Nigerian Premier League ·
Enugu Rangers International vs Abia Warriors
Enugu Rangers International
Abia Warriors
1
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Enugu Rangers International
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 33Lucky Jimoh
- 3Kenneth Igboke
- 23Chidozie Iwundu
- 25Daniel Monday
- 2Oputa Chibueze
- 8Ebirim Wisdom
- 4Ikechukwu Mgbemene
- 14Azeez Falolu
- 7Chimobi Igwilo
- 11Godwin Obaje
- 18Agwu Precious
Dự bị trận trước
- 30Abuchi Okeke
- 17Daniel Itodo
- 15Austine Opara
- 6Ifeanyi Assurance
- 10Folarin Temitope
- 16Waheed Adebayo
- 22Emmanuel Essine
- 21Sunday Victor Chimezie
- 9Kwame Justice Akugre
Abia Warriors
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 21J. Nmecha
- 33Imoh Obot
- 30Adeleke Adekunle
- 25Alalibo Somiari
- 18Gabriel Innocent
- 19Innocent Godwin
- 16Casmir Azubuike
- 10Paul Samson
- 32Valentine Ugwu
- 7Lawal Suraju
- 20Chukwuemeka Obioma
Dự bị trận trước
- 22Ishaku Ali
- 3Andrew Abalogu
- 28Osahon Osoboh
- 13Yakub Hammed
- 6Shedrack Asiegbu
- 39Ebenezer Omoge
- 36Idris Alonge
- 27Chindi Merpring
- 23Motors Ikenna
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 22 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Enugu Rangers International | Abia Warriors |
|---|---|---|
| Sân nhà của Enugu Rangers International | 9 | 2 |
| Sân nhà của Abia Warriors | 0 | 6 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Enugu Rangers International. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Enugu Rangers International
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 28.57% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 42.86% |
| Hòa | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
Abia Warriors
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 28.57% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 42.86% |
So sánh theo vòng
| Enugu Rangers International BT-BB | % thắng | Abia Warriors BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 30-14 | 55% | 14-26 | 30% |
| Vòng 19 | 28-13 | 53% | 13-26 | 26% |
| Vòng 18 | 24-11 | 50% | 12-24 | 28% |
| Vòng 17 | 23-9 | 53% | 11-23 | 29% |
| Vòng 16 | 21-9 | 50% | 11-21 | 31% |
| Vòng 15 | 21-9 | 53% | 11-21 | 33% |
| Vòng 14 | 19-9 | 50% | 10-20 | 36% |
| Vòng 13 | 19-9 | 54% | 9-20 | 31% |
| Vòng 12 | 17-9 | 50% | 9-18 | 33% |
| Vòng 11 | 13-8 | 45% | 7-18 | 27% |
| Vòng 10 | 13-8 | 50% | 7-16 | 30% |
| Vòng 9 | 11-8 | 44% | 5-15 | 22% |
| Vòng 8 | 10-5 | 50% | 4-13 | 25% |
| Vòng 7 | 10-5 | 57% | 3-13 | 14% |
| Vòng 6 | 10-5 | 67% | 3-12 | 17% |
| Vòng 5 | 8-4 | 60% | 1-11 | 0% |
| Vòng 4 | 6-4 | 50% | 1-8 | 0% |
| Vòng 3 | 4-3 | 33% | 1-6 | 0% |
| Vòng 2 | 2-2 | 0% | 0-4 | 0% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 0-4 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Enugu Rangers International
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0-0-3 | 0% | 1-2 | 33.3% |
| Sân nhà | 2 | 0-0-2 | 0% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0-0-3 | 0% | 1-1 | 33.3% |
| Sân nhà | 2 | 0-0-2 | 0% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-0 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Enugu Rangers International trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Abia Warriors
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 2-0 | 100% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Abia Warriors trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Enugu Rangers International
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Enugu Rangers International. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Abia Warriors
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/26 | Abia Warriors 3-0 Bendel InsuranceHT 3-0 · Nigerian Premier League | 0.5/1 | T | Tài | 1.65 / 3.1 / 4.55 | 4-9 |
| 23/09/26 | Barau FC 2-0 Abia WarriorsHT 1-0 · Nigerian Premier League | 1 | B | Xỉu | 1.45 / 3.55 / 5.5 | 7-3 |
| 20/09/26 | Sporting Lagos FC 0-2 Abia WarriorsHT 0-0 · Nigerian Premier League | - | - | - | - / - / - | 12-2 |
| 13/09/26 | Abia Warriors 2-2 Ikorodu City FCHT 1-2 · Nigerian Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 07/09/26 | Ranchers Bees Kaduna 4-0 Abia WarriorsHT 2-0 · Nigerian Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 30/08/26 | Abia Warriors 0-0 Kun Khalifat FCHT 0-0 · Nigerian Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 24/05/26 | Warri Wolves FC 2-1 Abia WarriorsHT 1-1 · Nigerian Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 10/05/26 | Abia Warriors 0-2 Kun Khalifat FCHT 0-2 · Nigerian Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 03/05/26 | Rivers United 3-0 Abia WarriorsHT 0-0 · Nigerian Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
| 19/04/26 | Abia Warriors 2-1 Ikorodu City FCHT 2-1 · Nigerian Premier League | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Abia Warriors. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Enugu Rangers International
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Abia Warriors
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Enugu Rangers International ghi bàn | thủng lưới | Abia Warriors ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 13.3% | 11.8% | 11.1% | 21.4% |
| 16-30' | 33.3% | 17.6% | 33.3% | 14.3% |
| 31-45' | 20% | 17.6% | 27.8% | 21.4% |
| 46-60' | 0% | 11.8% | 16.7% | 14.3% |
| 61-75' | 6.7% | 35.3% | 5.6% | 7.1% |
| 76-90+' | 13.3% | 5.9% | 5.6% | 21.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.