German Bundesliga 2 ·
Eintracht Braunschweig vs Energie Cottbus
Eintracht Braunschweig
19:30
07/11/2026
Energie Cottbus
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Eintracht Braunschweig
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Ron Ron Hoffmann
- 8Mehmet Can Aydin
- 21Kevin Ehlers
- 4Andi Hoti
- 22Fabio Di Michele Sanchez
- 6Florian Flick
- 7Fabio Kaufmann
- 20Lino Tempelmann
- 44Johan Gomez
- 11Jovan Mijatovic
- 10Faride Alidou
Dự bị trận trước
- 30Robin Heusser
- 17Aaron Opoku
- 9Erencan Yardimci
- 29Lukas Frenkert
- 15Max Marie
- 33Marko Rajkovacic
- 37Sidney Raebiger
- 19Leon Bell Bell
- 25Grant-Leon Ranos
Energie Cottbus
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 33Marius Funk
- 24Anderson Lucoqui
- 23Nyamekye Awortwie-Grant
- 2King Samuel Manu
- 3Henry Rorig
- 20Axel Borgmann
- 5Dominik Pelivan
- 11Moritz Hannemann
- 10Tolcay Cigerci
- 37Merveille Biankadi
- 31Justin Butlers Profile
Dự bị trận trước
- 19Jannis Boziaris
- 4Tim Campulka
- 18Erik Engelhardt
- 21Leon Guwara
- 8Lukas Michelbrink
- 17Can Yahya Moustfa
- 1Alexander Sebald
- 44Simon Straudi
- 7Timmy Thiele
Phong độ
Eintracht Braunschweig
5 trận gần nhất
10/10/26German Bundesliga 2
Eintracht Braunschweig
1 - 0
Holstein Kiel
T
02/10/26International Club Friendly
Eintracht Frankfurt
4 - 0
Eintracht Braunschweig
B
19/09/26German Bundesliga 2
Kaiserslautern
1 - 0
Eintracht Braunschweig
B
12/09/26German Bundesliga 2
Eintracht Braunschweig
2 - 2
Dynamo Dresden
H
06/09/26German Bundesliga 2
VfL Osnabruck
3 - 1
Eintracht Braunschweig
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Hòa | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 28.57% |
Energie Cottbus
5 trận gần nhất
10/10/26German Bundesliga 2
Darmstadt
3 - 1
Energie Cottbus
B
03/10/26International Club Friendly
Lech Poznan
2 - 2
Energie Cottbus
H
20/09/26German Bundesliga 2
Energie Cottbus
1 - 1
St. Pauli
H
13/09/26German Bundesliga 2
Karlsruher SC
0 - 3
Energie Cottbus
T
05/09/26German Bundesliga 2
VfL Wolfsburg
4 - 4
Energie Cottbus
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 28.57% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 28.57% |
So sánh theo vòng
| Eintracht Braunschweig BT-BB | % thắng | Energie Cottbus BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 26-29 | 25% | 39-36 | 50% |
| Vòng 19 | 24-26 | 26% | 37-35 | 47% |
| Vòng 18 | 22-24 | 28% | 35-31 | 50% |
| Vòng 17 | 21-21 | 29% | 31-29 | 47% |
| Vòng 16 | 20-19 | 31% | 29-29 | 44% |
| Vòng 15 | 19-18 | 33% | 24-29 | 40% |
| Vòng 14 | 18-18 | 29% | 21-27 | 36% |
| Vòng 13 | 18-17 | 31% | 20-25 | 38% |
| Vòng 12 | 17-13 | 33% | 17-24 | 33% |
| Vòng 11 | 16-12 | 36% | 17-22 | 36% |
| Vòng 10 | 15-8 | 40% | 16-22 | 30% |
| Vòng 9 | 14-7 | 44% | 15-18 | 33% |
| Vòng 8 | 12-7 | 38% | 15-15 | 38% |
| Vòng 7 | 12-5 | 43% | 13-13 | 43% |
| Vòng 6 | 10-4 | 33% | 12-12 | 50% |
| Vòng 5 | 10-3 | 40% | 9-11 | 40% |
| Vòng 4 | 3-3 | 25% | 7-11 | 25% |
| Vòng 3 | 1-2 | 0% | 5-7 | 33% |
| Vòng 2 | 0-1 | 0% | 3-6 | 0% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 2-4 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Eintracht Braunschweig ghi bàn | thủng lưới | Energie Cottbus ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 16.7% | 13.5% | 18.2% |
| 16-30' | 16.7% | 11.1% | 11.5% | 16.4% |
| 31-45' | 25% | 22.2% | 13.5% | 20% |
| 46-60' | 8.3% | 16.7% | 19.2% | 10.9% |
| 61-75' | 41.7% | 16.7% | 25% | 14.5% |
| 76-90+' | 8.3% | 16.7% | 13.5% | 20% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Eintracht Braunschweig
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Fabio Di Michele Sanchez | Hậu vệ trái | |
| 27 | Jan Urbich | Tiền đạo cắm | |
| 8 | Mehmet Can Aydin | Hậu vệ phải | |
| 21 | Kevin Ehlers | Trung vệ | |
| 6 | Florian Flick | Tiền vệ phòng ngự | |
| 15 | Max Marie | Tiền vệ trung tâm | |
| 30 | Robin Heusser | Tiền vệ trung tâm | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | |
| 23 | Isidoros Koutsidis | Trung vệ | |
| 29 | Lukas Frenkert | Trung vệ | |
| 11 | Jovan Mijatovic | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Samuele di Benedetto | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Yann Sturm | Tiền đạo cánh trái | |
| 17 | Aaron Opoku | Tiền đạo cánh phải |
Energie Cottbus
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2 | King Samuel Manu | Trung vệ | |
| 31 | Justin Butlers Profile | Tiền đạo cánh trái | |
| 10 | Tolcay Cigerci | Tiền vệ tấn công | |
| 32 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ trung tâm | |
| 11 | Moritz Hannemann | Tiền đạo cánh phải | |
| 20 | Axel Borgmann | Hậu vệ trái | |
| 5 | Dominik Pelivan | Tiền vệ phòng ngự | |
| 9 | Lucas Copado | Tiền đạo cắm | |
| 13 | Dmytro Bogdanov | Tiền đạo cắm | |
| 23 | Fousseny Doumbia | Trung vệ | |
| 7 | Christian Kinsombi | Tiền đạo cánh phải | |
| 3 | Henry Rorig | Hậu vệ phải | |
| 1 | Marcel Lotka | Thủ môn | |
| 8 | Lukas Michelbrink | Tiền vệ phòng ngự | |
| 21 | Luca Erlein | Trung vệ |