Bulgaria Second League ·
FC Hebar Pazardzhik vs Spartak Pleven
FC Hebar Pazardzhik
00:00
28/03/2027
Spartak Pleven
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
FC Hebar Pazardzhik
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 97Marcio Rosa
- 17Nikolay Metanov
- 33Stefan Tsonkov
- 2Dominik Pavlek
- 44Nikolay Stefanov Nikolaev
- 10Christian Ganev
- 21Bozhidar Penchev
- 20Milos Petrovic
- 4Kostadin Velchev
- 70Kenan Dunnwald-Turan
- 8Juvhel Tsoumou
Dự bị trận trước
- 14Yanko Angelov
- 77Branimir Cavar
- 98Nikolay Drinov
- 18Nikola Gigov
- 23Lazar Lazarov
- 99Denis Paskulov
- 88Iliya Rusinov
- 9Tom Ushagelov
- 11Dusan Vukovic
Spartak Pleven
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
FC Hebar Pazardzhik
5 trận gần nhất
10/10/26Bulgaria Second League
Sportist Svoge
1 - 3
FC Hebar Pazardzhik
T
04/10/26Buigarian Cup
FC Tundzha 1915
0 - 5
FC Hebar Pazardzhik
T
28/09/26Bulgaria Second League
FC Hebar Pazardzhik
1 - 2
FC Dobrudzha
B
22/09/26Bulgaria Second League
PFK Montana
0 - 5
FC Hebar Pazardzhik
T
14/09/26Bulgaria Second League
FC Hebar Pazardzhik
4 - 1
Etar
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 12 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 16.67% |
| Hòa | 2 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 41.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Spartak Pleven
5 trận gần nhất
10/10/26Bulgaria Second League
Pirin Blagoevgrad
1 - 1
Spartak Pleven
H
03/10/26Buigarian Cup
FK Levski Krumovgrad
1 - 2
Spartak Pleven
T
28/09/26Bulgaria Second League
Fratria
3 - 0
Spartak Pleven
B
22/09/26Bulgaria Second League
Spartak Pleven
1 - 0
Ludogorets Razgrad II
T
13/09/26Bulgaria Second League
FK Chernomorets 1919 Burgas
3 - 0
Spartak Pleven
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 12 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 8.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 25% |
| Hòa | 2 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 8.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 41.67% |
So sánh theo vòng
| FC Hebar Pazardzhik BT-BB | % thắng | Spartak Pleven BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 24-31 | 30% | 29-24 | 45% |
| Vòng 19 | 23-30 | 32% | 26-24 | 42% |
| Vòng 18 | 23-30 | 33% | 22-24 | 39% |
| Vòng 17 | 20-28 | 29% | 20-23 | 35% |
| Vòng 16 | 18-28 | 25% | 20-23 | 38% |
| Vòng 15 | 16-27 | 20% | 20-23 | 40% |
| Vòng 14 | 16-24 | 21% | 18-23 | 36% |
| Vòng 13 | 15-24 | 15% | 17-22 | 38% |
| Vòng 12 | 15-24 | 17% | 16-20 | 42% |
| Vòng 11 | 11-21 | 9% | 15-20 | 36% |
| Vòng 10 | 9-19 | 10% | 10-18 | 30% |
| Vòng 9 | 9-17 | 11% | 9-15 | 33% |
| Vòng 8 | 8-14 | 13% | 9-11 | 38% |
| Vòng 7 | 7-12 | 14% | 8-9 | 43% |
| Vòng 6 | 6-12 | 0% | 8-8 | 50% |
| Vòng 5 | 5-11 | 0% | 6-8 | 40% |
| Vòng 4 | 5-10 | 0% | 5-6 | 50% |
| Vòng 3 | 4-8 | 0% | 5-4 | 67% |
| Vòng 2 | 3-5 | 0% | 4-1 | 100% |
| Vòng 1 | 2-3 | 0% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.