Sweden Superettan ·
Falkenberg vs IK Oddevold
Falkenberg
IK Oddevold
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Anton Andersson
- 6 Linus Borgstrom
- 4 Tim Stalheden
- 23 Alexander Salo
- 19 Oskar Lindberg
- 30 Godwin Aguda
- 5 Noel Hansson
- 28 Melker Nilsson
- 10 Elias Mohammad
- 9 Albin Andersson
- 11 Hampus Kallstrom
- 25 Gazton Alexandersson
- 21 Lion Beqiri
- 22 Ted Fritiofsson
- 44 Abbas Hassan
- 2 Gabriel Johansson
- 29 Hugo Komano
- 17 Argjend Miftari
- 18 Lassina Sangare
- 14 William Videhult
HLV: Christoffer Andersson
- 12 Morten Saetra
- 21 Alexander Almqvist
- 3 Erik Hedenquist
- 6 Jesper Adolfsson
- 5 Esim Mehmed
- 15 Elias Forsberg
- 14 Gabriel Sandberg
- 7 Vincent Sundberg
- 17 Olle Kjellman Olblad
- 10 Leonardo Farah Shahin
- 18 Gustav Forssell
- Johan Albin
- 24 Mattias Bahno
- 20 Adam Engelbrektsson
- 19 Hugo Engstrom
- 13 Emmanuel Gono
- 8 Oscar Iglicar Berntsson
- 33 Filip Jarlesand
- 25 Jimi Dos Reis Nikko
- Linus Tornblad
HLV: Rikard Nilsson
Lực lượng
Falkenberg
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 31Gustav Lillienberg
- 8Nils Bertilsson
- 23Alexander Salo
- 4Tim Stalheden
- 6Linus Borgstrom
- 10Elias Mohammad
- 28Melker Nilsson
- 30Godwin Aguda
- 18Lassina Sangare
- 11Hampus Kallstrom
- 9Albin Andersson
Dự bị trận trước
- 25Gazton Alexandersson
- 1Anton Andersson
- 21Lion Beqiri
- 5Noel Hansson
- 29Hugo Komano
- 19Oskar Lindberg
- 17Argjend Miftari
- 12Ayo Rupia-Ellis
- 14William Videhult
IK Oddevold
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Morten Saetra
- 20Adam Engelbrektsson
- 3Erik Hedenquist
- 22Johan Albin
- 11Daniel Krezic
- 6Jesper Adolfsson
- 14Gabriel Sandberg
- 15Elias Forsberg
- 17Olle Kjellman Olblad
- 8Oscar Iglicar Berntsson
- 10Leonardo Farah Shahin
Dự bị trận trước
- 24Mattias Bahno
- 13Emmanuel Gono
- 33Filip Jarlesand
- 26Freddie Lantz
- 25Jimi Dos Reis Nikko
- 21Oliver Thoreson
- 9Rudi Vikstrom
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 10 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Falkenberg | IK Oddevold |
|---|---|---|
| Sân nhà của Falkenberg | 4 | 0 |
| Sân nhà của IK Oddevold | 0 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/09/25 | IK Oddevold 2-2 FalkenbergHT 1-1 · Sweden Superettan | 0 | H | Tài | 2.4 / 3.35 / 2.76 | 5-3 |
| 19/04/25 | Falkenberg 2-2 IK OddevoldHT 1-1 · Sweden Superettan | 0/0.5 | B | Tài | 2.29 / 3 / 3.2 | 10-5 |
| 30/09/23 | Falkenberg 2-0 IK OddevoldHT 1-0 · Sweden Division 1 | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.19 / 3.2 / 2.61 | 8-3 |
| 07/04/23 | IK Oddevold 1-1 FalkenbergHT 1-1 · Sweden Division 1 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.73 / 3.2 / 2.27 | 6-5 |
| 14/08/22 | Falkenberg 2-0 IK OddevoldHT 1-0 · Sweden Division 1 | 1 | T | Xỉu | 1.46 / 4.3 / 5.4 | 5-6 |
| 10/04/22 | IK Oddevold 2-0 FalkenbergHT 2-0 · Sweden Division 1 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.8 / 3.55 / 2.17 | 6-7 |
| 18/08/21 | IK Oddevold 2-2 FalkenbergHT 1-2 · Sweden Cupen | 0.5/1 | B | Tài | 3.25 / 3.9 / 1.79 | 9-6 |
| 24/08/17 | IK Oddevold 2-1 FalkenbergHT 1-1 · Sweden Cupen | 0.5/1 | B | Xỉu | 4 / 4.2 / 1.63 | --- |
| 29/03/13 | Falkenberg 2-1 IK OddevoldHT 2-0 · International Club Friendly | 0.5 | T | Tài | 2.01 / 3.35 / 3.1 | --- |
| 31/03/12 | Falkenberg 4-0 IK OddevoldHT 0-0 · International Club Friendly | 0.5/1 | T | Tài | 1.75 / 3.35 / 4.3 | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Falkenberg. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Falkenberg
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 25 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 7 | 28% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 24% |
| Hòa | 6 | 24% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 16% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 8% |
IK Oddevold
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 26 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 19.23% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 19.23% |
| Hòa | 9 | 34.62% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 15.38% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 11.54% |
So sánh theo vòng
| Falkenberg BT-BB | % thắng | IK Oddevold BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 41-23 | 65% | 35-30 | 40% |
| Vòng 19 | 37-23 | 63% | 34-26 | 42% |
| Vòng 18 | 36-23 | 61% | 33-26 | 39% |
| Vòng 17 | 33-23 | 59% | 33-26 | 41% |
| Vòng 16 | 32-22 | 63% | 26-25 | 38% |
| Vòng 15 | 30-21 | 60% | 25-23 | 40% |
| Vòng 14 | 28-21 | 57% | 25-20 | 43% |
| Vòng 13 | 27-17 | 62% | 24-20 | 38% |
| Vòng 12 | 24-14 | 67% | 23-18 | 42% |
| Vòng 11 | 21-12 | 64% | 20-18 | 36% |
| Vòng 10 | 17-11 | 60% | 19-16 | 40% |
| Vòng 9 | 16-11 | 56% | 19-15 | 44% |
| Vòng 8 | 15-10 | 63% | 17-13 | 50% |
| Vòng 7 | 13-9 | 57% | 13-10 | 43% |
| Vòng 6 | 11-7 | 67% | 12-8 | 50% |
| Vòng 5 | 10-7 | 60% | 11-5 | 60% |
| Vòng 4 | 9-7 | 50% | 8-4 | 50% |
| Vòng 3 | 7-5 | 67% | 7-3 | 67% |
| Vòng 2 | 7-2 | 100% | 5-1 | 100% |
| Vòng 1 | 3-1 | 100% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Falkenberg
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 6-1-2 | 66.7% | 6-3 | 66.7% |
| Sân nhà | 5 | 3-0-2 | 60% | 2-3 | 40% |
| Sân khách | 4 | 3-1-0 | 75% | 4-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 4-4-1 | 44.4% | 4-4 | 44.4% |
| Sân nhà | 5 | 3-2-0 | 60% | 1-3 | 20% |
| Sân khách | 4 | 1-2-1 | 25% | 3-1 | 75% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Falkenberg trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng IK Oddevold
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 4-1-4 | 44.4% | 7-2 | 77.8% |
| Sân nhà | 5 | 2-0-3 | 40% | 3-2 | 60% |
| Sân khách | 4 | 2-1-1 | 50% | 4-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 9-0-0 | 100% | 2-0 | 22.2% |
| Sân nhà | 5 | 5-0-0 | 100% | 0-0 | 0% |
| Sân khách | 4 | 4-0-0 | 100% | 2-0 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của IK Oddevold trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Falkenberg
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Falkenberg 3-1 IFK VarnamoHT 2-0 · Sweden Superettan | 0/0.5 | T | Tài | 2.2 / 3.55 / 2.91 | 5-2 |
| 17/05/26 | Nordic United FC 1-4 FalkenbergHT 0-2 · Sweden Superettan | 0/0.5 | T | Tài | 2.12 / 3.65 / 2.98 | 2-5 |
| 13/05/26 | Falkenberg 0-3 Varbergs BoIS FCHT 0-0 · Sweden Superettan | 0 | B | Tài | 2.71 / 3.3 / 2.45 | 4-2 |
| 09/05/26 | Ostersunds FK 2-2 FalkenbergHT 0-0 · Sweden Superettan | 0/0.5 | T | Tài | 2.16 / 3.65 / 2.9 | 7-5 |
| 05/05/26 | Falkenberg 1-0 IFK Norrkoping FKHT 0-0 · Sweden Superettan | 0 | T | Xỉu | 2.73 / 3.4 / 2.38 | 7-7 |
| 25/04/26 | Falkenberg 1-0 GIF SundsvallHT 1-0 · Sweden Superettan | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.79 / 3.6 / 4.1 | 7-4 |
| 19/04/26 | Norrby IF 2-2 FalkenbergHT 2-1 · Sweden Superettan | 0/0.5 | B | Tài | 2.81 / 3.4 / 2.33 | 8-1 |
| 12/04/26 | Landskrona BoIS 1-2 FalkenbergHT 1-1 · Sweden Superettan | 0/0.5 | T | Tài | 2.34 / 3.45 / 2.77 | 0-4 |
| 06/04/26 | Falkenberg 1-1 LjungskileHT 1-0 · Sweden Superettan | 0.5 | B | Xỉu | 2.04 / 3.7 / 3.15 | 5-5 |
| 28/03/26 | Falkenberg 1-0 ArianaHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 6-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Falkenberg. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước IK Oddevold
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | IK Oddevold 1-0 Ostersunds FKHT 1-0 · Sweden Superettan | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.16 / 3.4 / 3.05 | 3-8 |
| 18/05/26 | IK Oddevold 4-1 OrebroHT 1-0 · Sweden Superettan | 0.5 | T | Tài | 2 / 3.3 / 3.65 | 6-1 |
| 13/05/26 | Helsingborg 2-2 IK OddevoldHT 0-1 · Sweden Superettan | 0 | H | Tài | 2.69 / 3.3 / 2.46 | 2-4 |
| 09/05/26 | IK Oddevold 1-1 Landskrona BoISHT 1-0 · Sweden Superettan | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.07 / 3.5 / 3.2 | 4-4 |
| 02/05/26 | GIF Sundsvall 1-3 IK OddevoldHT 0-1 · Sweden Superettan | 0/0.5 | T | Tài | 3.05 / 3.25 / 2.25 | 5-5 |
| 26/04/26 | IFK Varnamo 3-1 IK OddevoldHT 1-1 · Sweden Superettan | 0/0.5 | B | Tài | 2.16 / 3.4 / 3.1 | 2-7 |
| 20/04/26 | IK Oddevold 1-2 Osters IFHT 1-0 · Sweden Superettan | 0 | B | Tài | 2.37 / 3.45 / 2.71 | 8-6 |
| 12/04/26 | IK Brage 3-4 IK OddevoldHT 1-3 · Sweden Superettan | 0 | T | Tài | 2.46 / 3.3 / 2.69 | 7-6 |
| 07/04/26 | IK Oddevold 2-2 Sandvikens IFHT 1-0 · Sweden Superettan | 0/0.5 | B | Tài | 2.2 / 3.35 / 3.05 | 5-3 |
| 28/03/26 | Helsingborg 1-0 IK OddevoldHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo IK Oddevold. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Falkenberg
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 3 | 1 | 1 | 8 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 3 | 0 | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 4 | 6 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
IK Oddevold
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 4 | 2 | 1 | 2 | 11 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 3 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Falkenberg ghi bàn | thủng lưới | IK Oddevold ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 28.6% | 7.7% | 6.3% | 21.4% |
| 16-30' | 19% | 23.1% | 18.8% | 7.1% |
| 31-45' | 14.3% | 15.4% | 25% | 7.1% |
| 46-60' | 23.8% | 7.7% | 18.8% | 14.3% |
| 61-75' | 4.8% | 7.7% | 12.5% | 28.6% |
| 76-90+' | 9.5% | 7.7% | 18.8% | 21.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Falkenberg ghi bàn | thủng lưới | IK Oddevold ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 22.6% | 10.8% | 10.6% | 15.4% |
| 16-30' | 15.1% | 10.8% | 17% | 7.7% |
| 31-45' | 17% | 10.8% | 14.9% | 20.5% |
| 46-60' | 17% | 8.1% | 21.3% | 10.3% |
| 61-75' | 11.3% | 24.3% | 17% | 25.6% |
| 76-90+' | 15.1% | 24.3% | 14.9% | 15.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.