Romania Liga I ·

Farul Constanta vs UTA Arad

Farul Constanta Farul Constanta
4 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 3 - 1
UTA Arad UTA Arad

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Farul Constanta 3-4-2-1
Thủ môn
  • 12 Rafael Munteanu
Hậu vệ
  • 24 Sofyane Bouzamoucha
  • 5 Nabil Aberdin
  • 4 Gustavo Marins
Tiền vệ
  • 28 Cristian Sima
  • 23 Tony N Jike
  • 70 Matteo Ahlinvi
  • 11 Cristian Ganea
Tiền vệ
  • 29 Alexandru Goncear
  • 20 Eduard Radaslavescu
Tiền đạo
  • 7 Denis Alibec
Dự bị
  • 1 Alexandru Buzbuchi
  • 13 Ionut Cercel
  • 6 Victor Dican
  • 33 Joao Ferreira
  • 17 Ionut Larie
  • 99 Razvan Marincean
  • 80 Nicolas Popescu
  • 10 Eddy Sylvestre
  • 71 Razvan Andrei Tanasa
  • 3 Valentin Ticu

HLV: Ovidiu Sabau

UTA Arad 4-2-3-1
Thủ môn
  • 1 Marcio Rosa
Hậu vệ
  • 72 Andrea Padula
  • 4 Alexandru Constantin Benga
  • 15 Peter Ouaneh
  • 2 Andrei Dorobantu
Tiền vệ
  • 20 Denis Alberto Taroi
  • 77 Jayson Papeau
  • 11 Hakim Abdallah
Tiền vệ
  • 8 Alin Roman
  • 5 Sota Mino
Tiền đạo
  • 9 Marius Coman
Dự bị
  • 22 Robert Badescu
  • 42 Omar El Sawy
  • 33 Andrei Gorcea
  • Samuel Gueulette
  • 6 Antoni Ivanov
  • 7 Ismet Sinani
  • 77 Marinos Tzionis

HLV: Adrian Dumitru Mihalcea

Lực lượng

Farul Constanta

Vắng mặt (1)

SốCầu thủVị tríLý do
21Lucas PellegriniTrung vệTibia fracture

Đội hình xuất phát trận trước

  • 12Rafael Munteanu
  • 4Gustavo Marins
  • 5Nabil Aberdin
  • 24Sofyane Bouzamoucha
  • 11Cristian Ganea
  • 70Matteo Ahlinvi
  • 23Tony N Jike
  • 28Cristian Sima
  • 20Eduard Radaslavescu
  • 29Alexandru Goncear
  • 7Denis Alibec

Dự bị trận trước

  • 1Alexandru Buzbuchi
  • 13Ionut Cercel
  • 6Victor Dican
  • 33Joao Ferreira
  • 17Ionut Larie
  • 99Razvan Marincean
  • 80Nicolas Popescu
  • 10Eddy Sylvestre
  • 71Razvan Andrei Tanasa
  • 3Valentin Ticu

UTA Arad

Vắng mặt (3)

SốCầu thủVị tríLý do
26Razvan OaidaTiền vệ phòng ngựChấn thương đầu gối
80Alexi Paul PituTiền vệ tấn côngChấn thương đầu gối
16Richard OdadaTiền vệ trung tâmFracture of the fibula

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Marcio Rosa
  • 2Andrei Dorobantu
  • 15Peter Ouaneh
  • 4Alexandru Constantin Benga
  • 72Andrea Padula
  • 5Sota Mino
  • 8Alin Roman
  • 11Hakim Abdallah
  • 77Jayson Papeau
  • 20Denis Alberto Taroi
  • 9Marius Coman

Dự bị trận trước

  • 22Robert Badescu
  • 42Omar El Sawy
  • 33Andrei Gorcea
  • 14Samuel Gueulette
  • 6Antoni Ivanov
  • 7Ismet Sinani
  • 10Marinos Tzionis

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 20 lần gặp nhau

5Farul Constanta thắng
11Hòa
4UTA Arad thắng
Số trận thắngFarul ConstantaUTA Arad
Sân nhà của Farul Constanta21
Sân nhà của UTA Arad33

Lịch sử đối đầu

Kết quả2T 6H 2B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 2 · Thua 6
Tài / Xỉu4 Tài · 6 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
26/04/26UTA Arad 0-0 Farul ConstantaHT 0-0 · Romania Liga I0HXỉu2.47 / 3.4 / 2.478-3
15/12/25Farul Constanta 1-1 UTA AradHT 1-0 · Romania Liga I0/0.5BXỉu2.09 / 3.25 / 3.25-2
09/08/25UTA Arad 2-1 Farul ConstantaHT 1-0 · Romania Liga I0BTài2.47 / 3.35 / 2.533-11
10/05/25Farul Constanta 1-2 UTA AradHT 0-1 · Romania Liga I0.5BTài1.96 / 3.55 / 3.253-1
20/01/25Farul Constanta 1-1 UTA AradHT 0-0 · Romania Liga I0/0.5BXỉu2.26 / 2.92 / 3.212-3
18/12/24UTA Arad 1-5 Farul ConstantaHT 1-4 · Romania Cup0.5TTài1.72 / 3.7 / 3.754-3
26/08/24UTA Arad 1-1 Farul ConstantaHT 1-0 · Romania Liga I0HXỉu2.63 / 3.25 / 2.435-8
16/12/23UTA Arad 0-0 Farul ConstantaHT 0-0 · Romania Liga I0/0.5BXỉu2.87 / 3.45 / 2.161-7
26/10/23Farul Constanta 2-2 UTA AradHT 1-2 · Romania Liga I0.5/1BTài1.76 / 3.25 / 4.1510-3
24/02/23UTA Arad 0-1 Farul ConstantaHT 0-0 · Romania Liga I0/0.5TXỉu2.84 / 3.1 / 2.336-3

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Farul Constanta. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Farul Constanta

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 10 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 20%
Thắng cách biệt 1 bàn1 10%
Hòa5 50%
Thua cách biệt 1 bàn1 10%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 10%

UTA Arad

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 11 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 18.18%
Thắng cách biệt 1 bàn1 9.09%
Hòa3 27.27%
Thua cách biệt 1 bàn2 18.18%
Thua cách biệt từ 2 bàn3 27.27%

So sánh theo vòng

Farul Constanta
BT-BB
% thắngUTA Arad
BT-BB
% thắng
Vòng 2021-2415%34-1650%
Vòng 1921-2416%34-1553%
Vòng 1820-2317%32-1550%
Vòng 1718-2018%27-1447%
Vòng 1618-1919%24-1344%
Vòng 1515-1620%24-1247%
Vòng 1414-1521%24-1250%
Vòng 1313-1423%23-1154%
Vòng 1213-1425%22-1150%
Vòng 1113-1327%21-1145%
Vòng 1013-1030%18-1140%
Vòng 910-922%14-1133%
Vòng 89-725%14-738%
Vòng 77-714%12-543%
Vòng 65-517%12-450%
Vòng 52-30%12-460%
Vòng 41-20%11-275%
Vòng 31-10%11-2100%
Vòng 20-00%8-1100%
Vòng 10-00%5-1100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng Farul Constanta

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng85-1-262.5%3-537.5%
Sân nhà32-0-166.7%1-233.3%
Sân khách53-1-160%2-340%
6 trận gần nhất · kèoTTTHBT66.7%
Tài/XỉuTàiTàiXỉuXỉuXỉuXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng83-2-337.5%3-437.5%
Sân nhà31-0-233.3%1-233.3%
Sân khách52-2-140%2-240%
6 trận gần nhất · kèoTTHHBT50%
Tài/XỉuTàiTàiTàiXỉuXỉuXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Farul Constanta trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng UTA Arad

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng82-1-525%5-362.5%
Sân nhà41-1-225%2-250%
Sân khách41-0-325%3-175%
6 trận gần nhất · kèoBHBBTT33.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuTàiXỉuTàiTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng83-3-237.5%1-512.5%
Sân nhà41-2-125%1-225%
Sân khách42-1-150%0-30%
6 trận gần nhất · kèoHHBHTT33.3%
Tài/XỉuXỉuXỉuHXỉuXỉuH

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của UTA Arad trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Farul Constanta

Kết quả3T 5H 2B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 2 · Thua 3
Tài / Xỉu4 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
04/09/26CFR Cluj 0-0 Farul ConstantaHT 0-0 · Romania Liga I0/0.5TXỉu2.26 / 3 / 3.15-6
30/08/26Farul Constanta 0-0 FC BotosaniHT 0-0 · Romania Liga I0/0.5BXỉu2.09 / 3.6 / 2.96-5
23/08/26Sepsi OSK 1-1 Farul ConstantaHT 0-0 · Romania Liga I0HXỉu2.53 / 3.15 / 2.66-9
19/08/26FC Bihor Oradea 1-0 Farul ConstantaHT 1-0 · Romania Cup0/0.5BXỉu2.06 / 3.35 / 2.967-5
14/08/26Arges 1-1 Farul ConstantaHT 1-1 · Romania Liga I0/0.5TH2.4 / 2.88 / 2.983-2
08/08/26Farul Constanta 3-2 FK Csikszereda Miercurea CiucHT 3-1 · Romania Liga I1HTài1.47 / 4.2 / 5.41-3
03/08/26FCSB 2-2 Farul ConstantaHT 0-2 · Romania Liga I1TTài1.64 / 3.95 / 4.25-3
25/07/26Farul Constanta 2-0 Corvinul HunedoaraHT 0-0 · Romania Liga I0/0.5TXỉu2.22 / 3.35 / 2.836-4
19/07/26Universitaea Cluj 2-1 Farul ConstantaHT 1-0 · Romania Liga I0/0.5BTài2.21 / 3.2 / 2.992-4
11/07/26Dinamo Bucuresti 1-3 Farul ConstantaHT 1-1 · International Club Friendly0.5TTài1.84 / 3.25 / 3.31-3

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Farul Constanta. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước UTA Arad

Kết quả4T 3H 3B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 2 · Thua 4
Tài / Xỉu7 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
05/09/26UTA Arad 5-1 FK Csikszereda Miercurea CiucHT 1-0 · Romania Liga I1TTài1.54 / 3.95 / 54-3
02/09/26Minerul Lupeni 0-3 UTA AradHT 0-2 · Romania Cup1/1.5TTài6.4 / 4.55 / 1.342-4
30/08/26FCSB 1-3 UTA AradHT 0-1 · Romania Liga I0.5/1TTài1.8 / 3.7 / 3.655-4
22/08/26UTA Arad 0-0 Corvinul HunedoaraHT 0-0 · Romania Liga I0HXỉu2.38 / 3.25 / 2.74-3
17/08/26Universitaea Cluj 2-1 UTA AradHT 1-0 · Romania Liga I0.5BTài2.04 / 3.4 / 3.154-7
07/08/26UTA Arad 0-0 Rapid BucurestiHT 0-0 · Romania Liga I0HXỉu2.47 / 3.15 / 2.674-8
01/08/26FC Voluntari 1-0 UTA AradHT 0-0 · Romania Liga I0BXỉu2.7 / 3.1 / 2.462-3
24/07/26UTA Arad 2-2 SC Otelul GalatiHT 0-2 · Romania Liga I0/0.5BTài2.17 / 3.25 / 3.057-4
18/07/26CS Universitatea Craiova 4-0 UTA AradHT 0-0 · Romania Liga I0.5/1BTài1.59 / 3.85 / 4.74-2
27/06/26UTA Arad 4-0 ACS DumbravitaHT 1-0 · International Club Friendly1.5TTài1.2 / 5 / 8.37-2

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo UTA Arad. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Farul Constanta thắng25%
Hòa55%
UTA Arad thắng20%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Farul Constanta

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng2321064
Sân nhà1011032
Sân khách1310032

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng110140001
Sân nhà100110000
Sân khách010030001

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0041102002
Sân nhà0021000002
Sân khách0020102000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0030002001
Sân nhà0010000001
Sân khách0020002000

UTA Arad

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng4111129
Sân nhà2010116
Sân khách2101013

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng200022011
Sân nhà100020010
Sân khách100002001

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0011011124
Sân nhà0001010113
Sân khách0010001011

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0011000011
Sân nhà0001000010
Sân khách0010000001

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútFarul Constanta
ghi bàn
thủng lướiUTA Arad
ghi bàn
thủng lưới
1-15'33.3%25%12.5%13.3%
16-30'11.1%25%12.5%0%
31-45'22.2%0%12.5%20%
46-60'22.2%25%12.5%13.3%
61-75'11.1%25%25%13.3%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Farul Constanta

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.9điểm trung bình
7.46.776.36.37.775.6

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
4Gustavo MarinsTrung vệ8.5
23Tony N JikeTiền vệ phòng ngự8.1
12Rafael MunteanuThủ môn7.4
20Eduard RadaslavescuTiền vệ tấn công7.3
5Nabil AberdinTrung vệ7.3
24Sofyane BouzamouchaTrung vệ6.9
11Cristian GaneaHậu vệ trái6.9
28Cristian SimaTiền đạo6.5
17Ionut LarieTrung vệ6.5
2David MafteiHậu vệ phải6.5
70Matteo AhlinviTiền vệ6.4
7Denis AlibecTiền đạo cắm6.4
10Eddy SylvestreTiền vệ tấn công6.1
29Alexandru GoncearTiền vệ6

UTA Arad

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.2điểm trung bình
6.976.76.87.75.55.95

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
8Alin RomanTiền vệ tấn công9.2
15Peter OuanehTrung vệ7.9
10Marinos TzionisTiền đạo cánh trái7.8
77Jayson PapeauTiền đạo cánh trái7.6
72Andrea PadulaHậu vệ trái7.3
20Denis Alberto TaroiTiền vệ7.1
11Hakim AbdallahTiền đạo cắm7
5Sota MinoTiền vệ trung tâm7
7Ismet SinaniTiền đạo6.9
2Andrei DorobantuHậu vệ phải6.9
33Andrei GorceaThủ môn6.9
4Alexandru Constantin BengaHậu vệ6.8
9Marius ComanTiền đạo cắm6.8
42Omar El SawyTiền đạo cánh phải6.7
3Din AlomerovHậu vệ trái6.7
6Antoni IvanovTiền vệ trung tâm6.3

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕