German Bundesliga 2 ·
Energie Cottbus vs VfL Wolfsburg
Energie Cottbus
19:30
13/02/2027
VfL Wolfsburg
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Energie Cottbus
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 33Marius Funk
- 24Anderson Lucoqui
- 23Nyamekye Awortwie-Grant
- 2King Samuel Manu
- 3Henry Rorig
- 20Axel Borgmann
- 5Dominik Pelivan
- 11Moritz Hannemann
- 10Tolcay Cigerci
- 37Merveille Biankadi
- 31Justin Butlers Profile
Dự bị trận trước
- 19Jannis Boziaris
- 4Tim Campulka
- 18Erik Engelhardt
- 21Leon Guwara
- 8Lukas Michelbrink
- 17Can Yahya Moustfa
- 1Alexander Sebald
- 44Simon Straudi
- 7Timmy Thiele
VfL Wolfsburg
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Kamil Grabara
- 6Jeanuel Belocian
- 3Vavro Denis
- 4Konstantinos Koulierakis
- 26Sael Kumbedi
- 32Mattias Svanberg
- 5Vinicius de Souza Costa
- 24Christian Eriksen
- 21Joakim Maehle
- 11Adam Daghim
- 17Dzenan Pejcinovic
Dự bị trận trước
- 40Kevin Paredes
- 19Jesper Lindstrom
- 23Jonas Older Wind
- 7Kento Shiogai
- 9Mohamed Amoura
- 12Pavao Pervan
- 15Moritz Jenz
- 18Jonas Adjetey
- 31Yannick Gerhardt
Phong độ
Energie Cottbus
5 trận gần nhất
03/10/26International Club Friendly
Lech Poznan
2 - 2
Energie Cottbus
H
20/09/26German Bundesliga 2
Energie Cottbus
1 - 1
St. Pauli
H
13/09/26German Bundesliga 2
Karlsruher SC
0 - 3
Energie Cottbus
T
05/09/26German Bundesliga 2
VfL Wolfsburg
4 - 4
Energie Cottbus
H
29/08/26German Bundesliga 2
Energie Cottbus
3 - 4
Greuther Furth
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 6 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 33.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 2 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 16.67% |
VfL Wolfsburg
5 trận gần nhất
01/10/26International Club Friendly
VfL Wolfsburg
4 - 1
Havelse
T
19/09/26German Bundesliga 2
VfL Wolfsburg
5 - 1
Darmstadt
T
13/09/26German Bundesliga 2
St. Pauli
1 - 0
VfL Wolfsburg
B
05/09/26German Bundesliga 2
VfL Wolfsburg
4 - 4
Energie Cottbus
H
29/08/26German Bundesliga 2
Karlsruher SC
2 - 5
VfL Wolfsburg
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 6 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 33.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 16.67% |
| Hòa | 2 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Energie Cottbus BT-BB | % thắng | VfL Wolfsburg BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 39-36 | 50% | 32-33 | 25% |
| Vòng 19 | 37-35 | 47% | 31-31 | 26% |
| Vòng 18 | 35-31 | 50% | 29-29 | 28% |
| Vòng 17 | 31-29 | 47% | 27-26 | 29% |
| Vòng 16 | 29-29 | 44% | 27-22 | 31% |
| Vòng 15 | 24-29 | 40% | 26-20 | 33% |
| Vòng 14 | 21-27 | 36% | 25-19 | 36% |
| Vòng 13 | 20-25 | 38% | 25-18 | 38% |
| Vòng 12 | 17-24 | 33% | 22-12 | 42% |
| Vòng 11 | 17-22 | 36% | 21-10 | 45% |
| Vòng 10 | 16-22 | 30% | 19-9 | 40% |
| Vòng 9 | 15-18 | 33% | 19-9 | 44% |
| Vòng 8 | 15-15 | 38% | 18-8 | 50% |
| Vòng 7 | 13-13 | 43% | 18-7 | 57% |
| Vòng 6 | 12-12 | 50% | 15-6 | 50% |
| Vòng 5 | 9-11 | 40% | 15-6 | 60% |
| Vòng 4 | 7-11 | 25% | 14-5 | 75% |
| Vòng 3 | 5-7 | 33% | 6-3 | 67% |
| Vòng 2 | 3-6 | 0% | 3-3 | 50% |
| Vòng 1 | 2-4 | 0% | 3-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Energie Cottbus
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2 | King Samuel Manu | Trung vệ | |
| 20 | Axel Borgmann | Tiền vệ trung tâm | |
| 32 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ trung tâm | |
| 10 | Tolcay Cigerci | Tiền vệ tấn công | |
| 21 | Luca Erlein | Hậu vệ phải | |
| 11 | Moritz Hannemann | Tiền đạo cánh phải | |
| 23 | Fousseny Doumbia | Trung vệ | |
| 3 | Henry Rorig | Hậu vệ phải | |
| 7 | Christian Kinsombi | Tiền đạo cánh phải | |
| 5 | Dominik Pelivan | Tiền vệ phòng ngự | |
| 8 | Lukas Michelbrink | Tiền vệ phòng ngự | |
| 13 | Dmytro Bogdanov | Tiền đạo cắm | |
| 9 | Lucas Copado | Tiền đạo cắm | |
| 1 | Marcel Lotka | Thủ môn | |
| 31 | Justin Butlers Profile | Tiền đạo cánh trái |
VfL Wolfsburg
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 17 | Alexander Bernhardsson | ||
| 11 | Fabian Reese | Tiền đạo cánh trái | |
| 19 | Robert-Nesta Glatzel | Tiền đạo cắm | |
| 20 | Muhammed Damar | Tiền vệ tấn công | |
| 33 | Cleiton Santana dos Santos | Trung vệ | |
| 6 | Hauke Wahl | Trung vệ | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trung tâm | |
| 30 | Jakub Zielinski | Thủ môn | |
| 26 | Sael Kumbedi | Hậu vệ phải | |
| 21 | Joakim Maehle | Hậu vệ trái | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trung tâm | |
| 5 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | |
| 8 | Bence Dardai | Tiền vệ tấn công |