Scotland League Cup ·
Elgin City vs Kilmarnock
Elgin City
Kilmarnock
1
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Elgin City
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Kilmarnock
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Calum Ferrie
- 3MJ Kamara
- 4Cathal McCarthy
- 14George Stanger
- 21Michael Schjonning Larsen
- 36Aaron Tshibola
- 18Tom Lowery
- 8Erik Ring
- 10Tyreece John Jules
- 11Greg Kiltie
- 9Joe Hugill
Dự bị trận trước
- 40Corey Armour
- 2Jamie Brandon
- 20Nicky Clescenco
- 29Djenairo Daniels
- 6Robbie Deas
- 7Rory McKenzie
- 19Jonathan Meier
- 5Mark OHara
- 27Ieuan Gwyn Owen
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 1 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Elgin City | Kilmarnock |
|---|---|---|
| Sân nhà của Elgin City | 0 | 1 |
| Sân nhà của Kilmarnock | 0 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/06 | Elgin City 0-3 KilmarnockHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Elgin City. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Elgin City
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Kilmarnock
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 21.05% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 5.26% |
| Hòa | 10 | 26.32% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 18.42% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 11 | 28.95% |
So sánh theo vòng
| Elgin City BT-BB | % thắng | Kilmarnock BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 38-47 | 40% | 38-33 | 50% |
| Vòng 19 | 38-43 | 42% | 37-31 | 53% |
| Vòng 18 | 37-42 | 44% | 37-27 | 56% |
| Vòng 17 | 34-40 | 41% | 34-27 | 53% |
| Vòng 16 | 34-37 | 44% | 33-22 | 56% |
| Vòng 15 | 30-37 | 40% | 29-19 | 53% |
| Vòng 14 | 26-36 | 36% | 27-16 | 57% |
| Vòng 13 | 23-35 | 31% | 26-15 | 62% |
| Vòng 12 | 22-30 | 33% | 25-10 | 67% |
| Vòng 11 | 22-28 | 36% | 24-10 | 64% |
| Vòng 10 | 21-24 | 40% | 22-10 | 60% |
| Vòng 9 | 21-16 | 44% | 22-7 | 67% |
| Vòng 8 | 19-15 | 38% | 20-5 | 75% |
| Vòng 7 | 17-13 | 43% | 20-4 | 86% |
| Vòng 6 | 14-12 | 33% | 17-4 | 83% |
| Vòng 5 | 12-9 | 40% | 14-4 | 80% |
| Vòng 4 | 11-8 | 50% | 11-3 | 75% |
| Vòng 3 | 5-8 | 33% | 7-2 | 67% |
| Vòng 2 | 2-6 | 0% | 3-2 | 50% |
| Vòng 1 | 1-3 | 0% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước Elgin City
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Raith Rovers 3-1 Elgin CityHT 2-0 · Scotland League Cup | 2/2.5 | T | Tài | 1.12 / 6.9 / 12.5 | 5-1 |
| 04/07/26 | Johnstone Burgh FC 2-3 Elgin CityHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 30/06/26 | Nairn County 0-6 Elgin CityHT 0-2 · International Club Friendly | 1/1.5 | T | Tài | 5.2 / 4.65 / 1.4 | --- |
| 27/06/26 | Airdrie United 1-1 Elgin CityHT 1-1 · International Club Friendly | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.59 / 3.8 / 3.9 | 6-4 |
| 02/05/26 | Elgin City 0-1 StranraerHT 0-0 · Scottish Division Two | 0.5 | B | Xỉu | 1.82 / 3.45 / 3.25 | 5-7 |
| 25/04/26 | Spartans 1-1 Elgin CityHT 0-0 · Scottish Division Two | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.54 / 3.8 / 4.25 | 4-3 |
| 18/04/26 | Stirling Albion 2-2 Elgin CityHT 1-2 · Scottish Division Two | 0.5/1 | B | Tài | 4.45 / 3.95 / 1.49 | 4-3 |
| 11/04/26 | Elgin City 0-3 Annan AthleticHT 0-1 · Scottish Division Two | 0.5 | B | Tài | 1.8 / 3.5 / 3.25 | 5-2 |
| 04/04/26 | Forfar Athletic 2-1 Elgin CityHT 2-1 · Scottish Division Two | 0/0.5 | B | Tài | 2.15 / 3.15 / 2.73 | 6-4 |
| 28/03/26 | Elgin City 2-0 ClydeHT 1-0 · Scottish Division Two | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.19 / 3.35 / 2.52 | 4-9 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Elgin City. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Kilmarnock
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Linfield FC 2-3 KilmarnockHT 1-2 · International Club Friendly | 0.5 | T | Tài | 3.45 / 3.55 / 1.82 | 8-3 |
| 01/07/26 | Glentoran FC 0-4 KilmarnockHT 0-2 · International Club Friendly | 0 | T | Tài | 2.43 / 3.4 / 2.25 | 8-6 |
| 17/05/26 | Livingston 1-4 KilmarnockHT 1-2 · Scottish Premiership | 0 | T | Tài | 2.44 / 3.55 / 2.44 | 6-1 |
| 12/05/26 | Kilmarnock 3-1 Dundee FCHT 0-0 · Scottish Premiership | 1 | T | Tài | 1.55 / 4.15 / 4.65 | 6-2 |
| 09/05/26 | Saint Mirren 0-3 KilmarnockHT 0-1 · Scottish Premiership | 0.5 | T | Tài | 2.02 / 3.35 / 3.25 | 1-4 |
| 02/05/26 | Kilmarnock 3-0 Dundee UnitedHT 1-0 · Scottish Premiership | 0/0.5 | T | Tài | 2.13 / 3.5 / 2.85 | 4-8 |
| 25/04/26 | Aberdeen 1-0 KilmarnockHT 1-0 · Scottish Premiership | 0.5 | B | Xỉu | 1.94 / 3.5 / 3.35 | 6-5 |
| 11/04/26 | Kilmarnock 2-2 Dundee FCHT 2-1 · Scottish Premiership | 0/0.5 | B | Tài | 2.16 / 3.45 / 2.87 | 4-2 |
| 04/04/26 | Hibernian 3-0 KilmarnockHT 2-0 · Scottish Premiership | 1 | B | Tài | 1.53 / 4.05 / 5 | 3-9 |
| 21/03/26 | Kilmarnock 2-0 LivingstonHT 1-0 · Scottish Premiership | 0.5 | T | Xỉu | 1.82 / 3.6 / 3.65 | 3-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kilmarnock. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Elgin City
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Kilmarnock
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Elgin City ghi bàn | thủng lưới | Kilmarnock ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 8.3% | 15.2% | 12% | 11.1% |
| 16-30' | 11.7% | 12% | 16% | 29.6% |
| 31-45' | 23.3% | 19.6% | 32% | 11.1% |
| 46-60' | 15% | 17.4% | 16% | 18.5% |
| 61-75' | 21.7% | 13% | 8% | 14.8% |
| 76-90+' | 18.3% | 18.5% | 16% | 7.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 44 | Joe Hugill | Tiền đạo cắm | |
| 1 | Maksymilian Stryjek | Thủ môn | |
| 22 | Jack Thomson | Tiền vệ trung tâm | |
| 20 | Nicky Clescenco | Tiền đạo cánh trái | |
| 18 | Tom Lowery | Tiền vệ trung tâm | |
| 3 | Dominic Thompson | Hậu vệ trái | |
| 52 | Findlay Curtis | Tiền đạo cánh trái | |
| 8 | Bradley Lyons | Tiền vệ trung tâm | |
| 6 | Robbie Deas | Trung vệ | |
| 14 | George Stanger | Trung vệ | |
| 11 | Greg Kiltie | Tiền đạo cánh trái | |
| 25 | Ethan Brown | Hậu vệ | |
| 36 | Aaron Tshibola | Tiền vệ trung tâm | |
| 12 | David Watson | Tiền vệ trung tâm | |
| 21 | Michael Schjonning Larsen | Tiền đạo |