Ukraine Division 2 ·

FC Chernigiv vs Lokomotiv Kyiv

FC Chernigiv FC Chernigiv
00:00
15/11/2026
Lokomotiv Kyiv Lokomotiv Kyiv

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

FC Chernigiv

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 35Maksym Tatarenko
  • 12Egor Kartushov
  • 23Oleksiy Zenchenko
  • 55Anataliy Romanchenko
  • 2Eduard Galstyan
  • 38Pavlo Shushko
  • 77Maksym Serdyuk
  • 8Artur Bybik
  • 6Yehor Shalfieiev
  • 33Andrey Porokhnya
  • 21Denys Bezborodko

Dự bị trận trước

  • 13Dzhilindo Bezgubchenko
  • 17Vladyslav Chaban
  • 24Didok Dmytro Dmytrovych
  • 20Dmytro Fateev
  • 99Denys Herasymenko
  • 10Vyacheslav Koydan
  • 9Dmytro Kulyk
  • 7Dmytro Myronenko
  • 22Oleksandr Roshchynskyi
  • 95Vladyslav Shapoval
  • 88Andriy Stolyarchuk
  • 30Nikita Teplyakov

Lokomotiv Kyiv

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 12Arsen Belimenko
  • 99Yevgeniy Yarmak
  • 5Mykola Syrash
  • 55Vadym Konovalov
  • 2Pavlo Bagriy
  • 88Ivan Melnychenko
  • 90Petro Savchuk
  • 77Oleksandr Savchuk
  • 17Andriy Golovatenko
  • 27Volodymyr Tymenko
  • 7Bogdan Mordas

Dự bị trận trước

  • 14Saheed Ikenna
  • 16Pavlo Lukyanchuk
  • 1Artem Matus
  • 10Ivan Mochevinskiy
  • 9Dmytro Pudy
  • 6Artem Sabalayev
  • 44Tymur Titarenko
  • 13Artem Yesaulov
  • 19Illia Zubkov

Phong độ

FC Chernigiv

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 9 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn0 0%
Thắng cách biệt 1 bàn1 11.11%
Hòa4 44.44%
Thua cách biệt 1 bàn3 33.33%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 11.11%

Lokomotiv Kyiv

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 10 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn1 10%
Thắng cách biệt 1 bàn2 20%
Hòa4 40%
Thua cách biệt 1 bàn2 20%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 10%

So sánh theo vòng

FC Chernigiv
BT-BB
% thắngLokomotiv Kyiv
BT-BB
% thắng
Vòng 2021-2915%19-2133%
Vòng 1920-2516%19-2133%
Vòng 1816-2511%19-2133%
Vòng 1716-2412%19-2133%
Vòng 1615-2213%19-2133%
Vòng 1514-227%19-2133%
Vòng 1414-227%18-2129%
Vòng 1314-228%18-1931%
Vòng 1213-208%17-1833%
Vòng 1111-200%16-1536%
Vòng 109-180%15-1140%
Vòng 98-150%13-944%
Vòng 87-130%12-938%
Vòng 76-110%11-929%
Vòng 66-110%11-633%
Vòng 56-100%11-640%
Vòng 45-70%8-350%
Vòng 33-40%6-333%
Vòng 22-20%3-30%
Vòng 11-10%2-20%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Bàn thắng

PhútFC Chernigiv
ghi bàn
thủng lướiLokomotiv Kyiv
ghi bàn
thủng lưới
1-15'33.3%0%14.3%16.7%
16-30'16.7%33.3%0%8.3%
31-45'0%16.7%14.3%16.7%
46-60'16.7%0%28.6%25%
61-75'16.7%16.7%0%8.3%
76-90+'16.7%0%28.6%16.7%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕