Scotland League Cup ·
Elgin City vs Peterhead
Elgin City
Peterhead
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Elgin City
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Peterhead
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Elgin City | Peterhead |
|---|---|---|
| Sân nhà của Elgin City | 3 | 5 |
| Sân nhà của Peterhead | 2 | 7 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/09/25 | Peterhead 1-1 Elgin CityHT 0-1 · Scottish Challenge Cup | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.76 / 3.45 / 3.85 | 4-8 |
| 19/04/25 | Elgin City 4-0 PeterheadHT 3-0 · Scottish Division Two | 0.5 | T | Tài | 3.75 / 3.2 / 1.75 | 1-4 |
| 01/03/25 | Peterhead 2-0 Elgin CityHT 1-0 · Scottish Division Two | 0.5 | B | Xỉu | 1.74 / 3.4 / 3.6 | 2-3 |
| 28/12/24 | Elgin City 2-0 PeterheadHT 1-0 · Scottish Division Two | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.81 / 3.25 / 2.06 | 7-5 |
| 05/10/24 | Peterhead 0-1 Elgin CityHT 0-1 · Scottish Division Two | 0.5 | T | Xỉu | 1.9 / 3.25 / 3.2 | 6-5 |
| 20/07/24 | Peterhead 4-2 Elgin CityHT 1-0 · Scotland League Cup | 0.5 | B | Tài | 1.85 / 3.6 / 3.55 | 2-1 |
| 20/04/24 | Elgin City 1-1 PeterheadHT 1-0 · Scottish Division Two | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.73 / 3.25 / 2.1 | 4-8 |
| 24/02/24 | Peterhead 1-1 Elgin CityHT 1-1 · Scottish Division Two | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.59 / 3.6 / 4.15 | 4-4 |
| 30/12/23 | Elgin City 2-1 PeterheadHT 1-0 · Scottish Division Two | 0.5 | T | Tài | 3.55 / 3.4 / 1.74 | 1-6 |
| 30/09/23 | Peterhead 6-0 Elgin CityHT 2-0 · Scottish Division Two | 0.5/1 | B | Tài | 1.64 / 3.55 / 3.85 | 4-2 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Elgin City. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Elgin City
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 13.89% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 11.11% |
| Hòa | 10 | 27.78% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 13.89% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 12 | 33.33% |
Peterhead
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 11 | 30.6% |
| Hòa | 9 | 25% |
| Thua | 16 | 44.4% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 46 | 1.28 |
| Bàn thua (TB/trận) | 51 | 1.42 |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 11.11% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 19.44% |
| Hòa | 9 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 11 | 30.56% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 13.89% |
So sánh theo vòng
| Elgin City BT-BB | % thắng | Peterhead BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 39-48 | 40% | 38-36 | 45% |
| Vòng 19 | 37-44 | 42% | 38-32 | 47% |
| Vòng 18 | 37-40 | 44% | 38-27 | 50% |
| Vòng 17 | 36-39 | 47% | 34-25 | 47% |
| Vòng 16 | 33-37 | 44% | 33-25 | 44% |
| Vòng 15 | 33-34 | 47% | 33-21 | 47% |
| Vòng 14 | 29-34 | 43% | 27-18 | 43% |
| Vòng 13 | 25-33 | 38% | 25-15 | 46% |
| Vòng 12 | 22-32 | 33% | 22-15 | 42% |
| Vòng 11 | 21-27 | 36% | 22-14 | 45% |
| Vòng 10 | 21-25 | 40% | 18-14 | 40% |
| Vòng 9 | 20-21 | 44% | 16-10 | 44% |
| Vòng 8 | 20-13 | 50% | 15-8 | 50% |
| Vòng 7 | 18-12 | 43% | 14-6 | 57% |
| Vòng 6 | 16-10 | 50% | 14-5 | 67% |
| Vòng 5 | 13-9 | 40% | 12-3 | 80% |
| Vòng 4 | 11-6 | 50% | 9-3 | 75% |
| Vòng 3 | 10-5 | 67% | 6-2 | 67% |
| Vòng 2 | 4-5 | 50% | 3-1 | 50% |
| Vòng 1 | 1-3 | 0% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Elgin City
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Johnstone Burgh FC 2-3 Elgin CityHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 30/06/26 | Nairn County 0-6 Elgin CityHT 0-2 · International Club Friendly | 1/1.5 | T | Tài | 5.2 / 4.65 / 1.4 | --- |
| 27/06/26 | Airdrie United 1-1 Elgin CityHT 1-1 · International Club Friendly | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.59 / 3.8 / 3.9 | 6-4 |
| 02/05/26 | Elgin City 0-1 StranraerHT 0-0 · Scottish Division Two | 0.5 | B | Xỉu | 1.82 / 3.45 / 3.25 | 5-7 |
| 25/04/26 | Spartans 1-1 Elgin CityHT 0-0 · Scottish Division Two | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.54 / 3.8 / 4.25 | 4-3 |
| 18/04/26 | Stirling Albion 2-2 Elgin CityHT 1-2 · Scottish Division Two | 0.5/1 | B | Tài | 4.45 / 3.95 / 1.49 | 4-3 |
| 11/04/26 | Elgin City 0-3 Annan AthleticHT 0-1 · Scottish Division Two | 0.5 | B | Tài | 1.8 / 3.5 / 3.25 | 5-2 |
| 04/04/26 | Forfar Athletic 2-1 Elgin CityHT 2-1 · Scottish Division Two | 0/0.5 | B | Tài | 2.15 / 3.15 / 2.73 | 6-4 |
| 28/03/26 | Elgin City 2-0 ClydeHT 1-0 · Scottish Division Two | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.19 / 3.35 / 2.52 | 4-9 |
| 24/03/26 | Elgin City 2-0 Forfar AthleticHT 0-0 · Scottish Division Two | 0/0.5 | T | Xỉu | 1.99 / 3.25 / 2.96 | 5-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Elgin City. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Peterhead
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | Forfar Athletic 0-3 PeterheadHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 04/07/26 | Peterhead 3-1 Celtic BHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 02/07/26 | Dundee U21 1-3 PeterheadHT 1-0 · International Club Friendly | 2.5 | B | H | 14.5 / 8.8 / 1.03 | 4-6 |
| 27/06/26 | Banks o Dee 0-3 PeterheadHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 02/05/26 | Peterhead 0-2 Kelty HeartsHT 0-0 · Scottish Division One | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.63 / 3.6 / 3.9 | 13-9 |
| 25/04/26 | Hamilton Academical 3-1 PeterheadHT 1-0 · Scottish Division One | 0.5/1 | B | Tài | 1.66 / 3.6 / 3.7 | 3-4 |
| 18/04/26 | Peterhead 1-1 Queen of SouthHT 0-0 · Scottish Division One | 0.5 | T | Xỉu | 3.15 / 3.4 / 1.86 | 7-5 |
| 14/04/26 | Peterhead 0-2 InvernessHT 0-1 · Scottish Division One | 1/1.5 | B | Xỉu | 6.4 / 4.45 / 1.3 | 2-2 |
| 11/04/26 | East Fife 2-1 PeterheadHT 1-0 · Scottish Division One | 0/0.5 | B | Tài | 1.96 / 3.35 / 2.92 | 4-5 |
| 28/03/26 | Alloa Athletic 1-2 PeterheadHT 1-0 · Scottish Division One | 0.5/1 | T | Tài | 1.73 / 3.55 / 3.45 | 8-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Peterhead. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Elgin City
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Peterhead
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Elgin City ghi bàn | thủng lưới | Peterhead ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 2.9% | 12.9% | 5.9% | 14.6% |
| 16-30' | 5.9% | 11.3% | 11.8% | 14.6% |
| 31-45' | 20.6% | 24.2% | 29.4% | 12.2% |
| 46-60' | 20.6% | 16.1% | 5.9% | 24.4% |
| 61-75' | 23.5% | 12.9% | 11.8% | 4.9% |
| 76-90+' | 23.5% | 21% | 32.4% | 14.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Elgin City ghi bàn | thủng lưới | Peterhead ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 9.2% | 15.2% | 14.5% | 15% |
| 16-30' | 10.8% | 12% | 9.1% | 12.5% |
| 31-45' | 23.1% | 19.6% | 29.1% | 11.3% |
| 46-60' | 15.4% | 17.4% | 7.3% | 20% |
| 61-75' | 21.5% | 13% | 12.7% | 18.8% |
| 76-90+' | 18.5% | 18.5% | 25.5% | 13.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
BXH
Peterhead
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 36 | 11-9-16 | 46-51 | 42 | 30.6% |
| Sân nhà | 4 | 18 | 8-4-6 | 24-17 | 28 | 44.4% |
| Sân khách | 9 | 18 | 3-5-10 | 22-34 | 14 | 16.7% |