn HarpsHT 0-0 · Ireland First Division | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.26 / 3.2 / 3.2 | 3-4 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Finn Harps. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Finn Harps
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 22.22% |
| Hòa | 10 | 27.78% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 19.44% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 19.44% |
UC Dublin
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 10.53% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 11 | 28.95% |
| Hòa | 14 | 36.84% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 18.42% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.26% |
So sánh theo vòng
| Finn Harps BT-BB | % thắng | UC Dublin BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 25-28 | 40% | 17-42 | 25% |
| Vòng 19 | 24-27 | 42% | 16-37 | 26% |
| Vòng 18 | 24-23 | 44% | 16-36 | 28% |
| Vòng 17 | 23-21 | 47% | 16-33 | 29% |
| Vòng 16 | 22-16 | 50% | 16-28 | 31% |
| Vòng 15 | 22-15 | 53% | 16-26 | 33% |
| Vòng 14 | 20-14 | 50% | 16-26 | 36% |
| Vòng 13 | 20-12 | 54% | 16-20 | 38% |
| Vòng 12 | 16-11 | 50% | 15-18 | 42% |
| Vòng 11 | 15-10 | 55% | 15-16 | 45% |
| Vòng 10 | 13-8 | 60% | 13-13 | 50% |
| Vòng 9 | 13-6 | 67% | 12-8 | 56% |
| Vòng 8 | 11-5 | 63% | 11-8 | 50% |
| Vòng 7 | 8-3 | 57% | 9-7 | 43% |
| Vòng 6 | 7-2 | 67% | 9-6 | 50% |
| Vòng 5 | 5-2 | 60% | 9-5 | 60% |
| Vòng 4 | 5-1 | 75% | 8-3 | 75% |
| Vòng 3 | 3-0 | 67% | 5-3 | 67% |
| Vòng 2 | 3-0 | 100% | 3-2 | 50% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Kèo trận này
Kèo châu Á cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| IBCbet | 1.13 0.5 0.75 | 0.96 0/0.5 0.91 |
| 0.81 0/0.5 1.06 | 1.17 0.5 0.72 | |
| Crown | 1 0.5 0.82 | 0.98 0/0.5 0.9 |
| Bet365 | 1.05 0.5 0.8 | 0.92 0/0.5 0.87 |
| 1.35 0.5/1 0.57 | 1.2 0.5 0.65 | |
| 0.75 0/0.5 1.05 | 0.57 0 1.35 | |
| 0.47 0 1.6 | 0.42 -0/0.5 1.75 | |
| William Hill | 1.2 0.5 0.62 | 0.84 0/0.5 0.93 |
| YSB | 1.05 0.5 0.81 | 1.04 0/0.5 0.86 |
| 0.77 0/0.5 1.09 | 0.69 0 1.26 | |
| BetVictor | 0.91 0/0.5 0.88 | 0.9 0/0.5 0.89 |
| 1.16 0.5 0.65 | 1.16 0.5 0.65 | |
| 0.59 0 1.26 | 0.59 0 1.27 | |
| Mansion88 | 1.03 0.5 0.73 | 0.96 0/0.5 0.92 |
| 0.81 0/0.5 1.07 | 1.17 0.5 0.73 | |
| 188BET | 1.01 0.5 0.83 | 0.99 0/0.5 0.91 |
| 12BET | 1.03 0.5 0.73 | 0.96 0/0.5 0.92 |
| 0.81 0/0.5 1.07 | 1.17 0.5 0.73 | |
| Wanbet | 0.96 0.5 0.82 | 0.94 0/0.5 0.88 |
| 0.7 0/0.5 1.08 | 1.2 0.5 0.65 | |
| 18BET | 1.05 0.5 0.75 | 0.91 0/0.5 0.89 |
| 0.8 0/0.5 0.99 | 1.17 0.5 0.69 | |
| 1.48 0.5/1 0.53 | 0.59 0 1.37 | |
| Pinnacle | 0.97 0.5 0.81 | 0.92 0/0.5 0.93 |
| 0.72 0/0.5 1.16 | 1.22 0.5 0.68 | |
| 1.34 0.5/1 0.62 | 0.59 0 1.42 | |
| 0.44 0 1.85 | 1.66 0.5/1 0.5 |
Tài xỉu cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| IBCbet | 0.89 2/2.5 0.96 | 0.96 2/2.5 0.89 |
| 0 0 0 | 1.16 2.5 0.71 | |
| Crown | 0.87 2/2.5 0.93 | 0.94 2/2.5 0.92 |
| Ladbrokes | 1.05 2.5 0.7 | 1.1 2.5 0.67 |
| 0.35 1.5 2 | 0.36 1.5 1.9 | |
| 2.6 3.5 0.25 | 2.7 3.5 0.25 | |
| 0.06 0.5 7 | 0.06 0.5 6.5 | |
| Bet365 | 0.88 2/2.5 0.98 | 0.92 2/2.5 0.87 |
| 0.57 2 1.35 | 1.15 2.5 0.67 | |
| 1.1 2.5 0.7 | 0.62 2 1.25 | |
| 1.42 2.5/3 0.52 | 1.5 2.5/3 0.5 | |
| William Hill | 1.1 2.5 0.67 | 1.1 2.5 0.67 |
| YSB | 0.88 2/2.5 0.96 | 0.96 2/2.5 0.91 |
| 1.14 2.5 0.71 | 1.16 2.5 0.69 | |
| BetVictor | 0.85 2/2.5 0.94 | 0.9 2/2.5 0.89 |
| 1.08 2.5 0.71 | 1.13 2.5 0.68 | |
| 0.59 2 1.29 | 0.63 2 1.21 | |
| Mansion88 | 1.06 2.5 0.7 | 0.94 2/2.5 0.92 |
| 1.16 2.5 0.72 | 1.16 2.5 0.72 | |
| Interwetten | 1.05 2.5 0.65 | 1.05 2.5 0.65 |
| 0.33 1.5 1.9 | 0.35 1.5 1.8 | |
| 2.4 3.5 0.25 | 2.6 3.5 0.22 | |
| 10BET | 0.76 2/2.5 0.85 | 0.8 2/2.5 0.84 |
| 0.98 2.5 0.65 | 1.04 2.5 0.64 | |
| 0.52 2 1.21 | 0.55 2 1.19 | |
| 1.28 2.5/3 0.49 | 1.35 2.5/3 0.48 | |
| 188BET | 0.88 2/2.5 0.94 | 0.99 2/2.5 0.89 |
| 12BET | 1.06 2.5 0.7 | 0.96 2/2.5 0.9 |
| 1.16 2.5 0.72 | 1.16 2.5 0.72 | |
| Wanbet | 0.83 2/2.5 0.93 | 0.95 2/2.5 0.85 |
| 1.07 2.5 0.69 | 1.19 2.5 0.64 | |
| 18BET | 1.09 2.5 0.73 | 0.92 2/2.5 0.89 |
| 0.85 2/2.5 0.93 | 1.15 2.5 0.7 | |
| 0.58 2 1.35 | 0.62 2 1.31 | |
| Pinnacle | 0.83 2/2.5 0.93 | 0.91 2/2.5 0.93 |
| 1.13 2.5 0.73 | 1.18 2.5 0.7 | |
| 0.59 2 1.39 | 0.62 2 1.33 | |
| 1.48 2.5/3 0.55 | 1.54 2.5/3 0.53 |
Kèo châu Âu (1X2)
| Nhà cái | Mở cửa 1 · X · 2 | Hiện tại 1 · X · 2 |
|---|---|---|
| IBCbet | 2.13 3.25 2.92 | 2.17 3.2 2.89 |
| Crown | 2 3.2 3.25 | 2.26 3.1 2.99 |
| Ladbrokes | 2 3.3 3.2 | 2.1 3.1 3.1 |
| SNAI | 2 3.2 3.5 | 2 3.2 3.5 |
| Bet365 | 2 3.3 3.5 | 2.15 3.2 3.2 |
| William Hill | 2.1 3.2 3.1 | 2.15 3.1 3.1 |
| YSB | 2.04 3 3.2 | 2.21 3.1 2.9 |
| BetVictor | 2.15 3.1 3 | 2.15 3 3.1 |
| Mansion88 | 1.94 3.3 3.3 | 2.17 3.2 2.89 |
| Interwetten | 2.05 3.4 3.25 | 2.2 3.15 3.05 |
| 10BET | 1.94 3.15 3.05 | 2.09 3.1 2.95 |
| 188BET | 2 3.2 3.25 | 2.26 3.1 2.99 |
| 12BET | 1.94 3.3 3.3 | 2.17 3.2 2.89 |
| Wanbet | 1.96 3.28 3.49 | 2.19 3.16 3.04 |
| 18BET | 2.05 3.25 3.35 | 2.2 3.25 3.3 |
| Pinnacle | 1.96 3.28 3.76 | 2.22 3.3 3.36 |
Kèo châu Á hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| IBCbet | - - - | 0.71 0 1.19 |
| 0.67 0 1.25 | 1.28 0/0.5 0.65 | |
| Crown | 1.13 0/0.5 0.7 | 0.71 0 1.2 |
| Bet365 | 1.15 0/0.5 0.68 | 0.68 0 1.15 |
| YSB | 1.17 0/0.5 0.71 | 0.71 0 1.22 |
| Mansion88 | 1.26 0/0.5 0.67 | 0.71 0 1.2 |
| 0.67 0 1.26 | 1.28 0/0.5 0.66 | |
| 188BET | 1.14 0/0.5 0.71 | 0.72 0 1.21 |
| 12BET | 1.26 0/0.5 0.67 | 0.71 0 1.2 |
| 0.67 0 1.26 | 1.28 0/0.5 0.66 | |
| Wanbet | 1.14 0/0.5 0.65 | 0.68 0 1.16 |
| 0.54 0 1.31 | 1.33 0/0.5 0.57 | |
| 18BET | 1.18 0/0.5 0.66 | 0.65 0 1.21 |
| 0.58 0 1.33 | 1.29 0/0.5 0.61 | |
| 1.77 0.5 0.42 | 1.92 0.5 0.4 | |
| Pinnacle | 1.01 0/0.5 0.68 | 0.66 0 1.25 |
| 0.43 0 1.37 | 1.31 0/0.5 0.61 | |
| 1.51 0.5 0.36 | 1.95 0.5 0.4 | |
| 0.23 -0/0.5 1.89 | 0.37 -0/0.5 2.11 |
Tài xỉu hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| IBCbet | - - - | 1.14 1 0.72 |
| 0 0 0 | 0.66 0.5/1 1.23 | |
| Crown | 1.05 1 0.75 | 1.14 1 0.73 |
| Bet365 | 1.08 1 0.73 | 1.1 1 0.7 |
| William Hill | 0.44 0.5 1.63 | 0.44 0.5 1.63 |
| YSB | 1.14 1 0.71 | 1.11 1 0.71 |
| Mansion88 | 1.09 1 0.77 | 1.14 1 0.73 |
| 0.66 0.5/1 1.25 | 0.66 0.5/1 1.25 | |
| Interwetten | 0.45 0.5 1.45 | 0.45 0.5 1.45 |
| 1.9 1.5 0.33 | 2 1.5 0.3 | |
| 188BET | 1.06 1 0.76 | 1.17 1 0.73 |
| 12BET | 1.09 1 0.77 | 1.14 1 0.73 |
| 0.66 0.5/1 1.25 | 0.66 0.5/1 1.25 | |
| Wanbet | 1.07 1 0.69 | 1.11 1 0.7 |
| 0.63 0.5/1 1.14 | 0.66 0.5/1 1.16 | |
| 18BET | 1 1 0.77 | 1.1 1 0.72 |
| 0.6 0.5/1 1.28 | 0.64 0.5/1 1.24 | |
| 1.55 1/1.5 0.49 | 1.69 1/1.5 0.46 | |
| Pinnacle | 0.98 1 0.72 | 1.08 1 0.76 |
| 0.56 0.5/1 1.16 | 0.63 0.5/1 1.27 | |
| 0.38 0.5 1.48 | 1.66 1/1.5 0.48 | |
| 1.51 1/1.5 0.36 | 0.44 0.5 1.77 |
Xu hướng Finn Harps
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 5-1-2 | 62.5% | 2-6 | 25% |
| Sân nhà | 5 | 2-1-2 | 40% | 0-5 | 0% |
| Sân khách | 3 | 3-0-0 | 100% | 2-1 | 66.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4-0-4 | 50% | 2-2 | 25% |
| Sân nhà | 5 | 3-0-2 | 60% | 1-1 | 20% |
| Sân khách | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 1-1 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Finn Harps trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng UC Dublin
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4-1-3 | 50% | 5-3 | 62.5% |
| Sân nhà | 4 | 1-0-3 | 25% | 2-2 | 50% |
| Sân khách | 4 | 3-1-0 | 75% | 3-1 | 75% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4-1-3 | 50% | 2-2 | 25% |
| Sân nhà | 4 | 2-0-2 | 50% | 1-1 | 25% |
| Sân khách | 4 | 2-1-1 | 50% | 1-1 | 25% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của UC Dublin trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Finn Harps
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/03/24 | Treaty United 0-1 Finn HarpsHT 0-0 · Ireland First Division | 0 | T | Xỉu | 2.31 / 3.45 / 2.66 | 3-2 |
| 22/03/24 | Finn Harps 0-0 Kerry FCHT 0-0 · Ireland First Division | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.55 / 3.9 / 5 | 10-3 |
| 15/03/24 | Wexford (Youth) 1-2 Finn HarpsHT 1-0 · Ireland First Division | 0.5 | T | Tài | 1.98 / 3.3 / 3.4 | 7-4 |
| 08/03/24 | Finn Harps 0-1 Cobh RamblersHT 0-1 · Ireland First Division | 0.5 | B | Xỉu | 2.05 / 3.5 / 3.1 | 9-0 |
| 01/03/24 | Finn Harps 2-0 Athlone TownHT 2-0 · Ireland First Division | 0 | T | Xỉu | 2.38 / 3.5 / 2.52 | 1-5 |
| 23/02/24 | Finn Harps 1-1 Cork CityHT 1-0 · Ireland First Division | 0.5 | T | Xỉu | 3.1 / 3.4 / 2.08 | 5-13 |
| 17/02/24 | Longford Town 2-3 Finn HarpsHT 2-1 · Ireland First Division | 0.5 | T | Tài | 2.34 / 3.35 / 2.65 | 2-6 |
| 10/02/24 | Finn Harps 2-1 Sligo RoversHT 2-1 · International Club Friendly | 1 | T | Tài | 4.45 / 3.95 / 1.56 | 2-5 |
| 26/01/24 | Derry City 2-0 Finn HarpsHT 1-0 · International Club Friendly | 3/3.5 | T | Xỉu | 1.02 / 11 / 18.5 | 1-4 |
| 14/01/24 | Finn Harps 2-2 Derry CityHT 1-1 · International Club Friendly | 2/2.5 | T | Tài | 13.5 / 7.9 / 1.09 | 3-8 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Finn Harps. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước UC Dublin
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/03/24 | Longford Town 1-2 UC DublinHT 0-1 · Ireland First Division | 0 | T | Tài | 2.46 / 2.95 / 2.83 | 2-6 |
| 22/03/24 | Cobh Ramblers 1-2 UC DublinHT 0-0 · Ireland First Division | 0 | T | Tài | 2.41 / 3.25 / 2.66 | 10-6 |
| 15/03/24 | UC Dublin 3-0 Athlone TownHT 2-0 · Ireland First Division | 0 | T | Tài | 2.51 / 3.4 / 2.45 | 3-3 |
| 08/03/24 | UC Dublin 1-2 Wexford (Youth)HT 0-1 · Ireland First Division | 0 | B | Tài | 2.63 / 3.15 / 2.49 | 1-6 |
| 01/03/24 | Cork City 1-0 UC DublinHT 1-0 · Ireland First Division | 1 | H | Xỉu | 1.5 / 4.05 / 5.3 | 6-4 |
| 23/02/24 | UC Dublin 0-1 Treaty UnitedHT 0-0 · Ireland First Division | 0 | B | Xỉu | 2.46 / 3.3 / 2.56 | 3-3 |
| 16/02/24 | Bray Wanderers 1-2 UC DublinHT 0-2 · Ireland First Division | 0.5 | T | Tài | 1.81 / 3.6 / 3.7 | 4-2 |
| 03/02/24 | UC Dublin 1-3 St. Patricks AthleticHT 0-0 · Leinster Senior Cup | 1.5 | B | Tài | 9.3 / 5.3 / 1.17 | 4-3 |
| 26/01/24 | UC Dublin 1-0 Usher CelticHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 9-0 |
| 20/01/24 | St. Mochtas 3-0 UC DublinHT 1-0 · Leinster Senior Cup | - | - | - | - / - / - | 2-0 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo UC Dublin. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Finn Harps
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 3 | 1 | 0 | 5 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 5 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
UC Dublin
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 3 | 1 | 0 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Finn Harps ghi bàn | thủng lưới | UC Dublin ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10% | 22.2% | 11.5% | 8.2% |
| 16-30' | 25% | 17.8% | 11.5% | 13.7% |
| 31-45' | 10% | 8.9% | 11.5% | 23.3% |
| 46-60' | 22.5% | 17.8% | 11.5% | 13.7% |
| 61-75' | 10% | 24.4% | 11.5% | 28.8% |
| 76-90+' | 12.5% | 8.9% | 34.6% | 11% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Finn Harps ghi bàn | thủng lưới | UC Dublin ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.7% | 17% | 18.4% | 8.8% |
| 16-30' | 20% | 19.3% | 10.5% | 15.8% |
| 31-45' | 13.3% | 12.5% | 15.8% | 21.9% |
| 46-60' | 20% | 14.8% | 10.5% | 15.8% |
| 61-75' | 10% | 23.9% | 10.5% | 25.4% |
| 76-90+' | 16.7% | 12.5% | 28.9% | 10.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.