Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Everton
4-2-3-1
Hậu vệ
-
15
Jake OBrien
-
6
James Tarkowski
-
5
Michael Vincent Keane
-
16
Vitaliy Mykolenko
Tiền vệ
-
37
James Garner
-
42
Tim Iroegbunam
Tiền vệ
-
34
Merlin Rohl
-
22
Kiernan Dewsbury-Hall
-
10
Iliman Ndiaye
Dự bị
-
11
Thierno Barry
-
23
Seamus Coleman
-
11
Dwight Mcneil
-
11
Tyrique George
-
1
Mark Travers
-
20
Tyler Dibling
-
8
Harrison Armstrong
-
2
Nathan Patterson
-
24
Carlos Alcaraz
HLV: David Moyes
Sunderland A.F.C
4-2-3-1
Hậu vệ
-
17
Reinildo Mandava
-
15
Omar Federico Alderete Fernandez
-
20
Nordi Mukiele
-
6
Lutsharel Geertruida
Tiền vệ
-
10
Nilson David Angulo Ramirez
-
28
Enzo Le Fee
-
32
Trai Hume
Tiền vệ
-
27
Noah Sadiki
-
34
Granit Xhaka
Dự bị
-
7
Chemsdine Talbi
-
19
Habib Diarra
-
18
Wilson Isidor
-
13
Luke ONien
-
11
Chris Rigg
-
12
Eliezer Mayenda
-
23
Ellborg Melker
-
19
Dennis Cirkin
-
10
Jocelin Ta Bi
HLV: Regis Le Bris
Lực lượng
Everton
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 4 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | Chấn thương gân kheo |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Jordan Pickford
- 34Merlin Rohl
- 6James Tarkowski
- 4Jarrad Branthwaite
- 16Vitaliy Mykolenko
- 45Harrison Armstrong
- 37James Garner
- 10Iliman Ndiaye
- 8Kiernan Dewsbury-Hall
- 19Tyrique George
- 11Thierno Barry
Dự bị trận trước
- 30Hayden Hackney
- 22Brennan Johnson
- 9Beto Betuncal
- 24Carlos Alcaraz
- 42Tim Iroegbunam
- 12Mark Travers
- 5Michael Vincent Keane
- 15Jake OBrien
- 20Tyler Dibling
Sunderland A.F.C
Vắng mặt (5)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 25 | Bertrand Traore | Tiền đạo cánh phải | Chấn thương |
|---|
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | Treo giò |
|---|
| 10 | Nilson David Angulo Ramirez | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương cơ |
|---|
| 14 | Romaine Mundle | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương gân kheo |
|---|
| 21 | Simon Moore | Thủ môn | Broken hand |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 22Robin Roefs
- 17Reinildo Mandava
- 5Daniel Ballard
- 20Nordi Mukiele
- 12Thomas Meunier
- 27Noah Sadiki
- 34Granit Xhaka
- 10Nilson David Angulo Ramirez
- 28Enzo Le Fee
- 32Trai Hume
- 9Brian Brobbey
Dự bị trận trước
- 18Wilson Isidor
- 19Habib Diarra
- 11Chris Rigg
- 14Romaine Mundle
- 31Ellborg Melker
- 13Luke ONien
- 15Omar Federico Alderete Fernandez
- 7Chemsdine Talbi
- 29Jules Ahoka
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
10Everton thắng
6Hòa
4Sunderland A.F.C thắng
| Số trận thắng | Everton | Sunderland A.F.C |
|---|
| Sân nhà của Everton | 7 | 2 |
|---|
| Sân nhà của Sunderland A.F.C | 3 | 2 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả5T 3H 2B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 1 · Thua 4
Tài / Xỉu4 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Everton. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Everton
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 36 | 18-3-15 | 50% | 15-20 | 41.7% |
|---|
| Sân nhà | 18 | 8-1-9 | 44.4% | 9-9 | 50% |
|---|
| Sân khách | 18 | 10-2-6 | 55.6% | 6-11 | 33.3% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTTBBTH50%
Tài/XỉuTàiTàiTàiTàiTàiTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 36 | 19-5-12 | 52.8% | 12-13 | 33.3% |
|---|
| Sân nhà | 18 | 9-1-8 | 50% | 4-4 | 22.2% |
|---|
| Sân khách | 18 | 10-4-4 | 55.6% | 8-9 | 44.4% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTHBHBH16.7%
Tài/XỉuHTàiXỉuXỉuXỉuTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Everton trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Sunderland A.F.C
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 36 | 21-2-13 | 58.3% | 13-21 | 36.1% |
|---|
| Sân nhà | 18 | 12-2-4 | 66.7% | 8-10 | 44.4% |
|---|
| Sân khách | 18 | 9-0-9 | 50% | 5-11 | 27.8% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTTBBBT50%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiTàiXỉuXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 36 | 19-6-11 | 52.8% | 11-17 | 30.6% |
|---|
| Sân nhà | 18 | 10-5-3 | 55.6% | 6-10 | 33.3% |
|---|
| Sân khách | 18 | 9-1-8 | 50% | 5-7 | 27.8% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBHBBTT33.3%
Tài/XỉuHXỉuTàiTàiHXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Sunderland A.F.C trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Everton
Kết quả3T 3H 4B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 1 · Thua 4
Tài / Xỉu7 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Everton. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Sunderland A.F.C
Kết quả3T 3H 4B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 0 · Thua 5
Tài / Xỉu3 Tài · 7 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sunderland A.F.C. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Everton thắng50%
Hòa30%
Sunderland A.F.C thắng20%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Everton
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 9 | 13 | 9 | 5 | 0 | 18 | 28 |
|---|
| Sân nhà | 4 | 6 | 5 | 3 | 0 | 9 | 16 |
|---|
| Sân khách | 5 | 7 | 4 | 2 | 0 | 9 | 12 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 9 | 3 | 1 | 2 | 5 | 5 | 2 | 2 | 7 |
|---|
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 5 |
|---|
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 1 | 0 | 2 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 3 | 5 | 3 | 4 | 3 | 1 | 6 | 4 | 7 | 10 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 2 | 1 | 2 | 3 | 0 | 3 | 4 | 4 | 5 |
|---|
| Sân khách | 2 | 3 | 2 | 2 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 5 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 3 | 5 | 3 | 2 | 2 | 0 | 3 | 3 | 4 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 0 |
|---|
| Sân khách | 2 | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 |
|---|
Sunderland A.F.C
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 13 | 13 | 6 | 4 | 0 | 12 | 25 |
|---|
| Sân nhà | 5 | 6 | 4 | 3 | 0 | 7 | 16 |
|---|
| Sân khách | 8 | 7 | 2 | 1 | 0 | 5 | 9 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 3 | 4 | 0 | 7 | 6 | 5 | 2 | 2 | 7 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 3 | 1 | 1 | 1 |
|---|
| Sân khách | 1 | 2 | 0 | 2 | 3 | 2 | 1 | 1 | 6 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 2 | 3 | 3 | 4 | 0 | 3 | 1 | 6 | 6 | 9 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1 | 2 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 5 | 5 |
|---|
| Sân khách | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 4 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 2 | 3 | 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 3 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 |
|---|
| Sân khách | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 0 |
|---|
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Everton ghi bàn | thủng lưới | Sunderland A.F.C ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 33.3% | 0% | 0% | 33.3% |
|---|
| 16-45' | 33.3% | 16.7% | 33.3% | 0% |
|---|
| 46-60' | 0% | 33.3% | 33.3% | 33.3% |
|---|
| 61-75' | 0% | 16.7% | 0% | 33.3% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Everton ghi bàn | thủng lưới | Sunderland A.F.C ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 11.5% | 6.9% | 12% | 25% |
|---|
| 16-30' | 15.4% | 24.1% | 8% | 12.5% |
|---|
| 31-45' | 23.1% | 13.8% | 16% | 4.2% |
|---|
| 46-60' | 15.4% | 17.2% | 8% | 20.8% |
|---|
| 61-75' | 15.4% | 20.7% | 12% | 16.7% |
|---|
| 76-90+' | 15.4% | 17.2% | 16% | 16.7% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Everton
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.88điểm trung bình
6.886.516.516.556.67.296.417.047.16.65
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 8.4 |
|---|
| 9 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 7.5 |
|---|
| 10 | Iliman Ndiaye | Tiền đạo cánh phải | 7.4 |
|---|
| 5 | Michael Vincent Keane | Trung vệ | 7.4 |
|---|
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 7.1 |
|---|
| 42 | Tim Iroegbunam | Tiền vệ trung tâm | 7 |
|---|
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 7 |
|---|
| 19 | Tyrique George | Tiền đạo cánh trái | 6.6 |
|---|
| 11 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 6.6 |
|---|
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trung tâm | 6.5 |
|---|
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ trái | 6.3 |
|---|
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ tấn công | 6.3 |
|---|
| 15 | Jake OBrien | Hậu vệ phải | 6.2 |
|---|
| 24 | Carlos Alcaraz | Tiền vệ trung tâm | 6.1 |
|---|
Sunderland A.F.C
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.82điểm trung bình
6.824.65.816.446.936.616.276.76.766.52
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 7.7 |
|---|
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 7.4 |
|---|
| 6 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ phải | 7.3 |
|---|
| 17 | Reinildo Mandava | Hậu vệ trái | 7.1 |
|---|
| 22 | Robin Roefs | Thủ môn | 7.1 |
|---|
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ trung tâm | 7 |
|---|
| 20 | Nordi Mukiele | Hậu vệ phải | 6.9 |
|---|
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 6.8 |
|---|
| 27 | Noah Sadiki | Tiền vệ trung tâm | 6.7 |
|---|
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ phải | 6.5 |
|---|
| 10 | Nilson David Angulo Ramirez | Tiền đạo cánh trái | 6.2 |
|---|
| 7 | Chemsdine Talbi | Tiền đạo cánh phải | 6.1 |
|---|
| 12 | Eliezer Mayenda | Tiền đạo cắm | 6 |
|---|