Hạng nhất Pháp ·
FC Annecy vs Grenoble
FC Annecy
0 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Grenoble
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
Tổng quan
Thống kê 9 lần gặp nhau
1FC Annecy thắng
2Hòa
6Grenoble thắng
| Số trận thắng | FC Annecy | Grenoble |
|---|---|---|
| Sân nhà của FC Annecy | 0 | 2 |
| Sân nhà của Grenoble | 1 | 4 |
Diễn biến
- 41’ A. Kashi Thẻ vàng
- 45’ J. Benet Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 0 - 0
- 66’ 0 - 1 J. Benet (pen.) Penalty
- Hết giờ · 0 - 1
Thống kê
54%Kiểm soát bóng46%
12Tổng số cú sút8
4Sút trúng đích2
8Sút ra ngoài6
3Sút bị chặn1
5Phạt góc5
0Việt vị2
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
1Cứu thua4
452Số đường chuyền379
Đội hình
FC Annecy
4-2-3-1
Thủ môn
- 1 Florian Escales
Hậu vệ
- 6 Francois Lajugie
- 14 Kevin Mouanga
- 2 Hamjatou Soukouna ↓
- 13 Gaby Jean
Tiền vệ
- 22 Clement Billemaz ↓
- 5 Ahmed Kashi ↓
Tiền vệ
- 18 Nordine Kandil ↓
- 25 Yohan Demoncy
- 27 Camara Ousmane
Tiền đạo
- 7 Kapitbafan Djoco ↓
Dự bị
- 17 Yacouba Barry ↑
- 16 Thomas Callens
- 2 Michel Diaz
- 28 Antoine Larose ↑
- 19 Samuel Ntamack ↑
- Vincent Pajot ↑
- 12 Kevin Testud ↑
HLV: Laurent Guyot
Grenoble
4-3-3
Thủ môn
- 1 Brice Maubleu
Hậu vệ
- 77 Arial Mendy
- 14 Loic Nestor
- 4 Mamadou Diarra
- 2 Abdoulie Sanyang ↓
Tiền vệ
- 6 Dante Rigo
- 8 Jessy Benet ↓
- 70 Saikou Touray ↓
Tiền đạo
- 7 Pape Meissa Ba
- 19 Lenny Joseph ↓
- 39 Mathys Tourraine
Dự bị
- 16 Bobby Allain
- 15 Jekob Abiezer Jeno ↑
- Nolan Mbemba ↑
- 29 Gaetan Paquiez
- 9 Virgiliu Postolachi
- 10 Mohamed Amine Sbai ↑
- 25 Theo Valls ↑
HLV: Olivier Frapolli
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
Thông tin nhanh về trận đấu
Trận FC Annecy vs Grenoble diễn ra lúc mấy giờ?
Trận FC Annecy vs Grenoble thuộc Hạng nhất Pháp diễn ra lúc 00:00, Chủ Nhật 21/04/2024 (giờ Việt Nam).
Kết quả trận FC Annecy vs Grenoble là bao nhiêu?
Chung cuộc FC Annecy 0 - 1 Grenoble (hiệp 1: 0 - 0).
Lịch sử đối đầu giữa FC Annecy và Grenoble thế nào?
Hai đội đã gặp nhau 9 lần: FC Annecy thắng 1, hòa 2, Grenoble thắng 6.
