GHQT Cấp CLB ·
Elfsborg vs Hacken
Elfsborg
Hacken
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Elfsborg
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 31Isak Pettersson
- 16Alexander Jensen
- 6Rasmus Wikstrom
- 4Thomas Isherwood
- 23Niklas Hult
- 18Julius Magnusson
- 10Simon Olsson
- 29Momoh Kamara
- 19Julius Beck
- 9Arber Zeneli
- 21Leo Ostman
Dự bị trận trước
- 2Viggo Elfstrom
- 3Jonathan Esenga
- 15Simon Hedlund
- 22Dion Krasniqi
- 5Ossian Nordvall
- 27Oladimeji Abdulmuiz Oluwatimilehin
- 12Theo Sander
- 25Ari Sigurpalsson
Hacken
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 99Etrit Berisha
- 5Brice Wembangomo
- 13Harry Hilvenius
- 22Filip Helander
- 23Olle Samuelsson
- 19David Seger
- 6Abdoulaye Doumbia
- 20Adrian Svanback
- 10Mikkel Rygaard Jensen
- 11Julius Lindberg
- 9Gustav Lindgren
Dự bị trận trước
- 7Mads Agger
- 14Markus Haaland
- 8Simen Hestnes
- 32Harun Ibrahim
- 18Wilson Uhrstrom
- 1Andreas Linde
- 45Philip Pawlowski
- 24Bamir Sadiku
- 15Leo Vaisanen
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Elfsborg | Hacken |
|---|---|---|
| Sân nhà của Elfsborg | 6 | 5 |
| Sân nhà của Hacken | 6 | 7 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/26 | Elfsborg 1-1 HackenHT 0-1 · Swedish Allsvenskan | 0 | H | Xỉu | 2.7 / 3.45 / 2.37 | 1-6 |
| 03/08/25 | Hacken 1-2 ElfsborgHT 0-0 · Swedish Allsvenskan | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.93 / 3.7 / 2.06 | 4-6 |
| 06/07/25 | Elfsborg 0-2 HackenHT 0-1 · Swedish Allsvenskan | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.75 / 3.9 / 4 | 16-0 |
| 06/12/24 | Elfsborg 5-1 HackenHT 2-1 · International Club Friendly | 1 | T | Tài | 1.58 / 4.55 / 4.35 | 4-5 |
| 19/10/24 | Elfsborg 1-3 HackenHT 0-1 · Swedish Allsvenskan | 0.5/1 | B | Tài | 1.82 / 4 / 3.55 | 4-1 |
| 14/07/24 | Hacken 3-5 ElfsborgHT 2-1 · Swedish Allsvenskan | 0.5 | T | Tài | 1.98 / 3.9 / 3.1 | 6-12 |
| 16/03/24 | Hacken 1-3 ElfsborgHT 1-1 · International Club Friendly | 0/0.5 | T | Tài | 2.22 / 3.6 / 2.56 | --- |
| 29/07/23 | Hacken 3-1 ElfsborgHT 1-1 · Swedish Allsvenskan | 0/0.5 | B | Tài | 2.23 / 3.95 / 2.64 | 2-16 |
| 03/04/23 | Elfsborg 0-2 HackenHT 0-1 · Swedish Allsvenskan | 0 | B | Xỉu | 2.36 / 3.7 / 2.61 | 8-3 |
| 31/07/22 | Elfsborg 4-4 HackenHT 2-1 · Swedish Allsvenskan | 0.5 | B | Tài | 2.08 / 4.15 / 3.05 | 6-3 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Elfsborg. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Elfsborg
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 22 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 18.18% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 27.27% |
| Hòa | 7 | 31.82% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 18.18% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 4.55% |
Hacken
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 22 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 18.18% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 22.73% |
| Hòa | 9 | 40.91% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 4.55% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 13.64% |
So sánh theo vòng
| Elfsborg BT-BB | % thắng | Hacken BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 28-19 | 40% | 33-29 | 40% |
| Vòng 19 | 27-17 | 42% | 31-27 | 42% |
| Vòng 18 | 26-16 | 44% | 30-26 | 44% |
| Vòng 17 | 24-16 | 41% | 27-24 | 41% |
| Vòng 16 | 23-15 | 44% | 26-24 | 38% |
| Vòng 15 | 22-14 | 47% | 25-23 | 40% |
| Vòng 14 | 21-13 | 50% | 22-21 | 36% |
| Vòng 13 | 19-11 | 54% | 21-17 | 38% |
| Vòng 12 | 19-11 | 58% | 19-13 | 42% |
| Vòng 11 | 18-9 | 64% | 16-9 | 45% |
| Vòng 10 | 18-8 | 70% | 14-9 | 40% |
| Vòng 9 | 17-5 | 78% | 14-9 | 44% |
| Vòng 8 | 15-4 | 75% | 13-8 | 50% |
| Vòng 7 | 14-4 | 71% | 13-5 | 57% |
| Vòng 6 | 11-4 | 67% | 12-5 | 50% |
| Vòng 5 | 7-4 | 60% | 9-5 | 40% |
| Vòng 4 | 6-3 | 75% | 7-4 | 25% |
| Vòng 3 | 4-3 | 67% | 6-1 | 33% |
| Vòng 2 | 3-1 | 100% | 6-1 | 50% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 5-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Elfsborg
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10-5-7 | 45.5% | 10-12 | 45.5% |
| Sân nhà | 11 | 6-3-2 | 54.5% | 4-7 | 36.4% |
| Sân khách | 11 | 4-2-5 | 36.4% | 6-5 | 54.5% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10-7-5 | 45.5% | 4-10 | 18.2% |
| Sân nhà | 11 | 5-3-3 | 45.5% | 2-5 | 18.2% |
| Sân khách | 11 | 5-4-2 | 45.5% | 2-5 | 18.2% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Elfsborg trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Hacken
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9-2-11 | 40.9% | 10-12 | 45.5% |
| Sân nhà | 11 | 3-1-7 | 27.3% | 7-4 | 63.6% |
| Sân khách | 11 | 6-1-4 | 54.5% | 3-8 | 27.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10-2-10 | 45.5% | 10-10 | 45.5% |
| Sân nhà | 11 | 3-1-7 | 27.3% | 6-5 | 54.5% |
| Sân khách | 11 | 7-1-3 | 63.6% | 4-5 | 36.4% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Hacken trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Elfsborg
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/26 | Djurgardens 1-2 ElfsborgHT 0-1 · Swedish Allsvenskan | 1 | T | H | 1.51 / 4.5 / 5.1 | 4-7 |
| 13/09/26 | Elfsborg 1-0 KalmarHT 0-0 · Swedish Allsvenskan | 0.5 | T | Xỉu | 2.01 / 3.55 / 3.3 | 3-6 |
| 06/09/26 | Brommapojkarna 2-1 ElfsborgHT 1-0 · Swedish Allsvenskan | 0.5 | B | Tài | 3.45 / 3.6 / 1.96 | 4-4 |
| 29/08/26 | Elfsborg 2-0 Degerfors IFHT 1-0 · Swedish Allsvenskan | 1 | T | Xỉu | 1.56 / 4.15 / 5 | 8-6 |
| 23/08/26 | IFK Goteborg 1-1 ElfsborgHT 0-0 · Swedish Allsvenskan | 0 | H | Xỉu | 2.49 / 3.35 / 2.6 | 9-5 |
| 18/08/26 | Vastra Frolunda 0-4 ElfsborgHT 0-3 · Sweden Cupen | 2.5/3 | T | Tài | 14 / 8.5 / 1.04 | 3-7 |
| 14/08/26 | Elfsborg 3-0 Vasteras SK FKHT 1-0 · Swedish Allsvenskan | 0.5/1 | T | Tài | 1.6 / 3.6 / 5.5 | 4-2 |
| 08/08/26 | Mjallby AIF 0-1 ElfsborgHT 0-1 · Swedish Allsvenskan | 0 | T | Xỉu | 2.87 / 2.98 / 2.52 | 2-5 |
| 26/07/26 | Malmo FF 1-2 ElfsborgHT 1-2 · Swedish Allsvenskan | 0/0.5 | T | H | 2.12 / 3.55 / 3.05 | 5-3 |
| 19/07/26 | Elfsborg 1-3 IK Sirius FKHT 0-0 · Swedish Allsvenskan | 0.5 | B | Tài | 3.25 / 3.65 / 2.01 | 6-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Elfsborg. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Hacken
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/26 | Kalmar 0-5 HackenHT 0-2 · Swedish Allsvenskan | 0 | T | Tài | 2.5 / 3.65 / 2.47 | 5-4 |
| 11/09/26 | Hacken 1-1 Mjallby AIFHT 0-1 · Swedish Allsvenskan | 1 | B | Xỉu | 1.51 / 4.35 / 5.3 | 6-8 |
| 05/09/26 | GAIS 0-0 HackenHT 0-0 · Swedish Allsvenskan | 0 | H | Xỉu | 2.34 / 3.65 / 2.65 | 3-5 |
| 29/08/26 | Hacken 1-3 Vasteras SK FKHT 0-2 · Swedish Allsvenskan | 1/1.5 | B | Tài | 1.39 / 5 / 6.2 | 5-3 |
| 25/08/26 | Utsiktens BK 1-2 HackenHT 1-0 · Sweden Cupen | 3 | B | Xỉu | 18 / 9.5 / 1.04 | 0-17 |
| 21/08/26 | IK Sirius FK 0-3 HackenHT 0-1 · Swedish Allsvenskan | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.84 / 3.95 / 3.5 | 4-7 |
| 17/08/26 | Hacken 1-0 HalmstadsHT 1-0 · Swedish Allsvenskan | 1.5 | B | Xỉu | 1.32 / 5.4 / 7.1 | 11-1 |
| 09/08/26 | Hammarby 3-0 HackenHT 2-0 · Swedish Allsvenskan | 1 | B | Xỉu | 1.51 / 4.75 / 4.8 | 12-2 |
| 01/08/26 | Hacken 1-1 KalmarHT 1-1 · Swedish Allsvenskan | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.69 / 4 / 4.2 | 5-6 |
| 27/07/26 | Hacken 0-0 AIK SolnaHT 0-0 · Swedish Allsvenskan | 0.5 | B | Xỉu | 1.9 / 4.15 / 3.2 | 5-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Hacken. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Elfsborg
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 2 | 0 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 1 | 2 | 0 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hacken
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Elfsborg ghi bàn | thủng lưới | Hacken ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10.5% | 18.8% | 14.3% | 18.8% |
| 16-30' | 5.3% | 12.5% | 14.3% | 25% |
| 31-45' | 10.5% | 18.8% | 19% | 6.3% |
| 46-60' | 10.5% | 9.4% | 19% | 25% |
| 61-75' | 26.3% | 12.5% | 23.8% | 12.5% |
| 76-90+' | 21.1% | 18.8% | 9.5% | 6.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Elfsborg
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 4 | Thomas Isherwood | Trung vệ | |
| 6 | Rasmus Wikstrom | Trung vệ | |
| 16 | Alexander Jensen | Hậu vệ phải | |
| 19 | Julius Beck | Tiền vệ trung tâm | |
| 10 | Simon Olsson | Tiền vệ trung tâm | |
| 9 | Arber Zeneli | Tiền đạo cánh trái | |
| 23 | Niklas Hult | Hậu vệ trái | |
| 25 | Ari Sigurpalsson | Tiền đạo cánh trái | |
| 18 | Julius Magnusson | Tiền vệ phòng ngự | |
| 21 | Leo Ostman | Tiền đạo cắm | |
| 31 | Isak Pettersson | Thủ môn | |
| 29 | Momoh Kamara | Tiền vệ tấn công |
Hacken
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 9 | Gustav Lindgren | Tiền đạo cắm | |
| 20 | Adrian Svanback | Tiền đạo cắm | |
| 22 | Filip Helander | Trung vệ | |
| 11 | Julius Lindberg | Tiền vệ tấn công | |
| 23 | Olle Samuelsson | Trung vệ | |
| 19 | David Seger | Tiền vệ trung tâm | |
| 13 | Harry Hilvenius | Trung vệ | |
| 6 | Abdoulaye Doumbia | Tiền vệ phòng ngự | |
| 5 | Brice Wembangomo | Hậu vệ phải | |
| 99 | Etrit Berisha | Thủ môn | |
| 7 | Mads Agger | Tiền đạo cánh phải | |
| 10 | Mikkel Rygaard Jensen | Tiền vệ trung tâm | |
| 32 | Harun Ibrahim | Tiền vệ trung tâm | |
| 18 | Wilson Uhrstrom | ||
| 14 | Markus Haaland | Tiền đạo cánh trái |