German Bundesliga 2 ·
Energie Cottbus vs Holstein Kiel
Energie Cottbus
19:30
19/12/2026
Holstein Kiel
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Energie Cottbus
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 33Marius Funk
- 24Anderson Lucoqui
- 23Nyamekye Awortwie-Grant
- 2King Samuel Manu
- 3Henry Rorig
- 20Axel Borgmann
- 5Dominik Pelivan
- 11Moritz Hannemann
- 10Tolcay Cigerci
- 37Merveille Biankadi
- 31Justin Butlers Profile
Dự bị trận trước
- 19Jannis Boziaris
- 4Tim Campulka
- 18Erik Engelhardt
- 21Leon Guwara
- 8Lukas Michelbrink
- 17Can Yahya Moustfa
- 1Alexander Sebald
- 44Simon Straudi
- 7Timmy Thiele
Holstein Kiel
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Timon Moritz Weiner
- 23Lasse Rosenboom
- 13Ivan Nekic
- 26David Zec
- 6Marko Ivezic
- 28Jonas Meffert
- 20Adrian Kapralik
- 8Umut Tohumcu
- 10Jonas Torrissen Therkelsen
- 11Alexander Bernhardsson
- 19Phil Harres
Dự bị trận trước
- 22Stefan Schwab
- 40Leon Parduzi
- 2Frederik Roslyng
- 49Ikem Ugoh
- 3Marco Komenda
- 21Jonas Krumrey
- 29Niklas Niehoff
- 25Marcus Muller
- 43Lenny Borges
Phong độ
Energie Cottbus
5 trận gần nhất
03/10/26International Club Friendly
Lech Poznan
2 - 2
Energie Cottbus
H
20/09/26German Bundesliga 2
Energie Cottbus
1 - 1
St. Pauli
H
13/09/26German Bundesliga 2
Karlsruher SC
0 - 3
Energie Cottbus
T
05/09/26German Bundesliga 2
VfL Wolfsburg
4 - 4
Energie Cottbus
H
29/08/26German Bundesliga 2
Energie Cottbus
3 - 4
Greuther Furth
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 6 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 33.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 2 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 16.67% |
Holstein Kiel
5 trận gần nhất
10/10/26German Bundesliga 2
Eintracht Braunschweig
1 - 0
Holstein Kiel
B
03/10/26International Club Friendly
Holstein Kiel
3 - 1
Viborg
T
19/09/26German Bundesliga 2
Holstein Kiel
1 - 1
VfL Osnabruck
H
13/09/26German Bundesliga 2
Heidenheimer
1 - 0
Holstein Kiel
B
05/09/26German Bundesliga 2
Holstein Kiel
2 - 2
Nurnberg
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 4 | 57.14% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
So sánh theo vòng
| Energie Cottbus BT-BB | % thắng | Holstein Kiel BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 36-38 | 45% | 27-33 | 35% |
| Vòng 19 | 34-35 | 47% | 25-33 | 32% |
| Vòng 18 | 34-32 | 50% | 23-31 | 33% |
| Vòng 17 | 33-29 | 53% | 22-29 | 35% |
| Vòng 16 | 32-25 | 56% | 22-26 | 38% |
| Vòng 15 | 30-24 | 53% | 21-23 | 40% |
| Vòng 14 | 28-20 | 57% | 20-21 | 43% |
| Vòng 13 | 24-18 | 54% | 19-18 | 46% |
| Vòng 12 | 22-18 | 50% | 18-17 | 50% |
| Vòng 11 | 17-18 | 45% | 18-15 | 55% |
| Vòng 10 | 14-16 | 40% | 16-12 | 60% |
| Vòng 9 | 13-14 | 44% | 13-10 | 56% |
| Vòng 8 | 10-13 | 38% | 13-10 | 63% |
| Vòng 7 | 10-11 | 43% | 11-9 | 57% |
| Vòng 6 | 9-11 | 33% | 8-9 | 50% |
| Vòng 5 | 8-7 | 40% | 7-9 | 40% |
| Vòng 4 | 8-4 | 50% | 5-9 | 25% |
| Vòng 3 | 6-2 | 67% | 4-6 | 33% |
| Vòng 2 | 5-1 | 100% | 3-4 | 50% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Energie Cottbus
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2 | King Samuel Manu | Trung vệ | |
| 20 | Axel Borgmann | Tiền vệ trung tâm | |
| 32 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ trung tâm | |
| 10 | Tolcay Cigerci | Tiền vệ tấn công | |
| 21 | Luca Erlein | Hậu vệ phải | |
| 3 | Henry Rorig | Hậu vệ phải | |
| 5 | Dominik Pelivan | Tiền vệ phòng ngự | |
| 7 | Christian Kinsombi | Tiền đạo cánh phải | |
| 11 | Moritz Hannemann | Tiền đạo cánh phải | |
| 23 | Fousseny Doumbia | Trung vệ | |
| 8 | Lukas Michelbrink | Tiền vệ phòng ngự | |
| 1 | Marcel Lotka | Thủ môn | |
| 31 | Justin Butlers Profile | Tiền đạo cánh trái | |
| 9 | Lucas Copado | Tiền đạo cắm | |
| 13 | Dmytro Bogdanov | Tiền đạo cắm |
Holstein Kiel
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 32 | Hiroki Sekine | Hậu vệ phải | |
| 8 | Guillermo Balzi | Tiền vệ tấn công | |
| 13 | Ivan Nekic | Trung vệ | |
| 47 | John Tolkin | Hậu vệ trái | |
| 27 | Ikem Ugoh | Tiền vệ trung tâm | |
| 5 | Noah Madsen | Trung vệ | |
| 20 | Adrian Kapralik | Tiền đạo cánh phải | |
| 9 | Giorgi Kvilitaia | Tiền đạo cắm | |
| 28 | Jonas Meffert | Tiền vệ phòng ngự | |
| 10 | Jonas Torrissen Therkelsen | Tiền vệ tấn công | |
| 1 | Timon Moritz Weiner | Thủ môn | |
| 19 | Phil Harres | Tiền đạo cắm |