Cyprus 1 Division ·
Ethnikos Achnas FC vs Omonia Aradippou
Ethnikos Achnas FC
Omonia Aradippou
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 38 Ioakim Toumpas
- 77 Carlos Renteria
- 5 Luis Felipe Hungria Martins
- 14 Marios Dimitriou
- 17 Pablo Gonzalez Juarez
- 27 Alois Confais
- 10 Marios Pechlivanis
- 47 Nikolas Perdios
- 64 Rafael Camacho
- 44 Nikolas Giallouros
- 72 Nikitas Papakonstantinou
- 20 Luis Miguel Vieira Babo Machado
- 6 Antonis Adoni
- 26 Markos Adoni
- 4 Giorgos Andreou
- 8 Martim Maia
HLV: Igor Angelovski
- 88 Giorgos Papacharalampous
- 17 Efthymios Efthymiou
- 3 Sebastian Ring
- 34 Danny Agostinho Henriques
- 28 Antoine Ortega
- 78 Jasin-Amin Assehnoun
- 7 Jorginho
- 77 Panagiotis Zachariou
- 44 Konstantinos Evripidou
- 91 Constantinos Panteli
- 9 Giorgos Pontikos
- 14 Jeremy Van Mullem
- 47 Andreas Pappoulos
- 7 Jaly Mouaddib
- 70 Stavros Georgiou
- 93 George Hadzigianni
- 61 Pavlos Papadopoulos
- Gavriil Sakka
- 22 Minas Antoniou
- Lautaro Ezequiel Cano
- Christos Kallis
- Lampros Georgiou
HLV: Giannis Okkas
Lực lượng
Ethnikos Achnas FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 38Ioakim Toumpas
- 5Luis Felipe Hungria Martins
- 77Carlos Renteria
- 10Marios Pechlivanis
- 27Alois Confais
- 17Pablo Gonzalez Juarez
- 14Marios Dimitriou
- 44Nikolas Giallouros
- 64Rafael Camacho
- 47Nikolas Perdios
Dự bị trận trước
- 72Nikitas Papakonstantinou
- 20Luis Miguel Vieira Babo Machado
- 6Antonis Adoni
- 26Markos Adoni
- 4Giorgos Andreou
- 8Martim Maia
Omonia Aradippou
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 34Danny Agostinho Henriques
- 8Achraf El Bouchataoui
- 9Giorgos Pontikos
- 14Jeremy Van Mullem
- 15Unai Garcia Lugea
- 23Bogdan Petrovic
- 12Zivko Zivkovic
- 41Mathias Gonzalez
- 81Vernon De Marco
- 20Jairo Izquierdo Gonzalez
- 7Michalis Koumouris
Dự bị trận trước
- 11Konstantinos Anthimou
- 22Minas Antoniou
- 3Andreas Christofi
- 21Konstantinos Evripidou
- 1Gabriel Pereira
- 77Curtis Junior Makosso Moungadji
- 25Andreas Nikolaou
- 91Constantinos Panteli
- 88Giorgos Papacharalampous
- 47Andreas Pappoulos
- 38Ange-Freddy Plumain
- 35Paris Polykarpou
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 11 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Ethnikos Achnas FC | Omonia Aradippou |
|---|---|---|
| Sân nhà của Ethnikos Achnas FC | 2 | 1 |
| Sân nhà của Omonia Aradippou | 2 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | Ethnikos Achnas FC 0-1 Omonia AradippouHT 0-0 · Cyprus 1 Division | 0 | B | Xỉu | 2.57 / 3.25 / 2.36 | 6-5 |
| 22/11/25 | Omonia Aradippou 3-2 Ethnikos Achnas FCHT 1-1 · Cyprus 1 Division | 0 | B | Tài | 2.32 / 3.4 / 2.68 | 4-5 |
| 28/04/25 | Omonia Aradippou 2-1 Ethnikos Achnas FCHT 1-1 · Cyprus 1 Division | 0.5 | B | Tài | 2 / 3.4 / 3.1 | 9-1 |
| 23/02/25 | Omonia Aradippou 2-2 Ethnikos Achnas FCHT 1-0 · Cyprus 1 Division | 0/0.5 | B | Tài | 2.59 / 3.3 / 2.18 | 4-3 |
| 24/11/24 | Ethnikos Achnas FC 0-0 Omonia AradippouHT 0-0 · Cyprus 1 Division | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.62 / 4.15 / 4.1 | 5-6 |
| 06/12/23 | Omonia Aradippou 0-2 Ethnikos Achnas FCHT 0-0 · Cyprus Cup | 1 | T | Xỉu | 5.4 / 3.8 / 1.49 | 1-8 |
| 11/03/23 | Ethnikos Achnas FC 1-0 Omonia AradippouHT 1-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 8-3 |
| 21/01/23 | Omonia Aradippou 0-0 Ethnikos Achnas FCHT 0-0 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 5-2 |
| 22/12/22 | Ethnikos Achnas FC 2-2 Omonia AradippouHT 0-0 · Cyprus 2 Division | 0.5 | B | Tài | 1.73 / 3.25 / 4.25 | 8-6 |
| 26/01/19 | Omonia Aradippou 0-1 Ethnikos Achnas FCHT 0-1 · Cyprus 2 Division | 0.5/1 | T | Xỉu | 4.4 / 3.85 / 1.58 | 2-7 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Ethnikos Achnas FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Ethnikos Achnas FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 33 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 12.12% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 18.18% |
| Hòa | 3 | 9.09% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 12 | 36.36% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 8 | 24.24% |
Omonia Aradippou
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 33 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 6.06% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 10 | 30.3% |
| Hòa | 6 | 18.18% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 21.21% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 8 | 24.24% |
So sánh theo vòng
| Ethnikos Achnas FC BT-BB | % thắng | Omonia Aradippou BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 18-31 | 30% | 25-25 | 35% |
| Vòng 19 | 17-28 | 32% | 23-23 | 37% |
| Vòng 18 | 17-24 | 33% | 22-23 | 33% |
| Vòng 17 | 17-23 | 35% | 20-21 | 35% |
| Vòng 16 | 16-21 | 38% | 20-19 | 38% |
| Vòng 15 | 16-20 | 40% | 16-18 | 33% |
| Vòng 14 | 16-17 | 43% | 15-17 | 36% |
| Vòng 13 | 16-16 | 46% | 15-16 | 38% |
| Vòng 12 | 14-15 | 42% | 13-14 | 42% |
| Vòng 11 | 12-15 | 36% | 11-14 | 36% |
| Vòng 10 | 9-13 | 30% | 11-14 | 40% |
| Vòng 9 | 9-12 | 33% | 9-13 | 33% |
| Vòng 8 | 9-11 | 38% | 8-13 | 25% |
| Vòng 7 | 8-9 | 43% | 8-11 | 29% |
| Vòng 6 | 8-7 | 50% | 6-10 | 17% |
| Vòng 5 | 7-6 | 60% | 5-8 | 20% |
| Vòng 4 | 6-6 | 50% | 5-5 | 25% |
| Vòng 3 | 5-3 | 67% | 4-4 | 33% |
| Vòng 2 | 3-2 | 50% | 3-3 | 50% |
| Vòng 1 | 3-1 | 100% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Ethnikos Achnas FC
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 32 | 14-0-18 | 43.8% | 12-15 | 37.5% |
| Sân nhà | 15 | 8-0-7 | 53.3% | 3-9 | 20% |
| Sân khách | 17 | 6-0-11 | 35.3% | 9-6 | 52.9% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 32 | 10-7-15 | 31.2% | 6-18 | 18.8% |
| Sân nhà | 15 | 6-5-4 | 40% | 4-10 | 26.7% |
| Sân khách | 17 | 4-2-11 | 23.5% | 2-8 | 11.8% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Ethnikos Achnas FC trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Omonia Aradippou
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 32 | 17-2-13 | 53.1% | 12-20 | 37.5% |
| Sân nhà | 17 | 8-0-9 | 47.1% | 8-9 | 47.1% |
| Sân khách | 15 | 9-2-4 | 60% | 4-11 | 26.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 32 | 11-7-14 | 34.4% | 9-14 | 28.1% |
| Sân nhà | 17 | 5-3-9 | 29.4% | 4-6 | 23.5% |
| Sân khách | 15 | 6-4-5 | 40% | 5-8 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Omonia Aradippou trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Ethnikos Achnas FC
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Ethnikos Achnas FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Omonia Aradippou
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Omonia Aradippou. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Ethnikos Achnas FC
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Sân khách | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 2 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Omonia Aradippou
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 4 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Ethnikos Achnas FC ghi bàn | thủng lưới | Omonia Aradippou ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | 14.3% | 15.4% | 20% | 0% |
| 31-45' | 57.1% | 7.7% | 40% | 14.3% |
| 46-60' | 0% | 23.1% | 40% | 14.3% |
| 61-75' | 0% | 15.4% | 0% | 42.9% |
| 76-90+' | 28.6% | 15.4% | 0% | 14.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Ethnikos Achnas FC ghi bàn | thủng lưới | Omonia Aradippou ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16.1% | 4.8% | 4.3% | 5.1% |
| 16-30' | 12.9% | 16.7% | 21.7% | 15.4% |
| 31-45' | 22.6% | 14.3% | 21.7% | 10.3% |
| 46-60' | 12.9% | 19% | 13% | 25.6% |
| 61-75' | 12.9% | 14.3% | 17.4% | 23.1% |
| 76-90+' | 19.4% | 21.4% | 13% | 12.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Ethnikos Achnas FC
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Omonia Aradippou
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.