Cup C1 ·

Fenerbahce vs Liverpool

Fenerbahce Fenerbahce
00:45
05/11/2026
Liverpool Liverpool

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Fenerbahce

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 31Ederson Santana de Moraes
  • 27Nelson Cabral Semedo
  • 37Milan Skriniar
  • 15Nathan Ake
  • 3Archie Brown
  • 91Ngolo Kante
  • 6Matteo Guendouzi
  • 11Mason Greenwood
  • 94Anderson Souza Conceicao Talisca
  • 70Oguz Aydin
  • 19Vedat Muriqi

Dự bị trận trước

  • 5Ismail Yuksek
  • 45Nene Dorgeles
  • 17Irfan Can Kahveci
  • 9Romelu Lukaku
  • 13Tarik Cetin
  • 75Kuzey Sapaz
  • 14Yigit Efe Demir
  • 18Mert Muldur
  • 22Levent Munir Mercan
  • 28Bartug Elmaz

Liverpool

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Alisson Becker
  • 30Jeremie Frimpong
  • 5Jeremy Jacquet
  • 4Virgil van Dijk
  • 6Milos Kerkez
  • 8Dominik Szoboszlai
  • 38Ryan Jiro Gravenberch
  • 73Rio Ngumoha
  • 7Florian Wirtz
  • 18Cody Gakpo
  • 9Alexander Isak

Dự bị trận trước

  • 10Alexis Mac Allister
  • 23Víctor Muñoz
  • 33Ronald Federico Araujo da Silva
  • 67Louie Koumas
  • 25Giorgi Mamardashvili
  • 21Konstantinos Tsimikas
  • 3Wataru Endo
  • 42Trey Nyoni
  • 53James Mcconnell

Phong độ

Fenerbahce

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 6 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 50%
Thắng cách biệt 1 bàn0 0%
Hòa1 16.67%
Thua cách biệt 1 bàn2 33.33%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

Liverpool

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng133.3%
Hòa266.7%
Thua00%
Bàn thắng (TB/trận)62
Bàn thua (TB/trận)41.33

Phân bố kết quả 5 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn1 20%
Thắng cách biệt 1 bàn1 20%
Hòa3 60%
Thua cách biệt 1 bàn0 0%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

So sánh theo vòng

Fenerbahce
BT-BB
% thắngLiverpool
BT-BB
% thắng
Vòng 2044-1865%32-3335%
Vòng 1940-1763%31-3237%
Vòng 1839-1761%27-3233%
Vòng 1735-1759%26-3035%
Vòng 1633-1563%26-2638%
Vòng 1533-1567%26-2440%
Vòng 1433-1271%24-2436%
Vòng 1330-1169%24-2238%
Vòng 1227-1167%22-2133%
Vòng 1124-873%19-2027%
Vòng 1019-870%17-1730%
Vòng 915-867%16-1633%
Vòng 813-763%14-1238%
Vòng 712-757%13-1143%
Vòng 611-667%9-933%
Vòng 59-660%8-920%
Vòng 48-650%6-525%
Vòng 37-467%4-233%
Vòng 26-3100%4-250%
Vòng 12-1100%2-20%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Cầu thủ

Fenerbahce

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.8điểm trung bình
7.76.77.27.46.86.57.76.96.86.9

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
37Milan SkriniarTrung vệ7.8
31Ederson Santana de MoraesThủ môn7.7
91Ngolo KanteTiền vệ phòng ngự7
70Oguz AydinTiền đạo cánh trái6.8
11Mason GreenwoodTiền đạo cánh phải6.8
19Vedat MuriqiTiền đạo cắm6.7
3Archie BrownHậu vệ trái6.7
5Ismail YuksekTiền vệ phòng ngự6.7
15Nathan AkeTrung vệ6.7
6Matteo GuendouziTiền vệ trung tâm6.6
7Kerem AktürkoğluTiền đạo cánh trái6.6
45Nene DorgelesTiền đạo cánh phải6.5
27Nelson Cabral SemedoHậu vệ phải6.3
17Irfan Can KahveciTiền đạo cánh phải6.3
9Romelu LukakuTiền đạo cắm6.3

Liverpool

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.2điểm trung bình
7.26.96.76.86.76.66.46.526.556.84

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
9Alexander IsakTiền đạo cắm8.7
1Alisson BeckerThủ môn8.5
4Virgil van DijkTrung vệ8
18Cody GakpoTiền đạo cánh trái7.8
5Jeremy JacquetTrung vệ7.8
8Dominik SzoboszlaiTiền vệ tấn công7.5
33Ronald Federico Araujo da SilvaTrung vệ7.4
10Alexis Mac AllisterTiền vệ trung tâm6.8
6Milos KerkezHậu vệ trái6.8
42Trey NyoniTiền vệ trung tâm6.6
38Ryan Jiro GravenberchTiền vệ phòng ngự6.6
29Bradley BarcolaTiền đạo cánh trái6.6
23Victor MunozTiền đạo cánh trái6.3
7Florian WirtzTiền vệ tấn công5.9

BXH

Thứ hạng hai đội

Liverpool

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng631-2-06-4533.3%
Sân nhà1210-1-02-210%
Sân khách121-1-04-2450%
6 trận gần nhất-31-2-06-4516.7%

Bảng xếp hạng

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Manchester CityManchester City550013:5815TTTTT
2ArsenalArsenal54018:4412BTTTT
3Brighton Hove AlbionBrighton Hove Albion531116:51110TTHBT
4BrentfordBrentford523010:469THHHT
5Leeds UnitedLeeds United52307:349HTHHT
6LiverpoolLiverpool52307:439THTHH
7EvertonEverton52306:339THHHT
8Hull CityHull City52216:428BHHTT
9Newcastle UnitedNewcastle United52219:908TBHTH
10ChelseaChelsea521210:12-27BHBTT
11Ipswich TownIpswich Town52037:11-46BTBBT
12Manchester UnitedManchester United51228:805HBHTB
13Nottingham ForestNottingham Forest51224:5-15BTHHB
14Sunderland A.F.CSunderland A.F.C51136:10-44BBHTB
15Crystal PalaceCrystal Palace51136:11-54HBTBB
16Aston VillaAston Villa51134:9-54TBHBB
17AFC BournemouthAFC Bournemouth50326:8-23BHHHB
18Coventry CityCoventry City51041:10-93TBBBB
19FulhamFulham50235:8-32HHBBB
20Tottenham HotspurTottenham Hotspur50232:8-62BHHBB
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕