Holland Eerste Divisie ·
Emmen vs FC Eindhoven
Emmen
FC Eindhoven
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Đội hình
- 38 Luca Unbehaun
- 36 Luca Everink ↓
- 4 Christian Ostergaard ↓
- 6 Pascal Mulder
- 17 Lukas Larsen
- 8 Alaa Bakir ↓
- 19 Adam Claridge Jensen
- 21 Djenahro Nunumete ↓
- 77 Filimon Gerezgiher
- 9 Romano Postema
- 5 Tim Geypens ↓
- 24 Julien Mesbahi ↑
- 11 Nelson Amadin ↑
- 12 Freddy Quispel ↑
- 14 Gijs Bolk ↑
- 26 Dim Otten ↑
- 38 Kevin Norder
- 1 Koen Bucker
- Daniel Beukers
- Ties Oostra
- 15 Chiel Sunder
- 25 Franck Evina
- 14 Stan van Manen
HLV: Dick Lukkien
- 1 Jort Borgmans
- 25 Terrence Douglas ↓
- 33 John Neeskens
- 24 Owen Renfrum
- 2 Tyrese Simons
- 8 Sven Simons
- 23 Edoly Lukoki Mateso ↓
- 6 Dyon Dorenbosch ↓
- 5 Daan Huisman ↓
- 7 Sven Blummel ↓
- 32 Rangelo Janga
- 22 Clint Essers ↑
- Zakaria Haddaoui ↑
- 20 Thijs Muller ↑
- 14 Niek Munsters ↑
- Siem de Moes ↑
- Roel van Zutphen
- Theo Mununga
- 13 Amir Bryson
HLV: Maurice Verberne
Lực lượng
Emmen
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 38Luca Unbehaun
- 21Djenahro Nunumete
- 2Joshua Mukeh
- 4Christian Ostergaard
- 22Daniel Beukers
- 6Casper Staring
- 25Rodney Kongolo
- 15Chiel Sunder
- 12Freddy Quispel
- 14Stan van Manen
- 9Romano Postema
Dự bị trận trước
- 30Alessandro Hojabrpour
- 10Vicente Andres Felipe Federico Besuijen
- 23Noam Emeran
- 16Kevin Norder
- 20Julius Kade
- 26Dim Otten
FC Eindhoven
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Jort Borgmans
- 24Owen Renfrum
- 3Farouq Limouri
- 22Clint Essers
- 27Marlon van de Wetering
- 2Tyrese Simons
- 10Boris van Schuppen
- 16Xander Blomme
- 7Sven Blummel
- 21Thijs Muller
- 9Kevin van Veen
Dự bị trận trước
- 15Niels van Berkel
- 6Dyon Dorenbosch
- 23Edoly Lukoki Mateso
- 29Hyman Ali
- 18Niek Munsters
- 31Roel van Zutphen
- 30Dylan Nino Fancito
- 19Jens Elbers
- 17Luc Netten
- 25Mac van Tilburg
- 32Lennon Smulders
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Emmen | FC Eindhoven |
|---|---|---|
| Sân nhà của Emmen | 5 | 3 |
| Sân nhà của FC Eindhoven | 2 | 5 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/01/25 | Emmen 1-2 FC EindhovenHT 1-0 · Holland Eerste Divisie | 1 | B | H | 1.47 / 4.35 / 5.3 | 3-8 |
| 18/10/24 | FC Eindhoven 0-3 EmmenHT 0-1 · Holland Eerste Divisie | 0/0.5 | T | Tài | 2.73 / 3.5 / 2.22 | 2-10 |
| 02/02/24 | Emmen 1-1 FC EindhovenHT 0-1 · Holland Eerste Divisie | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.73 / 3.7 / 3.95 | 10-3 |
| 08/12/23 | FC Eindhoven 3-2 EmmenHT 1-2 · Holland Eerste Divisie | 0/0.5 | B | Tài | 2.91 / 3.45 / 2.14 | 6-6 |
| 29/04/22 | FC Eindhoven 1-0 EmmenHT 1-0 · Holland Eerste Divisie | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.76 / 3.45 / 2.23 | 4-7 |
| 13/08/21 | Emmen 0-1 FC EindhovenHT 0-0 · Holland Eerste Divisie | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.4 / 4.6 / 6 | 12-7 |
| 28/10/20 | Emmen 2-0 FC EindhovenHT 0-0 · Netherlands KNVB Beker | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.44 / 4.6 / 5.3 | 6-3 |
| 12/01/18 | FC Eindhoven 2-1 EmmenHT 2-0 · Holland Eerste Divisie | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.66 / 3.8 / 2.16 | 5-11 |
| 25/08/17 | Emmen 1-1 FC EindhovenHT 0-1 · Holland Eerste Divisie | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.76 / 3.75 / 3.75 | 4-5 |
| 10/03/17 | Emmen 2-0 FC EindhovenHT 2-0 · Holland Eerste Divisie | 0.5 | T | Xỉu | 1.99 / 3.45 / 3.25 | 7-6 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Emmen. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Emmen
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 13.16% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 18.42% |
| Hòa | 9 | 23.68% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 18.42% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 10 | 26.32% |
FC Eindhoven
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 10.53% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 10 | 26.32% |
| Hòa | 5 | 13.16% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 23.68% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 10 | 26.32% |
So sánh theo vòng
| Emmen BT-BB | % thắng | FC Eindhoven BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 26-43 | 25% | 27-28 | 45% |
| Vòng 19 | 26-42 | 26% | 25-28 | 42% |
| Vòng 18 | 25-38 | 28% | 23-24 | 44% |
| Vòng 17 | 25-36 | 29% | 22-24 | 41% |
| Vòng 16 | 23-35 | 25% | 17-23 | 38% |
| Vòng 15 | 23-32 | 27% | 15-22 | 33% |
| Vòng 14 | 21-28 | 29% | 14-21 | 36% |
| Vòng 13 | 21-26 | 31% | 13-21 | 31% |
| Vòng 12 | 18-24 | 25% | 11-18 | 33% |
| Vòng 11 | 17-23 | 27% | 11-17 | 36% |
| Vòng 10 | 15-21 | 30% | 10-17 | 30% |
| Vòng 9 | 14-18 | 33% | 9-17 | 22% |
| Vòng 8 | 13-14 | 38% | 8-17 | 13% |
| Vòng 7 | 13-12 | 43% | 8-17 | 14% |
| Vòng 6 | 10-11 | 33% | 6-16 | 0% |
| Vòng 5 | 7-9 | 20% | 6-15 | 0% |
| Vòng 4 | 6-8 | 25% | 6-10 | 0% |
| Vòng 3 | 4-8 | 0% | 3-6 | 0% |
| Vòng 2 | 4-7 | 0% | 3-5 | 0% |
| Vòng 1 | 2-3 | 0% | 1-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Emmen
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4-0-6 | 40% | 6-4 | 60% |
| Sân nhà | 5 | 2-0-3 | 40% | 3-2 | 60% |
| Sân khách | 5 | 2-0-3 | 40% | 3-2 | 60% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4-1-5 | 40% | 4-4 | 40% |
| Sân nhà | 5 | 2-0-3 | 40% | 2-2 | 40% |
| Sân khách | 5 | 2-1-2 | 40% | 2-2 | 40% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Emmen trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng FC Eindhoven
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4-1-5 | 40% | 4-6 | 40% |
| Sân nhà | 5 | 2-1-2 | 40% | 2-3 | 40% |
| Sân khách | 5 | 2-0-3 | 40% | 2-3 | 40% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4-1-5 | 40% | 4-6 | 40% |
| Sân nhà | 5 | 2-1-2 | 40% | 2-3 | 40% |
| Sân khách | 5 | 2-0-3 | 40% | 2-3 | 40% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FC Eindhoven trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Emmen
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/25 | SC Cambuur 3-2 EmmenHT 1-1 · Holland Eerste Divisie | 1/1.5 | T | Tài | 1.42 / 4.7 / 5.4 | 7-7 |
| 30/09/25 | Emmen 2-4 Vitesse ArnhemHT 1-2 · Holland Eerste Divisie | 0.5/1 | B | Tài | 1.62 / 4.1 / 4.15 | 8-1 |
| 26/09/25 | MVV Maastricht 1-0 EmmenHT 0-0 · Holland Eerste Divisie | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.74 / 3.75 / 2.14 | 5-3 |
| 19/09/25 | Emmen 2-0 DordrechtHT 1-0 · Holland Eerste Divisie | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.24 / 3.6 / 2.65 | 2-4 |
| 12/09/25 | Emmen 1-1 FC OssHT 1-0 · Holland Eerste Divisie | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.61 / 4.1 / 4.25 | 2-6 |
| 05/09/25 | De Graafschap 2-3 EmmenHT 0-2 · Holland Eerste Divisie | 1 | T | Tài | 1.55 / 4.15 / 4.25 | 6-3 |
| 29/08/25 | Emmen 3-1 Den BoschHT 0-1 · Holland Eerste Divisie | 0/0.5 | T | Tài | 2.26 / 3.5 / 2.68 | 10-3 |
| 22/08/25 | Helmond Sport 2-0 EmmenHT 1-0 · Holland Eerste Divisie | 0.5 | B | Xỉu | 1.91 / 3.5 / 3.4 | 4-3 |
| 17/08/25 | Emmen 1-4 Almere City FCHT 1-3 · Holland Eerste Divisie | 0.5 | B | Tài | 3.35 / 3.45 / 1.96 | 3-7 |
| 11/08/25 | Jong PSV Eindhoven (Youth) 3-1 EmmenHT 1-0 · Holland Eerste Divisie | 0 | B | Tài | 2.45 / 3.65 / 2.4 | 0-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Emmen. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước FC Eindhoven
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/25 | MVV Maastricht 3-1 FC EindhovenHT 2-0 · Holland Eerste Divisie | 0.5 | B | Tài | 2 / 3.6 / 3.1 | 7-6 |
| 30/09/25 | FC Eindhoven 2-2 DordrechtHT 2-1 · Holland Eerste Divisie | 0 | H | Tài | 2.5 / 3.5 / 2.42 | 7-9 |
| 26/09/25 | Helmond Sport 1-0 FC EindhovenHT 1-0 · Holland Eerste Divisie | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.73 / 3.7 / 4 | 10-6 |
| 19/09/25 | FC Eindhoven 3-4 FC OssHT 2-2 · Holland Eerste Divisie | 0/0.5 | B | Tài | 2.14 / 3.7 / 2.75 | 2-0 |
| 15/09/25 | Almere City FC 5-0 FC EindhovenHT 3-0 · Holland Eerste Divisie | 1 | B | Tài | 1.57 / 4.15 / 4.5 | 10-4 |
| 12/09/25 | FC Eindhoven 0-1 ADO Den HaagHT 0-0 · Holland Eerste Divisie | 0.5/1 | B | Xỉu | 3.65 / 3.85 / 1.76 | 1-9 |
| 04/09/25 | Den Bosch 1-2 FC EindhovenHT 1-1 · International Club Friendly | 0/0.5 | T | H | 2.09 / 3.45 / 2.6 | 2-3 |
| 29/08/25 | Roda JC 0-0 FC EindhovenHT 0-0 · Holland Eerste Divisie | 0.5 | T | Xỉu | 1.88 / 3.65 / 3.35 | 9-2 |
| 22/08/25 | FC Eindhoven 1-0 RKC WaalwijkHT 0-0 · Holland Eerste Divisie | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.65 / 3.6 / 2.24 | 7-5 |
| 17/08/25 | Willem II 0-1 FC EindhovenHT 0-0 · Holland Eerste Divisie | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.73 / 3.75 / 3.9 | 6-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Eindhoven. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Emmen
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 3 | 2 | 0 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
FC Eindhoven
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 1 | 1 | 0 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Emmen ghi bàn | thủng lưới | FC Eindhoven ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 19% | 17% | 14.6% | 21.3% |
| 16-30' | 7.1% | 11.3% | 14.6% | 12.8% |
| 31-45' | 21.4% | 17% | 19.5% | 23.4% |
| 46-60' | 14.3% | 17% | 9.8% | 14.9% |
| 61-75' | 19% | 18.9% | 19.5% | 12.8% |
| 76-90+' | 11.9% | 11.3% | 17.1% | 8.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Emmen ghi bàn | thủng lưới | FC Eindhoven ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 18.4% | 12.9% | 17.5% | 19.8% |
| 16-30' | 9.2% | 15.3% | 16.3% | 12.8% |
| 31-45' | 21.1% | 21.2% | 16.3% | 20.9% |
| 46-60' | 21.1% | 15.3% | 13.8% | 16.3% |
| 61-75' | 15.8% | 15.3% | 16.3% | 9.3% |
| 76-90+' | 9.2% | 14.1% | 16.3% | 14% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Emmen
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 5 | Tim Geypens | Hậu vệ trái | |
| 17 | Lukas Larsen | Hậu vệ trái | |
| 12 | Freddy Quispel | Tiền đạo cắm | |
| 14 | Stan van Manen | Tiền đạo cắm | |
| 4 | Christian Ostergaard | Trung vệ | |
| 24 | Julien Mesbahi | Trung vệ | |
| 21 | Djenahro Nunumete | Tiền vệ trung tâm | |
| 25 | Rodney Kongolo | Tiền vệ phòng ngự | |
| 22 | Daniel Beukers | Hậu vệ phải | |
| 77 | Filimon Gerezgiher | Tiền đạo cánh trái | |
| 8 | Alaa Bakir | Tiền vệ tấn công | |
| 18 | Franck Evina | Tiền đạo cánh trái | |
| 9 | Romano Postema | Tiền đạo cắm | |
| 34 | Gijs Bolk | Trung vệ | |
| 38 | Luca Unbehaun | Thủ môn | |
| 36 | Luca Everink | Hậu vệ phải |
FC Eindhoven
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 32 | Rangelo Janga | Tiền đạo cắm | |
| 5 | Daan Huisman | Tiền vệ trung tâm | |
| 1 | Jort Borgmans | Thủ môn | |
| 80 | Theo Mununga | Tiền vệ phòng ngự | |
| 6 | Dyon Dorenbosch | Tiền vệ trung tâm | |
| 8 | Sven Simons | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Sven Blummel | Tiền đạo cánh phải | |
| 9 | Kevin van Veen | Tiền đạo cắm | |
| 33 | John Neeskens | Trung vệ | |
| 22 | Clint Essers | Hậu vệ phải | |
| 27 | Marlon van de Wetering | Hậu vệ | |
| 2 | Tyrese Simons | Hậu vệ trái | |
| 24 | Owen Renfrum | Hậu vệ | |
| 19 | Siem de Moes | Hậu vệ trái | |
| 23 | Edoly Lukoki Mateso | Tiền vệ phòng ngự | |
| 20 | Amir Bryson | Hậu vệ |