Romania Liga I ·
Farul Constanta vs CFR Cluj
Farul Constanta
0 - 3
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
CFR Cluj
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
19/05/24Romania Liga I
CFR Cluj
5 - 1
Farul Constanta
B
20/04/24Romania Liga I
Farul Constanta
5 - 1
CFR Cluj
T
03/03/24Romania Liga I
Farul Constanta
1 - 1
CFR Cluj
H
31/10/23Romania Liga I
CFR Cluj
3 - 1
Farul Constanta
B
29/05/23Romania Liga I
CFR Cluj
1 - 2
Farul Constanta
T
23/04/23Romania Liga I
Farul Constanta
1 - 0
CFR Cluj
T
24/01/23Romania Liga I
Farul Constanta
0 - 3
CFR Cluj
B
08/12/22Romania Cup
Farul Constanta
0 - 0
CFR Cluj
H
28/08/22Romania Liga I
CFR Cluj
1 - 3
Farul Constanta
T
02/05/22Romania Liga I
CFR Cluj
1 - 0
Farul Constanta
B
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
4Farul Constanta thắng
3Hòa
13CFR Cluj thắng
| Số trận thắng | Farul Constanta | CFR Cluj |
|---|---|---|
| Sân nhà của Farul Constanta | 2 | 5 |
| Sân nhà của CFR Cluj | 2 | 8 |
Diễn biến
- 28’ 0 - 1 C. Deac Kiến tạo: S. Rocha
- 39’ V. Dican Thẻ vàng
- 40’ M. Balasa Thẻ vàng
- 42’ M. Kamara Thẻ vàng
- 45+1’ L. Munteanu Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 0 - 1
- 53’ I. Vina Thẻ vàng
- 56’ 0 - 2 Leo Bolgado Kiến tạo: A. Fica
- 90+3’ 0 - 3 M. Korenica Kiến tạo: D. Birligea
- Hết giờ · 0 - 3
Thống kê
64%Kiểm soát bóng36%
12Tổng số cú sút13
0Sút trúng đích3
12Sút ra ngoài10
5Phạt góc6
12Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
1Cứu thua1
593Số đường chuyền330
Đội hình
Farul Constanta
4-3-3
Thủ môn
- 1 Alexandru Buzbuchi
Hậu vệ
- 3 Mihai Popescu
- 44 Mihai Alexandru Balasa
- 4 Gustavo Marins ↓
- 11 Cristian Ganea
Tiền vệ
- 8 Ionut Vina ↓
- 6 Victor Dican ↓
- 24 Constantin Grameni
Tiền đạo
- 10 Gabriel Iancu ↓
- 9 Rivaldo Vitor Borba Ferreira Junior, Rivaldinho ↓
- 30 Narek Grigoryan
Dự bị
- 7 Denis Alibec ↑
- Carlo Casap
- 17 Andrei Virgil Ciobanu
- 5 Gabriel Danuleasa
- Iustin Doicaru ↑
- 68 Razvan Ducan
- 10 Merloi George Cristian
- 80 Nicolas Popescu
- 20 Eduard Radaslavescu ↑
- 22 Dan Sirbu ↑
- Alexandru Constantin Stoian ↑
HLV: Ovidiu Sabau
CFR Cluj
4-3-3
Thủ môn
- 21 Madalin Popa
Hậu vệ
- 13 Simao Rocha
- 4 Leo Bolgado
- 3 Aly Abeid
- 19 Vasile Mogos
Tiền vệ
- 11 Alexandru Paun ↓
- 88 Damjan Djokovic
- 82 Razvan Fica ↓
Tiền đạo
- 7 Mohammed Kamara ↓
- 98 Louis Munteanu ↓
- 10 Ioan Ciprian Deac ↓
Dự bị
- Andrei Artean ↑
- 11 Daniel Birligea ↑
- 42 Matija Boben
- 45 Mario Camora
- Robert Filip ↑
- 89 Otto Hindrich
- 13 flavius iacob
- 9 Meriton Korenica ↑
- Peter Godly Michael
- 20 Beni Nkololo ↑
- 77 Panagiotis Tachtsidis
HLV: Marius Sumudica
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
