Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Farul Constanta
3-4-2-1
Hậu vệ
-
24
Sofyane Bouzamoucha
-
5
Nabil Aberdin
-
4
Gustavo Marins
Tiền vệ
-
28
Cristian Sima
-
23
Tony N Jike
-
70
Matteo Ahlinvi
-
11
Cristian Ganea
Tiền vệ
-
29
Alexandru Goncear
-
20
Eduard Radaslavescu
Dự bị
-
1
Alexandru Buzbuchi
-
13
Ionut Cercel
-
6
Victor Dican
-
33
Joao Ferreira
-
17
Ionut Larie
-
99
Razvan Marincean
-
80
Nicolas Popescu
-
10
Eddy Sylvestre
-
71
Razvan Andrei Tanasa
-
3
Valentin Ticu
HLV: Ovidiu Sabau
UTA Arad
4-2-3-1
Hậu vệ
-
72
Andrea Padula
-
4
Alexandru Constantin Benga
-
15
Peter Ouaneh
-
2
Andrei Dorobantu
Tiền vệ
-
20
Denis Alberto Taroi
-
77
Jayson Papeau
-
11
Hakim Abdallah
Dự bị
-
22
Robert Badescu
-
42
Omar El Sawy
-
33
Andrei Gorcea
-
Samuel Gueulette
-
6
Antoni Ivanov
-
7
Ismet Sinani
-
77
Marinos Tzionis
HLV: Adrian Dumitru Mihalcea
Lực lượng
Farul Constanta
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 21 | Lucas Pellegrini | Trung vệ | Tibia fracture |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Rafael Munteanu
- 4Gustavo Marins
- 5Nabil Aberdin
- 24Sofyane Bouzamoucha
- 11Cristian Ganea
- 70Matteo Ahlinvi
- 23Tony N Jike
- 28Cristian Sima
- 20Eduard Radaslavescu
- 29Alexandru Goncear
- 7Denis Alibec
Dự bị trận trước
- 1Alexandru Buzbuchi
- 13Ionut Cercel
- 6Victor Dican
- 33Joao Ferreira
- 17Ionut Larie
- 99Razvan Marincean
- 80Nicolas Popescu
- 10Eddy Sylvestre
- 71Razvan Andrei Tanasa
- 3Valentin Ticu
UTA Arad
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 26 | Razvan Oaida | Tiền vệ phòng ngự | Chấn thương đầu gối |
|---|
| 80 | Alexi Paul Pitu | Tiền vệ tấn công | Chấn thương đầu gối |
|---|
| 16 | Richard Odada | Tiền vệ trung tâm | Fracture of the fibula |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Marcio Rosa
- 2Andrei Dorobantu
- 15Peter Ouaneh
- 4Alexandru Constantin Benga
- 72Andrea Padula
- 5Sota Mino
- 8Alin Roman
- 11Hakim Abdallah
- 77Jayson Papeau
- 20Denis Alberto Taroi
- 9Marius Coman
Dự bị trận trước
- 22Robert Badescu
- 42Omar El Sawy
- 33Andrei Gorcea
- 14Samuel Gueulette
- 6Antoni Ivanov
- 7Ismet Sinani
- 10Marinos Tzionis
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
5Farul Constanta thắng
11Hòa
4UTA Arad thắng
| Số trận thắng | Farul Constanta | UTA Arad |
|---|
| Sân nhà của Farul Constanta | 2 | 1 |
|---|
| Sân nhà của UTA Arad | 3 | 3 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả2T 6H 2B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 2 · Thua 6
Tài / Xỉu4 Tài · 6 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Farul Constanta. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Farul Constanta
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 8 | 5-1-2 | 62.5% | 3-5 | 37.5% |
|---|
| Sân nhà | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 1-2 | 33.3% |
|---|
| Sân khách | 5 | 3-1-1 | 60% | 2-3 | 40% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTTTHBT66.7%
Tài/XỉuTàiTàiXỉuXỉuXỉuXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 8 | 3-2-3 | 37.5% | 3-4 | 37.5% |
|---|
| Sân nhà | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
|---|
| Sân khách | 5 | 2-2-1 | 40% | 2-2 | 40% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTTHHBT50%
Tài/XỉuTàiTàiTàiXỉuXỉuXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Farul Constanta trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng UTA Arad
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 8 | 2-1-5 | 25% | 5-3 | 62.5% |
|---|
| Sân nhà | 4 | 1-1-2 | 25% | 2-2 | 50% |
|---|
| Sân khách | 4 | 1-0-3 | 25% | 3-1 | 75% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBHBBTT33.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiXỉuTàiTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 8 | 3-3-2 | 37.5% | 1-5 | 12.5% |
|---|
| Sân nhà | 4 | 1-2-1 | 25% | 1-2 | 25% |
|---|
| Sân khách | 4 | 2-1-1 | 50% | 0-3 | 0% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoHHBHTT33.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuHXỉuXỉuH
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của UTA Arad trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Farul Constanta
Kết quả3T 5H 2B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 2 · Thua 3
Tài / Xỉu4 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Farul Constanta. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước UTA Arad
Kết quả4T 3H 3B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 2 · Thua 4
Tài / Xỉu7 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo UTA Arad. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Farul Constanta thắng25%
Hòa55%
UTA Arad thắng20%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Farul Constanta
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 |
|---|
| Sân khách | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
|---|
UTA Arad
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 9 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 6 |
|---|
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Farul Constanta ghi bàn | thủng lưới | UTA Arad ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 33.3% | 25% | 12.5% | 13.3% |
|---|
| 16-30' | 11.1% | 25% | 12.5% | 0% |
|---|
| 31-45' | 22.2% | 0% | 12.5% | 20% |
|---|
| 46-60' | 22.2% | 25% | 12.5% | 13.3% |
|---|
| 61-75' | 11.1% | 25% | 25% | 13.3% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Farul Constanta
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.9điểm trung bình
7.46.776.36.37.775.6
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 4 | Gustavo Marins | Trung vệ | 8.5 |
|---|
| 23 | Tony N Jike | Tiền vệ phòng ngự | 8.1 |
|---|
| 12 | Rafael Munteanu | Thủ môn | 7.4 |
|---|
| 20 | Eduard Radaslavescu | Tiền vệ tấn công | 7.3 |
|---|
| 5 | Nabil Aberdin | Trung vệ | 7.3 |
|---|
| 24 | Sofyane Bouzamoucha | Trung vệ | 6.9 |
|---|
| 11 | Cristian Ganea | Hậu vệ trái | 6.9 |
|---|
| 28 | Cristian Sima | Tiền đạo | 6.5 |
|---|
| 17 | Ionut Larie | Trung vệ | 6.5 |
|---|
| 2 | David Maftei | Hậu vệ phải | 6.5 |
|---|
| 70 | Matteo Ahlinvi | Tiền vệ | 6.4 |
|---|
| 7 | Denis Alibec | Tiền đạo cắm | 6.4 |
|---|
| 10 | Eddy Sylvestre | Tiền vệ tấn công | 6.1 |
|---|
| 29 | Alexandru Goncear | Tiền vệ | 6 |
|---|
UTA Arad
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
7.2điểm trung bình
6.976.76.87.75.55.95
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 8 | Alin Roman | Tiền vệ tấn công | 9.2 |
|---|
| 15 | Peter Ouaneh | Trung vệ | 7.9 |
|---|
| 10 | Marinos Tzionis | Tiền đạo cánh trái | 7.8 |
|---|
| 77 | Jayson Papeau | Tiền đạo cánh trái | 7.6 |
|---|
| 72 | Andrea Padula | Hậu vệ trái | 7.3 |
|---|
| 20 | Denis Alberto Taroi | Tiền vệ | 7.1 |
|---|
| 11 | Hakim Abdallah | Tiền đạo cắm | 7 |
|---|
| 5 | Sota Mino | Tiền vệ trung tâm | 7 |
|---|
| 7 | Ismet Sinani | Tiền đạo | 6.9 |
|---|
| 2 | Andrei Dorobantu | Hậu vệ phải | 6.9 |
|---|
| 33 | Andrei Gorcea | Thủ môn | 6.9 |
|---|
| 4 | Alexandru Constantin Benga | Hậu vệ | 6.8 |
|---|
| 9 | Marius Coman | Tiền đạo cắm | 6.8 |
|---|
| 42 | Omar El Sawy | Tiền đạo cánh phải | 6.7 |
|---|
| 3 | Din Alomerov | Hậu vệ trái | 6.7 |
|---|
| 6 | Antoni Ivanov | Tiền vệ trung tâm | 6.3 |
|---|