Albania Cup ·
Egnatia vs Teuta Durres
Egnatia
Teuta Durres
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Egnatia
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 98Mario Dajsinani
- 6Albano Aleksi
- 33Eneo Bitri
- 28Eljon Sota
- 29Andrey Yago
- 10Alessandro Albanese
- 7Fernando Medeiros Da Silva
- 20Karim Loukili
- 55Geralb Smajli
- 77Ildi Gruda
- 2Daniel Adjessa
Dự bị trận trước
- 24Numan Ajetovikj
- 4Zamiq Aliyev
- 8Ibrahim Diabaté
- 13Alessandro Kacbufi
- 17Altin Kryeziu
- 99Jurguens Montenegro
- 12Bruno Puja
- 1Levan Tandilashvili
Teuta Durres
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 19 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Egnatia | Teuta Durres |
|---|---|---|
| Sân nhà của Egnatia | 1 | 4 |
| Sân nhà của Teuta Durres | 3 | 5 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/02/26 | Teuta Durres 1-2 EgnatiaHT 1-1 · Albania Cup | 0 | T | Tài | 2.64 / 2.7 / 2.5 | 2-1 |
| 23/12/25 | Teuta Durres 0-1 EgnatiaHT 0-0 · Albania Super league | 0 | T | Xỉu | 2.45 / 2.8 / 2.83 | 6-2 |
| 28/10/25 | Egnatia 1-0 Teuta DurresHT 1-0 · Albania Super league | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.7 / 3.05 / 4.9 | 3-4 |
| 27/04/25 | Teuta Durres 2-1 EgnatiaHT 1-1 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 0-5 |
| 02/03/25 | Egnatia 1-1 Teuta DurresHT 1-1 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 7-3 |
| 15/12/24 | Teuta Durres 2-1 EgnatiaHT 1-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 1-7 |
| 19/10/24 | Egnatia 0-0 Teuta DurresHT 0-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 2-4 |
| 04/05/24 | Teuta Durres 1-0 EgnatiaHT 1-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | --- |
| 25/02/24 | Egnatia 0-0 Teuta DurresHT 0-0 · Albania Super league | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.82 / 3.15 / 3.95 | --- |
| 11/12/23 | Teuta Durres 2-2 EgnatiaHT 1-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Egnatia. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Egnatia
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 39 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 20.51% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 11 | 28.21% |
| Hòa | 9 | 23.08% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 12.82% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 15.38% |
Teuta Durres
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 9 | 25% |
| Hòa | 15 | 41.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 10 | 27.78% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 5.56% |
So sánh theo vòng
| Egnatia BT-BB | % thắng | Teuta Durres BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 26-20 | 50% | 18-19 | 25% |
| Vòng 19 | 24-18 | 53% | 18-18 | 26% |
| Vòng 18 | 24-17 | 56% | 18-18 | 28% |
| Vòng 17 | 19-16 | 53% | 16-15 | 29% |
| Vòng 16 | 18-16 | 50% | 15-15 | 25% |
| Vòng 15 | 18-15 | 53% | 14-15 | 20% |
| Vòng 14 | 16-15 | 50% | 14-15 | 21% |
| Vòng 13 | 14-14 | 46% | 13-14 | 23% |
| Vòng 12 | 12-13 | 42% | 12-13 | 25% |
| Vòng 11 | 11-13 | 36% | 10-11 | 27% |
| Vòng 10 | 10-10 | 40% | 10-10 | 30% |
| Vòng 9 | 9-10 | 33% | 8-10 | 22% |
| Vòng 8 | 9-9 | 38% | 8-10 | 25% |
| Vòng 7 | 7-7 | 43% | 7-8 | 29% |
| Vòng 6 | 5-5 | 50% | 6-7 | 33% |
| Vòng 5 | 5-4 | 60% | 6-6 | 40% |
| Vòng 4 | 4-4 | 50% | 5-4 | 50% |
| Vòng 3 | 2-3 | 33% | 4-2 | 67% |
| Vòng 2 | 1-2 | 50% | 2-1 | 50% |
| Vòng 1 | 0-2 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Egnatia
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6-1-7 | 42.9% | 4-8 | 28.6% |
| Sân nhà | 8 | 3-1-4 | 37.5% | 3-4 | 37.5% |
| Sân khách | 6 | 3-0-3 | 50% | 1-4 | 16.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5-2-7 | 35.7% | 9-4 | 64.3% |
| Sân nhà | 8 | 2-1-5 | 25% | 5-2 | 62.5% |
| Sân khách | 6 | 3-1-2 | 50% | 4-2 | 66.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Egnatia trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Teuta Durres
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5-3-8 | 31.2% | 3-9 | 18.8% |
| Sân nhà | 8 | 2-2-4 | 25% | 0-5 | 0% |
| Sân khách | 8 | 3-1-4 | 37.5% | 3-4 | 37.5% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5-5-6 | 31.2% | 7-9 | 43.8% |
| Sân nhà | 8 | 1-3-4 | 12.5% | 4-4 | 50% |
| Sân khách | 8 | 4-2-2 | 50% | 3-5 | 37.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Teuta Durres trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Egnatia
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/02/26 | Egnatia 1-0 KS Dinamo TiranaHT 0-0 · Albania Super league | 0 | T | Xỉu | 2.29 / 2.94 / 2.68 | 4-3 |
| 14/02/26 | FK Vora 1-1 EgnatiaHT 0-1 · Albania Super league | 0.5/1 | B | H | 4.15 / 3.1 / 1.79 | 3-7 |
| 10/02/26 | Teuta Durres 1-2 EgnatiaHT 1-1 · Albania Cup | 0 | T | Tài | 2.64 / 2.7 / 2.5 | 2-1 |
| 06/02/26 | Flamurtari 0-1 EgnatiaHT 0-0 · Albania Super league | 0/0.5 | T | Xỉu | 3.2 / 3 / 2.11 | 8-7 |
| 01/02/26 | Egnatia 0-1 KF TiranaHT 0-1 · Albania Super league | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.56 / 3.6 / 5 | 3-2 |
| 24/01/26 | KS Bylis 2-2 EgnatiaHT 0-1 · Albania Super league | 0.5 | B | Tài | 3.5 / 3.05 / 1.87 | 4-7 |
| 18/01/26 | Egnatia 2-2 KS ElbasaniHT 0-1 · Albania Super league | 0 | H | Tài | 2.19 / 3 / 3 | 7-0 |
| 14/01/26 | Vllaznia Shkoder 1-0 EgnatiaHT 1-0 · Albania Super league | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.36 / 2.86 / 2.66 | 4-4 |
| 10/01/26 | Egnatia 1-0 Apolonia FierHT 1-0 · Albania Cup | - | - | - | - / - / - | 5-2 |
| 28/12/25 | Egnatia 1-3 KS Dinamo TiranaHT 1-0 · Albania Super Cup | 0/0.5 | B | Tài | 3.35 / 3.05 / 1.92 | 0-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Egnatia. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Teuta Durres
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | KF Tirana 0-1 Teuta DurresHT 0-0 · Albania Super league | 0/0.5 | T | Xỉu | 3.15 / 2.68 / 2.17 | 2-1 |
| 14/02/26 | Teuta Durres 2-1 KS BylisHT 1-1 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 6-2 |
| 10/02/26 | Teuta Durres 1-2 EgnatiaHT 1-1 · Albania Cup | 0 | B | Tài | 2.64 / 2.7 / 2.5 | 2-1 |
| 06/02/26 | KS Elbasani 2-1 Teuta DurresHT 0-0 · Albania Super league | 0/0.5 | B | Tài | 2.28 / 2.85 / 3.05 | 5-4 |
| 01/02/26 | Teuta Durres 0-1 Vllaznia ShkoderHT 0-1 · Albania Super league | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.89 / 2.93 / 2.32 | 6-3 |
| 25/01/26 | Teuta Durres 1-1 FK VoraHT 0-1 · Albania Super league | 0.5 | B | H | 1.91 / 2.99 / 3.8 | 1-4 |
| 19/01/26 | Partizani Tirana 2-1 Teuta DurresHT 1-0 · Albania Super league | 0/0.5 | B | Tài | 3.25 / 2.56 / 2.21 | 4-6 |
| 15/01/26 | Teuta Durres 0-0 KS Dinamo TiranaHT 0-0 · Albania Super league | 0/0.5 | T | Xỉu | 3 / 3.1 / 2.14 | 2-1 |
| 10/01/26 | Teuta Durres 2-0 FK VoraHT 1-0 · Albania Cup | - | - | - | - / - / - | 2-2 |
| 23/12/25 | Teuta Durres 0-1 EgnatiaHT 0-0 · Albania Super league | 0 | B | Xỉu | 2.45 / 2.8 / 2.83 | 6-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Teuta Durres. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Egnatia
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Teuta Durres
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Egnatia ghi bàn | thủng lưới | Teuta Durres ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | 16.7% | 9.1% | 30% | 12.5% |
| 31-45' | 16.7% | 27.3% | 40% | 25% |
| 46-60' | 16.7% | 9.1% | 0% | 25% |
| 61-75' | 8.3% | 9.1% | 20% | 12.5% |
| 76-90+' | 33.3% | 27.3% | 0% | 25% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Egnatia ghi bàn | thủng lưới | Teuta Durres ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 9.1% | 3.6% | 12% | 7.4% |
| 16-30' | 15.2% | 17.9% | 24% | 18.5% |
| 31-45' | 12.1% | 28.6% | 24% | 11.1% |
| 46-60' | 15.2% | 3.6% | 8% | 25.9% |
| 61-75' | 6.1% | 17.9% | 16% | 7.4% |
| 76-90+' | 30.3% | 21.4% | 12% | 22.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.