Singapore League ·
FC Jurong vs Tampines Rovers FC
FC Jurong
18:30
25/10/2026
Tampines Rovers FC
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Albirex Niigata FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Tampines Rovers FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 60Kasey Rogers
- 26Takeshi Yoshimoto
- 6Jacob Mahler
- 4Shuya Yamashita
- 23Mohammad Irfan bin Mohammad Najeeb
- 49Hiroyuki Kobayashi
- 12Trent Buhagiar
- 7Seiga Sumi
- 8Shah Shahiran
- 88Koya Kazama
- 25Hide Higashikawa
Dự bị trận trước
- 24Syazwan Buhari
- 19Joel Chew
- 18Zikos Chua
- 16Dylan Fox
- 17Amirul Haikal Hassim
- 11Glenn Kweh
- 50Talla Ndao
- 55Kegan Phang
- 2Raoul Suhaimi
- 15Ong Yu En
Phong độ
Albirex Niigata FC
5 trận gần nhất
10/10/26Singapore League
Geylang International
3 - 1
FC Jurong
B
18/09/26Singapore League
FC Jurong
3 - 0
Hougang United FC
T
13/09/26Singapore League
Young Lions
0 - 4
FC Jurong
T
17/08/26International Club Friendly
Persik Kediri
0 - 1
FC Jurong
T
16/05/26Singapore League
FC Jurong
3 - 0
Young Lions
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 3 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 66.67% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 33.33% |
Tampines Rovers FC
5 trận gần nhất
17/09/26AFC Champions League 2
Shanghai Shenhua
2 - 1
Tampines Rovers FC
B
11/09/26Singapore League
Tampines Rovers FC
2 - 0
Balestier Khalsa FC
T
06/09/26Singapore League
Lion City Sailors
2 - 0
Tampines Rovers FC
B
17/05/26Singapore League
Tampines Rovers FC
3 - 2
Lion City Sailors
T
10/05/26Singapore League
Hougang United FC
0 - 1
Tampines Rovers FC
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| FC Jurong BT-BB | % thắng | Tampines Rovers FC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 45-17 | 75% | 52-21 | 70% |
| Vòng 19 | 43-17 | 74% | 49-20 | 68% |
| Vòng 18 | 39-17 | 72% | 47-19 | 67% |
| Vòng 17 | 39-14 | 76% | 44-19 | 65% |
| Vòng 16 | 36-12 | 75% | 41-19 | 63% |
| Vòng 15 | 32-12 | 73% | 39-18 | 60% |
| Vòng 14 | 30-12 | 71% | 36-17 | 57% |
| Vòng 13 | 28-11 | 69% | 35-16 | 62% |
| Vòng 12 | 27-9 | 75% | 32-16 | 58% |
| Vòng 11 | 25-9 | 73% | 31-14 | 64% |
| Vòng 10 | 22-6 | 80% | 26-14 | 60% |
| Vòng 9 | 20-6 | 78% | 24-12 | 67% |
| Vòng 8 | 20-5 | 88% | 21-12 | 63% |
| Vòng 7 | 17-3 | 86% | 19-9 | 71% |
| Vòng 6 | 16-1 | 100% | 15-6 | 67% |
| Vòng 5 | 12-1 | 100% | 13-5 | 60% |
| Vòng 4 | 8-1 | 100% | 5-4 | 50% |
| Vòng 3 | 6-0 | 100% | 4-2 | 67% |
| Vòng 2 | 5-0 | 100% | 4-2 | 100% |
| Vòng 1 | 3-0 | 100% | 3-2 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | FC Jurong ghi bàn | thủng lưới | Tampines Rovers FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-60' | 10.5% | 8.3% | 100% | 0% |
| 61-90+' | 31.6% | 16.7% | 0% | 100% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | FC Jurong ghi bàn | thủng lưới | Tampines Rovers FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10.2% | 12.2% | 12.8% | 23.5% |
| 16-30' | 4.1% | 12.2% | 10.3% | 11.8% |
| 31-45' | 24.5% | 16.3% | 15.4% | 11.8% |
| 46-60' | 8.2% | 22.4% | 35.9% | 5.9% |
| 61-75' | 22.4% | 20.4% | 10.3% | 5.9% |
| 76-90+' | 24.5% | 10.2% | 12.8% | 29.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.