Australia A-League ·
FC Macarthur vs Perth Glory
FC Macarthur
1
4 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 2
Perth Glory
Đối đầu
Thống kê 3 lần gặp nhau
1FC Macarthur thắng
2Hòa
0Perth Glory thắng
| Số trận thắng | FC Macarthur | Perth Glory |
|---|---|---|
| Sân nhà của FC Macarthur | 1 | 0 |
| Sân nhà của Perth Glory | 0 | 0 |
Diễn biến
- 1’ 0 - 1 G. Colli
- 18’ 0 - 2 T. Ostler
- 24’ J. Mutch Thẻ vàng
- 38’ 1 - 2 U. Davila (pen.) Penalty
- 44’ C. M'Mombwa Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 1 - 2
- 46’ J. Clisby Thẻ vàng
- 53’ J. Aspropotamitis Thẻ vàng
- 54’ 2 - 2 C. Noone (pen.) Penalty
- 56’ G. Colli Thẻ vàng
- 65’ J. McGing Thẻ vàng
- 66’ C. M'Mombwa Thẻ vàng thứ hai
- 82’ 3 - 2 A. Toure Kiến tạo: U. Davila
- 90+6’ 4 - 2 M. Najjar Kiến tạo: A. Toure
- Hết giờ · 4 - 2
Thống kê
39%Kiểm soát bóng61%
18Tổng số cú sút7
8Sút trúng đích4
10Sút ra ngoài3
7Sút bị chặn5
6Phạt góc5
1Việt vị1
14Phạm lỗi15
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
337Số đường chuyền557
Đội hình
FC Macarthur
3-4-2-1
Thủ môn
- 12 Filip Kurto
Hậu vệ
- 2 Jake McGing ↓
- 6 Aleksandar Jovanovic
- 15 Aleksandar Susnjar
Tiền vệ
- 17 Craig Noone
- 24 Charles MBombwa
- 8 Jordan Mutch ↓
- 21 Jake Hollman ↓
Tiền vệ
- 10 Ulises Alejandro Davila Plascencia ↓
- 31 Lachlan Rose ↓
Tiền đạo
- 99 Apostolos Giannou
Dự bị
- 11 Tomi Juric
- 19 Adrian Mariappa ↑
- James Meredith ↑
- Moudi Najjar ↑
- 22 Liam Rosenior ↑
- Nick Suman
- 35 Alhassan Toure ↑
HLV: Sasa Ognenovski
Perth Glory
4-1-4-1
Thủ môn
- 33 Liam Reddy
Hậu vệ
- 14 Jack Clisby
- 29 Darryl Lachman
- 5 Jonathan Aspropotamitis ↓
- 22 Joshua Rawlins
Tiền vệ
- 26 Giordano Colli
- 23 Mitchell Oxborrow
- 18 Daniel Stynes ↓
- 43 Adam Zimarino ↓
Tiền vệ
- 6 Osama Malik ↓
Tiền đạo
- 28 Trent Ostler ↓
Dự bị
- Joshua Anasmo ↑
- 38 Ciaran Bramwell ↑
- Cameron Cook
- Joseph Forde
- Adrian Sardinero Corpa ↑
- 45 Callum Timmins ↑
- 47 Tyler Vecchio ↑
HLV: Adam Griffiths
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
