German Bundesliga 2 ·
Energie Cottbus vs Darmstadt
Energie Cottbus
19:30
03/03/2027
Darmstadt
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Energie Cottbus
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Marcel Lotka
- 42Jannis Zaydan
- 21Luca Erlein
- 2King Samuel Manu
- 3Henry Rorig
- 32Leonardo Bittencourt
- 8Lukas Michelbrink
- 9Lucas Copado
- 19Jannis Boziaris
- 10Tolcay Cigerci
- 18Erik Engelhardt
Dự bị trận trước
- 23Fousseny Doumbia
- 11Moritz Hannemann
- 31Justin Butlers Profile
- 5Dominik Pelivan
- 20Axel Borgmann
- 29Kevin Kratzsch
- 4Tim Campulka
- 7Christian Kinsombi
- 17Julian Guttau
Darmstadt
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Marcel Schuhen
- 3Florian Kleinhansl
- 20Aleksandar Vukotic
- 6Patric Pfeiffer
- 28Christopher Lannert
- 16Hiroki Akiyama
- 17Kai Klefisch
- 44Yosuke Furukawa
- 41Lance Duijvestijn
- 7Noah Weisshaupt
- 19Fynn Lakenmacher
Dự bị trận trước
- 10Nicolas Verkooijen
- 9Lee Ho jae
- 48Manolo Merx
- 18Raoul Petretta
- 11Ibrahim El Kadiri
- 30Alexander Brunst-Zollner
- 49Yannik Luhrs
- 22Lars Kehl
- 23Carlo Sickinger
Phong độ
Energie Cottbus
5 trận gần nhất
03/10/26International Club Friendly
Lech Poznan
2 - 2
Energie Cottbus
H
20/09/26German Bundesliga 2
Energie Cottbus
1 - 1
St. Pauli
H
13/09/26German Bundesliga 2
Karlsruher SC
0 - 3
Energie Cottbus
T
05/09/26German Bundesliga 2
VfL Wolfsburg
4 - 4
Energie Cottbus
H
29/08/26German Bundesliga 2
Energie Cottbus
3 - 4
Greuther Furth
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 6 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 33.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 2 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 16.67% |
Darmstadt
5 trận gần nhất
30/09/26International Club Friendly
San Antonio
0 - 7
Darmstadt
T
19/09/26German Bundesliga 2
VfL Wolfsburg
5 - 1
Darmstadt
B
12/09/26German Bundesliga 2
Darmstadt
2 - 1
Arminia Bielefeld
T
05/09/26German Bundesliga 2
Kaiserslautern
3 - 0
Darmstadt
B
30/08/26German Bundesliga 2
Darmstadt
0 - 1
Hannover 96
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 6 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 16.67% |
| Hòa | 1 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 33.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 33.33% |
So sánh theo vòng
| Energie Cottbus BT-BB | % thắng | Darmstadt BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 40-36 | 50% | 43-31 | 35% |
| Vòng 19 | 38-32 | 53% | 39-31 | 32% |
| Vòng 18 | 34-30 | 50% | 37-29 | 33% |
| Vòng 17 | 32-30 | 47% | 35-28 | 29% |
| Vòng 16 | 27-30 | 44% | 34-25 | 31% |
| Vòng 15 | 24-28 | 40% | 32-25 | 27% |
| Vòng 14 | 23-26 | 43% | 31-24 | 29% |
| Vòng 13 | 20-25 | 38% | 30-23 | 31% |
| Vòng 12 | 20-23 | 42% | 26-21 | 25% |
| Vòng 11 | 19-23 | 36% | 25-19 | 27% |
| Vòng 10 | 18-19 | 40% | 25-17 | 30% |
| Vòng 9 | 18-16 | 44% | 23-14 | 33% |
| Vòng 8 | 16-14 | 50% | 20-11 | 38% |
| Vòng 7 | 15-13 | 57% | 19-9 | 43% |
| Vòng 6 | 12-12 | 50% | 18-8 | 50% |
| Vòng 5 | 10-12 | 40% | 18-6 | 60% |
| Vòng 4 | 8-8 | 50% | 13-5 | 50% |
| Vòng 3 | 6-7 | 33% | 9-4 | 33% |
| Vòng 2 | 5-5 | 50% | 2-2 | 0% |
| Vòng 1 | 3-1 | 100% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Energie Cottbus
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2 | King Samuel Manu | Trung vệ | |
| 20 | Axel Borgmann | Tiền vệ trung tâm | |
| 32 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ trung tâm | |
| 10 | Tolcay Cigerci | Tiền vệ tấn công | |
| 21 | Luca Erlein | Hậu vệ phải | |
| 11 | Moritz Hannemann | Tiền đạo cánh phải | |
| 23 | Fousseny Doumbia | Trung vệ | |
| 3 | Henry Rorig | Hậu vệ phải | |
| 7 | Christian Kinsombi | Tiền đạo cánh phải | |
| 5 | Dominik Pelivan | Tiền vệ phòng ngự | |
| 8 | Lukas Michelbrink | Tiền vệ phòng ngự | |
| 13 | Dmytro Bogdanov | Tiền đạo cắm | |
| 9 | Lucas Copado | Tiền đạo cắm | |
| 1 | Marcel Lotka | Thủ môn | |
| 31 | Justin Butlers Profile | Tiền đạo cánh trái |
Darmstadt
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 7 | Noah Weisshaupt | Tiền đạo cánh trái | |
| 17 | Kai Klefisch | Tiền vệ phòng ngự | |
| 18 | Raoul Petretta | Hậu vệ trái | |
| 36 | Milan Smit | Tiền đạo cắm | |
| 20 | Aleksandar Vukotic | Trung vệ | |
| 10 | Nicolas Verkooijen | Tiền vệ tấn công | |
| 25 | William Mikelbrencis | Hậu vệ phải | |
| 41 | Lance Duijvestijn | Tiền vệ tấn công | |
| 6 | Patric Pfeiffer | Trung vệ | |
| 9 | Lee Ho jae | Tiền đạo cắm | |
| 23 | Carlo Sickinger | Tiền vệ phòng ngự | |
| 28 | Christopher Lannert | Hậu vệ phải | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn |