German Bundesliga 2 ·

Energie Cottbus vs Nurnberg

Energie Cottbus Energie Cottbus
23:30
16/10/2026
Nurnberg Nurnberg

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Energie Cottbus

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 33Marius Funk
  • 24Anderson Lucoqui
  • 23Nyamekye Awortwie-Grant
  • 2King Samuel Manu
  • 3Henry Rorig
  • 20Axel Borgmann
  • 5Dominik Pelivan
  • 11Moritz Hannemann
  • 10Tolcay Cigerci
  • 37Merveille Biankadi
  • 31Justin Butlers Profile

Dự bị trận trước

  • 19Jannis Boziaris
  • 4Tim Campulka
  • 18Erik Engelhardt
  • 21Leon Guwara
  • 8Lukas Michelbrink
  • 17Can Yahya Moustfa
  • 1Alexander Sebald
  • 44Simon Straudi
  • 7Timmy Thiele

Nurnberg

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Jan Reichert
  • 8Henri Koudossou
  • 4Fabio Gruber
  • 24Luka Lochoshvili
  • 21Berkay Yilmaz
  • 5Tom Baack
  • 20Javier Fernandez
  • 10Julian Justvan
  • 25Finn Ole Becker
  • 18Rafael Lubach
  • 23Mohamed Ali Zoma

Dự bị trận trước

  • 22Rabby Inzingoula
  • 41Eric Porstner
  • 39Piet Scobel
  • 16Marko Soldic
  • 26Christian Mathenia
  • 32Tim Janisch
  • 33Adriano Grimaldi
  • 36Kristian Mandic
  • 37Noah Le Bret

Phong độ

Energie Cottbus

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 6 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 33.33%
Thắng cách biệt 1 bàn0 0%
Hòa2 33.33%
Thua cách biệt 1 bàn1 16.67%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 16.67%

Nurnberg

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 6 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 50%
Thắng cách biệt 1 bàn2 33.33%
Hòa1 16.67%
Thua cách biệt 1 bàn0 0%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

So sánh theo vòng

Energie Cottbus
BT-BB
% thắngNurnberg
BT-BB
% thắng
Vòng 2036-3845%45-2540%
Vòng 1934-3547%42-2337%
Vòng 1834-3250%42-2139%
Vòng 1733-2953%41-2041%
Vòng 1632-2556%40-1844%
Vòng 1530-2453%35-1740%
Vòng 1428-2057%34-1643%
Vòng 1324-1854%33-1446%
Vòng 1222-1850%33-1350%
Vòng 1117-1845%30-1145%
Vòng 1014-1640%27-1140%
Vòng 913-1444%26-1044%
Vòng 810-1338%26-850%
Vòng 710-1143%25-757%
Vòng 69-1133%24-750%
Vòng 58-740%23-660%
Vòng 48-450%20-650%
Vòng 36-267%17-367%
Vòng 25-1100%15-1100%
Vòng 12-0100%5-1100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Bàn thắng

PhútEnergie Cottbus
ghi bàn
thủng lướiNurnberg
ghi bàn
thủng lưới
1-15'12.1%16.1%6.3%11.1%
16-30'10.3%16.1%18.8%0%
31-45'17.2%19.4%12.5%44.4%
46-60'20.7%11.3%6.3%0%
61-75'24.1%14.5%18.8%11.1%
76-90+'12.1%22.6%25%27.8%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Energie Cottbus

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.7điểm trung bình
5.96.487.16.67.17.69.8

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
2King Samuel ManuTrung vệ8
20Axel BorgmannTiền vệ trung tâm7.3
32Leonardo BittencourtTiền vệ trung tâm6.9
10Tolcay CigerciTiền vệ tấn công6.8
21Luca ErleinHậu vệ phải6.8
11Moritz HannemannTiền đạo cánh phải6.6
23Fousseny DoumbiaTrung vệ6.6
3Henry RorigHậu vệ phải6.6
7Christian KinsombiTiền đạo cánh phải6.6
5Dominik PelivanTiền vệ phòng ngự6.6
8Lukas MichelbrinkTiền vệ phòng ngự6.5
13Dmytro BogdanovTiền đạo cắm6.4
9Lucas CopadoTiền đạo cắm6.4
1Marcel LotkaThủ môn6.4
31Justin Butlers ProfileTiền đạo cánh trái6.4

Nurnberg

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.2điểm trung bình
7.46.76.17.387.97.56.947.27.66

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
8Javier FernandezTiền vệ trung tâm8.4
6Adam MarkhievTiền vệ phòng ngự8.1
23Mohamed Ali ZomaHộ công7.9
20Fynn OttoTrung vệ7.7
4Alexis Kalogeropoulos7.4
1Jan ReichertThủ môn7.3
32Tim JanischHậu vệ phải7.2
18Rafael LubachTiền vệ trung tâm7.1
22Finn Ole BeckerTiền vệ trung tâm7
41Eric PorstnerHậu vệ trái6.6
10Julian JustvanTiền vệ tấn công6.5
19Piet ScobelTiền đạo cắm6.5
11William Boving VickTiền đạo cắm6.4
36Kristian MandicTrung vệ6.3

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕