Giải Ngoại hạng Scotland ·
Falkirk vs Motherwell
Falkirk
02:45
03/12/2026
Motherwell
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Falkirk
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 19Scott Bain
- 22Ryan Strain
- 21Deniss Melniks
- 5Liam Henderson
- 3Leon McCann
- 16Finley Barbrook
- 8Brad Spencer
- 23Ethan.Ross
- 28Ben Krauhaus
- 42Owen Eames
- 24Jacob Murrell
Dự bị trận trước
- 47Aodhan Doherty
- 99Calvin Fodrey
- 1Nicky Hogarth
- 9Ross MacIver
- 4Jack McMillan
- 15Lewis Neilson
- 7Ben Parkinson
- 10Craig Sibbald
- 17Scott Tanser
Motherwell
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Alex Paulsen
- 7Tom Sparrow
- 3Jake Girdwood Reich
- 5Martin Moormann
- 45Emmanuel Longelo
- 8Lukas Fadinger
- 71Joseph Hodge
- 18Tawanda Maswanhise
- 11Alex Lowry
- 19Ibrahim Said
- 47Seb Palmer-Houlden
Dự bị trận trước
- 15Eythor Bjorgolfsson
- 17Regan Charles-Cook
- 13Jardell Kanga
- 4Jamie Knight-Lebel
- 63Dylan Levitt
- 21Matthew Connelly
- 2Stephen Odonnell
- 77Willy Vogt
- 20Dylan Williams
Phong độ
Falkirk
5 trận gần nhất
10/10/26Scottish Premiership
Falkirk
1 - 2
Dundee FC
B
19/09/26Scottish Premiership
Saint Johnstone
1 - 1
Falkirk
H
16/09/26Scottish Premiership
Falkirk
2 - 1
Heart of Midlothian
T
05/09/26Scottish Premiership
Dundee United
1 - 1
Falkirk
H
03/09/26Scottish Premiership
Falkirk
1 - 2
Glasgow Rangers
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Hòa | 3 | 37.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 37.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
Motherwell
5 trận gần nhất
19/09/26Scottish Premiership
Dundee FC
2 - 1
Motherwell
B
16/09/26Scottish Premiership
Motherwell
0 - 4
Aberdeen
B
05/09/26Scottish Premiership
Glasgow Rangers
1 - 0
Motherwell
B
03/09/26Scottish Premiership
Motherwell
3 - 0
Dundee United
T
30/08/26Scottish Premiership
Saint Mirren
3 - 3
Motherwell
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Falkirk BT-BB | % thắng | Motherwell BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 26-32 | 30% | 26-32 | 30% |
| Vòng 19 | 23-26 | 32% | 26-31 | 32% |
| Vòng 18 | 23-26 | 33% | 25-30 | 33% |
| Vòng 17 | 22-23 | 35% | 23-27 | 35% |
| Vòng 16 | 21-23 | 31% | 22-27 | 31% |
| Vòng 15 | 20-20 | 33% | 22-23 | 33% |
| Vòng 14 | 20-17 | 36% | 19-19 | 36% |
| Vòng 13 | 18-12 | 38% | 17-19 | 31% |
| Vòng 12 | 16-11 | 33% | 14-19 | 25% |
| Vòng 11 | 11-11 | 27% | 12-18 | 18% |
| Vòng 10 | 11-10 | 30% | 11-17 | 20% |
| Vòng 9 | 10-10 | 22% | 11-17 | 22% |
| Vòng 8 | 9-9 | 25% | 9-17 | 13% |
| Vòng 7 | 6-9 | 14% | 9-17 | 14% |
| Vòng 6 | 6-7 | 17% | 8-14 | 17% |
| Vòng 5 | 6-7 | 20% | 7-10 | 20% |
| Vòng 4 | 5-5 | 25% | 4-7 | 25% |
| Vòng 3 | 4-3 | 33% | 1-7 | 0% |
| Vòng 2 | 3-2 | 50% | 1-6 | 0% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Falkirk
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 8 | Brad Spencer | Tiền vệ phòng ngự | |
| 3 | Leon McCann | Hậu vệ trái | |
| 22 | Ryan Strain | Hậu vệ phải | |
| 19 | Scott Bain | Thủ môn | |
| 24 | Jacob Murrell | Tiền đạo cắm | |
| 42 | Owen Eames | Tiền vệ tấn công | |
| 16 | Finley Barbrook | Tiền vệ phòng ngự | |
| 15 | Lewis Neilson | Trung vệ | |
| 7 | Ben Parkinson | Tiền đạo cắm | |
| 14 | Finn Yeats | Tiền vệ tấn công | |
| 28 | Ben Krauhaus | Tiền vệ trung tâm | |
| 23 | Ethan.Ross | Tiền vệ trái | |
| 5 | Liam Henderson | Trung vệ |
Motherwell
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.