Japan Emperor's Cup ·

FC Tokyo vs Urawa Red Diamonds

FC Tokyo FC Tokyo
2 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Urawa Red Diamonds Urawa Red Diamonds

Diễn biến

  1. 21’ K. Hashimoto Thẻ vàng
  2. 25’ K. Tokiwa Thẻ vàng
  3. 42’ 0 - 1 T. Kaneko Kiến tạo: H. Komori
  4. Hết hiệp 1 · 0 - 1
  5. 52’ 1 - 1 Marcelo Ryan
  6. 65’ 2 - 1 Marcelo Ryan Kiến tạo: Marcos Guilherme
  7. Hết giờ · 2 - 1

Thống kê

34%Kiểm soát bóng66%
9Tổng số cú sút19
3Sút trúng đích4
6Sút ra ngoài15
4Phạt góc8
1Việt vị0
15Phạm lỗi7
3Thẻ vàng0
3Cứu thua1

Đội hình

FC Tokyo 4-4-2
Thủ môn
  • 81 Kim Seung-Gyu
Hậu vệ
  • 5 Yuto Nagatomo
  • 24 Alexander Scholz
  • 30 Teppei Oka ↓
  • 44 Henrique Trevisan
Tiền vệ
  • 28 Leon Nozawa ↓
  • 18 Kento Hashimoto
  • 27 Kyota Tokiwa ↓
  • 10 Keigo Higashi ↓
Tiền đạo
  • 40 Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos
  • 19 Marcelo Ryan Silvestre dos Santos ↓
Dự bị
  • 6 Kashif Bangnagande ↑
  • 33 Kota Tawaratsumida ↑
  • 39 Teruhito Nakagawa ↑
  • 37 Koizumi Kei ↑
  • 8 Keita Yamashita ↑
  • 13 Go Hatano
  • 3 Masato Morishige
  • 31 Kanta Doi
  • 77 Maki Kitahara

HLV: Rikizo Matsuhashi

Urawa Red Diamonds 4-2-3-1
Thủ môn
  • 1 Shusaku Nishikawa
Hậu vệ
  • 88 Yoichi Naganuma
  • 5 Marius Christopher Hoibraten
  • 3 Danilo Boza Junior
  • 4 Hirokazu Ishihara ↓
Tiền vệ
  • 24 Yusuke Matsuo ↓
  • 8 Matheus Goncalves Savio
  • 77 Takuro Kaneko ↓
Tiền vệ
  • 11 Samuel Gustafson ↓
  • 25 Kaito Yasui
Tiền đạo
  • 17 Hiiro Komori ↓
Dự bị
  • 14 Sekine Takahiro ↑
  • 14 Taishi Matsumoto ↑
  • 9 Thiago Santos Santana ↑
  • 26 Takuya Ogiwara ↑
  • 8 Genki Haraguchi ↑
  • 16 Ayumi Niekawa
  • 5 Kenta Nemoto
  • 14 Tomoaki Okubo
  • 2 Kai Shibato

HLV: Cho Kwi Jea

Đối đầu

Lực lượng

Đang tải…

Phong độ

Đang tải…

Tỷ lệ kèo

Đang tải…

Dự đoán

Đang tải…

Bàn thắng

Đang tải…

Cầu thủ

Đang tải…

BXH

Đang tải…

Lịch đấu

Đang tải…

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕