Cup C2 ·
Egnatia vs Shamrock Rovers
Egnatia
1
Shamrock Rovers
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 98 Mario Dajsinani
- 28 Eljon Sota
- 33 Eneo Bitri
- 6 Albano Aleksi
- 22 Guillem Jaime
- 20 Karim Loukili
- 7 Fernando Medeiros Da Silva
- 10 Alessandro Albanese
- 16 Edison Ndreca
- 2 Daniel Adjessa
- 77 Ildi Gruda
- 24 Numan Ajetovikj
- Zamiq Aliyev
- Ibrahim Diabaté
- 13 Alessandro Kacbufi
- Altin Kryeziu
- 99 Jurguens Montenegro
- 12 Bruno Puja
- 55 Geralb Smajli
- 1 Levan Tandilashvili
- 29 Andrey Yago
HLV: Nevil Dede
- 1 Edward McGinty
- 3 Enda Stevens
- 4 Roberto Lopes
- 22 Tunmise Sobowale
- 24 William Fitzgerald
- 29 Jack Byrne
- 8 Matthew Healy
- 7 Dylan Watts
- 11 Jake Mulraney
- 9 Aaron Greene
- 10 Graham Burke
- Jonathan Afolabi
- 27 Maleace Asamoah
- Adam Brennan
- 5 Lee Grace
- 34 Ben Mahon
- 14 Daniel Mandroiu
- 41 Alex Noonan
- 31 Michael Noonan
- 17 Luke O'Regan
- 27 Cory O Sullivan
- 26 John O'Reilly-O'Sullivan
- 25 Lee Steacy
HLV: Stephen Bradley
Lực lượng
Egnatia
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 9 | Soumaila Bakayoko | Tiền đạo cắm | Đứt dây chằng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 98Mario Dajsinani
- 6Albano Aleksi
- 33Eneo Bitri
- 28Eljon Sota
- 16Edison Ndreca
- 10Alessandro Albanese
- 7Fernando Medeiros Da Silva
- 20Karim Loukili
- 22Guillem Jaime
- 77Ildi Gruda
- 2Daniel Adjessa
Dự bị trận trước
- 24Numan Ajetovikj
- 4Zamiq Aliyev
- 8Ibrahim Diabaté
- 13Alessandro Kacbufi
- 17Altin Kryeziu
- 99Jurguens Montenegro
- 12Bruno Puja
- 55Geralb Smajli
- 1Levan Tandilashvili
- 29Andrey Yago
Shamrock Rovers
Vắng mặt (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 6 | Daniel Cleary | Trung vệ | Chấn thương |
| 14 | Daniel Mandroiu | Tiền vệ tấn công | Chấn thương lưng |
| 21 | Daniel Grant | Tiền vệ phải | Chấn thương cơ |
| 33 | Cian Barrett | Trung vệ | Chấn thương mắt cá |
| 28 | Naj Razi | Tiền vệ tấn công | Broken jaw |
| 36 | Victor Ozhianvuna | Tiền vệ tấn công | Va chạm nhẹ |
| 20 | Rory Gaffney | Tiền đạo cắm | Chấn thương gót chân Achilles |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Edward McGinty
- 22Tunmise Sobowale
- 4Roberto Lopes
- 3Enda Stevens
- 11Jake Mulraney
- 7Dylan Watts
- 8Matthew Healy
- 29Jack Byrne
- 24William Fitzgerald
- 10Graham Burke
- 9Aaron Greene
Dự bị trận trước
- 18Jonathan Afolabi
- 15Maleace Asamoah
- 19Adam Brennan
- 5Lee Grace
- 34Ben Mahon
- 14Daniel Mandroiu
- 41Alex Noonan
- 31Michael Noonan
- 17Luke O'Regan
- 27Cory O Sullivan
- 26John O'Reilly-O'Sullivan
- 25Lee Steacy
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 1 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Egnatia | Shamrock Rovers |
|---|---|---|
| Sân nhà của Egnatia | 0 | 0 |
| Sân nhà của Shamrock Rovers | 0 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Shamrock Rovers 3-1 EgnatiaHT 1-1 · UEFA Europa League | 0.5/1 | B | Tài | 1.63 / 3.5 / 4.95 | 5-5 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Egnatia. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Egnatia
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Shamrock Rovers
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 32 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 10 | 31.25% |
| Hòa | 8 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 15.63% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 3.13% |
So sánh theo vòng
| Egnatia BT-BB | % thắng | Shamrock Rovers BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 38-29 | 40% | 33-19 | 60% |
| Vòng 19 | 35-29 | 37% | 32-19 | 58% |
| Vòng 18 | 34-28 | 39% | 28-18 | 56% |
| Vòng 17 | 33-25 | 41% | 25-17 | 53% |
| Vòng 16 | 33-23 | 44% | 25-16 | 56% |
| Vòng 15 | 32-22 | 47% | 24-14 | 60% |
| Vòng 14 | 32-20 | 50% | 22-13 | 57% |
| Vòng 13 | 32-18 | 54% | 21-13 | 54% |
| Vòng 12 | 30-18 | 50% | 20-11 | 58% |
| Vòng 11 | 28-15 | 55% | 18-11 | 55% |
| Vòng 10 | 26-12 | 60% | 17-10 | 60% |
| Vòng 9 | 22-12 | 56% | 14-9 | 56% |
| Vòng 8 | 20-11 | 50% | 13-9 | 50% |
| Vòng 7 | 18-11 | 43% | 11-8 | 43% |
| Vòng 6 | 15-10 | 33% | 11-6 | 50% |
| Vòng 5 | 12-9 | 20% | 6-5 | 40% |
| Vòng 4 | 11-8 | 25% | 5-4 | 50% |
| Vòng 3 | 5-7 | 0% | 5-2 | 67% |
| Vòng 2 | 2-4 | 0% | 3-1 | 50% |
| Vòng 1 | 1-3 | 0% | 3-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Shamrock Rovers
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 15-1-11 | 55.6% | 12-14 | 44.4% |
| Sân nhà | 13 | 9-0-4 | 69.2% | 6-6 | 46.2% |
| Sân khách | 14 | 6-1-7 | 42.9% | 6-8 | 42.9% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 14-4-9 | 51.9% | 8-10 | 29.6% |
| Sân nhà | 13 | 10-2-1 | 76.9% | 5-4 | 38.5% |
| Sân khách | 14 | 4-2-8 | 28.6% | 3-6 | 21.4% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Shamrock Rovers trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Egnatia
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Shamrock Rovers 3-1 EgnatiaHT 1-1 · UEFA Europa League | 0.5/1 | B | Tài | 1.63 / 3.5 / 4.95 | 5-5 |
| 28/07/26 | NK Publikum Celje 1-1 EgnatiaHT 1-1 · UEFA Champions League | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.65 / 3.8 / 3.95 | 4-1 |
| 22/07/26 | Egnatia 3-3 NK Publikum CeljeHT 1-1 · UEFA Champions League | 0/0.5 | T | Tài | 2.98 / 3.3 / 2.07 | 5-6 |
| 15/07/26 | Egnatia 6-1 CS PetrocubHT 3-0 · UEFA Champions League | 0.5/1 | T | Tài | 1.58 / 3.55 / 4.9 | 7-5 |
| 08/07/26 | CS Petrocub 1-1 EgnatiaHT 1-1 · UEFA Champions League | 0/0.5 | T | H | 2.2 / 2.98 / 3.05 | 3-6 |
| 27/06/26 | FC Botosani 1-3 EgnatiaHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 20/06/26 | FC Ballkani 1-3 EgnatiaHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 31/05/26 | Egnatia 2-0 KS Dinamo TiranaHT 2-0 · Albania Super league | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.7 / 3.4 / 4.2 | 5-2 |
| 23/05/26 | Vllaznia Shkoder 1-2 EgnatiaHT 0-1 · Albania Super league | 0/0.5 | T | Tài | 2.07 / 3.1 / 3.2 | 1-3 |
| 17/05/26 | KS Elbasani 0-4 EgnatiaHT 0-3 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 6-0 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Egnatia. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Shamrock Rovers
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Shamrock Rovers 3-2 DundalkHT 3-2 · Ireland Premier Division | 0.5 | T | Tài | 2 / 3.6 / 3.3 | 1-7 |
| 04/08/26 | Shamrock Rovers 3-1 EgnatiaHT 1-1 · UEFA Europa League | 0.5/1 | T | Tài | 1.63 / 3.5 / 4.95 | 5-5 |
| 31/07/26 | Drogheda United 0-0 Shamrock RoversHT 0-0 · Ireland Premier Division | 0.5 | B | Xỉu | 3.2 / 3.45 / 2.09 | 2-7 |
| 28/07/26 | Shamrock Rovers 2-1 FC Ararat ArmeniaHT 2-0 · UEFA Champions League | 1 | H | Tài | 1.42 / 3.95 / 6.1 | 7-2 |
| 21/07/26 | FC Ararat Armenia 2-0 Shamrock RoversHT 0-0 · UEFA Champions League | 0/0.5 | B | H | 2.13 / 3.05 / 3.1 | 4-7 |
| 17/07/26 | Shamrock Rovers 1-1 Cork CityHT 0-0 · Ireland FAI Cup | 1 | B | Xỉu | 1.46 / 4.25 / 5 | 9-4 |
| 14/07/26 | Shamrock Rovers 5-1 Floriana F.C.HT 2-1 · UEFA Champions League | 1.5 | T | Tài | 1.29 / 4.9 / 7.1 | 6-2 |
| 07/07/26 | Floriana F.C. 2-0 Shamrock RoversHT 1-0 · UEFA Champions League | 0.5 | B | Xỉu | 3.35 / 3.25 / 1.95 | 4-8 |
| 03/07/26 | Sligo Rovers 1-2 Shamrock RoversHT 1-0 · Ireland Premier Division | 1 | H | Tài | 4.75 / 3.95 / 1.62 | 3-3 |
| 30/06/26 | Shamrock Rovers 1-0 HibernianHT 1-0 · International Club Friendly | 0.5/1 | T | Xỉu | 3.5 / 4.55 / 1.6 | 3-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Shamrock Rovers. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Egnatia
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Shamrock Rovers
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Egnatia ghi bàn | thủng lưới | Shamrock Rovers ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | 25% | 0% | 23.1% | 7.1% |
| 31-45' | 25% | 25% | 7.7% | 50% |
| 46-60' | 12.5% | 0% | 7.7% | 21.4% |
| 61-75' | 12.5% | 25% | 38.5% | 0% |
| 76-90+' | 25% | 50% | 7.7% | 21.4% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 7 | Dylan Watts | Tiền vệ trung tâm | |
| 18 | Jonathan Afolabi | Tiền đạo cắm | |
| 31 | Michael Noonan | Tiền đạo cắm | |
| 26 | John O'Reilly-O'Sullivan | Tiền vệ trung tâm | |
| 2 | Adam Matthews | Hậu vệ phải | |
| 29 | Jack Byrne | Tiền vệ trung tâm | |
| 1 | Edward McGinty | Thủ môn | |
| 8 | Matthew Healy | Tiền vệ trung tâm | |
| 17 | Luke O'Regan | Hậu vệ phải | |
| 5 | Lee Grace | Trung vệ | |
| 22 | Tunmise Sobowale | Hậu vệ phải | |
| 33 | Cian Barrett | Trung vệ | |
| 9 | Aaron Greene | Tiền đạo cắm | |
| 15 | Maleace Asamoah | Tiền đạo cánh phải | |
| 27 | Cory O Sullivan | Trung vệ | |
| 38 | Max Kovalevskis | Tiền đạo cánh phải |