Spanish Ladies Premier League ·
Eibar (W) vs Colegio Aleman Valencia (W)
Eibar (W)
23:00
24/01/2027
Colegio Aleman Valencia (W)
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Eibar (W)
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Colegio Aleman Valencia (W)
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Eibar (W)
5 trận gần nhất
04/10/26Spanish Ladies Premier League
Granada CF(W)
0 - 0
Eibar (W)
H
27/09/26Spanish Ladies Premier League
Sevilla FC (W)
0 - 1
Eibar (W)
T
21/09/26Spanish Ladies Premier League
Eibar (W)
1 - 0
Athletic Club Bibao (W)
T
14/09/26Spanish Ladies Premier League
Eibar (W)
1 - 4
FC Levante Badalona (W)
B
07/09/26Spanish Ladies Premier League
Real Madrid (W)
0 - 0
Eibar (W)
H
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 6 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 50% |
| Hòa | 2 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 16.67% |
Colegio Aleman Valencia (W)
5 trận gần nhất
05/10/26Spanish Ladies Premier League
Colegio Aleman Valencia (W)
0 - 1
Real Sociedad (W)
B
27/09/26Spanish Ladies Premier League
Colegio Aleman Valencia (W)
1 - 2
UD Granadilla Tenerife Sur (W)
B
20/09/26Spanish Ladies Premier League
Real Madrid (W)
3 - 1
Colegio Aleman Valencia (W)
B
13/09/26Spanish Ladies Premier League
CDEF Logrono (W)
2 - 1
Colegio Aleman Valencia (W)
B
05/09/26Spanish Ladies Premier League
Colegio Aleman Valencia (W)
1 - 3
Madrid CFF (W)
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 6 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 50% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 50% |
So sánh theo vòng
| Eibar (W) BT-BB | % thắng | Colegio Aleman Valencia (W) BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 12-33 | 20% | 28-28 | 40% |
| Vòng 19 | 11-30 | 21% | 27-24 | 42% |
| Vòng 18 | 11-27 | 22% | 26-24 | 39% |
| Vòng 17 | 10-25 | 24% | 22-23 | 35% |
| Vòng 16 | 10-23 | 25% | 22-20 | 38% |
| Vòng 15 | 10-19 | 27% | 21-19 | 40% |
| Vòng 14 | 10-18 | 29% | 20-17 | 43% |
| Vòng 13 | 9-18 | 23% | 18-17 | 38% |
| Vòng 12 | 9-16 | 25% | 16-17 | 33% |
| Vòng 11 | 9-15 | 27% | 15-16 | 36% |
| Vòng 10 | 8-13 | 30% | 13-14 | 40% |
| Vòng 9 | 8-13 | 33% | 11-9 | 44% |
| Vòng 8 | 6-12 | 25% | 11-8 | 50% |
| Vòng 7 | 6-8 | 29% | 10-8 | 43% |
| Vòng 6 | 4-8 | 17% | 10-7 | 50% |
| Vòng 5 | 4-8 | 20% | 8-7 | 40% |
| Vòng 4 | 2-7 | 0% | 5-6 | 25% |
| Vòng 3 | 2-5 | 0% | 4-4 | 33% |
| Vòng 2 | 2-4 | 0% | 4-4 | 50% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 3-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Eibar (W) ghi bàn | thủng lưới | Colegio Aleman Valencia (W) ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 14.3% | 20% | 14.6% |
| 16-30' | 40% | 0% | 10% | 7.3% |
| 31-45' | 20% | 0% | 10% | 14.6% |
| 46-60' | 20% | 35.7% | 23.3% | 31.7% |
| 61-75' | 0% | 21.4% | 3.3% | 4.9% |
| 76-90+' | 20% | 21.4% | 23.3% | 22% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.