Ireland First Division ·

Finn Harps vs UC Dublin

Finn Harps Finn Harps
1 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
UC Dublin UC Dublin 1

Diễn biến

  1. 12’ 1 - 0 T. McNamee
  2. 15’ A. Dunne Thẻ vàng
  3. 22’ D. Cawley Thẻ vàng
  4. 38’ P. Ferry Thẻ vàng
  5. Hết hiệp 1 · 1 - 0
  6. 51’ T. McNamee Thẻ vàng
  7. 63’ M. McCullagh Thẻ đỏ
  8. 64’ H. Curtis Thẻ vàng
  9. 65’ S. McMonagle Thẻ vàng
  10. 73’ 1 - 1 C. Behan
  11. Hết giờ · 1 - 1

Thống kê

50%Kiểm soát bóng50%
10Tổng số cú sút2
4Sút trúng đích1
6Sút ra ngoài1
5Phạt góc1
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1

Đội hình

Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.

Lực lượng

Finn Harps

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 25Lorenzo
  • 12Josh Cullen
  • 5Oran Brogan
  • 6Joel Bradley Walsh
  • 20Mickey Place
  • 29Hans Mpongo
  • 10Tony McNamee
  • 27Kieran Cooney
  • 11Gavin McAteer
  • 30Gradi Lomboto
  • 21Idir Zerrouk

Dự bị trận trước

  • 43Ibrahima Bangoura
  • 26Shaunie Bradley
  • 14Darragh Coyle
  • 33Daniel Cunningham
  • 23Gavin Gilmore
  • 18Gavin Hodgins
  • 24Adam McDaid
  • 28Aaron McLaughlin
  • 40Corey Sheridan

UC Dublin

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 20 lần gặp nhau

5Finn Harps thắng
5Hòa
10UC Dublin thắng
Số trận thắngFinn HarpsUC Dublin
Sân nhà của Finn Harps34
Sân nhà của UC Dublin26

Lịch sử đối đầu

Kết quả2T 3H 5B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 0 · Thua 7
Tài / Xỉu5 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
28/10/22Finn Harps 1-3 UC DublinHT 1-1 · Ireland Premier Division0.5BTài1.93 / 3.35 / 3.810-0
12/08/22UC Dublin 2-1 Finn HarpsHT 1-1 · Ireland Premier Division0/0.5BTài3.15 / 3.35 / 2.175-8
13/05/22Finn Harps 0-1 UC DublinHT 0-0 · Ireland Premier Division0.5/1BXỉu1.75 / 3.7 / 4.054-3
25/02/22UC Dublin 0-0 Finn HarpsHT 0-0 · Ireland Premier Division0/0.5BXỉu3.2 / 3.25 / 2.171-11
26/01/20UC Dublin 2-3 Finn HarpsHT 1-1 · International Club Friendly0TTài2.55 / 3.55 / 2.245-3
04/10/19Finn Harps 0-0 UC DublinHT 0-0 · Ireland Premier Division1BXỉu1.47 / 4.2 / 6.28-3
05/07/19UC Dublin 1-0 Finn HarpsHT 1-0 · Ireland Premier Division0.5/1BXỉu5.9 / 3.55 / 1.582-3
03/05/19Finn Harps 3-0 UC DublinHT 1-0 · Ireland Premier Division0/0.5TTài2.42 / 3.15 / 2.842-3
15/03/19UC Dublin 3-0 Finn HarpsHT 0-0 · Ireland Premier Division0/0.5BTài2.44 / 3.2 / 2.8511-2
14/09/18UC Dublin 1-1 Finn HarpsHT 0-0 · Ireland First Division0/0.5TXỉu2.26 / 3.2 / 3.23-4

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Finn Harps. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Finn Harps

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 36 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn4 11.11%
Thắng cách biệt 1 bàn8 22.22%
Hòa10 27.78%
Thua cách biệt 1 bàn7 19.44%
Thua cách biệt từ 2 bàn7 19.44%

UC Dublin

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 38 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn4 10.53%
Thắng cách biệt 1 bàn11 28.95%
Hòa14 36.84%
Thua cách biệt 1 bàn7 18.42%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 5.26%

So sánh theo vòng

Finn Harps
BT-BB
% thắngUC Dublin
BT-BB
% thắng
Vòng 2025-2840%17-4225%
Vòng 1924-2742%16-3726%
Vòng 1824-2344%16-3628%
Vòng 1723-2147%16-3329%
Vòng 1622-1650%16-2831%
Vòng 1522-1553%16-2633%
Vòng 1420-1450%16-2636%
Vòng 1320-1254%16-2038%
Vòng 1216-1150%15-1842%
Vòng 1115-1055%15-1645%
Vòng 1013-860%13-1350%
Vòng 913-667%12-856%
Vòng 811-563%11-850%
Vòng 78-357%9-743%
Vòng 67-267%9-650%
Vòng 55-260%9-560%
Vòng 45-175%8-375%
Vòng 33-067%5-367%
Vòng 23-0100%3-250%
Vòng 12-0100%1-10%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Kèo trận này

Kèo châu Á cả trận

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
IBCbet1.13 0.5 0.750.96 0/0.5 0.91
0.81 0/0.5 1.061.17 0.5 0.72
Crown1 0.5 0.820.98 0/0.5 0.9
Bet3651.05 0.5 0.80.92 0/0.5 0.87
1.35 0.5/1 0.571.2 0.5 0.65
0.75 0/0.5 1.050.57 0 1.35
0.47 0 1.60.42 -0/0.5 1.75
William Hill1.2 0.5 0.620.84 0/0.5 0.93
YSB1.05 0.5 0.811.04 0/0.5 0.86
0.77 0/0.5 1.090.69 0 1.26
BetVictor0.91 0/0.5 0.880.9 0/0.5 0.89
1.16 0.5 0.651.16 0.5 0.65
0.59 0 1.260.59 0 1.27
Mansion881.03 0.5 0.730.96 0/0.5 0.92
0.81 0/0.5 1.071.17 0.5 0.73
188BET1.01 0.5 0.830.99 0/0.5 0.91
12BET1.03 0.5 0.730.96 0/0.5 0.92
0.81 0/0.5 1.071.17 0.5 0.73
Wanbet0.96 0.5 0.820.94 0/0.5 0.88
0.7 0/0.5 1.081.2 0.5 0.65
18BET1.05 0.5 0.750.91 0/0.5 0.89
0.8 0/0.5 0.991.17 0.5 0.69
1.48 0.5/1 0.530.59 0 1.37
Pinnacle0.97 0.5 0.810.92 0/0.5 0.93
0.72 0/0.5 1.161.22 0.5 0.68
1.34 0.5/1 0.620.59 0 1.42
0.44 0 1.851.66 0.5/1 0.5

Tài xỉu cả trận

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
IBCbet0.89 2/2.5 0.960.96 2/2.5 0.89
0 0 01.16 2.5 0.71
Crown0.87 2/2.5 0.930.94 2/2.5 0.92
Ladbrokes1.05 2.5 0.71.1 2.5 0.67
0.35 1.5 20.36 1.5 1.9
2.6 3.5 0.252.7 3.5 0.25
0.06 0.5 70.06 0.5 6.5
Bet3650.88 2/2.5 0.980.92 2/2.5 0.87
0.57 2 1.351.15 2.5 0.67
1.1 2.5 0.70.62 2 1.25
1.42 2.5/3 0.521.5 2.5/3 0.5
William Hill1.1 2.5 0.671.1 2.5 0.67
YSB0.88 2/2.5 0.960.96 2/2.5 0.91
1.14 2.5 0.711.16 2.5 0.69
BetVictor0.85 2/2.5 0.940.9 2/2.5 0.89
1.08 2.5 0.711.13 2.5 0.68
0.59 2 1.290.63 2 1.21
Mansion881.06 2.5 0.70.94 2/2.5 0.92
1.16 2.5 0.721.16 2.5 0.72
Interwetten1.05 2.5 0.651.05 2.5 0.65
0.33 1.5 1.90.35 1.5 1.8
2.4 3.5 0.252.6 3.5 0.22
10BET0.76 2/2.5 0.850.8 2/2.5 0.84
0.98 2.5 0.651.04 2.5 0.64
0.52 2 1.210.55 2 1.19
1.28 2.5/3 0.491.35 2.5/3 0.48
188BET0.88 2/2.5 0.940.99 2/2.5 0.89
12BET1.06 2.5 0.70.96 2/2.5 0.9
1.16 2.5 0.721.16 2.5 0.72
Wanbet0.83 2/2.5 0.930.95 2/2.5 0.85
1.07 2.5 0.691.19 2.5 0.64
18BET1.09 2.5 0.730.92 2/2.5 0.89
0.85 2/2.5 0.931.15 2.5 0.7
0.58 2 1.350.62 2 1.31
Pinnacle0.83 2/2.5 0.930.91 2/2.5 0.93
1.13 2.5 0.731.18 2.5 0.7
0.59 2 1.390.62 2 1.33
1.48 2.5/3 0.551.54 2.5/3 0.53

Kèo châu Âu (1X2)

Nhà cáiMở cửa
1 · X · 2
Hiện tại
1 · X · 2
IBCbet2.13 3.25 2.922.17 3.2 2.89
Crown2 3.2 3.252.26 3.1 2.99
Ladbrokes2 3.3 3.22.1 3.1 3.1
SNAI2 3.2 3.52 3.2 3.5
Bet3652 3.3 3.52.15 3.2 3.2
William Hill2.1 3.2 3.12.15 3.1 3.1
YSB2.04 3 3.22.21 3.1 2.9
BetVictor2.15 3.1 32.15 3 3.1
Mansion881.94 3.3 3.32.17 3.2 2.89
Interwetten2.05 3.4 3.252.2 3.15 3.05
10BET1.94 3.15 3.052.09 3.1 2.95
188BET2 3.2 3.252.26 3.1 2.99
12BET1.94 3.3 3.32.17 3.2 2.89
Wanbet1.96 3.28 3.492.19 3.16 3.04
18BET2.05 3.25 3.352.2 3.25 3.3
Pinnacle1.96 3.28 3.762.22 3.3 3.36

Kèo châu Á hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
IBCbet- - -0.71 0 1.19
0.67 0 1.251.28 0/0.5 0.65
Crown1.13 0/0.5 0.70.71 0 1.2
Bet3651.15 0/0.5 0.680.68 0 1.15
YSB1.17 0/0.5 0.710.71 0 1.22
Mansion881.26 0/0.5 0.670.71 0 1.2
0.67 0 1.261.28 0/0.5 0.66
188BET1.14 0/0.5 0.710.72 0 1.21
12BET1.26 0/0.5 0.670.71 0 1.2
0.67 0 1.261.28 0/0.5 0.66
Wanbet1.14 0/0.5 0.650.68 0 1.16
0.54 0 1.311.33 0/0.5 0.57
18BET1.18 0/0.5 0.660.65 0 1.21
0.58 0 1.331.29 0/0.5 0.61
1.77 0.5 0.421.92 0.5 0.4
Pinnacle1.01 0/0.5 0.680.66 0 1.25
0.43 0 1.371.31 0/0.5 0.61
1.51 0.5 0.361.95 0.5 0.4
0.23 -0/0.5 1.890.37 -0/0.5 2.11

Tài xỉu hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
IBCbet- - -1.14 1 0.72
0 0 00.66 0.5/1 1.23
Crown1.05 1 0.751.14 1 0.73
Bet3651.08 1 0.731.1 1 0.7
William Hill0.44 0.5 1.630.44 0.5 1.63
YSB1.14 1 0.711.11 1 0.71
Mansion881.09 1 0.771.14 1 0.73
0.66 0.5/1 1.250.66 0.5/1 1.25
Interwetten0.45 0.5 1.450.45 0.5 1.45
1.9 1.5 0.332 1.5 0.3
188BET1.06 1 0.761.17 1 0.73
12BET1.09 1 0.771.14 1 0.73
0.66 0.5/1 1.250.66 0.5/1 1.25
Wanbet1.07 1 0.691.11 1 0.7
0.63 0.5/1 1.140.66 0.5/1 1.16
18BET1 1 0.771.1 1 0.72
0.6 0.5/1 1.280.64 0.5/1 1.24
1.55 1/1.5 0.491.69 1/1.5 0.46
Pinnacle0.98 1 0.721.08 1 0.76
0.56 0.5/1 1.160.63 0.5/1 1.27
0.38 0.5 1.481.66 1/1.5 0.48
1.51 1/1.5 0.360.44 0.5 1.77

Xu hướng Finn Harps

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng85-1-262.5%2-625%
Sân nhà52-1-240%0-50%
Sân khách33-0-0100%2-166.7%
6 trận gần nhất · kèoTBTBTT66.7%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiXỉuXỉuXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng84-0-450%2-225%
Sân nhà53-0-260%1-120%
Sân khách31-0-233.3%1-133.3%
6 trận gần nhất · kèoTBBBTT50%
Tài/XỉuTàiHHXỉuXỉuH

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Finn Harps trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng UC Dublin

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng84-1-350%5-362.5%
Sân nhà41-0-325%2-250%
Sân khách43-1-075%3-175%
6 trận gần nhất · kèoHBTTTB50%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiTàiTàiXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng84-1-350%2-225%
Sân nhà42-0-250%1-125%
Sân khách42-1-150%1-125%
6 trận gần nhất · kèoBBTHTT50%
Tài/XỉuHHTàiXỉuHH

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của UC Dublin trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Finn Harps

Kết quả5T 3H 2B
Kèo châu ÁThắng 8 · Hòa 0 · Thua 2
Tài / Xỉu4 Tài · 6 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Finn Harps. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước UC Dublin

Kết quả5T 0H 5B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 3 · Thua 3
Tài / Xỉu6 Tài · 2 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo UC Dublin. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Finn Harps thắng45.37%
Hòa28.69%
UC Dublin thắng25.94%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Finn Harps

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng2231056
Sân nhà2120041
Sân khách0111015

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng210110201
Sân nhà210010001
Sân khách000100200

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0210210113
Sân nhà0200200001
Sân khách0010010112

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0210110010
Sân nhà0200100000
Sân khách0010010010

UC Dublin

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng2231065
Sân nhà1201032
Sân khách1030033

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng310101002
Sân nhà110001001
Sân khách200100001

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1022101004
Sân nhà1011000002
Sân khách0011101002

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1011100002
Sân nhà1001000001
Sân khách0010100001

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútFinn Harps
ghi bàn
thủng lướiUC Dublin
ghi bàn
thủng lưới
1-15'10%22.2%11.5%8.2%
16-30'25%17.8%11.5%13.7%
31-45'10%8.9%11.5%23.3%
46-60'22.5%17.8%11.5%13.7%
61-75'10%24.4%11.5%28.8%
76-90+'12.5%8.9%34.6%11%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútFinn Harps
ghi bàn
thủng lướiUC Dublin
ghi bàn
thủng lưới
1-15'11.7%17%18.4%8.8%
16-30'20%19.3%10.5%15.8%
31-45'13.3%12.5%15.8%21.9%
46-60'20%14.8%10.5%15.8%
61-75'10%23.9%10.5%25.4%
76-90+'16.7%12.5%28.9%10.5%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕