KNVB Cup ·

Feyenoord vs Groningen

Feyenoord Feyenoord
2 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Groningen Groningen

Diễn biến

  1. 31’ 0 - 1 L. Duarte
  2. 34’ C. Stengs Roughing
  3. 37’ L. Bacuna Ngáng chân
  4. Hết hiệp 1 · 0 - 1
  5. 61’ 1 - 1 D. Hancko Kiến tạo: C. Stengs
  6. 83’ 2 - 1 O. Lingr Kiến tạo: L. Ivanusec
  7. 84’ O. Lingr Unsportsmanlike conduct
  8. 90+1’ M. Peersman Ngáng chân
  9. 90+6’ N. Emeran Thẻ vàng
  10. Hết giờ · 2 - 1

Thống kê

72%Kiểm soát bóng28%
21Tổng số cú sút10
6Sút trúng đích3
15Sút ra ngoài7
5Phạt góc1
0Việt vị1
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
2Cứu thua4

Đội hình

Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.

Lực lượng

Feyenoord

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 22Timon Wellenreuther
  • 26Givairo Read
  • 18Gernot Trauner
  • 24Thijs Kraaijeveld
  • 15Jordan Bos
  • 28Oussama Targhalline
  • 10Luciano Valente
  • 23Anis Hadj Moussa
  • 44Tobias van den Elshout
  • 19Raheem Sterling
  • 17Casper Tengstedt

Dự bị trận trước

  • 27Gaoussou Diarra
  • 20Mats Deijl
  • 5Gijs Smal
  • 14Sem Steijn
  • 49Shaqueel van Persie
  • 13Steven Benda
  • 39Liam Bossin
  • 11Goncalo Borges
  • 30Jordan Lotomba
  • 32Aymen Sliti
  • 79Illai Grootfaam

Groningen

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Etienne Vaessen
  • 5Marco Rente
  • 3Thijmen Blokzijl
  • 4Dies Janse
  • 43Marvin Peersman
  • 18Tygo Land
  • 8Tika de Jonge
  • 7Travis Hernes
  • 17David van der Werff
  • 14Jorg Schreuders
  • 26Thom van Bergen

Dự bị trận trước

  • 22Sven Bouland
  • 44Jismerai Dillema
  • 21Hidde Jurjus
  • 48Robin Kelder
  • 27Rui Jorge Monteiro Mendes
  • 16Tyrique Mercera
  • 34Ryan Metu
  • 2Wouter Prins
  • 20Mats Seuntjens
  • 13Lovro Stubljar
  • 15Elvis van der Laan
  • 9Brynjolfur Darri Willumsson

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 20 lần gặp nhau

12Feyenoord thắng
7Hòa
1Groningen thắng
Số trận thắngFeyenoordGroningen
Sân nhà của Feyenoord80
Sân nhà của Groningen41

Lịch sử đối đầu

Kết quả5T 4H 1B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 0 · Thua 7
Tài / Xỉu0 Tài · 9 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
04/03/23Feyenoord 1-0 GroningenHT 0-0 · Holland Eredivisie2BXỉu1.18 / 7.5 / 1414-3
15/01/23Groningen 0-3 FeyenoordHT 0-2 · Holland Eredivisie1/1.5TH6.7 / 4.95 / 1.432-13
05/03/22Feyenoord 1-1 GroningenHT 0-1 · Holland Eredivisie2BXỉu1.2 / 7 / 138-1
12/12/21Groningen 1-1 FeyenoordHT 0-0 · Holland Eredivisie1BXỉu6.6 / 4.35 / 1.490-13
24/02/21Groningen 0-0 FeyenoordHT 0-0 · Holland Eredivisie0.5BXỉu3.4 / 3.7 / 2.053-7
08/11/20Feyenoord 2-0 GroningenHT 0-0 · Holland Eredivisie0.5/1TXỉu1.71 / 3.8 / 4.856-3
24/11/19Groningen 1-1 FeyenoordHT 0-1 · Holland Eredivisie0/0.5BXỉu2.95 / 3.45 / 2.358-5
17/02/19Groningen 1-0 FeyenoordHT 1-0 · Holland Eredivisie0.5/1BXỉu5.1 / 4.2 / 1.625-3
25/11/18Feyenoord 1-0 GroningenHT 1-0 · Holland Eredivisie1.5BXỉu1.34 / 5.1 / 912-2
08/02/18Feyenoord 3-0 GroningenHT 0-0 · Holland Eredivisie2TXỉu1.19 / 7 / 1510-2

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Feyenoord. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Feyenoord

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 34 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn18 52.94%
Thắng cách biệt 1 bàn8 23.53%
Hòa6 17.65%
Thua cách biệt 1 bàn2 5.88%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

Groningen

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 38 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn15 39.47%
Thắng cách biệt 1 bàn7 18.42%
Hòa9 23.68%
Thua cách biệt 1 bàn6 15.79%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 2.63%

So sánh theo vòng

Feyenoord
BT-BB
% thắngGroningen
BT-BB
% thắng
Vòng 2033-1860%35-1360%
Vòng 1932-1858%34-1163%
Vòng 1828-1656%33-1161%
Vòng 1727-1359%31-965%
Vòng 1626-1163%31-969%
Vòng 1523-1060%29-867%
Vòng 1422-864%24-864%
Vòng 1318-862%22-762%
Vòng 1216-758%20-758%
Vòng 1115-564%19-664%
Vòng 1013-370%16-560%
Vòng 911-267%14-456%
Vòng 810-263%13-263%
Vòng 710-271%11-257%
Vòng 69-267%10-250%
Vòng 57-260%6-140%
Vòng 45-250%6-050%
Vòng 34-167%6-067%
Vòng 23-150%3-050%
Vòng 12-0100%0-00%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Kèo trận này

Kèo châu Á cả trận

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
IBCbet1.06 2.5 0.791.06 2 0.85
- - -0.75 1.5/2 1.19
0.6 2 1.331.33 2/2.5 0.66
Macauslot0.91 2.5 0.790.9 2 0.8
1.14 2.5/3 0.561.1 2/2.5 0.6
0.66 2/2.5 1.040.7 1.5/2 1
Crown1 2.5 0.881.05 2 0.85
0.79 2/2.5 1.090.77 1.5/2 1.14
1.21 2.5/3 0.71.38 2/2.5 0.62
Bet3651.03 2.5 0.831.02 2 0.82
1.25 2.5/3 0.621.2 2/2.5 0.65
0.77 2/2.5 1.020.72 1.5/2 1.07
0.57 2 1.350.57 1.5 1.35
William Hill0.91 2.5 0.80.91 2.5 0.8
YSB0.98 2.5 0.911.13 2 0.79
0.77 2/2.5 1.130.74 1.5/2 1.2
BetVictor0.98 2.5 0.851.02 2 0.8
0.75 2/2.5 1.020.75 1.5/2 1.02
1.2 2.5/3 0.650.62 1.5 1.25
0.55 2 1.41.25 2/2.5 0.6
Mansion881 2.5 0.861.09 2 0.83
0.8 2/2.5 1.060.76 1.5/2 1.19
0.6 2 1.351.33 2/2.5 0.67
Interwetten0.85 2.5 0.850.9 2 0.8
0.5 2 1.41.3 2.5 0.55
1.4 3 0.50.55 1.5 1.3
1.95 3.5 0.350.27 1 2.4
188BET1.01 2.5 0.891.06 2 0.86
0.8 2/2.5 1.110.77 1.5/2 1.17
1.23 2.5/3 0.711.38 2/2.5 0.64
12BET1 2.5 0.861.09 2 0.83
0.8 2/2.5 1.060.75 1.5/2 1.2
0.6 2 1.351.33 2/2.5 0.67
- - -0.65 1.5 1.36
Wanbet0.95 2.5 0.831.08 2 0.82
0.74 2/2.5 1.040.77 1.5/2 1.14
1.33 2.5/3 0.650.66 1.5 1.31
0.62 2 1.381.35 2/2.5 0.64
18BET0.78 2/2.5 11 2 0.81
1.01 2.5 0.760.77 1.5/2 1.06
1.29 2.5/3 0.591.27 2/2.5 0.63
Pinnacle0.91 2.5 0.851.02 2 0.83
0.69 2/2.5 1.090.77 1.5/2 1.08
1.14 2.5/3 0.661.29 2/2.5 0.64
0.48 2 1.530.62 1.5 1.33
Nhà cái #481.09 2.5/3 0.70.85 2/2.5 0.91

Tài xỉu cả trận

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
IBCbet1.13 3.5 0.711.08 3/3.5 0.81
- - -0.82 3 1.07
0 0 01.33 3.5 0.64
Macauslot0.74 3.5 0.860.82 3/3.5 0.78
0.94 3.5/4 0.661.02 3.5 0.58
0.54 3/3.5 1.060.56 3 1.04
Crown0.87 3.5 0.990.89 3 0.99
1.06 3.5/4 0.81.14 3/3.5 0.75
0.68 3/3.5 1.211.35 3.5 0.62
Ladbrokes0.3 2.5 2.20.5 2.5 1.5
0.09 1.5 60.14 1.5 4.2
0.8 3.5 0.911.2 3.5 0.6
0.01 0.5 280.03 0.5 18
Bet3650.95 3.5 0.90.8 3 1.05
0.72 3/3.5 1.070.75 3 1.05
1.1 3.5/4 0.71.2 3.5 0.65
1.42 4 0.521.5 3.5/4 0.5
William Hill0.33 2.5 2.250.44 2.5 1.63
YSB0.88 3.5 0.990.89 3 1
1.1 3.5/4 0.771.12 3/3.5 0.78
BetVictor0.93 3.5 0.91.02 3/3.5 0.8
0.7 3/3.5 1.080.75 3 1.02
1.12 3.5/4 0.71.2 3.5 0.63
1.45 4 0.530.6 2.5/3 1.28
Mansion880.88 3.5 0.961.07 3/3.5 0.83
1.11 3.5/4 0.740.82 3 1.08
1.22 3.5/4 0.661.31 3.5 0.66
Interwetten0.8 3.5 0.91.2 3.5 0.6
1.75 4.5 0.40.45 2.5 1.55
0.33 2.5 2.052.6 4.5 0.25
3.8 5.5 0.150.15 1.5 3.8
10BET0.79 3.5 0.880.94 3/3.5 0.77
0.97 3.5/4 0.710.71 3 1.01
0.62 3/3.5 1.121.16 3.5 0.62
1.26 4 0.540.56 2.5/3 1.27
188BET0.88 3.5 10.9 3 1
1.08 3.5/4 0.821.13 3/3.5 0.78
0.69 3/3.5 1.261.38 3.5 0.62
12BET0.88 3.5 0.961.07 3/3.5 0.83
1.11 3.5/4 0.740.82 3 1.08
1.21 3.5/4 0.661.33 3.5 0.65
- - -0.64 2.5/3 1.35
Wanbet0.83 3.5 0.931.05 3/3.5 0.83
1.02 3.5/4 0.740.8 3 1.08
1.19 3.5/4 0.721.28 3.5 0.66
0.54 3 1.510.62 2.5/3 1.35
18BET0.91 3.5 0.850.79 3 1.03
0.72 3/3.5 1.081.03 3/3.5 0.78
1.15 3.5/4 0.671.27 3.5 0.63
Pinnacle0.86 3.5 0.881.03 3/3.5 0.8
1.08 3.5/4 0.690.79 3 1.03
0.66 3/3.5 1.111.26 3.5 0.64
1.44 4 0.50.62 2.5/3 1.31
Nhà cái #480.8 3.5 0.90.92 3.5 0.78
1 3.5/4 0.721.12 3.5/4 0.64
1.75 4.5 0.381.92 4.5 0.34

Kèo châu Âu (1X2)

Nhà cáiMở cửa
1 · X · 2
Hiện tại
1 · X · 2
IBCbet- - -1.21 6.7 12
Macauslot1.05 8.6 171.12 7 10
Crown1.13 9.2 18.51.2 7 13.5
Ladbrokes1.1 8 231.18 5.8 15
SNAI1.08 9.5 201.08 9.5 20
Bet3651.13 9 191.22 7 12
William Hill1.06 8.5 171.1 8 17
YSB1.1 7.8 11.51.21 5.8 9.8
BetVictor1.1 9 261.18 7 15
Mansion881.1 8.6 161.22 6.6 12
Interwetten1.07 10 251.2 6.5 12
10BET1.05 9.8 251.2 6.4 12
188BET1.13 9.2 18.51.2 7 13.5
12BET1.1 8.8 171.21 6 12
Wanbet1.11 6.8 12.31.24 6.4 9.75
18BET1.08 9.5 171.19 6.75 11.5
Pinnacle1.08 10.4 17.551.19 7.06 13.87
Nhà cái #481.06 8 211.07 7.75 15

Kèo châu Á hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
IBCbet0.92 1 0.930.81 0.5/1 1.08
- - -1.25 1 0.69
Macauslot0.78 1 0.870.93 1 0.72
Crown0.89 1 0.990.75 0.5/1 1.14
1.28 1/1.5 0.661.21 1 0.7
Bet3650.9 1 0.90.83 0.5/1 0.98
YSB0.88 1 1.010.81 0.5/1 1.08
Mansion880.85 1 0.990.81 0.5/1 1.09
1.25 1/1.5 0.661.28 1 0.68
Interwetten0.8 1 0.90.6 0.5 1.2
0.55 0.5 1.31.3 1 0.55
188BET0.9 1 10.76 0.5/1 1.16
1.29 1/1.5 0.671.23 1 0.71
12BET0.85 1 0.990.81 0.5/1 1.09
1.25 1/1.5 0.661.28 1 0.68
- - -0.58 0.5 1.47
- - -1.72 1/1.5 0.48
Wanbet0.86 1 0.920.8 0.5/1 1.08
1.23 1/1.5 0.591.21 1 0.7
1.36 1/1.5 0.611.66 1/1.5 0.48
18BET0.82 1 0.930.82 0.5/1 0.97
1.27 1/1.5 0.590.61 0.5 1.3
0.53 0.5/1 1.41.3 1 0.61
Pinnacle0.74 1 10.74 0.5/1 1.1
1.15 1/1.5 0.631.15 1 0.69
0.48 0.5/1 1.470.52 0.5 1.5
1.56 1.5 0.451.66 1/1.5 0.47

Tài xỉu hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
IBCbet1.12 1.5 0.720.74 1/1.5 1.17
- - -1.23 1.5 0.7
Macauslot0.8 1.5 0.80.88 1.5 0.72
Crown0.93 1.5 0.930.87 1/1.5 1.01
1.23 1.5/2 0.671.2 1.5 0.71
Bet3650.98 1.5 0.830.85 1/1.5 0.95
William Hill0.2 0.5 3.330.2 0.5 3.33
YSB0.92 1.5 0.950.82 1/1.5 1.07
Mansion880.96 1.5 0.880.78 1/1.5 1.13
0.64 1/1.5 1.251.22 1.5 0.72
Interwetten0.9 1.5 0.81.1 1.5 0.65
188BET0.94 1.5 0.940.86 1/1.5 1.04
1.26 1.5/2 0.691.21 1.5 0.72
12BET0.96 1.5 0.880.8 1/1.5 1.11
0.64 1/1.5 1.251.21 1.5 0.72
- - -1.56 1.5/2 0.54
- - -0.46 1 1.78
Wanbet0.86 1.5 0.90.79 1/1.5 1.09
1.14 1.5/2 0.631.13 1.5 0.76
1.36 1.5/2 0.610.42 1 1.85
18BET0.97 1.5 0.780.84 1/1.5 0.94
0.64 1/1.5 1.181.21 1.5 0.65
1.37 1.5/2 0.550.48 1 1.62
Pinnacle0.93 1.5 0.80.78 1/1.5 1.03
0.61 1/1.5 1.181.14 1.5 0.7
1.29 1.5/2 0.561.62 1.5/2 0.48
2.09 2 0.320.42 1 1.84
Nhà cái #480.88 1.5 0.820.9 1.5 0.8
1.25 1.5/2 0.571.27 1.5/2 0.56
2.65 2.5 0.232.65 2.5 0.23

Xu hướng Feyenoord

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng239-3-1139.1%9-1239.1%
Sân nhà123-2-725%5-641.7%
Sân khách116-1-454.5%4-636.4%
6 trận gần nhất · kèoBBTBBT33.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuXỉuXỉuXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2210-2-1045.5%9-1340.9%
Sân nhà125-2-541.7%5-741.7%
Sân khách105-0-550%4-640%
6 trận gần nhất · kèoTBTBBB33.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuXỉuXỉuXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Feyenoord trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Groningen

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2610-2-1438.5%11-1342.3%
Sân nhà145-2-735.7%6-642.9%
Sân khách125-0-741.7%5-741.7%
6 trận gần nhất · kèoTTBTTB66.7%
Tài/XỉuXỉuTàiXỉuTàiTàiXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2611-1-1442.3%8-1730.8%
Sân nhà145-0-935.7%5-835.7%
Sân khách126-1-550%3-925%
6 trận gần nhất · kèoTTBTTB66.7%
Tài/XỉuXỉuTàiXỉuXỉuXỉuXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Groningen trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Feyenoord

Kết quả6T 4H 0B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 2 · Thua 5
Tài / Xỉu1 Tài · 9 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
22/02/24AS Roma 1-1 FeyenoordHT 1-1 · UEFA Europa League0.5TXỉu2.03 / 3.45 / 3.75-2
18/02/24Feyenoord 1-0 RKC WaalwijkHT 0-0 · Holland Eredivisie2.5BXỉu1.13 / 9.1 / 17.519-2
15/02/24Feyenoord 1-1 AS RomaHT 1-0 · UEFA Europa League0/0.5BXỉu2.21 / 3.4 / 3.254-5
11/02/24Feyenoord 2-0 Sparta RotterdamHT 0-0 · Holland Eredivisie2HXỉu1.21 / 6.9 / 128-4
07/02/24Feyenoord 2-0 AZ AlkmaarHT 1-0 · Netherlands KNVB Beker1/1.5TXỉu1.32 / 4.6 / 6.84-1
04/02/24AZ Alkmaar 0-1 FeyenoordHT 0-1 · Holland Eredivisie1HXỉu4.9 / 4.3 / 1.635-2
28/01/24Feyenoord 0-0 FC Twente EnschedeHT 0-0 · Holland Eredivisie1/1.5BXỉu1.49 / 4.5 / 6.39-0
24/01/24Feyenoord 1-0 PSV EindhovenHT 1-0 · Netherlands KNVB Beker0.5TXỉu2.02 / 3.7 / 2.963-2
21/01/24Vitesse Arnhem 1-2 FeyenoordHT 0-1 · Holland Eredivisie2/2.5BXỉu16 / 8 / 1.161-4
14/01/24Feyenoord 2-2 NEC NijmegenHT 2-1 · Holland Eredivisie2.5BTài1.14 / 9.1 / 16.59-0

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Feyenoord. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Groningen

Kết quả6T 2H 2B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 1 · Thua 4
Tài / Xỉu2 Tài · 7 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
23/02/24Groningen 0-0 Helmond SportHT 0-0 · Holland Eerste Divisie1.5BXỉu1.33 / 4.9 / 75-1
18/02/24FC Eindhoven 0-3 GroningenHT 0-1 · Holland Eerste Divisie0.5/1TTài4.15 / 3.6 / 1.721-7
11/02/24Groningen 3-0 FC OssHT 1-0 · Holland Eerste Divisie2TXỉu1.18 / 6.3 / 10.510-2
08/02/24Groningen 0-0 Fortuna SittardHT 0-0 · Netherlands KNVB Beker0HXỉu2.55 / 3.2 / 2.422-6
02/02/24Dordrecht 1-0 GroningenHT 1-0 · Holland Eerste Divisie0.5/1BXỉu3.5 / 3.85 / 1.813-8
26/01/24Groningen 4-1 AZ Alkmaar (Youth)HT 2-1 · Holland Eerste Divisie1/1.5TTài1.36 / 4.85 / 6.28-2
22/01/24Jong Ajax (Youth) 0-1 GroningenHT 0-1 · Holland Eerste Divisie0.5/1TXỉu3.9 / 4.25 / 1.651-5
16/01/24Excelsior SBV 0-2 GroningenHT 0-0 · Netherlands KNVB Beker0/0.5TXỉu2.61 / 3.5 / 2.214-7
06/01/24VfL Bochum 2-1 GroningenHT 0-0 · International Club Friendly0/0.5BH2.07 / 3.65 / 2.743-2
22/12/23Groningen 2-1 FC Utrecht (Youth)HT 0-1 · Holland Eerste Divisie2BXỉu1.16 / 6.6 / 11.55-1

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Groningen. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Feyenoord thắng86.8%
Hòa9.43%
Groningen thắng3.77%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Feyenoord

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0120041
Sân nhà0120041
Sân khách0000000

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng300000000
Sân nhà300000000
Sân khách000000000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1011100001
Sân nhà1011100001
Sân khách0000000000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1001100000
Sân nhà1001100000
Sân khách0000000000

Groningen

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng1111015
Sân nhà1000000
Sân khách0111015

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng100210000
Sân nhà000010000
Sân khách100200000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0010000041
Sân nhà0000000000
Sân khách0010000041

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0010000020
Sân nhà0000000000
Sân khách0010000020

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútFeyenoord
ghi bàn
thủng lướiGroningen
ghi bàn
thủng lưới
1-15'16.1%14.8%8.7%29.2%
16-30'14.3%11.1%19.6%4.2%
31-45'19.6%22.2%15.2%16.7%
46-60'12.5%14.8%4.3%16.7%
61-75'10.7%14.8%37%8.3%
76-90+'19.6%18.5%13%16.7%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútFeyenoord
ghi bàn
thủng lướiGroningen
ghi bàn
thủng lưới
1-15'16.8%12.8%13%20.3%
16-30'15.8%10.6%14.5%8.5%
31-45'14.9%21.3%15.9%16.9%
46-60'15.8%14.9%8.7%13.6%
61-75'12.9%8.5%31.9%11.9%
76-90+'16.8%23.4%13%23.7%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Feyenoord

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.04điểm trung bình
8.396.377.146.876.476.396.496.014.686.9

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
19Yankubah MintehTiền đạo cánh phải8.5
22Timon WellenreutherThủ môn8.4
3Thomas BeelenTrung vệ7.8
20Mats WiefferTiền vệ phòng ngự7.4
5Quilindschy HartmanHậu vệ trái7.2
33David HanckoTrung vệ7.1
10Calvin StengsTiền vệ tấn công6.9
6Ramiz ZerroukiTiền vệ phòng ngự6.9
17Luka IvanusecTiền đạo cánh trái6.8
8Quinten TimberTiền vệ trung tâm6.7
4Lutsharel GeertruidaHậu vệ phải6.7
7Alireza JahanbakhshTiền đạo cánh phải6.6
14Igor PaixaoTiền đạo cánh trái6.6
9Ayase UedaTiền đạo cắm6.2
29Santiago GimenezTiền đạo cắm6.1

Groningen

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

-điểm trung bình
5.664.666.657.546.655.676.145.95.676.65

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕