Ukraine Cup ·
FC Chernigiv vs Dynamo Kyiv
FC Chernigiv
Dynamo Kyiv
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 35 Maksym Tatarenko
- 2 Eduard Galstyan
- 55 Anataliy Romanchenko
- 23 Oleksiy Zenchenko
- 12 Egor Kartushov
- 38 Pavlo Shushko
- 33 Andrey Porokhnya
- 6 Yehor Shalfieiev
- 8 Artur Bybik
- 77 Maksym Serdyuk
- 21 Denys Bezborodko
- 13 Dzhilindo Bezgubchenko
- 17 Vladyslav Chaban
- 24 Didok Dmytro Dmytrovych
- 20 Dmytro Fateev
- 99 Denys Herasymenko
- 10 Vyacheslav Koydan
- 9 Dmytro Kulyk
- 7 Dmytro Myronenko
- 22 Oleksandr Roshchynskyi
- Vladyslav Shapoval
- 88 Andriy Stolyarchuk
- 30 Nikita Teplyakov
- 35 Ruslan Neshcheret
- 2 Kostyantyn Vivcharenko
- 32 Taras Mykhavko
- 40 Kristian Bilovar
- 20 Oleksandr Karavaev
- 16 Ogundana Shola
- 10 Mykola Shaparenko
- 29 Vitaliy Buyalskyi
- 9 Nazar Voloshyn
- 6 Volodymyr Brazhko
- 11 Matvii Ponomarenko
- 39 Eduardo Guerrero
- 13 Maksym Korobov
- 19 Vitalii Lobko
- 14 Pavlo Liusin
- 51 Valentyn Morgun
- 21 Mykola Mykhailenko
- 8 Oleksandr Pikhalyonok
- 4 Denys Popov
- 71 Viacheslav Surkis
- 7 Andriy Yarmolenko
- 5 Oleksandr Yatsyk
- Vladyslav Zakharchenko
HLV: Oleksandr Shovkovsky
Lực lượng
FC Chernigiv
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 35Maksym Tatarenko
- 12Egor Kartushov
- 23Oleksiy Zenchenko
- 55Anataliy Romanchenko
- 2Eduard Galstyan
- 38Pavlo Shushko
- 77Maksym Serdyuk
- 8Artur Bybik
- 6Yehor Shalfieiev
- 33Andrey Porokhnya
- 21Denys Bezborodko
Dự bị trận trước
- 13Dzhilindo Bezgubchenko
- 17Vladyslav Chaban
- 24Didok Dmytro Dmytrovych
- 20Dmytro Fateev
- 99Denys Herasymenko
- 10Vyacheslav Koydan
- 9Dmytro Kulyk
- 7Dmytro Myronenko
- 22Oleksandr Roshchynskyi
- 95Vladyslav Shapoval
- 88Andriy Stolyarchuk
- 30Nikita Teplyakov
Dynamo Kyiv
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Georgi Bushchan
- 23Navin Malysh
- 94Tomasz Kedziora
- 32Taras Mykhavko
- 44Vladyslav Dubinchak
- 6Volodymyr Brazhko
- 22Vladyslav Kabaev
- 21Justin Lonwijk
- 10Mykola Shaparenko
- 7Andriy Yarmolenko
- 11Matvii Ponomarenko
Dự bị trận trước
- 42Keasse Bah
- 40Kristian Bilovar
- 99Pierre Mounguengue
- 91Mykola Mykhailenko
- 43Ilya Olkhovyi
- 8Oleksandr Pikhalyonok
- 15Valentyn Rubchynskyi
- 71Viacheslav Surkis
- 66Allou Thiare
- 9Nazar Voloshyn
- 34Vladyslav Zakharchenko
Phong độ
FC Chernigiv
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Dynamo Kyiv
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 30 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 9 | 30% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 26.67% |
| Hòa | 6 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 3.33% |
So sánh theo vòng
| FC Chernigiv BT-BB | % thắng | Dynamo Kyiv BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 20-25 | 25% | 45-19 | 75% |
| Vòng 19 | 20-23 | 26% | 45-18 | 79% |
| Vòng 18 | 19-22 | 28% | 42-16 | 78% |
| Vòng 17 | 19-19 | 29% | 40-16 | 76% |
| Vòng 16 | 18-19 | 25% | 35-13 | 75% |
| Vòng 15 | 15-19 | 20% | 33-13 | 73% |
| Vòng 14 | 14-18 | 21% | 32-13 | 71% |
| Vòng 13 | 12-16 | 23% | 28-13 | 69% |
| Vòng 12 | 12-15 | 25% | 26-13 | 67% |
| Vòng 11 | 12-11 | 27% | 24-12 | 64% |
| Vòng 10 | 12-11 | 30% | 22-11 | 60% |
| Vòng 9 | 11-7 | 33% | 17-11 | 56% |
| Vòng 8 | 7-7 | 25% | 17-10 | 63% |
| Vòng 7 | 7-6 | 29% | 17-9 | 71% |
| Vòng 6 | 6-4 | 33% | 14-8 | 67% |
| Vòng 5 | 5-4 | 20% | 11-8 | 60% |
| Vòng 4 | 5-4 | 25% | 5-3 | 50% |
| Vòng 3 | 5-4 | 33% | 4-1 | 67% |
| Vòng 2 | 4-2 | 50% | 4-1 | 100% |
| Vòng 1 | 2-2 | 0% | 2-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng FC Chernigiv
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 1-2 | 33.3% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 1-1 | 33.3% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-0 | 0% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FC Chernigiv trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Dynamo Kyiv
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 8-1-19 | 28.6% | 17-10 | 60.7% |
| Sân nhà | 14 | 5-1-8 | 35.7% | 9-5 | 64.3% |
| Sân khách | 14 | 3-0-11 | 21.4% | 8-5 | 57.1% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 13-2-13 | 46.4% | 15-7 | 53.6% |
| Sân nhà | 14 | 8-0-6 | 57.1% | 7-3 | 50% |
| Sân khách | 14 | 5-2-7 | 35.7% | 8-4 | 57.1% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Dynamo Kyiv trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước FC Chernigiv
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | FC Chernigiv 2-2 Chernomorets OdessaHT 1-1 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 02/05/26 | UCSA 0-2 FC ChernigivHT 0-1 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | 5-4 |
| 26/04/26 | FC Chernigiv 1-2 FC Vorskla PoltavaHT 0-2 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 22/04/26 | Metalist 1925 Kharkiv 0-0 FC ChernigivHT 0-0 · Ukraine Cup | 1.5/2 | T | Xỉu | 1.18 / 5.4 / 11.5 | 15-0 |
| 18/04/26 | Podillya Khmelnytskyi 0-0 FC ChernigivHT 0-0 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 11/04/26 | FC Chernigiv 1-0 Nyva TernopilHT 1-0 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 07/04/26 | Metalist Kharkiv 2-1 FC ChernigivHT 1-0 · Ukraine Division 2 | 0/0.5 | B | Tài | 2.22 / 3.05 / 2.93 | 5-2 |
| 03/04/26 | FC Chernigiv 0-1 FC Bukovyna chernivtsiHT 0-0 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 29/03/26 | FC Chernigiv 4-0 FC Livyi BerehHT 2-0 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
| 21/03/26 | FC Chernigiv 1-4 FK Yarud MariupolHT 1-2 · Ukraine Division 2 | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Chernigiv. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Dynamo Kyiv
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | SC Poltava 0-2 Dynamo KyivHT 0-1 · Ukrainian Premier League | 2.5/3 | B | Xỉu | 15 / 8.4 / 1.09 | 2-6 |
| 13/05/26 | Dynamo Kyiv 2-1 Kolos KovalyovkaHT 2-0 · Ukrainian Premier League | 1 | H | Tài | 1.45 / 4.3 / 5.6 | 1-6 |
| 09/05/26 | LNZ Cherkasy 0-0 Dynamo KyivHT 0-0 · Ukrainian Premier League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.82 / 3.25 / 2.28 | 2-4 |
| 03/05/26 | Dynamo Kyiv 1-2 FC Shakhtar DonetskHT 1-0 · Ukrainian Premier League | 0 | B | Tài | 2.23 / 3.45 / 2.75 | 8-5 |
| 26/04/26 | Kryvbas 5-6 Dynamo KyivHT 4-1 · Ukrainian Premier League | 1/1.5 | B | Tài | 6.8 / 5 / 1.33 | 1-11 |
| 21/04/26 | FC Bukovyna chernivtsi 0-3 Dynamo KyivHT 0-2 · Ukraine Cup | 1 | T | Tài | 5.2 / 4.35 / 1.43 | 9-9 |
| 17/04/26 | Dynamo Kyiv 3-1 ZoryaHT 1-1 · Ukrainian Premier League | 1/1.5 | T | Tài | 1.43 / 4.3 / 5.2 | 12-2 |
| 11/04/26 | Metalist 1925 Kharkiv 1-0 Dynamo KyivHT 0-0 · Ukrainian Premier League | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.35 / 3.25 / 2.02 | 2-9 |
| 04/04/26 | Dynamo Kyiv 0-1 FC Karpaty LvivHT 0-1 · Ukrainian Premier League | 1 | B | Xỉu | 1.47 / 3.95 / 4.6 | 5-3 |
| 19/03/26 | PFC Oleksandria 0-5 Dynamo KyivHT 0-2 · Ukrainian Premier League | 1/1.5 | T | Tài | 6.7 / 4.8 / 1.34 | 6-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Dynamo Kyiv. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
FC Chernigiv
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Dynamo Kyiv
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | FC Chernigiv ghi bàn | thủng lưới | Dynamo Kyiv ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-45' | 11.1% | 20% | - | 100% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | FC Chernigiv ghi bàn | thủng lưới | Dynamo Kyiv ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 23.1% | 22% | 10% | 20.7% |
| 16-30' | 17.9% | 19.5% | 15% | 6.9% |
| 31-45' | 10.3% | 14.6% | 22.5% | 17.2% |
| 46-60' | 17.9% | 9.8% | 20% | 24.1% |
| 61-75' | 17.9% | 9.8% | 12.5% | 6.9% |
| 76-90+' | 12.8% | 9.8% | 15% | 13.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.