Gibraltar Cup ·
Europa FC vs Europa Point
Europa FC
3 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Europa Point
Diễn biến
- Hết hiệp 1 · 0 - 0
- 67’ 1 - 0 Juan Labrador
- 72’ 2 - 0 Bàn thắng
- Hết giờ · 3 - 0
Thống kê
66%Kiểm soát bóng34%
18Tổng số cú sút4
11Sút trúng đích3
7Sút ra ngoài1
4Phạt góc0
2Thẻ vàng3
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Europa FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Lopez Christian
- 18Bauti
- 4Admonio Vicente
- 16Aymen Mouelhi
- 26Mustafa Drammeh
- 19Juan Pedro Aguilar Heredia
- 44Fernandez Borja Fernandez
- 73Aldair Isaac Ruiz Ruiz
- 10Alberto Quintana
- 12Chardi Landu
- 99Francesco Di Piedi
Dự bị trận trước
- 15Manuel Caballero
- 30Pepe Carmona
- 9Juan Labrador
- 11Vittorio Vigolo
- 22Sam Yeo
- 23Camillo De Luca
- 20Shay Jones
- 21Pablo De castro Pecino
- 29Patrick Cabezutto
Europa Point
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 7 lần gặp nhau
6Europa FC thắng
0Hòa
1Europa Point thắng
| Số trận thắng | Europa FC | Europa Point |
|---|---|---|
| Sân nhà của Europa FC | 2 | 0 |
| Sân nhà của Europa Point | 4 | 1 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả6T 0H 1B
Kèo châu ÁThắng 0 · Hòa 7 · Thua 0
Tài / Xỉu0 Tài · 0 Xỉu
Số trận7
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/11/23 | Europa Point 1-0 Europa FCHT 1-0 · Gibraltar Premier Division | - | - | - | - / - / - | 3-9 |
| 23/10/22 | Europa Point 0-9 Europa FCHT 0-4 · Gibraltar Premier Division | - | - | - | - / - / - | 1-5 |
| 28/11/21 | Europa Point 0-6 Europa FCHT 0-2 · Gibraltar Premier Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 25/10/20 | Europa Point 0-9 Europa FCHT 0-4 · Gibraltar Premier Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 19/03/17 | Europa FC 13-1 Europa PointHT 5-1 · Gibraltar Premier Division | - | - | - | - / - / - | 10-0 |
| 11/03/17 | Europa FC 2-0 Europa PointHT 0-0 · Gibraltar Premier Division | - | - | - | - / - / - | 13-2 |
| 17/12/16 | Europa Point 1-4 Europa FCHT 0-1 · Gibraltar Premier Division | - | - | - | - / - / - | 1-11 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Europa FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Europa FC
5 trận gần nhất
28/01/24Gibraltar Premier Division
Europa FC
0 - 1
St Joseph's FC
B
20/01/24Gibraltar Premier Division
College 1975 FC
2 - 3
Europa FC
T
17/12/23Gibraltar Premier Division
Lions Gibraltar
0 - 5
Europa FC
T
10/12/23Gibraltar Premier Division
Europa FC
1 - 4
Lincoln Red Imps FC
B
02/12/23Gibraltar Premier Division
Mons Calpe SC
1 - 0
Europa FC
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Europa Point
5 trận gần nhất
27/01/24Gibraltar Premier Division
Manchester 62 FC
0 - 2
Europa Point
T
23/12/23Gibraltar Premier Division
Europa Point
2 - 0
Glacis United
T
16/12/23Gibraltar Premier Division
Europa Point
0 - 1
Brunos Magpie
B
11/12/23Gibraltar Premier Division
Lynx FC
1 - 1
Europa Point
H
04/12/23Gibraltar Premier Division
Europa Point
1 - 0
St Joseph's FC
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Europa FC BT-BB | % thắng | Europa Point BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 25-34 | 35% | 24-32 | 30% |
| Vòng 19 | 24-34 | 32% | 24-31 | 32% |
| Vòng 18 | 21-34 | 28% | 23-29 | 33% |
| Vòng 17 | 19-33 | 24% | 22-28 | 35% |
| Vòng 16 | 17-32 | 19% | 22-26 | 38% |
| Vòng 15 | 17-31 | 20% | 22-26 | 40% |
| Vòng 14 | 17-29 | 21% | 21-22 | 43% |
| Vòng 13 | 16-27 | 23% | 19-20 | 46% |
| Vòng 12 | 14-24 | 25% | 19-16 | 50% |
| Vòng 11 | 14-21 | 27% | 18-11 | 55% |
| Vòng 10 | 14-18 | 30% | 17-8 | 60% |
| Vòng 9 | 13-15 | 33% | 16-5 | 67% |
| Vòng 8 | 12-12 | 38% | 15-3 | 75% |
| Vòng 7 | 9-10 | 29% | 12-2 | 71% |
| Vòng 6 | 9-9 | 33% | 11-2 | 67% |
| Vòng 5 | 9-8 | 40% | 6-2 | 60% |
| Vòng 4 | 9-7 | 50% | 5-2 | 50% |
| Vòng 3 | 8-3 | 67% | 4-1 | 67% |
| Vòng 2 | 3-3 | 50% | 4-0 | 100% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 2-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Kèo trận này
Kèo châu Á cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| IBCbet | 0.76 0 0.99 | 0.58 0/0.5 1.2 |
| Bet365 | 0.85 0.5 0.95 | 0.8 0.5 1 |
| Mansion88 | - - - | 0.79 0.5 0.97 |
| 12BET | - - - | 0.79 0.5 0.97 |
| - - - | 1.01 0.5/1 0.75 | |
| Wanbet | 0.87 0 0.83 | 0.95 0.5 0.79 |
| 18BET | 0.8 0/0.5 0.92 | 0.82 0 0.95 |
| 1.03 0.5 0.72 | 1.08 0/0.5 0.71 | |
| 0.57 0 1.27 | 0.62 -0/0.5 1.24 | |
| Pinnacle | 0.77 0/0.5 0.95 | 0.96 0.5/1 0.76 |
| 0.98 0.5 0.74 | 0.77 0.5 0.97 | |
| 1.23 0.5/1 0.56 | 0.57 0/0.5 1.26 | |
| 0.55 0 1.3 | 1.28 1 0.54 |
Tài xỉu cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| IBCbet | 0.79 3 0.96 | 0.72 3 1.03 |
| Ladbrokes | 0.44 2.5 1.6 | 0.44 2.5 1.6 |
| 1.1 3.5 0.67 | 1.1 3.5 0.67 | |
| Bet365 | 0.93 3/3.5 0.88 | 0.95 3/3.5 0.85 |
| William Hill | 0.44 2.5 1.63 | 0.44 2.5 1.63 |
| Mansion88 | - - - | 0.97 3/3.5 0.79 |
| 10BET | 0.81 3/3.5 0.8 | 0.84 3/3.5 0.79 |
| 1 3.5 0.64 | 0.64 3 1.03 | |
| 0.61 3 1.04 | 1.04 3.5 0.64 | |
| 1.25 3.5/4 0.5 | 0.52 2.5/3 1.27 | |
| 12BET | - - - | 0.97 3/3.5 0.79 |
| - - - | 0.72 3 1.04 | |
| Wanbet | 0.77 3 0.93 | 0.84 3/3.5 0.9 |
| 18BET | 0.98 3/3.5 0.75 | 0.83 3 0.93 |
| 0.73 3 1.01 | 1.06 3/3.5 0.73 | |
| 1.23 3.5 0.6 | 0.69 2.5/3 1.11 | |
| Pinnacle | 0.92 3/3.5 0.81 | 0.92 3/3.5 0.83 |
| 0.69 3 1.04 | 0.69 3 1.05 | |
| 1.12 3.5 0.64 | 1.11 3.5 0.66 | |
| 0.53 2.5/3 1.28 | 0.54 2.5/3 1.28 |
Kèo châu Âu (1X2)
| Nhà cái | Mở cửa 1 · X · 2 | Hiện tại 1 · X · 2 |
|---|---|---|
| IBCbet | - - - | 1.75 3.7 3.5 |
| Ladbrokes | 2 3.7 2.87 | 1.75 3.7 3.6 |
| Bet365 | 2 3.75 2.88 | 1.95 3.75 3 |
| William Hill | 1.95 3.8 2.75 | 1.67 3.8 3.5 |
| Mansion88 | - - - | 1.79 3.55 3.25 |
| 10BET | 1.95 3.55 2.75 | 1.76 3.6 3.4 |
| 12BET | - - - | 1.79 3.55 3.25 |
| Wanbet | 2.3 3.28 2.26 | 1.87 3.43 2.81 |
| 18BET | 2.05 3.8 2.95 | 2.45 3.7 2.55 |
| Pinnacle | 2 3.68 2.95 | 1.77 3.79 3.58 |
Kèo châu Á hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| IBCbet | 0.76 0 0.99 | 0.97 0/0.5 0.78 |
| Mansion88 | - - - | 0.97 0/0.5 0.79 |
| 12BET | - - - | 0.97 0/0.5 0.79 |
| - - - | 0.47 0 1.4 | |
| Wanbet | 0.83 0 0.87 | 0.92 0/0.5 0.82 |
| 18BET | 1.09 0/0.5 0.68 | 0.79 0 0.95 |
| 0.64 0 1.15 | 1.31 0/0.5 0.57 | |
| 1.52 0.5 0.47 | 0.49 -0/0.5 1.5 | |
| Pinnacle | 1.03 0/0.5 0.72 | 0.87 0/0.5 0.87 |
| 0.58 0 1.21 | 1.25 0.5 0.58 | |
| 1.42 0.5 0.5 | 0.45 0 1.56 | |
| 0.37 -0/0.5 1.75 | 1.79 0.5/1 0.37 |
Tài xỉu hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| IBCbet | 0.87 1/1.5 0.88 | 0.83 1/1.5 0.92 |
| Mansion88 | - - - | 0.83 1/1.5 0.93 |
| 12BET | - - - | 0.83 1/1.5 0.93 |
| - - - | 1.16 1.5 0.62 | |
| Wanbet | 0.82 1/1.5 0.88 | 0.8 1/1.5 0.94 |
| 18BET | 0.78 1/1.5 0.95 | 0.86 1/1.5 0.88 |
| 1.15 1.5 0.64 | 1.26 1.5 0.59 | |
| 1.62 1.5/2 0.44 | 0.49 1 1.51 | |
| Pinnacle | 0.78 1/1.5 0.95 | 0.87 1/1.5 0.87 |
| 1.1 1.5 0.65 | 1.21 1.5 0.6 | |
| 1.51 1.5/2 0.44 | 0.49 1 1.45 | |
| 0.43 1 1.61 | 1.65 1.5/2 0.41 |
Kèo trận trước Europa FC
Kết quả3T 0H 7B
Kèo châu ÁThắng 0 · Hòa 10 · Thua 0
Tài / Xỉu0 Tài · 0 Xỉu
Số trận10
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/01/24 | Europa FC 0-1 St Joseph's FCHT 0-0 · Gibraltar Premier Division | - | - | - | - / - / - | 4-10 |
| 19/01/24 | College 1975 FC 2-3 Europa FCHT 2-1 · Gibraltar Premier Division | - | - | - | - / - / - | 1-7 |
| 16/12/23 | Lions Gibraltar 0-5 Europa FCHT 0-1 · Gibraltar Premier Division | - | - | - | - / - / - | 4-3 |
| 09/12/23 | Europa FC 1-4 Lincoln Red Imps FCHT 1-3 · Gibraltar Premier Division | - | - | - | - / - / - | 4-1 |
| 02/12/23 | Mons Calpe SC 1-0 Europa FCHT 0-0 · Gibraltar Premier Division | - | - | - | - / - / - | 3-6 |
| 26/11/23 | Europa FC 0-1 Manchester 62 FCHT 0-0 · Gibraltar Premier Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 05/11/23 | Europa Point 1-0 Europa FCHT 1-0 · Gibraltar Premier Division | - | - | - | - / - / - | 3-9 |
| 28/10/23 | Europa FC 3-2 Glacis UnitedHT 0-1 · Gibraltar Premier Division | - | - | - | - / - / - | 6-4 |
| 21/10/23 | Brunos Magpie 3-1 Europa FCHT 1-1 · Gibraltar Premier Division | - | - | - | - / - / - | --- |
| 06/10/23 | Europa FC 1-3 Lynx FCHT 0-1 · Gibraltar Premier Division | - | - | - | - / - / - | 3-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Europa FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Europa Point
Kết quả6T 1H 3B
Kèo châu ÁThắng 0 · Hòa 10 · Thua 0
Tài / Xỉu0 Tài · 0 Xỉu
Số trận10
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/01/24 | Manchester 62 FC 0-2 Europa PointHT 0-1 · Gibraltar Premier Division | - | - | - | - / - / - | 3-6 |
| 22/12/23 | Europa Point 2-0 Glacis UnitedHT 1-0 · Gibraltar Premier Division | - | - | - | - / - / - | 5-1 |
| 16/12/23 | Europa Point 0-1 Brunos MagpieHT 0-1 · Gibraltar Premier Division | - | - | - | - / - / - | 1-4 |
| 10/12/23 | Lynx FC 1-1 Europa PointHT 1-0 · Gibraltar Premier Division | - | - | - | - / - / - | 6-8 |
| 03/12/23 | Europa Point 1-0 St Joseph's FCHT 0-0 · Gibraltar Premier Division | - | - | - | - / - / - | 0-12 |
| 25/11/23 | College 1975 FC 0-5 Europa PointHT 0-2 · Gibraltar Premier Division | - | - | - | - / - / - | 4-6 |
| 05/11/23 | Europa Point 1-0 Europa FCHT 1-0 · Gibraltar Premier Division | - | - | - | - / - / - | 3-9 |
| 28/10/23 | Lions Gibraltar 1-3 Europa PointHT 0-1 · Gibraltar Premier Division | - | - | - | - / - / - | 2-4 |
| 21/10/23 | Europa Point 1-2 Lincoln Red Imps FCHT 1-1 · Gibraltar Premier Division | - | - | - | - / - / - | 0-15 |
| 07/10/23 | Mons Calpe SC 3-1 Europa PointHT 1-1 · Gibraltar Premier Division | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Europa Point. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Europa FC thắng41.93%
Hòa25.38%
Europa Point thắng32.69%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Europa FC
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa Point
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Europa FC ghi bàn | thủng lưới | Europa Point ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 17.1% | 10.6% | 7.4% | 20.7% |
| 16-30' | 9.8% | 23.4% | 22.2% | 14.6% |
| 31-45' | 17.1% | 14.9% | 18.5% | 19.5% |
| 46-60' | 24.4% | 17% | 18.5% | 15.9% |
| 61-75' | 9.8% | 17% | 14.8% | 9.8% |
| 76-90+' | 19.5% | 10.6% | 18.5% | 17.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Europa FC ghi bàn | thủng lưới | Europa Point ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 19.8% | 8.3% | 9.8% | 19.8% |
| 16-30' | 10.5% | 19.4% | 19.5% | 15.1% |
| 31-45' | 12.8% | 13.9% | 14.6% | 17.9% |
| 46-60' | 20.9% | 18.1% | 19.5% | 17% |
| 61-75' | 14% | 19.4% | 14.6% | 12.3% |
| 76-90+' | 20.9% | 16.7% | 22% | 16% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.