German Bundesliga 2 ·
Eintracht Braunschweig vs Holstein Kiel
Eintracht Braunschweig
1
Holstein Kiel
1
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Ron Ron Hoffmann
- 21 Kevin Ehlers
- 3 Patrick Nkoa
- 29 Lukas Frenkert
- 44 Johan Gomez
- 15 Max Marie
- 37 Sidney Raebiger
- 8 Mehmet Can Aydin
- 30 Robin Heusser
- 32 Christian Conteh
- 9 Erencan Yardimci
- Louis Breunig
- 24 Sidi Sane
- Robert Ramsak
- 13 Elhan Kastrati
- 91 Sebastian Polter
- 25 Sanoussy Ba
- 17 Levente Szabo
- 37 Fabio Kaufmann
- Leon Bell Bell
HLV: Lars Kornetka
- 21 Jonas Krumrey
- 3 Marco Komenda
- 26 David Zec
- 6 Marko Ivezic
- 29 Niklas Niehoff
- 20 Adrian Kapralik
- 47 John Tolkin
- 24 Magnus Knudsen
- 15 Kasper Davidsen
- 23 Lasse Rosenboom
- 19 Phil Harres
- 22 Stefan Schwab
- 13 Ivan Nekic
- 7 Steven Skrzybski
- 18 Robert Wagner
- 10 Jonas Torrissen Therkelsen
- 1 Timon Moritz Weiner
- 43 Louis Koster
- Marcus Muller
- 2 Frederik Roslyng
HLV: Marcel Rapp
Lực lượng
Eintracht Braunschweig
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 20 | Lino Tempelmann | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương đầu gối |
| 5 | Frederik Jakel | Trung vệ | Đứt dây chằng |
| 6 | Florian Flick | Tiền vệ phòng ngự | Chấn thương gân kheo |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Ron Ron Hoffmann
- 22Fabio Di Michele Sanchez
- 23Isidoros Koutsidis
- 21Kevin Ehlers
- 8Mehmet Can Aydin
- 15Max Marie
- 6Florian Flick
- 7Yann Sturm
- 10Samuele di Benedetto
- 17Aaron Opoku
- 27Jan Urbich
Dự bị trận trước
- 25Sanoussy Ba
- 29Lukas Frenkert
- 30Robin Heusser
- 19Junior Ze
- 43Damjan Kovacevic
- 11Jovan Mijatovic
- 24Sidi Sane
- 32Benjamin Uphoff
- 26Tristan Wagner
Holstein Kiel
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 16 | Andu Yobel Kelati | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương đầu gối |
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền đạo cắm | Chấn thương gót chân Achilles |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Timon Moritz Weiner
- 32Hiroki Sekine
- 13Ivan Nekic
- 5Noah Madsen
- 47John Tolkin
- 28Jonas Meffert
- 20Adrian Kapralik
- 8Guillermo Balzi
- 27Ikem Ugoh
- 10Jonas Torrissen Therkelsen
- 19Phil Harres
Dự bị trận trước
- 17Faride Alidou
- 11Gyan de Regt
- 9Giorgi Kvilitaia
- 40Leon Parduzi
- 22Moritz Reimers
- 41Lio Rothenhagen
- 4Sebastian Schonlau
- 3Niko Takahashi
- 43Till Wiese
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 16 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Eintracht Braunschweig | Holstein Kiel |
|---|---|---|
| Sân nhà của Eintracht Braunschweig | 3 | 3 |
| Sân nhà của Holstein Kiel | 1 | 5 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Eintracht Braunschweig. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Eintracht Braunschweig
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.88% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 23.53% |
| Hòa | 7 | 20.59% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 23.53% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 9 | 26.47% |
Holstein Kiel
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 14.71% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 17.65% |
| Hòa | 8 | 23.53% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 26.47% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 17.65% |
So sánh theo vòng
| Eintracht Braunschweig BT-BB | % thắng | Holstein Kiel BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 29-33 | 35% | 21-22 | 35% |
| Vòng 19 | 29-33 | 37% | 20-20 | 37% |
| Vòng 18 | 28-33 | 33% | 20-18 | 39% |
| Vòng 17 | 27-29 | 35% | 18-18 | 35% |
| Vòng 16 | 23-28 | 31% | 16-18 | 31% |
| Vòng 15 | 22-28 | 27% | 15-16 | 33% |
| Vòng 14 | 19-26 | 21% | 14-15 | 36% |
| Vòng 13 | 19-24 | 23% | 13-15 | 31% |
| Vòng 12 | 16-21 | 25% | 10-15 | 25% |
| Vòng 11 | 15-20 | 27% | 10-14 | 27% |
| Vòng 10 | 14-18 | 30% | 9-13 | 30% |
| Vòng 9 | 13-14 | 33% | 9-11 | 33% |
| Vòng 8 | 12-11 | 38% | 8-10 | 38% |
| Vòng 7 | 11-9 | 43% | 7-9 | 43% |
| Vòng 6 | 5-9 | 33% | 6-9 | 33% |
| Vòng 5 | 3-8 | 20% | 5-7 | 40% |
| Vòng 4 | 3-5 | 25% | 4-7 | 25% |
| Vòng 3 | 2-3 | 33% | 1-5 | 0% |
| Vòng 2 | 2-1 | 50% | 0-1 | 0% |
| Vòng 1 | 2-0 | 100% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Eintracht Braunschweig
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5-0-9 | 35.7% | 8-6 | 57.1% |
| Sân nhà | 7 | 3-0-4 | 42.9% | 4-3 | 57.1% |
| Sân khách | 7 | 2-0-5 | 28.6% | 4-3 | 57.1% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6-1-7 | 42.9% | 5-5 | 35.7% |
| Sân nhà | 7 | 2-1-4 | 28.6% | 3-2 | 42.9% |
| Sân khách | 7 | 4-0-3 | 57.1% | 2-3 | 28.6% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Eintracht Braunschweig trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Holstein Kiel
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4-2-8 | 28.6% | 4-9 | 28.6% |
| Sân nhà | 7 | 2-1-4 | 28.6% | 2-5 | 28.6% |
| Sân khách | 7 | 2-1-4 | 28.6% | 2-4 | 28.6% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6-2-6 | 42.9% | 3-7 | 21.4% |
| Sân nhà | 7 | 2-2-3 | 28.6% | 2-5 | 28.6% |
| Sân khách | 7 | 4-0-3 | 57.1% | 1-2 | 14.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Holstein Kiel trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Eintracht Braunschweig
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Eintracht Braunschweig. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Holstein Kiel
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/11/25 | Holstein Kiel 0-1 Hertha BerlinHT 0-0 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.33 / 3.55 / 2.7 | 8-3 |
| 23/11/25 | Kaiserslautern 4-1 Holstein KielHT 4-1 · German Bundesliga 2 | 0 | B | Tài | 2.4 / 3.55 / 2.6 | 10-3 |
| 13/11/25 | Holstein Kiel 3-2 Silkeborg IFHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 09/11/25 | Holstein Kiel 1-0 Fortuna DusseldorfHT 0-0 · German Bundesliga 2 | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.72 / 3.95 / 4 | 3-5 |
| 31/10/25 | Preuben Munster 2-1 Holstein KielHT 0-1 · German Bundesliga 2 | 0/0.5 | B | Tài | 3 / 3.45 / 2.19 | 4-7 |
| 28/10/25 | VfL Wolfsburg 0-1 Holstein KielHT 0-1 · Germany Cup | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.75 / 3.9 / 4 | 5-4 |
| 25/10/25 | Holstein Kiel 1-1 VfL BochumHT 0-0 · German Bundesliga 2 | 0.5 | B | Xỉu | 1.9 / 3.85 / 3.4 | 9-7 |
| 19/10/25 | Nurnberg 1-1 Holstein KielHT 1-0 · German Bundesliga 2 | 0 | H | Xỉu | 2.49 / 3.5 / 2.75 | 3-7 |
| 09/10/25 | Holstein Kiel 0-2 Aarhus AGFHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 04/10/25 | Holstein Kiel 1-1 DarmstadtHT 0-0 · German Bundesliga 2 | 0 | H | Xỉu | 2.44 / 3.55 / 2.8 | 5-0 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Holstein Kiel. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Eintracht Braunschweig
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 7 | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 3 | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Sân khách | 2 | 4 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 5 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Holstein Kiel
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 9 | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 4 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 5 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 2 | 0 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 3 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Eintracht Braunschweig ghi bàn | thủng lưới | Holstein Kiel ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10.9% | 17.6% | 8.1% | 3.2% |
| 16-30' | 10.9% | 13.7% | 21.6% | 12.9% |
| 31-45' | 19.6% | 13.7% | 16.2% | 19.4% |
| 46-60' | 10.9% | 15.7% | 13.5% | 25.8% |
| 61-75' | 17.4% | 13.7% | 10.8% | 16.1% |
| 76-90+' | 19.6% | 17.6% | 13.5% | 9.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Eintracht Braunschweig ghi bàn | thủng lưới | Holstein Kiel ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10.3% | 20.5% | 8.8% | 9.1% |
| 16-30' | 10.3% | 10.8% | 16.2% | 15.6% |
| 31-45' | 20.6% | 14.5% | 20.6% | 22.1% |
| 46-60' | 10.3% | 12% | 10.3% | 24.7% |
| 61-75' | 19.1% | 15.7% | 10.3% | 11.7% |
| 76-90+' | 19.1% | 16.9% | 16.2% | 7.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Eintracht Braunschweig
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 15 | Max Marie | Tiền vệ trung tâm | |
| 30 | Robin Heusser | Tiền vệ trung tâm | |
| 3 | Patrick Nkoa | Trung vệ | |
| 32 | Christian Conteh | Tiền đạo cánh phải | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | |
| 8 | Mehmet Can Aydin | Hậu vệ phải | |
| 21 | Kevin Ehlers | Trung vệ | |
| 29 | Lukas Frenkert | Trung vệ | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền vệ tấn công | |
| 9 | Erencan Yardimci | Tiền đạo cắm | |
| 16 | Louis Breunig | Trung vệ | |
| 6 | Florian Flick | Tiền vệ phòng ngự | |
| 19 | Leon Bell Bell | Hậu vệ trái | |
| 24 | Sidi Sane | Tiền đạo cánh phải | |
| 22 | Fabio Di Michele Sanchez | Hậu vệ trái | |
| 11 | Levente Szabo | Tiền đạo cắm |
Holstein Kiel
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 29 | Niklas Niehoff | Hậu vệ phải | |
| 23 | Lasse Rosenboom | Hậu vệ phải | |
| 10 | Jonas Torrissen Therkelsen | Tiền vệ tấn công | |
| 3 | Marco Komenda | Trung vệ | |
| 24 | Magnus Knudsen | Tiền vệ trung tâm | |
| 6 | Marko Ivezic | Trung vệ | |
| 47 | John Tolkin | Hậu vệ trái | |
| 11 | Alexander Bernhardsson | Tiền đạo cánh phải | |
| 21 | Jonas Krumrey | Thủ môn | |
| 20 | Adrian Kapralik | Tiền đạo cánh phải | |
| 13 | Ivan Nekic | Trung vệ | |
| 22 | Stefan Schwab | Tiền vệ trung tâm | |
| 25 | Marcus Muller | Tiền đạo cắm | |
| 15 | Kasper Davidsen | Tiền vệ phòng ngự | |
| 19 | Phil Harres | Tiền đạo cắm |