Switzerland Super League ·
FC Sion vs Thun
FC Sion
Thun
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Đội hình
- 1 Anthony Racioppi
- 14 Numa Lavanchy
- 28 Kreshnik Hajrizi
- 17 Jan Kronig
- 20 Nias Hefti
- 88 Ali Kabacalman
- 5 Noe Sow ↓
- 7 Ylyas Chouaref ↓
- 77 Donat Rrudhani ↓
- 39 Josias Lukembila ↓
- 33 Rilind Nivokazi
- 8 Baltazar ↑
- 29 Theo Berdayes ↑
- 19 Winsley Boteli ↑
- 21 Liam Chipperfield ↑
- Lamine Diack
- 22 Adrien Llukes
- 6 Marcos Robson Cipriano
- Jose Dinis Pinto de Magalhaes Rodrigues
- 12 Francesco Ruberto
HLV: Didier Tholot
- 24 Niklas Steffen
- 27 Michael Heule
- 23 Marco Burki
- 19 Jan Bamert
- 37 Lucien Dahler
- 7 Kastriot Imeri ↓
- 6 Leonardo Bertone
- 14 Mattias Kait ↓
- 78 Valmir Matoshi ↓
- 96 Brighton Labeau ↓
- 18 Christopher Ibayi ↓
- 47 Fabio Fehr
- Franz-Ethan Meichtry ↑
- 4 Genis Montolio ↑
- 11 Elmin Rastoder ↑
- 19 Nils Reichmuth ↑
- 16 Justin Roth
- 10 Noah Rupp ↑
- 9 Layton Stewart
- Nino Ziswiler
HLV: Gian-Luca Privitelli
Lực lượng
FC Sion
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 10 | Benjamin Kololli | Tiền vệ trái | Chấn thương |
| 0 | Altin Shala | Tiền đạo cánh phải | Chấn thương đầu gối |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Anthony Racioppi
- 20Nias Hefti
- 17Jan Kronig
- 5Noe Sow
- 14Numa Lavanchy
- 8Baltazar
- 88Ali Kabacalman
- 37Fode Sylla
- 9Josias Lukembila
- 13Winsley Boteli
- 7Ylyas Chouaref
Dự bị trận trước
- 29Theo Berdayes
- 21Liam Chipperfield
- 38Ryan Kessler
- 10Benjamin Kololli
- 6Marquinhos Cipriano
- 24Damien Moschinger
- 33Rilind Nivokazi
- 12Francesco Ruberto
- 19Franck Surdez
Thun
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 17 | Ashvin Balaruban | Hậu vệ trái | Chấn thương |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Niklas Steffen
- 37Lucien Dahler
- 19Jan Bamert
- 13Nassim Zoukit
- 18Tom Strannegard
- 16Justin Roth
- 14Mattias Kait
- 70Nils Reichmuth
- 8Fabio Saiz
- 96Brighton Labeau
- 9Furkan Dursun
Dự bị trận trước
- 26Noah Christoffersson
- 21Dorian Derbaci
- 47Fabio Fehr
- 15Patrik Kristal
- 80Simon Lengen
- 30Nico Maier
- 2Olivier Mambwa
- 54Louis Immanuel Passavant
- 25Tim Spycher
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | FC Sion | Thun |
|---|---|---|
| Sân nhà của FC Sion | 3 | 5 |
| Sân nhà của Thun | 4 | 4 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/25 | FC Sion 1-1 ThunHT 0-1 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.14 / 3.45 / 2.76 | 1-1 |
| 22/04/24 | Thun 1-0 FC SionHT 1-0 · Switzerland Challenge League | 0 | B | Xỉu | 2.53 / 3.2 / 2.56 | 3-6 |
| 15/03/24 | FC Sion 1-2 ThunHT 1-1 · Switzerland Challenge League | 0.5/1 | B | Tài | 1.88 / 3.5 / 3.55 | 2-4 |
| 08/12/23 | Thun 1-1 FC SionHT 1-1 · Switzerland Challenge League | 0 | H | Xỉu | 2.49 / 3.35 / 2.49 | 3-3 |
| 25/09/23 | FC Sion 2-3 ThunHT 2-0 · Switzerland Challenge League | 0.5/1 | B | Tài | 1.84 / 3.65 / 3.55 | 8-3 |
| 30/12/22 | Thun 2-1 FC SionHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 30/05/21 | FC Sion 2-3 ThunHT 2-2 · Switzerland Challenge League | 0.5 | B | Tài | 1.97 / 3.8 / 3.2 | 5-4 |
| 27/05/21 | Thun 1-4 FC SionHT 0-2 · Switzerland Challenge League | 0/0.5 | T | Tài | 2.7 / 3.4 / 2.4 | 6-5 |
| 25/07/20 | FC Sion 1-1 ThunHT 0-0 · Switzerland Super League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.36 / 3.4 / 2.75 | 6-2 |
| 26/01/20 | Thun 2-1 FC SionHT 2-0 · Switzerland Super League | 0/0.5 | B | Tài | 2.36 / 3.45 / 2.73 | 3-5 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Sion. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
FC Sion
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 10 | 26.32% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 15.79% |
| Hòa | 15 | 39.47% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 13.16% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.26% |
Thun
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 13 | 34.21% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 11 | 28.95% |
| Hòa | 3 | 7.89% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 13.16% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 15.79% |
So sánh theo vòng
| FC Sion BT-BB | % thắng | Thun BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 32-30 | 45% | 45-29 | 60% |
| Vòng 19 | 30-29 | 42% | 43-28 | 58% |
| Vòng 18 | 30-27 | 44% | 40-25 | 61% |
| Vòng 17 | 28-27 | 41% | 39-22 | 65% |
| Vòng 16 | 27-26 | 44% | 38-22 | 63% |
| Vòng 15 | 25-21 | 47% | 35-18 | 67% |
| Vòng 14 | 25-18 | 50% | 34-17 | 71% |
| Vòng 13 | 22-18 | 46% | 31-15 | 69% |
| Vòng 12 | 19-16 | 42% | 27-14 | 67% |
| Vòng 11 | 18-13 | 45% | 25-13 | 64% |
| Vòng 10 | 14-13 | 40% | 23-12 | 60% |
| Vòng 9 | 14-13 | 44% | 21-11 | 56% |
| Vòng 8 | 12-13 | 38% | 21-10 | 63% |
| Vòng 7 | 12-12 | 43% | 17-10 | 57% |
| Vòng 6 | 9-7 | 50% | 16-9 | 67% |
| Vòng 5 | 6-5 | 40% | 14-9 | 60% |
| Vòng 4 | 6-3 | 50% | 13-6 | 75% |
| Vòng 3 | 4-3 | 33% | 11-2 | 100% |
| Vòng 2 | 4-3 | 50% | 9-1 | 100% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 3-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng FC Sion
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 6-0-3 | 66.7% | 4-5 | 44.4% |
| Sân nhà | 4 | 1-0-3 | 25% | 1-3 | 25% |
| Sân khách | 5 | 5-0-0 | 100% | 3-2 | 60% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 3-3-3 | 33.3% | 3-5 | 33.3% |
| Sân nhà | 4 | 1-2-1 | 25% | 1-3 | 25% |
| Sân khách | 5 | 2-1-2 | 40% | 2-2 | 40% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FC Sion trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Thun
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 6-0-3 | 66.7% | 5-1 | 55.6% |
| Sân nhà | 4 | 2-0-2 | 50% | 3-1 | 75% |
| Sân khách | 5 | 4-0-1 | 80% | 2-0 | 40% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 5-1-3 | 55.6% | 5-4 | 55.6% |
| Sân nhà | 4 | 2-0-2 | 50% | 2-2 | 50% |
| Sân khách | 5 | 3-1-1 | 60% | 3-2 | 60% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Thun trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước FC Sion
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/25 | Grasshopper 0-1 FC SionHT 0-0 · Switzerland Super League | 0 | T | Xỉu | 2.54 / 3.4 / 2.54 | 4-5 |
| 04/10/25 | Luzern 3-3 FC SionHT 2-0 · Switzerland Super League | 0 | H | Tài | 2.41 / 3.45 / 2.66 | 9-6 |
| 28/09/25 | FC Sion 0-0 Lausanne SportsHT 0-0 · Switzerland Super League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.12 / 3.55 / 3.05 | 12-2 |
| 20/09/25 | FC Prishtina Bern 0-2 FC SionHT 0-1 · Switzerland Cup | - | - | - | - / - / - | 3-15 |
| 17/09/25 | FC Sion 0-2 ServetteHT 0-0 · Switzerland Super League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.36 / 3.45 / 2.7 | 4-7 |
| 14/09/25 | Winterthur 2-3 FC SionHT 1-3 · Switzerland Super League | 0.5 | T | Tài | 3.35 / 3.4 / 2.05 | 5-6 |
| 06/09/25 | Zenit St. Petersburg 5-3 FC SionHT 3-2 · International Club Friendly | 1/1.5 | B | Tài | 1.4 / 4.6 / 5.3 | 3-4 |
| 30/08/25 | FC Sion 0-1 BaselHT 0-1 · Switzerland Super League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.97 / 3.7 / 2.13 | 3-4 |
| 15/08/25 | Ajoie-Monterri 0-2 FC SionHT 0-2 · Switzerland Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 10/08/25 | Young Boys 0-0 FC SionHT 0-0 · Switzerland Super League | 1 | T | Xỉu | 1.58 / 4.25 / 4.69 | 8-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Sion. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Thun
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/25 | Thun 3-1 ServetteHT 2-1 · Switzerland Super League | 0 | T | Tài | 2.46 / 3.65 / 2.49 | 4-5 |
| 09/10/25 | Thun 6-0 Etoile CarougeHT 3-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 04/10/25 | St. Gallen 1-2 ThunHT 1-2 · Switzerland Super League | 0/0.5 | T | H | 2.26 / 3.55 / 2.8 | 1-2 |
| 28/09/25 | Young Boys 4-2 ThunHT 0-0 · Switzerland Super League | 0.5/1 | B | Tài | 1.78 / 4.05 / 3.65 | 3-5 |
| 13/09/25 | Thun 1-3 BaselHT 0-2 · Switzerland Super League | 0/0.5 | B | Tài | 2.97 / 3.85 / 2.05 | 4-4 |
| 04/09/25 | Neuchatel Xamax 0-2 ThunHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 0-1 |
| 30/08/25 | Thun 1-1 GrasshopperHT 0-0 · Switzerland Super League | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.82 / 3.9 / 3.6 | 5-3 |
| 23/08/25 | FC Zurich 0-4 ThunHT 0-2 · Switzerland Super League | 0/0.5 | T | Tài | 2.23 / 3.6 / 2.84 | 5-3 |
| 17/08/25 | Breitenrain 1-0 ThunHT 0-0 · Switzerland Cup | 1.5 | B | Xỉu | 7.1 / 4.69 / 1.3 | 3-5 |
| 09/08/25 | Luzern 1-2 ThunHT 1-1 · Switzerland Super League | 0/0.5 | T | H | 2.14 / 3.65 / 2.99 | 6-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Thun. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
FC Sion
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 1 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 3 | 7 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thun
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 5 | 1 | 1 | 8 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 5 | 7 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 1 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | FC Sion ghi bàn | thủng lưới | Thun ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 17.1% | 22% | 14.8% | 18.4% |
| 16-30' | 4.9% | 14.6% | 11.5% | 18.4% |
| 31-45' | 26.8% | 12.2% | 18% | 10.5% |
| 46-60' | 14.6% | 7.3% | 18% | 10.5% |
| 61-75' | 9.8% | 19.5% | 16.4% | 21.1% |
| 76-90+' | 22% | 12.2% | 11.5% | 13.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | FC Sion ghi bàn | thủng lưới | Thun ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 17.4% | 17.6% | 14.9% | 13.4% |
| 16-30' | 14.5% | 14.9% | 8.5% | 14.9% |
| 31-45' | 21.7% | 10.8% | 19.1% | 10.4% |
| 46-60' | 8.7% | 17.6% | 18.1% | 11.9% |
| 61-75' | 14.5% | 14.9% | 17% | 19.4% |
| 76-90+' | 20.3% | 13.5% | 13.8% | 22.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.