Bulgaria Second League ·
Etar vs Minyor Pernik
Etar
Minyor Pernik
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Etar
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Minyor Pernik
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 11 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Etar | Minyor Pernik |
|---|---|---|
| Sân nhà của Etar | 3 | 1 |
| Sân nhà của Minyor Pernik | 0 | 3 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/25 | Minyor Pernik 0-0 EtarHT 0-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 6-8 |
| 09/12/24 | Minyor Pernik 3-2 EtarHT 1-2 · Bulgaria Second League | 0 | B | Tài | 2.31 / 2.86 / 2.72 | 4-3 |
| 27/07/24 | Etar 1-1 Minyor PernikHT 1-0 · Bulgaria Second League | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.55 / 3.4 / 4.7 | 8-1 |
| 14/04/23 | Etar 2-0 Minyor PernikHT 0-0 · Bulgaria Second League | 1 | T | Xỉu | 1.33 / 4.15 / 7.8 | 8-2 |
| 13/09/22 | Minyor Pernik 0-0 EtarHT 0-0 · Bulgaria Second League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.23 / 2.92 / 3.05 | 7-6 |
| 05/03/22 | Etar 3-0 Minyor PernikHT 0-0 · Bulgaria Second League | - | - | - | - / - / - | 4-5 |
| 18/08/21 | Minyor Pernik 2-2 EtarHT 1-1 · Bulgaria Second League | 0/0.5 | T | Tài | 2.15 / 3.3 / 2.83 | 7-5 |
| 28/04/13 | Etar 0-3 Minyor PernikHT 0-1 · Bulgaria First League | 0.5 | B | Tài | 2.13 / 3.3 / 2.85 | --- |
| 24/11/12 | Etar 3-2 Minyor PernikHT 1-2 · Buigarian Cup | 0/0.5 | T | Tài | 1.9 / 3.2 / 3.55 | --- |
| 31/10/12 | Minyor Pernik 2-1 EtarHT 1-1 · Buigarian Cup | 0.5 | B | Tài | 2.05 / 3.15 / 2.9 | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Etar. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Etar
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 32 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 15.63% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 18.75% |
| Hòa | 11 | 34.38% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 9.38% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 21.88% |
Minyor Pernik
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 32 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 12.5% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 9.38% |
| Hòa | 9 | 28.13% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 21.88% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 9 | 28.13% |
So sánh theo vòng
| Etar BT-BB | % thắng | Minyor Pernik BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 26-41 | 25% | 16-27 | 25% |
| Vòng 19 | 25-37 | 26% | 13-26 | 21% |
| Vòng 18 | 22-34 | 28% | 11-23 | 22% |
| Vòng 17 | 22-32 | 29% | 11-22 | 24% |
| Vòng 16 | 21-30 | 31% | 11-20 | 25% |
| Vòng 15 | 18-30 | 27% | 9-20 | 20% |
| Vòng 14 | 17-29 | 29% | 8-17 | 21% |
| Vòng 13 | 14-26 | 31% | 8-14 | 23% |
| Vòng 12 | 14-24 | 33% | 8-14 | 25% |
| Vòng 11 | 10-23 | 27% | 7-14 | 18% |
| Vòng 10 | 9-23 | 20% | 4-12 | 10% |
| Vòng 9 | 9-20 | 22% | 4-10 | 11% |
| Vòng 8 | 8-20 | 13% | 4-10 | 13% |
| Vòng 7 | 7-19 | 14% | 4-10 | 14% |
| Vòng 6 | 7-13 | 17% | 4-9 | 17% |
| Vòng 5 | 5-11 | 20% | 4-8 | 20% |
| Vòng 4 | 5-8 | 25% | 3-5 | 25% |
| Vòng 3 | 4-6 | 33% | 2-3 | 33% |
| Vòng 2 | 1-5 | 0% | 1-3 | 0% |
| Vòng 1 | 0-4 | 0% | 0-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Etar
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 4-0-5 | 44.4% | 3-6 | 33.3% |
| Sân nhà | 4 | 1-0-3 | 25% | 1-3 | 25% |
| Sân khách | 5 | 3-0-2 | 60% | 2-3 | 40% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 3-1-5 | 33.3% | 5-3 | 55.6% |
| Sân nhà | 4 | 1-0-3 | 25% | 2-1 | 50% |
| Sân khách | 5 | 2-1-2 | 40% | 3-2 | 60% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Etar trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Minyor Pernik
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 5-2-4 | 45.5% | 1-9 | 9.1% |
| Sân nhà | 4 | 0-2-2 | 0% | 0-3 | 0% |
| Sân khách | 7 | 5-0-2 | 71.4% | 1-6 | 14.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 5-3-3 | 45.5% | 1-7 | 9.1% |
| Sân nhà | 4 | 0-2-2 | 0% | 1-3 | 25% |
| Sân khách | 7 | 5-1-1 | 71.4% | 0-4 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Minyor Pernik trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Etar
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/02/26 | Etar 1-1 FratriaHT 1-1 · Bulgaria Second League | 0.5 | T | Xỉu | 3.35 / 3.4 / 1.9 | 5-3 |
| 14/02/26 | Etar 3-1 Levski Sofia ReservesHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 07/02/26 | Etar 1-2 Spartak PlevenHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 10-3 |
| 31/01/26 | Cherno More Varna 3-0 EtarHT 2-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 2-1 |
| 28/01/26 | Etar 2-2 FC Dunav RuseHT 1-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 23/01/26 | Cherno More Varna 6-0 EtarHT 2-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 16/01/26 | Lokomotiv Plovdiv 1-1 EtarHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 5-6 |
| 07/12/25 | FC Sevlievo 0-1 EtarHT 0-0 · Bulgaria Second League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.15 / 3.2 / 2.69 | 4-2 |
| 02/12/25 | Etar 0-3 Sportist SvogeHT 0-1 · Bulgaria Second League | 0.5/1 | B | Tài | 1.7 / 3.45 / 3.65 | 5-7 |
| 28/11/25 | Ludogorets Razgrad II 0-1 EtarHT 0-0 · Bulgaria Second League | 0/0.5 | T | Xỉu | 1.96 / 3.35 / 2.92 | 5-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Etar. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Minyor Pernik
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Minyor Pernik. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Etar
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 5 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 3 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
Minyor Pernik
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 3 | 3 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 5 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Etar ghi bàn | thủng lưới | Minyor Pernik ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 17.6% | 9.5% | 11.5% | 20% |
| 16-30' | 23.5% | 14.3% | 34.6% | 8% |
| 31-45' | 5.9% | 19% | 3.8% | 12% |
| 46-60' | 17.6% | 28.6% | 19.2% | 12% |
| 61-75' | 11.8% | 23.8% | 15.4% | 32% |
| 76-90+' | 23.5% | 4.8% | 7.7% | 16% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Etar ghi bàn | thủng lưới | Minyor Pernik ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 18.4% | 10.8% | 13% | 19.7% |
| 16-30' | 18.4% | 10.8% | 28.3% | 13.1% |
| 31-45' | 10.5% | 18.9% | 6.5% | 9.8% |
| 46-60' | 26.3% | 24.3% | 15.2% | 13.1% |
| 61-75' | 10.5% | 18.9% | 19.6% | 24.6% |
| 76-90+' | 13.2% | 13.5% | 10.9% | 18% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.