Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
81%Tỷ lệ chuyền chính xác89%
Đội hình
Energie Cottbus
4-3-1-2
Hậu vệ
-
3
Henry Rorig
↓
-
2
King Samuel Manu
-
23
Nyamekye Awortwie-Grant
↓
-
24
Anderson Lucoqui
↓
Tiền vệ
-
11
Moritz Hannemann
-
5
Dominik Pelivan
-
20
Axel Borgmann
Tiền đạo
-
31
Justin Butlers Profile
↓
-
37
Merveille Biankadi
↓
Dự bị
-
19
Jannis Boziaris
-
4
Tim Campulka
↑
-
18
Erik Engelhardt
↑
-
Leon Guwara
↑
-
16
Lukas Michelbrink
-
Can Yahya Moustfa
↑
-
Alexander Sebald
-
44
Simon Straudi
↑
-
Timmy Thiele
HLV: Claus-Dieter Wollitz
RB Leipzig
4-1-2-3
Hậu vệ
-
22
David Raum
-
5
El Chadaille Bitshiabu
-
4
Willi Orban
-
17
Bote Baku
↓
Tiền vệ
-
14
Christoph Baumgartner
↓
-
6
Ezechiel Banzuzi
Tiền đạo
-
7
Antonio Eromonsele Nordby Nusa
↓
-
40
Romulo Jose Cardoso da Cruz
↓
-
9
Johan Bakayoko
Dự bị
-
25
Yan Diomande
-
27
Tidiam Gomis
↑
-
25
Peter Gulacsi
-
9
Conrad Harder
↑
-
16
Lukas Klostermann
↑
-
23
Castello Lukeba
-
30
Andrija Maksimovic
↑
-
20
Forzan Assan Ouedraogo
-
21
Xaver Schlager
↑
HLV: Martin Demichelis
Lực lượng
Energie Cottbus
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 6 | Jonas Hofmann | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương háng |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Marcel Lotka
- 3Henry Rorig
- 2King Samuel Manu
- 21Luca Erlein
- 20Axel Borgmann
- 32Leonardo Bittencourt
- 8Lukas Michelbrink
- 11Moritz Hannemann
- 10Tolcay Cigerci
- 7Christian Kinsombi
- 31Justin Butlers Profile
Dự bị trận trước
- 13Dmytro Bogdanov
- 19Jannis Boziaris
- 4Tim Campulka
- 9Lucas Copado
- 23Fousseny Doumbia
- 6Jonas Hofmann
- 29Kevin Kratzsch
- 16Ryan Malone
- 5Dominik Pelivan
RB Leipzig
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ phải | Chấn thương gót chân Achilles |
|---|
| 35 | Max Finkgrafe | Hậu vệ trái | Chấn thương dây chằng |
|---|
| 47 | Viggo Gebel | Tiền vệ tấn công | Đứt dây chằng |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 26Maarten Vandevoordt
- 22David Raum
- 23Castello Lukeba
- 4Willi Orban
- 17Bote Baku
- 21Neil El Aynaoui
- 6Ezechiel Banzuzi
- 7Antonio Eromonsele Nordby Nusa
- 28Christopher Nkunku
- 30Andrija Maksimovic
- 40Romulo Jose Cardoso da Cruz
Dự bị trận trước
- 3Maxime Esteve
- 35Max Finkgrafe
- 27Tidiam Gomis
- 10Brajan Gruda
- 39Benjamin Henrichs
- 16Lukas Klostermann
- 1Orjan Haskjold Nyland
- 20Rocco Reitz
- 13Nicolas Seiwald
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Energie Cottbus
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 12 | 7-1-4 | 58.3% | 7-2 | 58.3% |
|---|
| Sân nhà | 6 | 3-1-2 | 50% | 4-1 | 66.7% |
|---|
| Sân khách | 6 | 4-0-2 | 66.7% | 3-1 | 50% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBTTTTB66.7%
Tài/XỉuHTàiTàiTàiHTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 12 | 5-3-4 | 41.7% | 8-4 | 66.7% |
|---|
| Sân nhà | 6 | 4-0-2 | 66.7% | 5-1 | 83.3% |
|---|
| Sân khách | 6 | 1-3-2 | 16.7% | 3-3 | 50% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoHTHBHT33.3%
Tài/XỉuXỉuTàiTàiTàiXỉuTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Energie Cottbus trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng RB Leipzig
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 8 | 6-0-2 | 75% | 3-5 | 37.5% |
|---|
| Sân nhà | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 1-2 | 33.3% |
|---|
| Sân khách | 5 | 4-0-1 | 80% | 2-3 | 40% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTTTTBT83.3%
Tài/XỉuXỉuTàiXỉuXỉuXỉuTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 8 | 6-0-2 | 75% | 4-4 | 50% |
|---|
| Sân nhà | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 1-2 | 33.3% |
|---|
| Sân khách | 5 | 4-0-1 | 80% | 3-2 | 60% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTTTTTT100%
Tài/XỉuXỉuTàiXỉuTàiXỉuTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của RB Leipzig trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Energie Cottbus
Kết quả7T 1H 2B
Kèo châu ÁThắng 7 · Hòa 0 · Thua 3
Tài / Xỉu5 Tài · 2 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Energie Cottbus. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước RB Leipzig
Kết quả6T 1H 3B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 1 · Thua 4
Tài / Xỉu3 Tài · 6 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo RB Leipzig. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
Energie Cottbus
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
RB Leipzig
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Energie Cottbus ghi bàn | thủng lưới | RB Leipzig ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 12.3% | 14.5% | 19.6% | 13.2% |
|---|
| 16-30' | 10.5% | 16.4% | 21.4% | 15.8% |
|---|
| 31-45' | 17.5% | 20% | 21.4% | 7.9% |
|---|
| 46-60' | 21.1% | 9.1% | 14.3% | 23.7% |
|---|
| 61-75' | 24.6% | 16.4% | 10.7% | 26.3% |
|---|
| 76-90+' | 10.5% | 23.6% | 8.9% | 13.2% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Energie Cottbus ghi bàn | thủng lưới | RB Leipzig ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 9.3% | 14.3% | 19.1% | 12% |
|---|
| 16-30' | 11.6% | 15.7% | 25.8% | 18.7% |
|---|
| 31-45' | 19.8% | 21.4% | 16.9% | 12% |
|---|
| 46-60' | 16.3% | 10% | 13.5% | 21.3% |
|---|
| 61-75' | 25.6% | 14.3% | 10.1% | 21.3% |
|---|
| 76-90+' | 15.1% | 24.3% | 12.4% | 12% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
7.52điểm trung bình
7.486.596.547.616.446.87.765.436.698.59
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 20 | Forzan Assan Ouedraogo | Tiền vệ | 9.3 |
|---|
| 49 | Yan Diomande | Tiền đạo | 9 |
|---|
| 23 | Castello Lukeba | Hậu vệ | 8.5 |
|---|
| 40 | Romulo Jose Cardoso da Cruz | Tiền đạo | 8.4 |
|---|
| 7 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Tiền vệ | 8.3 |
|---|
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ | 8.2 |
|---|
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ | 8.1 |
|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 7.5 |
|---|
| 4 | Willi Orban | Hậu vệ | 7.4 |
|---|
| 17 | Bote Baku | Tiền vệ | 7.4 |
|---|
| 22 | David Raum | Hậu vệ | 7.2 |
|---|
| 11 | Conrad Harder | Tiền đạo | 6.4 |
|---|
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ | 6.3 |
|---|
| 33 | Andrija Maksimovic | Tiền vệ | 6.3 |
|---|
| 5 | El Chadaille Bitshiabu | Hậu vệ | 6.1 |
|---|
| 27 | Tidiam Gomis | Tiền vệ | 6.1 |
|---|
Lịch đấu