GHQT Cấp CLB ·
FC Eindhoven vs Den Bosch
FC Eindhoven
Den Bosch
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
FC Eindhoven
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Jort Borgmans
- 24Owen Renfrum
- 3Farouq Limouri
- 22Clint Essers
- 27Marlon van de Wetering
- 2Tyrese Simons
- 10Boris van Schuppen
- 16Xander Blomme
- 7Sven Blummel
- 21Thijs Muller
- 9Kevin van Veen
Dự bị trận trước
- 15Niels van Berkel
- 6Dyon Dorenbosch
- 23Edoly Lukoki Mateso
- 29Hyman Ali
- 18Niek Munsters
- 31Roel van Zutphen
- 30Dylan Nino Fancito
- 19Jens Elbers
- 17Luc Netten
- 25Mac van Tilburg
- 32Lennon Smulders
Den Bosch
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 36Pepijn van de Merbel
- 27Reda Akmum
- 4Teun van Grunsven
- 3Stan Maas
- 6Kevin Felida
- 22Jeffrey Fortes
- 15Jack de Vries
- 10Thijs van Leeuwen
- 33Mees Laros
- 9Sebastian Karlsson Grach
- 8Kevin Monzialo
Dự bị trận trước
- 7Genrich Sille
- 26Zaid el Bakkali
- 39Rafi Wolters
- 40Ilias Boumassaoudi
- 46Amine Boushaba
- 1Mees Bakker
- 48Roel van Balsfoort
- 42Luc Van Koeverden
- 11Danny Verbeek
- 17Emian Semedo
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | FC Eindhoven | Den Bosch |
|---|---|---|
| Sân nhà của FC Eindhoven | 7 | 2 |
| Sân nhà của Den Bosch | 5 | 3 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/02/26 | Den Bosch 2-1 FC EindhovenHT 0-0 · Holland Eerste Divisie | 0.5 | B | H | 1.88 / 3.75 / 3.3 | 10-4 |
| 07/11/25 | FC Eindhoven 1-3 Den BoschHT 0-2 · Holland Eerste Divisie | 0 | B | Tài | 2.46 / 3.65 / 2.36 | 3-10 |
| 04/09/25 | Den Bosch 1-2 FC EindhovenHT 1-1 · International Club Friendly | 0/0.5 | T | H | 2.09 / 3.45 / 2.6 | 2-3 |
| 06/04/25 | Den Bosch 2-2 FC EindhovenHT 1-1 · Holland Eerste Divisie | 0/0.5 | T | Tài | 2.14 / 3.4 / 2.95 | 10-2 |
| 09/08/24 | FC Eindhoven 2-0 Den BoschHT 1-0 · Holland Eerste Divisie | 0.5 | T | Xỉu | 2.03 / 3.6 / 3 | 2-5 |
| 10/05/24 | FC Eindhoven 2-0 Den BoschHT 0-0 · Holland Eerste Divisie | 0.5 | T | Xỉu | 2.01 / 3.65 / 3.05 | 13-4 |
| 06/10/23 | Den Bosch 0-1 FC EindhovenHT 0-0 · Holland Eerste Divisie | 0 | T | Xỉu | 2.32 / 3.4 / 2.65 | 7-7 |
| 16/01/23 | FC Eindhoven 4-1 Den BoschHT 2-1 · Holland Eerste Divisie | 1/1.5 | T | Tài | 1.4 / 4.5 / 6.1 | 1-4 |
| 05/08/22 | Den Bosch 1-3 FC EindhovenHT 0-3 · Holland Eerste Divisie | 0/0.5 | T | Tài | 2.9 / 3.25 / 2.23 | 12-5 |
| 21/01/22 | Den Bosch 0-2 FC EindhovenHT 0-1 · Holland Eerste Divisie | 0.5 | T | Xỉu | 3.4 / 3.55 / 1.91 | 2-8 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Eindhoven. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
FC Eindhoven
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 10.53% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 10 | 26.32% |
| Hòa | 5 | 13.16% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 23.68% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 10 | 26.32% |
Den Bosch
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 40 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 15% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 20% |
| Hòa | 9 | 22.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 10 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 17.5% |
So sánh theo vòng
| FC Eindhoven BT-BB | % thắng | Den Bosch BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 30-30 | 40% | 30-37 | 25% |
| Vòng 19 | 25-30 | 37% | 29-35 | 26% |
| Vòng 18 | 24-29 | 39% | 27-32 | 28% |
| Vòng 17 | 24-28 | 41% | 26-31 | 29% |
| Vòng 16 | 23-26 | 44% | 25-30 | 31% |
| Vòng 15 | 20-24 | 40% | 25-28 | 33% |
| Vòng 14 | 19-22 | 43% | 23-27 | 29% |
| Vòng 13 | 18-20 | 46% | 21-25 | 31% |
| Vòng 12 | 16-19 | 42% | 19-23 | 33% |
| Vòng 11 | 14-18 | 36% | 18-22 | 36% |
| Vòng 10 | 13-16 | 40% | 16-19 | 40% |
| Vòng 9 | 12-16 | 33% | 15-19 | 33% |
| Vòng 8 | 10-14 | 38% | 12-17 | 25% |
| Vòng 7 | 10-10 | 43% | 10-16 | 14% |
| Vòng 6 | 9-7 | 50% | 9-15 | 17% |
| Vòng 5 | 9-4 | 60% | 7-11 | 20% |
| Vòng 4 | 8-4 | 50% | 6-10 | 25% |
| Vòng 3 | 5-3 | 33% | 5-7 | 33% |
| Vòng 2 | 4-2 | 50% | 3-4 | 50% |
| Vòng 1 | 2-2 | 0% | 3-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước FC Eindhoven
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Willem II 2-2 FC EindhovenHT 1-2 · International Club Friendly | 0.5/1 | T | Tài | 1.76 / 3.75 / 3.5 | 8-5 |
| 08/07/26 | NAC Breda 0-2 FC EindhovenHT 0-2 · International Club Friendly | 1 | T | Xỉu | 1.46 / 4.05 / 4.6 | 8-12 |
| 04/07/26 | De Treffers 1-1 FC EindhovenHT 0-1 · International Club Friendly | 0 | H | Xỉu | 2.3 / 3.55 / 2.3 | 5-8 |
| 30/06/26 | FC Eindhoven 3-1 UNAHT 0-1 · International Club Friendly | 2 | H | Tài | 1.17 / 6.3 / 9 | 11-0 |
| 24/04/26 | FC Eindhoven 1-0 Helmond SportHT 0-0 · Holland Eerste Divisie | 0.5 | T | Xỉu | 2.01 / 3.8 / 2.94 | 3-3 |
| 17/04/26 | FC Utrecht (Youth) 3-0 FC EindhovenHT 2-0 · Holland Eerste Divisie | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.17 / 3.75 / 2.68 | 3-11 |
| 10/04/26 | FC Eindhoven 1-3 Roda JCHT 1-1 · Holland Eerste Divisie | 0/0.5 | B | Tài | 2.65 / 3.75 / 2.19 | 5-5 |
| 06/04/26 | ADO Den Haag 4-0 FC EindhovenHT 1-0 · Holland Eerste Divisie | 1/1.5 | B | Tài | 1.37 / 4.95 / 5.9 | 2-4 |
| 03/04/26 | FC Eindhoven 2-2 De GraafschapHT 0-0 · Holland Eerste Divisie | 0 | H | Tài | 2.46 / 4 / 2.26 | 3-5 |
| 28/03/26 | FC Eindhoven 1-0 EmmenHT 0-0 · Holland Eerste Divisie | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.11 / 3.8 / 2.75 | 4-7 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Eindhoven. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Den Bosch
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Den Bosch 3-1 Quick BoysHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 02/05/26 | Almere City FC 3-0 Den BoschHT 1-0 · Holland Eerste Divisie | 1 | B | Xỉu | 1.63 / 4.65 / 4 | 6-7 |
| 29/04/26 | Den Bosch 2-3 Almere City FCHT 2-0 · Holland Eerste Divisie | 0/0.5 | B | Tài | 2.74 / 3.65 / 2.26 | 3-8 |
| 24/04/26 | Den Bosch 1-3 ADO Den HaagHT 0-1 · Holland Eerste Divisie | 1.5 | B | Tài | 7.4 / 5.4 / 1.28 | 3-8 |
| 20/04/26 | Den Bosch 1-1 FC Utrecht (Youth)HT 1-0 · Holland Eerste Divisie | 0.5 | B | Xỉu | 1.84 / 3.9 / 3.3 | 5-10 |
| 17/04/26 | FC Oss 4-2 Den BoschHT 0-1 · Holland Eerste Divisie | 0/0.5 | B | Tài | 2.7 / 3.8 / 2.14 | 5-3 |
| 10/04/26 | Den Bosch 1-1 SC CambuurHT 0-0 · Holland Eerste Divisie | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.62 / 3.75 / 2.21 | 7-5 |
| 06/04/26 | Almere City FC 1-2 Den BoschHT 0-1 · Holland Eerste Divisie | 0.5 | T | Xỉu | 2.07 / 3.85 / 2.81 | 8-1 |
| 21/03/26 | RKC Waalwijk 2-3 Den BoschHT 1-0 · Holland Eerste Divisie | 0.5 | T | Tài | 1.9 / 3.7 / 3.3 | 3-2 |
| 16/03/26 | Den Bosch 1-0 Jong PSV Eindhoven (Youth)HT 1-0 · Holland Eerste Divisie | 0.5 | T | Xỉu | 1.93 / 4.1 / 2.96 | 4-8 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Den Bosch. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
FC Eindhoven
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Den Bosch
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | FC Eindhoven ghi bàn | thủng lưới | Den Bosch ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 11.1% | 28.6% | 25% | 0% |
| 16-45' | 22.2% | 14.3% | 0% | 33.3% |
| 46-60' | 22.2% | 14.3% | 0% | 33.3% |
| 61-75' | 22.2% | 14.3% | 12.5% | 0% |
| 76-90+' | 22.2% | 14.3% | 37.5% | 33.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | FC Eindhoven ghi bàn | thủng lưới | Den Bosch ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 17.9% | 22.7% | 17.1% | 8.1% |
| 16-30' | 10.7% | 9.1% | 17.1% | 21.6% |
| 31-45' | 25% | 13.6% | 19.5% | 24.3% |
| 46-60' | 10.7% | 15.9% | 12.2% | 13.5% |
| 61-75' | 14.3% | 15.9% | 9.8% | 16.2% |
| 76-90+' | 17.9% | 11.4% | 17.1% | 8.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
FC Eindhoven
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Owen Renfrum | Trung vệ | |
| 1 | Jort Borgmans | Thủ môn | |
| 3 | Farouq Limouri | Trung vệ | |
| 22 | Clint Essers | Hậu vệ phải | |
| 2 | Tyrese Simons | Hậu vệ trái | |
| 16 | Xander Blomme | Tiền vệ | |
| 29 | Hyman Ali | Hậu vệ | |
| 27 | Marlon van de Wetering | Hậu vệ phải | |
| 7 | Sven Blummel | Tiền đạo cánh phải | |
| 10 | Boris van Schuppen | Tiền vệ tấn công | |
| 15 | Niels van Berkel | Hậu vệ trái | |
| 23 | Edoly Lukoki Mateso | Tiền đạo cánh trái | |
| 6 | Dyon Dorenbosch | Tiền vệ trung tâm | |
| 21 | Thijs Muller | Tiền vệ tấn công | |
| 9 | Kevin van Veen | Tiền đạo cắm |
Den Bosch
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 17 | Emian Semedo | Tiền đạo cánh phải | |
| 46 | Amine Boushaba | Tiền vệ | |
| 33 | Mees Laros | Tiền vệ trung tâm | |
| 36 | Pepijn van de Merbel | Thủ môn | |
| 26 | Zaid el Bakkali | Tiền vệ trung tâm | |
| 18 | Billy Millis | Tiền vệ | |
| 40 | Ilias Boumassaoudi | Tiền đạo cánh trái | |
| 39 | Rafi Wolters | Tiền đạo | |
| 5 | Nick de Groot | Hậu vệ trái | |
| 9 | Sebastian Karlsson Grach | Tiền đạo cắm | |
| 3 | Stan Maas | Trung vệ | |
| 22 | Jeffrey Fortes | Hậu vệ phải | |
| 27 | Reda Akmum | Trung vệ | |
| 15 | Jack de Vries | Tiền đạo cánh phải |