Sweden Superettan ·
Falkenberg vs Landskrona BoIS
Falkenberg
20:00
17/10/2026
Landskrona BoIS
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Falkenberg
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Anton Andersson
- 8Nils Bertilsson
- 17Argjend Miftari
- 4Tim Stalheden
- 6Linus Borgstrom
- 10Elias Mohammad
- 28Melker Nilsson
- 30Godwin Aguda
- 19Oskar Lindberg
- 9Albin Andersson
- 11Hampus Kallstrom
Dự bị trận trước
- 25Gazton Alexandersson
- 21Lion Beqiri
- 22Ted Fritiofsson
- 5Noel Hansson
- 29Hugo Komano
- 31Gustav Lillienberg
- 23Alexander Salo
- 18Lassina Sangare
- 14William Videhult
Landskrona BoIS
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Amr Kaddoura
- 4Gustaf Bruzelius
- 26Andreas Murbeck
- 6Tobias Karlsson
- 12Emmanuel Moungam
- 13Kota Sakurai
- 21Kevin Jensen
- 5Adam Egnell
- 18Andre Alvarez Perez
- 10Constantino Capotondi
- 9Edi Sylisufaj
Dự bị trận trước
- 17Gent Elezaj
- 36Enes Hebibovic
- 23Zakaria Loukili
- 28Maximilian Milosevic
- 15Max'Med Mohamed
- 7Salomo Ojala
- 30Marcus Pettersson
- 8Allen Smajic
Phong độ
Falkenberg
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Landskrona BoIS
5 trận gần nhất
10/10/26Sweden Superettan
Landskrona BoIS
3 - 2
Sandvikens IF
T
19/09/26Sweden Superettan
Nordic United FC
1 - 4
Landskrona BoIS
T
16/09/26Sweden Superettan
Landskrona BoIS
4 - 0
GIF Sundsvall
T
10/09/26Sweden Superettan
Landskrona BoIS
1 - 2
Helsingborg
B
05/09/26Sweden Superettan
Norrby IF
1 - 3
Landskrona BoIS
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 26 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 23.08% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 23.08% |
| Hòa | 7 | 26.92% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 23.08% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 3.85% |
So sánh theo vòng
| Falkenberg BT-BB | % thắng | Landskrona BoIS BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 45-28 | 60% | 30-26 | 45% |
| Vòng 19 | 42-26 | 58% | 27-24 | 42% |
| Vòng 18 | 38-25 | 56% | 26-20 | 44% |
| Vòng 17 | 37-25 | 53% | 26-19 | 47% |
| Vòng 16 | 36-24 | 56% | 24-17 | 50% |
| Vòng 15 | 34-23 | 53% | 24-16 | 53% |
| Vòng 14 | 32-21 | 57% | 23-14 | 57% |
| Vòng 13 | 31-21 | 54% | 22-14 | 54% |
| Vòng 12 | 30-21 | 50% | 19-13 | 50% |
| Vòng 11 | 28-19 | 55% | 17-11 | 55% |
| Vòng 10 | 28-16 | 60% | 16-10 | 60% |
| Vòng 9 | 24-15 | 56% | 15-9 | 67% |
| Vòng 8 | 21-14 | 50% | 14-7 | 75% |
| Vòng 7 | 19-13 | 43% | 13-7 | 71% |
| Vòng 6 | 17-9 | 50% | 11-5 | 83% |
| Vòng 5 | 16-8 | 60% | 8-5 | 80% |
| Vòng 4 | 13-7 | 50% | 6-5 | 75% |
| Vòng 3 | 9-5 | 33% | 3-3 | 67% |
| Vòng 2 | 8-3 | 50% | 2-3 | 50% |
| Vòng 1 | 2-3 | 0% | 0-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Falkenberg ghi bàn | thủng lưới | Landskrona BoIS ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 31.6% | 10% | 30% | 5.6% |
| 16-30' | 21.1% | 20% | 10% | 16.7% |
| 31-45' | 10.5% | 20% | 40% | 16.7% |
| 46-60' | 21.1% | 10% | 10% | 11.1% |
| 61-75' | 5.3% | 0% | 0% | 22.2% |
| 76-90+' | 10.5% | 10% | 10% | 16.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.