Cup C2 ·
FC Viktoria Plzen vs Benfica
FC Viktoria Plzen
00:45
27/11/2026
Benfica
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
FC Viktoria Plzen
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 44Florian Wiegele
- 14Merchas Doski
- 5Karel Spacil
- 40Sampson Dweh
- 29Adam Gabriel
- 6Lukas Cerv
- 17Patrik Hrosovsky
- 25Christophe Kabongo
- 18Tomas Ladra
- 12Alexandr Sojka
- 80Prince Kwabena Adu
Dự bị trận trước
- 23Baboucarr Faal
- 7Lawal Salim Fago
- 99Amar Memic
- 20Jiri Panos
- 36Stefan Pirgic
- 98Filip Prebsl
- 19Cheick Souare
- 1Dominik Tapaj
- 10Mohamed Toure
- 3Vavro Denis
- 9Denis Visinsky
Benfica
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 24Samuel Jumpe Soares
- 26Samuel Dahl
- 2Clement Lenglet
- 44Tomas Araujo
- 6Alexander Bahr
- 5Enzo Barrenechea
- 18Leandro Barreiro Martins
- 25Gianluca Prestianni
- 10Georgiy Sudakov
- 27Rafael Ferreira Silva
- 14Vangelis Pavlidis
Dự bị trận trước
- 36Joao Palhinha
- 21Andreas Schjelderup
- 77Goncalo Moreira
- 11Dodi Lukebakio Ngandoli
- 22Jhon Duran
- 1Anatolii Trubin
- 62Jose Neto
- 3Alessandro Circati
- 16Manu Silva
- 20Richard Rios
- 13Jakub Kaminski
- 72Anísio Cabral
Phong độ
FC Viktoria Plzen
5 trận gần nhất
21/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Slavia Praha
2 - 1
FC Viktoria Plzen
B
18/09/26UEFA Europa League
FC Viktoria Plzen
0 - 3
Saint Gilloise
B
13/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
FC Viktoria Plzen
2 - 3
Sigma Olomouc
B
10/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Hradec Kralove
0 - 0
FC Viktoria Plzen
H
06/09/26Czech Republic Gambrinus Liga
Artis Brno
0 - 3
FC Viktoria Plzen
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Hòa | 4 | 44.44% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 11.11% |
Benfica
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 57.14% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Hòa | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
So sánh theo vòng
| FC Viktoria Plzen BT-BB | % thắng | Benfica BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 37-30 | 40% | 57-20 | 65% |
| Vòng 19 | 37-30 | 42% | 54-20 | 63% |
| Vòng 18 | 37-29 | 44% | 53-19 | 67% |
| Vòng 17 | 36-29 | 41% | 51-19 | 65% |
| Vòng 16 | 33-28 | 38% | 49-18 | 63% |
| Vòng 15 | 31-28 | 33% | 45-17 | 60% |
| Vòng 14 | 31-28 | 36% | 43-15 | 64% |
| Vòng 13 | 26-28 | 31% | 41-13 | 69% |
| Vòng 12 | 26-25 | 33% | 38-12 | 67% |
| Vòng 11 | 22-23 | 27% | 37-10 | 73% |
| Vòng 10 | 21-22 | 30% | 35-10 | 70% |
| Vòng 9 | 20-21 | 33% | 34-8 | 78% |
| Vòng 8 | 17-16 | 38% | 29-7 | 75% |
| Vòng 7 | 15-16 | 29% | 24-7 | 71% |
| Vòng 6 | 14-13 | 33% | 18-6 | 67% |
| Vòng 5 | 13-12 | 40% | 16-4 | 80% |
| Vòng 4 | 8-7 | 50% | 15-3 | 100% |
| Vòng 3 | 5-5 | 33% | 8-3 | 100% |
| Vòng 2 | 5-2 | 50% | 5-2 | 100% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
FC Viktoria Plzen
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 17 | Patrik Hrosovsky | ||
| 40 | Sampson Dweh | Trung vệ | |
| 98 | Filip Prebsl | ||
| 99 | Amar Memic | Tiền đạo cánh phải | |
| 44 | Florian Wiegele | Thủ môn | |
| 2 | Tobias Paliscak | Trung vệ | |
| 29 | Adam Gabriel | ||
| 25 | Christophe Kabongo | Tiền đạo cắm | |
| 6 | Lukas Cerv | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Lawal Salim Fago | Tiền đạo cắm | |
| 12 | Alexandr Sojka | ||
| 18 | Tomas Ladra | Hộ công | |
| 80 | Prince Kwabena Adu | Tiền đạo cắm | |
| 14 | Merchas Doski | Hậu vệ trái |
Benfica
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Gianluca Prestianni | Tiền đạo cánh phải | |
| 44 | Tomas Araujo | Trung vệ | |
| 27 | Rafael Ferreira Silva | Hộ công | |
| 6 | Alexander Bahr | Hậu vệ phải | |
| 36 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | |
| 14 | Vangelis Pavlidis | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Georgiy Sudakov | Tiền vệ tấn công | |
| 21 | Andreas Schjelderup | Tiền đạo cánh trái | |
| 18 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trung tâm | |
| 24 | Samuel Jumpe Soares | Thủ môn | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Tiền đạo cánh phải | |
| 3 | Alessandro Circati | Trung vệ | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trung tâm | |
| 26 | Samuel Dahl | Hậu vệ trái | |
| 2 | Clement Lenglet | Trung vệ |