Japan Emperor's Cup ·
FC Gifu vs Toyama Shinjo)
FC Gifu
3 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Toyama Shinjo)
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
60%Kiểm soát bóng40%
22Tổng số cú sút7
6Sút trúng đích1
16Sút ra ngoài6
9Phạt góc3
0Thẻ vàng2
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
FC Gifu
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 51Kazuaki Suganuma
- 66Fumiya Kitajima
- 40Dai Hirase
- 27Kento Haneda
- 79Junya Fujita
- 10Ryoma Kita
- 3Kodai Hagino
- 14Haruto Suzuki
- 95Hayate Take
- 90Yu-Geon Kim
- 17Jordan Tell
Dự bị trận trước
- 18Shoma Handa
- 39Jin Izumisawa
- 25Hyeon-ho Jung
- 19Hayato Kanda
- 60Shun Nakamura
- 59Shuto Nakashima
- 98Kanata Yakabi
- 50Yusei Yashiki
- 34Koki Yumine
Toyama Shinjo)
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
FC Gifu
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Toyama Shinjo)
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| FC Gifu BT-BB | % thắng | Toyama Shinjo) BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 17-20 | 25% | 0-0 | - |
| Vòng 19 | 17-20 | 25% | 0-0 | - |
| Vòng 18 | 17-20 | 25% | 0-0 | - |
| Vòng 17 | 17-20 | 25% | 0-0 | - |
| Vòng 16 | 17-20 | 25% | 0-0 | - |
| Vòng 15 | 17-20 | 25% | 0-0 | - |
| Vòng 14 | 17-20 | 25% | 0-0 | - |
| Vòng 13 | 17-20 | 25% | 0-0 | - |
| Vòng 12 | 17-20 | 25% | 0-0 | - |
| Vòng 11 | 17-18 | 27% | 0-0 | - |
| Vòng 10 | 14-16 | 20% | 0-0 | - |
| Vòng 9 | 12-14 | 22% | 0-0 | - |
| Vòng 8 | 10-13 | 13% | 0-0 | - |
| Vòng 7 | 9-12 | 14% | 0-0 | - |
| Vòng 6 | 8-11 | 17% | 0-0 | - |
| Vòng 5 | 7-9 | 20% | 0-0 | - |
| Vòng 4 | 6-7 | 25% | 0-0 | - |
| Vòng 3 | 5-7 | 0% | 0-0 | - |
| Vòng 2 | 2-4 | 0% | 0-0 | - |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 0-0 | - |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng FC Gifu
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 4-3-6 | 30.8% | 5-8 | 38.5% |
| Sân nhà | 7 | 3-1-3 | 42.9% | 3-4 | 42.9% |
| Sân khách | 6 | 1-2-3 | 16.7% | 2-4 | 33.3% |
6 trận gần nhất · kèoHBTHTB33.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuXỉuTàiXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 5-4-4 | 38.5% | 6-4 | 46.2% |
| Sân nhà | 7 | 3-1-3 | 42.9% | 3-1 | 42.9% |
| Sân khách | 6 | 2-3-1 | 33.3% | 3-3 | 50% |
6 trận gần nhất · kèoHBTHTT50%
Tài/XỉuTàiTàiHXỉuTàiXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FC Gifu trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước FC Gifu
Kết quả2T 3H 5B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 3 · Thua 5
Tài / Xỉu3 Tài · 7 Xỉu
Số trận10
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/25 | Tochigi City 1-0 FC GifuHT 0-0 · J3 League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.21 / 2.97 / 3.2 | 5-5 |
| 06/05/25 | FC Gifu 3-2 Azul Claro NumazuHT 3-1 · J3 League | 0.5 | T | Tài | 1.98 / 3.25 / 3.25 | 4-3 |
| 02/05/25 | Thespa Kusatsu 1-1 FC GifuHT 0-0 · J3 League | 0 | H | Xỉu | 2.68 / 3.2 / 2.29 | 7-6 |
| 19/04/25 | FC Gifu 1-0 Kamatamare SanukiHT 1-0 · J3 League | 0 | T | Xỉu | 2.31 / 3.3 / 2.75 | 1-8 |
| 12/04/25 | FC Gifu 0-1 Tochigi SCHT 0-1 · J3 League | 0 | B | Xỉu | 2.44 / 3.05 / 2.6 | 3-5 |
| 04/04/25 | Nara Club 1-1 FC GifuHT 1-1 · J3 League | 0 | H | Xỉu | 2.67 / 3.25 / 2.38 | 0-7 |
| 28/03/25 | FC Gifu 1-1 Matsumoto Yamaga FCHT 0-1 · J3 League | 0 | H | Xỉu | 2.43 / 3.3 / 2.61 | 9-2 |
| 22/03/25 | Gainare Tottori 3-0 FC GifuHT 0-0 · J3 League | 0/0.5 | B | Tài | 3.2 / 3.3 / 2.07 | 3-7 |
| 19/03/25 | FC Gifu 0-2 Yokohama FCHT 0-2 · J-League Cup | 1 | B | Xỉu | 6.3 / 3.75 / 1.43 | 6-3 |
| 16/03/25 | FC Gifu 1-2 Zweigen Kanazawa FCHT 1-0 · J3 League | 0/0.5 | B | Tài | 2.29 / 3.25 / 2.79 | 2-8 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Gifu. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Toyama Shinjo)
Kết quả6T 1H 3B
Kèo châu ÁThắng 0 · Hòa 10 · Thua 0
Tài / Xỉu0 Tài · 0 Xỉu
Số trận10
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/25 | Toyama Shinjo) 1-0 Niigata UniversityHT 0-0 · Japan Regional League | - | - | - | - / - / - | 7-4 |
| 21/09/24 | Niigata University 0-1 Toyama Shinjo)HT 0-1 · Japan Regional League | - | - | - | - / - / - | 1-6 |
| 14/09/24 | Toyama Shinjo) 1-0 Japan Soccer CollegeHT 1-0 · Japan Regional League | - | - | - | - / - / - | 3-5 |
| 13/07/24 | Artista Asama 2-0 Toyama Shinjo)HT 0-0 · Japan Regional League | - | - | - | - / - / - | 5-2 |
| 29/06/24 | Toyama Shinjo) 2-0 Niigata UniversityHT 2-0 · Japan Regional League | - | - | - | - / - / - | 5-2 |
| 22/06/24 | Japan Soccer College 1-0 Toyama Shinjo)HT 0-0 · Japan Regional League | - | - | - | - / - / - | 3-2 |
| 08/06/24 | Toyama Shinjo) 1-2 Fukui UnitedHT 0-1 · Japan Regional League | - | - | - | - / - / - | 6-8 |
| 06/04/24 | Toyama Shinjo) 1-0 Artista AsamaHT 0-0 · Japan Regional League | - | - | - | - / - / - | 2-4 |
| 23/09/20 | Fukui United 1-1 Toyama Shinjo)HT 0-0 · Japan Emperor's Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/09/20 | Kanazawa seiryo University FC 1-2 Toyama Shinjo)HT 1-0 · Japan Emperor's Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Toyama Shinjo). Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
FC Gifu
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Toyama Shinjo)
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |