Germany Cup ·

Energie Cottbus vs RB Leipzig

Energie Cottbus Energie Cottbus
1 - 4
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 3
RB Leipzig RB Leipzig

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

39%Kiểm soát bóng61%
16Tổng số cú sút17
8Sút trúng đích8
2Sút ra ngoài4
6Sút bị chặn5
6Phạt góc6
1Việt vị0
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
4Cứu thua7
351Số đường chuyền566
284Chuyền chính xác503
81%Tỷ lệ chuyền chính xác89%

Đội hình

Energie Cottbus 4-3-1-2
Thủ môn
  • 33 Marius Funk
Hậu vệ
  • 3 Henry Rorig ↓
  • 2 King Samuel Manu
  • 23 Nyamekye Awortwie-Grant ↓
  • 24 Anderson Lucoqui ↓
Tiền vệ
  • 11 Moritz Hannemann
  • 5 Dominik Pelivan
  • 20 Axel Borgmann
Tiền vệ
  • 10 Tolcay Cigerci
Tiền đạo
  • 31 Justin Butlers Profile ↓
  • 37 Merveille Biankadi ↓
Dự bị
  • 19 Jannis Boziaris
  • 4 Tim Campulka ↑
  • 18 Erik Engelhardt ↑
  • Leon Guwara ↑
  • 16 Lukas Michelbrink
  • Can Yahya Moustfa ↑
  • Alexander Sebald
  • 44 Simon Straudi ↑
  • Timmy Thiele

HLV: Claus-Dieter Wollitz

RB Leipzig 4-1-2-3
Thủ môn
  • 26 Maarten Vandevoordt
Hậu vệ
  • 22 David Raum
  • 5 El Chadaille Bitshiabu
  • 4 Willi Orban
  • 17 Bote Baku ↓
Tiền vệ
  • 14 Christoph Baumgartner ↓
  • 6 Ezechiel Banzuzi
Tiền vệ
  • 13 Nicolas Seiwald ↓
Tiền đạo
  • 7 Antonio Eromonsele Nordby Nusa ↓
  • 40 Romulo Jose Cardoso da Cruz ↓
  • 9 Johan Bakayoko
Dự bị
  • 25 Yan Diomande
  • 27 Tidiam Gomis ↑
  • 25 Peter Gulacsi
  • 9 Conrad Harder ↑
  • 16 Lukas Klostermann ↑
  • 23 Castello Lukeba
  • 30 Andrija Maksimovic ↑
  • 20 Forzan Assan Ouedraogo
  • 21 Xaver Schlager ↑

HLV: Martin Demichelis

Lực lượng

Energie Cottbus

Vắng mặt (1)

SốCầu thủVị tríLý do
6Jonas HofmannTiền vệ trung tâmChấn thương háng

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Marcel Lotka
  • 3Henry Rorig
  • 2King Samuel Manu
  • 21Luca Erlein
  • 20Axel Borgmann
  • 32Leonardo Bittencourt
  • 8Lukas Michelbrink
  • 11Moritz Hannemann
  • 10Tolcay Cigerci
  • 7Christian Kinsombi
  • 31Justin Butlers Profile

Dự bị trận trước

  • 13Dmytro Bogdanov
  • 19Jannis Boziaris
  • 4Tim Campulka
  • 9Lucas Copado
  • 23Fousseny Doumbia
  • 6Jonas Hofmann
  • 29Kevin Kratzsch
  • 16Ryan Malone
  • 5Dominik Pelivan

RB Leipzig

Vắng mặt (3)

SốCầu thủVị tríLý do
39Benjamin HenrichsHậu vệ phảiChấn thương gót chân Achilles
35Max FinkgrafeHậu vệ tráiChấn thương dây chằng
47Viggo GebelTiền vệ tấn côngĐứt dây chằng

Đội hình xuất phát trận trước

  • 26Maarten Vandevoordt
  • 22David Raum
  • 23Castello Lukeba
  • 4Willi Orban
  • 17Bote Baku
  • 21Neil El Aynaoui
  • 6Ezechiel Banzuzi
  • 7Antonio Eromonsele Nordby Nusa
  • 28Christopher Nkunku
  • 30Andrija Maksimovic
  • 40Romulo Jose Cardoso da Cruz

Dự bị trận trước

  • 3Maxime Esteve
  • 35Max Finkgrafe
  • 27Tidiam Gomis
  • 10Brajan Gruda
  • 39Benjamin Henrichs
  • 16Lukas Klostermann
  • 1Orjan Haskjold Nyland
  • 20Rocco Reitz
  • 13Nicolas Seiwald

Phong độ

RB Leipzig

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng675%
Hòa112.5%
Thua112.5%
Bàn thắng (TB/trận)162
Bàn thua (TB/trận)91.13

Phân bố kết quả 34 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn11 32.35%
Thắng cách biệt 1 bàn9 26.47%
Hòa5 14.71%
Thua cách biệt 1 bàn2 5.88%
Thua cách biệt từ 2 bàn7 20.59%

So sánh theo vòng

Energie Cottbus
BT-BB
% thắngRB Leipzig
BT-BB
% thắng
Vòng 2038-4045%44-2955%
Vòng 1934-3942%41-2753%
Vòng 1834-3244%40-2656%
Vòng 1733-3147%40-2259%
Vòng 1631-3144%37-1963%
Vòng 1529-2947%37-1967%
Vòng 1427-2750%35-1671%
Vòng 1325-2454%32-1569%
Vòng 1225-2158%29-1567%
Vòng 1124-1864%22-1564%
Vòng 1023-1470%21-1370%
Vòng 921-1367%20-1178%
Vòng 819-975%16-975%
Vòng 715-771%16-386%
Vòng 613-767%14-383%
Vòng 58-760%13-380%
Vòng 45-550%10-275%
Vòng 34-367%9-267%
Vòng 21-250%8-1100%
Vòng 11-0100%6-0100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng Energie Cottbus

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng127-1-458.3%7-258.3%
Sân nhà63-1-250%4-166.7%
Sân khách64-0-266.7%3-150%
6 trận gần nhất · kèoBTTTTB66.7%
Tài/XỉuHTàiTàiTàiHTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng125-3-441.7%8-466.7%
Sân nhà64-0-266.7%5-183.3%
Sân khách61-3-216.7%3-350%
6 trận gần nhất · kèoHTHBHT33.3%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiTàiXỉuTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Energie Cottbus trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng RB Leipzig

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng86-0-275%3-537.5%
Sân nhà32-0-166.7%1-233.3%
Sân khách54-0-180%2-340%
6 trận gần nhất · kèoTTTTBT83.3%
Tài/XỉuXỉuTàiXỉuXỉuXỉuTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng86-0-275%4-450%
Sân nhà32-0-166.7%1-233.3%
Sân khách54-0-180%3-260%
6 trận gần nhất · kèoTTTTTT100%
Tài/XỉuXỉuTàiXỉuTàiXỉuTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của RB Leipzig trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Energie Cottbus

Kết quả7T 1H 2B
Kèo châu ÁThắng 7 · Hòa 0 · Thua 3
Tài / Xỉu5 Tài · 2 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
19/10/25SSV Ulm 1846 1-2 Energie CottbusHT 0-0 · German 3.Liga0TH2.43 / 3.7 / 2.384-5
04/10/25Energie Cottbus 3-2 Alemannia AachenHT 1-2 · German 3.Liga0.5/1TTài1.7 / 3.75 / 3.755-6
30/09/25Hansa Rostock 1-3 Energie CottbusHT 1-1 · German 3.Liga0/0.5TTài2.06 / 3.5 / 3.057-4
26/09/25Energie Cottbus 5-0 VfB Stuttgart IIHT 2-0 · German 3.Liga0.5/1TTài1.71 / 3.9 / 3.858-8
21/09/25SC Verl 2-1 Energie CottbusHT 0-0 · German 3.Liga0/0.5BH2 / 3.7 / 37-2
17/09/25Energie Cottbus 2-1 Erzgebirge AueHT 1-1 · German 3.Liga0.5TH1.96 / 3.55 / 3.059-9
14/09/25SV Waldhof Mannheim 0-3 Energie CottbusHT 0-2 · German 3.Liga0.5TTài2.03 / 3.55 / 3.056-10
30/08/25Energie Cottbus 1-1 IngolstadtHT 1-0 · German 3.Liga0/0.5BXỉu2.11 / 3.6 / 2.695-6
23/08/25TSG Hoffenheim (Youth) 4-1 Energie CottbusHT 3-0 · German 3.Liga0BTài2.49 / 3.65 / 2.356-6
16/08/25Energie Cottbus 1-0 Hannover 96HT 1-0 · Germany Cup0.5/1TXỉu3.65 / 3.7 / 1.734-8

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Energie Cottbus. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước RB Leipzig

Kết quả6T 1H 3B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 1 · Thua 4
Tài / Xỉu3 Tài · 6 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
18/10/25RB Leipzig 2-1 Hamburger SVHT 1-0 · German Bundesliga1/1.5BXỉu1.46 / 5.2 / 63-5
04/10/25Borussia Dortmund 1-1 RB LeipzigHT 1-1 · German Bundesliga0.5/1TXỉu1.68 / 4.55 / 4.357-7
27/09/25VfL Wolfsburg 0-1 RB LeipzigHT 0-1 · German Bundesliga0TXỉu2.7 / 3.75 / 2.476-11
20/09/25RB Leipzig 3-1 FC KolnHT 3-1 · German Bundesliga0.5TTài1.9 / 4 / 3.79-5
13/09/25FSV Mainz 05 0-1 RB LeipzigHT 0-1 · German Bundesliga0/0.5TXỉu2.35 / 3.8 / 2.853-5
30/08/25RB Leipzig 2-0 HeidenheimerHT 0-0 · German Bundesliga1/1.5TXỉu1.51 / 4.85 / 5.84-3
22/08/25Bayern Munchen 6-0 RB LeipzigHT 3-0 · German Bundesliga2BTài1.25 / 7 / 105-5
16/08/25SV Sandhausen 2-4 RB LeipzigHT 2-2 · Germany Cup2.5BTài11.5 / 7.1 / 1.082-10
09/08/25Lens 2-1 RB LeipzigHT 0-0 · International Club Friendly---- / - / -4-1
02/08/25RB Leipzig 1-2 AtalantaHT 1-0 · International Club Friendly0.5BXỉu1.9 / 3.75 / 3.054-10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo RB Leipzig. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Bàn thắng

Energie Cottbus

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0100010
Sân nhà0100010
Sân khách0000000

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng100000000
Sân nhà100000000
Sân khách000000000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0100000000
Sân nhà0100000000
Sân khách0000000000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0100000000
Sân nhà0100000000
Sân khách0000000000

RB Leipzig

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0000122
Sân nhà0000000
Sân khách0000122

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng000100000
Sân nhà000000000
Sân khách000100000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1010000011
Sân nhà0000000000
Sân khách1010000011

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1000000000
Sân nhà0000000000
Sân khách1000000000

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútEnergie Cottbus
ghi bàn
thủng lướiRB Leipzig
ghi bàn
thủng lưới
1-15'12.3%14.5%19.6%13.2%
16-30'10.5%16.4%21.4%15.8%
31-45'17.5%20%21.4%7.9%
46-60'21.1%9.1%14.3%23.7%
61-75'24.6%16.4%10.7%26.3%
76-90+'10.5%23.6%8.9%13.2%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútEnergie Cottbus
ghi bàn
thủng lướiRB Leipzig
ghi bàn
thủng lưới
1-15'9.3%14.3%19.1%12%
16-30'11.6%15.7%25.8%18.7%
31-45'19.8%21.4%16.9%12%
46-60'16.3%10%13.5%21.3%
61-75'25.6%14.3%10.1%21.3%
76-90+'15.1%24.3%12.4%12%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.52điểm trung bình
7.486.596.547.616.446.87.765.436.698.59

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
20Forzan Assan OuedraogoTiền vệ9.3
49Yan DiomandeTiền đạo9
23Castello LukebaHậu vệ8.5
40Romulo Jose Cardoso da CruzTiền đạo8.4
7Antonio Eromonsele Nordby NusaTiền vệ8.3
13Nicolas SeiwaldTiền vệ8.2
14Christoph BaumgartnerTiền vệ8.1
1Peter GulacsiThủ môn7.5
4Willi OrbanHậu vệ7.4
17Bote BakuTiền vệ7.4
22David RaumHậu vệ7.2
11Conrad HarderTiền đạo6.4
24Xaver SchlagerTiền vệ6.3
33Andrija MaksimovicTiền vệ6.3
5El Chadaille BitshiabuHậu vệ6.1
27Tidiam GomisTiền vệ6.1

BXH

Thứ hạng hai đội

RB Leipzig

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng286-1-116-91975%
Sân nhà333-0-07-29100%
Sân khách353-1-19-71060%
6 trận gần nhất-65-1-014-31683.3%

Bảng xếp hạng

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Borussia DortmundBorussia Dortmund541011:4713HTTTT
2Bayern MunchenBayern Munchen431014:21210TTHT
3SC FreiburgSC Freiburg431012:3910HTTT
4Werder BremenWerder Bremen522110:1008HTHTB
5AugsburgAugsburg421111:657BHTT
6Bayer LeverkusenBayer Leverkusen421110:557THTB
7FSV Mainz 05FSV Mainz 05421110:647TBTH
8SV ElversbergSV Elversberg42118:717HBTT
9RB LeipzigRB Leipzig42029:546BTBT
10Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt41219:10-15HTBH
11Schalke 04Schalke 0441213:4-15HTHB
12SC Paderborn 07SC Paderborn 0741123:5-24TBBH
13FC KolnFC Koln41126:9-34BHBT
14TSG HoffenheimTSG Hoffenheim41037:10-33BTBB
15VfB StuttgartVfB Stuttgart41036:9-33BBTB
16Hamburger SVHamburger SV41032:13-113TBBB
17Union BerlinUnion Berlin40134:17-131BBBH
18Borussia MonchengladbachBorussia Monchengladbach40046:16-100BBBB
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Dự Conference League
  • Play-off thăng/xuống hạng
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕