Australia A-League ·
FC Macarthur vs Western Sydney
FC Macarthur
4 - 3
Kết thúc
Hiệp 1: 3 - 3
Western Sydney
1
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
01/01/24Australia A-League
Western Sydney
3 - 1
FC Macarthur
B
08/04/23Australia A-League
FC Macarthur
2 - 2
Western Sydney
H
25/02/23Australia A-League
Western Sydney
4 - 0
FC Macarthur
B
01/01/23Australia A-League
Western Sydney
4 - 0
FC Macarthur
B
08/05/22Australia A-League
FC Macarthur
1 - 1
Western Sydney
H
12/03/22Australia A-League
FC Macarthur
3 - 1
Western Sydney
T
11/12/21Australia A-League
Western Sydney
0 - 2
FC Macarthur
T
Tổng quan
Thống kê 9 lần gặp nhau
3FC Macarthur thắng
3Hòa
3Western Sydney thắng
| Số trận thắng | FC Macarthur | Western Sydney |
|---|---|---|
| Sân nhà của FC Macarthur | 1 | 0 |
| Sân nhà của Western Sydney | 2 | 3 |
Diễn biến
- 8’ K. Adamson Roughing
- 18’ 1 - 0 V. Germain (pen.) Penalty
- 20’ 1 - 1 L. Brook Kiến tạo: M. Antonsson
- 28’ 1 - 2 N. Milanovic Kiến tạo: L. Brook
- 32’ 2 - 2 R. Borges Rodrigues Kiến tạo: V. Germain
- 38’ A. Badolato Kéo người
- 42’ 2 - 3 L. Brook Kiến tạo: M. Antonsson
- 45+4’ 3 - 3 V. Germain Kiến tạo: T. Uskok
- Hết hiệp 1 · 3 - 3
- 52’ T. Beadling Ngáng chân
- 55’ Marcelo Unsportsmanlike conduct
- 72’ J. Hollman Roughing
- 74’ D. Scicluna Kéo người
- 90+4’ 4 - 3 V. Germain Kiến tạo: I. Vujica
- 90+6’ O. Priestman Ngáng chân
- Hết giờ · 4 - 3
Thống kê
48%Kiểm soát bóng52%
15Tổng số cú sút20
7Sút trúng đích9
5Sút ra ngoài6
3Sút bị chặn5
8Phạt góc5
1Việt vị1
11Phạm lỗi19
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua3
375Số đường chuyền421
Đội hình
FC Macarthur
4-4-1-1
Thủ môn
- 12 Filip Kurto
Hậu vệ
- 20 Kealey Adamson ↓
- 6 Tomislav Uskok
- 4 Matthew Jurman
- 13 Ivan Vujica
Tiền vệ
- 37 Jed Drew ↓
- 15 Kearyn Baccus ↓
- 23 Clayton Lewis
- 17 Raphael Borges Rodrigues ↓
Tiền vệ
- 10 Ulises Alejandro Davila Plascencia
Tiền đạo
- 98 Valere Germain
Dự bị
- 15 Jake Hollman ↑
- 33 Yianni Nicolaou ↑
- Bernardo ↑
- 15 Lachlan Rose ↑
- Daniel Nizic
- Charles MBombwa
- Kristian Popovic
HLV: Sasa Ognenovski
Western Sydney
4-4-2
Thủ môn
- 1 Daniel Margush ↓
Hậu vệ
- 19 Jack Clisby
- 16 Tom Beadling
- 6 Marcelo Antonio Guedes Filho
- 13 Tate Russell
Tiền vệ
- 14 Nicolas Milanovic ↓
- 21 Jorrit Hendrix ↓
- 36 Oscar Priestman
- 17 Lachlan Brook ↓
Tiền đạo
- 37 Alexander Badolato ↓
- 9 Marcus Antonsson ↓
Dự bị
- 20 Lawrence Thomas ↑
- Gabriel Cleur ↑
- 8 Dylan Dean Scicluna ↑
- 7 Aydan Hammond ↑
- 20 Dylan Pierias ↑
- 9 Zachary Sapsford ↑
- Milos Ninkovic
HLV: Ufuk Talay
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
