Scotland FA Cup ·
Edinburgh University FC vs Irvine Meadow
Edinburgh University FC
1
3 - 3
Kết thúc luân lưu
Hiệp 1: 2 - 2
Luân lưu: 3 - 5
Irvine Meadow
1
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Edinburgh University FC
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Irvine Meadow
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Phong độ
Edinburgh University FC
5 trận gần nhất
30/08/25Scotland FA Cup
Dundonald
3 - 2
Edinburgh University FC
B
31/08/24Scotland FA Cup
Dundonald
3 - 1
Edinburgh University FC
B
23/09/23Scotland FA Cup
Edinburgh University FC
2 - 3
Dunbar United
B
17/09/22Scotland FA Cup
Gretna
3 - 1
Edinburgh University FC
B
25/09/21Scotland FA Cup
Edinburgh University FC
0 - 3
Lothian Hutchison
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Irvine Meadow
5 trận gần nhất
18/07/26International Club Friendly
Clydebank FC
4 - 1
Irvine Meadow
B
09/08/25Scotland FA Cup
Irvine Meadow
1 - 4
Johnstone Burgh FC
B
04/07/25International Club Friendly
Irvine Meadow
4 - 3
Dumbarton
T
28/06/25International Club Friendly
Irvine Meadow
2 - 4
Stranraer
B
30/11/24Scotland FA Cup
Irvine Meadow
0 - 5
Stenhousemuir
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Edinburgh University FC BT-BB | % thắng | Irvine Meadow BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 8-17 | 0% | 28-47 | 31% |
| Vòng 19 | 8-17 | 0% | 28-47 | 31% |
| Vòng 18 | 8-17 | 0% | 28-47 | 31% |
| Vòng 17 | 8-17 | 0% | 28-47 | 31% |
| Vòng 16 | 8-17 | 0% | 28-47 | 31% |
| Vòng 15 | 8-17 | 0% | 26-46 | 27% |
| Vòng 14 | 8-17 | 0% | 25-43 | 29% |
| Vòng 13 | 8-17 | 0% | 23-38 | 31% |
| Vòng 12 | 8-17 | 0% | 21-35 | 33% |
| Vòng 11 | 8-17 | 0% | 20-34 | 36% |
| Vòng 10 | 8-17 | 0% | 20-31 | 40% |
| Vòng 9 | 8-17 | 0% | 19-25 | 44% |
| Vòng 8 | 8-17 | 0% | 18-23 | 50% |
| Vòng 7 | 8-17 | 0% | 15-21 | 43% |
| Vòng 6 | 8-17 | 0% | 11-20 | 33% |
| Vòng 5 | 6-15 | 0% | 8-20 | 20% |
| Vòng 4 | 6-12 | 0% | 8-15 | 25% |
| Vòng 3 | 5-9 | 0% | 6-11 | 33% |
| Vòng 2 | 3-6 | 0% | 2-8 | 0% |
| Vòng 1 | 2-3 | 0% | 1-4 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Edinburgh University FC ghi bàn | thủng lưới | Irvine Meadow ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16.7% | 16.7% | 16.7% | 7.7% |
| 16-30' | 0% | 16.7% | 16.7% | 15.4% |
| 31-45' | 16.7% | 8.3% | 16.7% | 12.8% |
| 46-60' | 0% | 8.3% | 12.5% | 15.4% |
| 61-75' | 0% | 25% | 12.5% | 20.5% |
| 76-90+' | 66.7% | 25% | 20.8% | 25.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Edinburgh University FC ghi bàn | thủng lưới | Irvine Meadow ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16.7% | 16.7% | 16.7% | 7.7% |
| 16-30' | 0% | 16.7% | 16.7% | 15.4% |
| 31-45' | 16.7% | 8.3% | 16.7% | 12.8% |
| 46-60' | 0% | 8.3% | 12.5% | 15.4% |
| 61-75' | 0% | 25% | 12.5% | 20.5% |
| 76-90+' | 66.7% | 25% | 20.8% | 25.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.