Colombia Primera B ·
Envigado FC vs Real Santander
Envigado FC
Real Santander
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Envigado FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 88Andres Tovar
- 15Steven Cuervo
- 28Jhon James Gamboa Valencia
- 2Didier Palacios
- 33Emanuel Londono
- 6Julian Palacio
- 80Juan Aristizabal
- 8William Hurtado
- 19Stiwart Acuna
- 77Dairon Valencia
- 23Jesus Hernandez
Dự bị trận trước
- 7Didier Dawson
- 20Juan Catano
- 18Gabriel Mujica
- 9Joao Leandro Rodriguez Gonzalez
- 1Jaime David Mora Granados
- 5Santiago Norena
- 21Jefferson Jose Gomez Genes
- 89Mateo Betancurt
Real Santander
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 1 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Envigado FC | Real Santander |
|---|---|---|
| Sân nhà của Envigado FC | 0 | 0 |
| Sân nhà của Real Santander | 1 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/03/26 | Real Santander 1-3 Envigado FCHT 0-1 · Colombia Primera B | 0/0.5 | T | Tài | 3.4 / 3.1 / 1.98 | 5-1 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Envigado FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Envigado FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 7 | 20.59% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 23.53% |
| Hòa | 11 | 32.35% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 20.59% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 2.94% |
Real Santander
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 3.7% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 11.11% |
| Hòa | 10 | 37.04% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 18.52% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 8 | 29.63% |
So sánh theo vòng
| Envigado FC BT-BB | % thắng | Real Santander BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 29-21 | 55% | 11-41 | 5% |
| Vòng 19 | 28-19 | 58% | 11-40 | 5% |
| Vòng 18 | 27-19 | 56% | 11-38 | 6% |
| Vòng 17 | 26-19 | 53% | 10-37 | 6% |
| Vòng 16 | 23-19 | 50% | 8-36 | 0% |
| Vòng 15 | 22-18 | 53% | 7-35 | 0% |
| Vòng 14 | 21-16 | 57% | 7-34 | 0% |
| Vòng 13 | 18-15 | 54% | 6-32 | 0% |
| Vòng 12 | 16-14 | 50% | 5-31 | 0% |
| Vòng 11 | 14-10 | 55% | 5-29 | 0% |
| Vòng 10 | 12-9 | 50% | 4-28 | 0% |
| Vòng 9 | 10-9 | 44% | 4-26 | 0% |
| Vòng 8 | 9-7 | 50% | 3-23 | 0% |
| Vòng 7 | 7-7 | 43% | 3-21 | 0% |
| Vòng 6 | 7-7 | 50% | 3-20 | 0% |
| Vòng 5 | 7-7 | 60% | 2-18 | 0% |
| Vòng 4 | 5-6 | 50% | 2-13 | 0% |
| Vòng 3 | 4-6 | 33% | 2-10 | 0% |
| Vòng 2 | 1-4 | 0% | 2-7 | 0% |
| Vòng 1 | 0-3 | 0% | 1-5 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Envigado FC
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 31 | 14-3-14 | 45.2% | 15-14 | 48.4% |
| Sân nhà | 15 | 5-1-9 | 33.3% | 3-11 | 20% |
| Sân khách | 16 | 9-2-5 | 56.2% | 12-3 | 75% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 31 | 13-7-11 | 41.9% | 14-13 | 45.2% |
| Sân nhà | 15 | 5-2-8 | 33.3% | 3-9 | 20% |
| Sân khách | 16 | 8-5-3 | 50% | 11-4 | 68.8% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Envigado FC trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Real Santander
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 9-1-15 | 36% | 11-12 | 44% |
| Sân nhà | 13 | 4-1-8 | 30.8% | 9-3 | 69.2% |
| Sân khách | 12 | 5-0-7 | 41.7% | 2-9 | 16.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 8-6-11 | 32% | 11-11 | 44% |
| Sân nhà | 13 | 1-6-6 | 7.7% | 8-5 | 61.5% |
| Sân khách | 12 | 7-0-5 | 58.3% | 3-6 | 25% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Real Santander trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Envigado FC
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/26 | Bogota FC 3-3 Envigado FCHT 0-2 · Colombia Primera B | 0/0.5 | B | Tài | 3 / 2.97 / 2.21 | 4-3 |
| 01/10/26 | Envigado FC 0-0 OrsomarsoHT 0-0 · Colombia Primera B | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.71 / 3.25 / 4.4 | 2-9 |
| 27/09/26 | Envigado FC 3-0 Atletico FCHT 0-0 · Colombia Primera B | 1/1.5 | T | Tài | 1.32 / 4.5 / 7.2 | 2-5 |
| 21/09/26 | Real Cartagena 0-0 Envigado FCHT 0-0 · Colombia Primera B | 0.5 | T | Xỉu | 1.82 / 3.3 / 3.75 | 2-2 |
| 12/09/26 | Envigado FC 1-1 LeonesHT 1-0 · Colombia Primera B | 0.5/1 | B | H | 1.52 / 3.55 / 5.5 | 7-3 |
| 06/09/26 | Boca Juniors De Cali 2-2 Envigado FCHT 1-2 · Colombia Primera B | 0/0.5 | B | Tài | 3.05 / 3.05 / 2.16 | 4-11 |
| 01/09/26 | Envigado FC 0-1 Union MagdalenaHT 0-0 · Colombia Primera B | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.39 / 2.87 / 2.82 | 7-6 |
| 23/08/26 | Deportes Quindio 1-0 Envigado FCHT 0-0 · Colombia Primera B | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.32 / 2.91 / 2.9 | 5-3 |
| 19/08/26 | Tigres Zipaquira 2-1 Envigado FCHT 1-1 · Colombia Primera B | 0 | B | Tài | 2.81 / 2.99 / 2.18 | 7-3 |
| 03/08/26 | Atletico Huila 1-1 Envigado FCHT 1-0 · Colombia Primera B | 0/0.5 | T | Tài | 2.2 / 2.76 / 3.3 | 12-7 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Envigado FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Real Santander
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/26 | Real Santander 1-3 Union MagdalenaHT 1-2 · Colombia Primera B | 0/0.5 | B | Tài | 2.67 / 3.25 / 2.28 | 11-3 |
| 26/09/26 | Tigres Zipaquira 1-1 Real SantanderHT 0-0 · Colombia Primera B | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.67 / 3.4 / 4.45 | 15-2 |
| 22/09/26 | Real Santander 0-0 OrsomarsoHT 0-0 · Colombia Primera B | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.09 / 3.15 / 3.05 | 4-5 |
| 13/09/26 | Boca Juniors De Cali 2-0 Real SantanderHT 1-0 · Colombia Primera B | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.24 / 3.3 / 2.68 | 6-7 |
| 05/09/26 | Deportes Quindio 0-0 Real SantanderHT 0-0 · Colombia Primera B | 1 | T | Xỉu | 1.49 / 3.85 / 5.3 | 6-5 |
| 29/08/26 | Real Santander 3-1 CortuluaHT 0-0 · Colombia Primera B | 0/0.5 | T | Tài | 2.8 / 3.25 / 2.2 | 4-2 |
| 24/08/26 | Real Santander 1-0 Atletico HuilaHT 0-0 · Colombia Primera B | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.69 / 3.15 / 2.17 | 3-5 |
| 20/08/26 | Real Santander 2-2 Barranquilla FCHT 1-1 · Colombia Primera B | 0/0.5 | B | Tài | 2.14 / 3.4 / 2.8 | 7-2 |
| 06/08/26 | Atletico FC 2-2 Real SantanderHT 1-2 · Colombia Primera B | 0/0.5 | T | Tài | 2.14 / 3.3 / 2.88 | 4-6 |
| 31/07/26 | Real Santander 2-2 Patriotas FCHT 0-1 · Colombia Primera B | 0/0.5 | T | Tài | 3.15 / 3.2 / 2.01 | 4-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Real Santander. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Envigado FC
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 1 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Sân khách | 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Real Santander
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 |
| Sân khách | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 2 | 4 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Envigado FC ghi bàn | thủng lưới | Real Santander ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 23.1% | 20% | 4.5% | 12.5% |
| 16-30' | 15.4% | 10% | 13.6% | 20.8% |
| 31-45' | 23.1% | 10% | 18.2% | 45.8% |
| 46-60' | 0% | 10% | 9.1% | 12.5% |
| 61-75' | 15.4% | 20% | 27.3% | 4.2% |
| 76-90+' | 15.4% | 20% | 18.2% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.