Giải Ngoại hạng Scotland ·
Falkirk vs Dundee United
Falkirk
22:00
26/12/2026
Dundee United
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Falkirk
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 19Scott Bain
- 17Scott Tanser
- 5Liam Henderson
- 21Deniss Melniks
- 22Ryan Strain
- 10Craig Sibbald
- 4Jack McMillan
- 12Ethan Laidlaw
- 14Finn Yeats
- 18Joe Gardner
- 9Ross MacIver
Dự bị trận trước
- 47Aodhan Doherty
- 7Ben Parkinson
- 23Ethan Ross
- 3Leon McCann
- 11Paul McGovern
- 1Nicky Hogarth
- 15Lewis Neilson
- 6Coll Donaldson
- 20Connor Allan
Dundee United
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Jack Walton
- 11Will Ferry
- 18Michael Forbes
- 3Bert Esselink
- 23Joshua Rawlins
- 12Emmanuel Agyei
- 10Dylan Tait
- 5Vicko Sevelj
- 9Zachary Sapsford
- 15Lachlan Rose
- 21Jesse Randall
Dự bị trận trước
- 4Iurie Iovu
- 77Daniel Bennie
- 8Panutche Camara
- 93Idjessi Metsoko
- 30Jordan Amissah
- 6Ross Graham
- 7Mehdi Merghem
- 14Julius Eskesen
- 20Neil Farrugia
Phong độ
Falkirk
5 trận gần nhất
10/10/26Scottish Premiership
Falkirk
1 - 2
Dundee FC
B
19/09/26Scottish Premiership
Saint Johnstone
1 - 1
Falkirk
H
16/09/26Scottish Premiership
Falkirk
2 - 1
Heart of Midlothian
T
05/09/26Scottish Premiership
Dundee United
1 - 1
Falkirk
H
03/09/26Scottish Premiership
Falkirk
1 - 2
Glasgow Rangers
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Hòa | 3 | 37.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 37.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
Dundee United
5 trận gần nhất
10/10/26Scottish Premiership
Dundee United
1 - 0
Hibernian
T
19/09/26Scottish Premiership
Saint Mirren
0 - 3
Dundee United
T
05/09/26Scottish Premiership
Dundee United
1 - 1
Falkirk
H
03/09/26Scottish Premiership
Motherwell
3 - 0
Dundee United
B
29/08/26Scottish Premiership
Kilmarnock
0 - 4
Dundee United
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 12.5% |
| Hòa | 2 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 37.5% |
So sánh theo vòng
| Falkirk BT-BB | % thắng | Dundee United BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 32-33 | 40% | 28-25 | 35% |
| Vòng 19 | 32-32 | 42% | 27-24 | 37% |
| Vòng 18 | 27-31 | 39% | 27-24 | 39% |
| Vòng 17 | 25-30 | 35% | 27-22 | 41% |
| Vòng 16 | 24-29 | 38% | 25-21 | 38% |
| Vòng 15 | 23-27 | 40% | 24-19 | 40% |
| Vòng 14 | 20-25 | 36% | 22-17 | 43% |
| Vòng 13 | 17-19 | 38% | 20-17 | 38% |
| Vòng 12 | 17-19 | 42% | 18-13 | 42% |
| Vòng 11 | 16-16 | 45% | 15-11 | 36% |
| Vòng 10 | 15-16 | 40% | 12-11 | 30% |
| Vòng 9 | 14-13 | 44% | 12-8 | 33% |
| Vòng 8 | 14-10 | 50% | 12-6 | 38% |
| Vòng 7 | 12-5 | 57% | 12-6 | 43% |
| Vòng 6 | 10-4 | 50% | 11-5 | 50% |
| Vòng 5 | 5-4 | 40% | 10-5 | 40% |
| Vòng 4 | 5-3 | 50% | 10-4 | 50% |
| Vòng 3 | 4-3 | 33% | 7-4 | 33% |
| Vòng 2 | 3-2 | 50% | 3-4 | 0% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Falkirk
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 8 | Brad Spencer | Tiền vệ phòng ngự | |
| 24 | Jacob Murrell | Tiền đạo cắm | |
| 19 | Scott Bain | Thủ môn | |
| 16 | Finley Barbrook | Tiền vệ phòng ngự | |
| 42 | Owen Eames | Tiền vệ tấn công | |
| 3 | Leon McCann | Hậu vệ trái | |
| 22 | Ryan Strain | Hậu vệ phải | |
| 15 | Lewis Neilson | Trung vệ | |
| 28 | Ben Krauhaus | Tiền vệ trung tâm | |
| 23 | Ethan.Ross | Tiền vệ trái | |
| 5 | Liam Henderson | Trung vệ |
Dundee United
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Lyall Cameron | Tiền vệ trung tâm | |
| 77 | Daniel Bennie | Tiền đạo cánh trái | |
| 3 | Bert Esselink | Trung vệ | |
| 10 | Dylan Tait | Tiền vệ trung tâm | |
| 14 | Zidane Iqbal | Tiền vệ trung tâm | |
| 1 | Jack Walton | Thủ môn | |
| 18 | Michael Forbes | Trung vệ | |
| 19 | Kevin Ciubotaru | Hậu vệ trái | |
| 23 | Joshua Rawlins | Hậu vệ phải | |
| 9 | Zachary Sapsford | Tiền đạo cắm | |
| 21 | Jesse Randall | Tiền đạo cánh phải | |
| 15 | Lachlan Rose | Tiền đạo cắm | |
| 26 | Abdoulaye Yoro | Tiền vệ trung tâm | |
| 20 | Neil Farrugia | Tiền vệ trái | |
| 22 | Dario Naamo | Hậu vệ phải | |
| 93 | Idjessi Metsoko | Tiền đạo cắm |