Indian Super League ·
FC Goa vs Mumbai City
FC Goa
18:30
05/12/2026
Mumbai City
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
FC Goa
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 45Bob Jackson
- 14Akash Sangwan
- 15Álex Zalaya
- 3Sandesh Jhingan
- 48Konsam Singh
- 44Muhammad Nemil
- 5Alex Vallejo
- 22Prachit Gaonkar
- 21Kumam Udanta Singh
- 28Francisco Feuillassier Abalo
- 9Christian Borrego
Dự bị trận trước
- 41Sitroy Carvalho
- 35Ronney Kharbudon
- 7Jorge Ortiz
- 23Harsh Patre
- 72Lara Sharma
- 8Haobam Tomba Singh
- 29Nim Dorjee Tamang
- 40Haodamlian Vaiphei
- 19Isak Vanlalruatfela
Mumbai City
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 23Rehnesh Paramba
- 3Valpuia
- 4Nuno Reis
- 36Sahil Panwar
- 31Akash Mishra
- 45Zothanpuia Zothanpuia
- 8Joni Kauko
- 7Lallianzuala Chhangte
- 10Brandon Fernandes
- 11Jorge Ortiz
- 30Jorge Rolando Pereyra Diaz
Dự bị trận trước
- 39Sheikh Aadil
- 20Dhruv Alva
- 17Bijay Chhetri
- 28Ayush Chhikara
- 1Phurba Tempa Lachenpa
- 92PN Noufal
- 6Vikram Pratap Singh
- 27Nathan Rodrigues
- 5Sanjeev Stalin
Phong độ
FC Goa
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 1 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 1 | 100% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Mumbai City
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 13 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 15.38% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 38.46% |
| Hòa | 4 | 30.77% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 7.69% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 7.69% |
So sánh theo vòng
| FC Goa BT-BB | % thắng | Mumbai City BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 19-27 | 25% | 24-20 | 45% |
| Vòng 19 | 19-25 | 26% | 22-20 | 42% |
| Vòng 18 | 18-23 | 28% | 21-17 | 44% |
| Vòng 17 | 18-19 | 29% | 21-17 | 47% |
| Vòng 16 | 17-17 | 31% | 19-15 | 50% |
| Vòng 15 | 16-15 | 33% | 19-14 | 53% |
| Vòng 14 | 15-14 | 36% | 17-14 | 50% |
| Vòng 13 | 13-14 | 31% | 17-9 | 54% |
| Vòng 12 | 12-14 | 25% | 16-9 | 50% |
| Vòng 11 | 12-14 | 27% | 15-9 | 45% |
| Vòng 10 | 11-13 | 30% | 14-8 | 50% |
| Vòng 9 | 10-12 | 33% | 12-6 | 56% |
| Vòng 8 | 10-10 | 38% | 10-5 | 50% |
| Vòng 7 | 7-9 | 29% | 9-5 | 43% |
| Vòng 6 | 5-9 | 17% | 8-5 | 33% |
| Vòng 5 | 3-9 | 0% | 7-4 | 40% |
| Vòng 4 | 3-7 | 0% | 7-2 | 50% |
| Vòng 3 | 2-6 | 0% | 7-2 | 67% |
| Vòng 2 | 1-4 | 0% | 6-0 | 100% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 2-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | FC Goa ghi bàn | thủng lưới | Mumbai City ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 6.3% | 9.1% | 6.7% |
| 16-30' | 20% | 6.3% | 0% | 6.7% |
| 31-45' | 20% | 18.8% | 18.2% | 33.3% |
| 46-60' | 40% | 25% | 18.2% | 6.7% |
| 61-75' | 0% | 18.8% | 9.1% | 20% |
| 76-90+' | 20% | 6.3% | 27.3% | 20% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | FC Goa ghi bàn | thủng lưới | Mumbai City ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.6% | 11.1% | 7.3% | 10% |
| 16-30' | 11.6% | 8.3% | 9.8% | 10% |
| 31-45' | 25.6% | 16.7% | 17.1% | 22.5% |
| 46-60' | 25.6% | 22.2% | 12.2% | 20% |
| 61-75' | 16.3% | 13.9% | 14.6% | 12.5% |
| 76-90+' | 4.7% | 13.9% | 26.8% | 22.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 14 | Akash Sangwan | Hậu vệ trái | |
| 9 | Christian Borrego | Tiền đạo cắm | |
| 5 | Alex Vallejo | Tiền vệ phòng ngự | |
| 44 | Muhammad Nemil | Tiền vệ | |
| 48 | Konsam Singh | Hậu vệ | |
| 3 | Sandesh Jhingan | Trung vệ | |
| 23 | Harsh Patre | Tiền vệ phòng ngự | |
| 28 | Francisco Feuillassier Abalo | Tiền vệ tấn công | |
| 19 | Isak Vanlalruatfela | Tiền đạo cánh trái | |
| 7 | Jorge Ortiz | Tiền đạo cánh phải | |
| 15 | Álex Zalaya | Trung vệ | |
| 21 | Kumam Udanta Singh | Tiền đạo cánh phải | |
| 45 | Bob Jackson | Thủ môn | |
| 22 | Prachit Gaonkar | Tiền vệ |